Bộ Trúc (竹)
Giao diện
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | ||||
|---|---|---|---|---|
| ||||
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). (U+7AF9) "cây trúc" | ||||
| Phát âm | ||||
| Bính âm: | zhú | |||
| Chú âm phù hiệu: | ㄓㄨˊ | |||
| Gwoyeu Romatzyh: | jwu | |||
| Wade–Giles: | chu2 | |||
| Phiên âm Quảng Đông theo Yale: | juk1 | |||
| Việt bính: | zuk1 | |||
| Bạch thoại tự: | tiok | |||
| Kana Tiếng Nhật: | チク, たけ chiku, take | |||
| Hán-Hàn: | 죽 juk | |||
| Hán-Việt: | trúc | |||
| Tên | ||||
| Tên tiếng Nhật: | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | |||
| Hangul: | 대 dae | |||
| Cách viết | ||||
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | ||||
Bộ Trúc, bộ thứ 118 có nghĩa là "cây trúc" là 1 trong 29 có 6 nét trong số 214 bộ thủ Khang Hy.
Trong Từ điển Khang Hy có 953 chữ (trong số 49.030) được tìm thấy chứa bộ này.
Tự hình Bộ Trúc (竹)
Chữ sử dụng Bộ Trúc (竹)
| Số nét bổ sung |
Chữ |
|---|---|
| 0 | 竹trúc ⺮trúc |
| 2 | 竺trúc 竻cân |
| 3 | 竼bồng 竽vu 竾trì 竿can 笀mang 笁đốc 笂 笃đốc |
| 4 | 笄 笅 笆 笇 笈 笉 笊 笋 笌 笍 笎 笏 笐 笑 笒 笓 笔 笕 |
| 5 | 笖 笗 笘 笙 笚 笛 笜 笝 笞 笟 笠 笡 笢 笣 笤 笥 符 笧 笨 笩 笪 笫 第 笭 笮 笯 笰 笱 笲 笳 笴 笵 笶 笷 笸 笹 笺 笻 笼 笽 笾 |
| 6 | 笿 筀 筁 筂 筃 筄 筅 筆 筇 筈 等 筊 筋 筌 筍 筎 筏 筐 筑 筒 筓 答 筕 策 筗 筘 筙 筚 筛 筜 筝 |
| 7 | 筞 筟 筠 筡 筢 筣 筤 筥 筦 筧 筨 筩 筪 筫 筬 筭 筮 筯 筰 筱 筲 筳 筴 筵 筶 筷 筸 筹 筺 筻 筼 筽 签 筿 简 節 |
| 8 | 箁 箂 箃 箄 箅 箆 箇 箈 箉 箊 箋 箌 箍 箎 箏 箐 箑 箒 箓 箔 箕 箖 算 箘 箙 箚 箛 箜 箝 箞 箟 箠 管 箢 箣 箤 箥 箦 箧 箨 箩 箸 |
| 9 | 箪 箫 箬 箭 箮 箯 箰 箱 箲 箳 箴 箵 箶 箷 箹 箺 箻 箼 箽 箾 箿 篁 篂 篃 範 篅 篆 篇 篈 篊 篋 篌 篍 篎 篏 篐 篑 篒 篓 |
| 10 | 築 篔 篕 篖 篗 篘 篙 篚 篛 篜 篝 篞 篟 篠 篡 篢 篣 篤 篥 篦 篧 篨 篩 篪 篫 篬 篭 篮 篯 簑 簒 |
| 11 | 篰 篱 篲 篳 篴 篵 篶 篷 篸 篹 篺 篻 篼 篽 篾 篿 簀 簁 簂 簃 簄 簅 簆 簇 簈 簉 簊 簋 簌 簍 簎 簏 簐 簓 簔 簕 簖 簗 |
| 12 | 簘 簙 簚 簛 簜 簝 簞 簟 簠 簡 簢 簣 簤 簥 簦 簧 簨 簩 簪 簫 簬 簭 簮 簯 簰 簱 簲 |
| 13 | 簳 簴 簵 簶 簷 簸 簹 簺 簻 簼 簽 簾 簿 籀 籁 籂 |
| 14 | 籃 籄 籅 籆 籇 籈 籉 籊 籋 籌 籍 籎 籏 |
| 15 | 籐 籑 籒 籓 籔 籕 籖 |
| 16 | 籗 籘 籙 籚 籛 籜 籝 籞 籟 籠 籡 |
| 17 | 籢 籣 籤 籥 籦 籧 籨 |
| 18 | 籩 籪 |
| 19 | 籫 籬 籭 籮 |
| 20 | 籯 籰 |
| 24 | 籱 |
| 26 | 籲 |
Liên kết ngoài
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Bộ Trúc (竹).
Tra 竹 trong từ điển mở tiếng Việt Wiktionary
| 1 nét |
|
|---|---|
| 2 nét |
|
| 3 nét |
|
| 4 nét |
|
| 5 nét |
|
| 6 nét |
|
| 7 nét |
|
| 8 nét |
|
| 9 nét |
|
| 10 nét |
|
| 11 nét |
|
| 12 nét |
|
| 13 nét |
|
| 14 nét |
|
| 15 nét |
|
| 16 nét |
|
| 17 nét |
|
Xem thêm: Bộ thủ Khang Hy | |
Bài viết này vẫn còn sơ khai. Bạn hãy giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn. |