Bộ Vi (韋)
Bộ Vi, bộ thứ 178 có nghĩa là "da thuộc" là 1 trong 11 bộ có 9 nét trong số 214 bộ thủ Khang Hy.
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | ||
|---|---|---|
| ||
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). (U+97CB) "da thuộc" | ||
| Phát âm | ||
| Bính âm: | wéi | |
| Chú âm phù hiệu: | ㄨㄟˊ | |
| Wade–Giles: | wei2 | |
| Phiên âm Quảng Đông theo Yale: | wai4 | |
| Việt bính: | wai4, wai5 | |
| Bạch thoại tự: | úi | |
| Kana Tiếng Nhật: | イ i なめしがわ nameshigawa | |
| Hán-Hàn: | 위 wi | |
| Hán-Việt: | vi, vy | |
| Tên | ||
| Tên tiếng Nhật: | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | |
| Hangul: | 다룸가죽 darumgajuk | |
| Cách viết | ||
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | ||
Trong Từ điển Khang Hy có 100 chữ (trong số hơn 40.000) được tìm thấy chứa bộ này.
Tự hình Bộ Vi (韋)
Chữ thuộc Bộ Vi (韋)
| Số nét bổ sung |
Chữ Hán phồn thể | Chữ Hán giản thể |
|---|---|---|
| 0 | 韋 | 韦 |
| 3 | 韌 | 韧 |
| 4 | 䪏 | |
| 5 | 䪐 䪑 䪒 䪓 韍 韎 | 韨 |
| 6 | 韏 韐 韑 | |
| 7 | 䪔 韒 | |
| 8 | 䪕 韓 韔 韕 | 韩 |
| 9 | 䪖 䪗 䪘 韖 韗 韘 韙 韚 | 韪 韫 |
| 10 | 䪙 䪚 韜 韝 韞 韟 | 韬 |
| 11 | 韛 韠 | |
| 12 | 䪛 韡 韢 | |
| 13 | 䪜 韣 | |
| 14 | 䪝 | |
| 15 | 韤 韥 |
Liên kết ngoài
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Bộ Vi (韋).
Tra 韋 trong từ điển mở tiếng Việt Wiktionary