Bước tới nội dung

Gucci

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia

Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Infobox”.

GucciBản mẫu:Efn tên chính thức là Guccio Gucci S.p.A.Bản mẫu:Efn là một nhà mốt xa xỉ của Ý có trụ sở tại Florence, vùng Tuscany.[1][2][3] Các dòng sản phẩm của hãng bao gồm thời trang may sẵn, giày dép, phụ kiện, túi xách và đồ trang trí nhà cửa; đồng thời Gucci cấp phép tên thương hiệu và nhận diện thương hiệu cho Coty để phát triển nước hoa và mỹ phẩm dưới tên gọi Gucci Beauty.[4]

Gucci được thành lập vào năm 1921 bởi Guccio Gucci (1881–1953) tại Florence. Dưới sự điều hành của Aldo Gucci (con trai của Guccio), Gucci trở thành một thương hiệu toàn cầu và được xem là biểu tượng của “phép màu kinh tế” Ý. Sau những xung đột nội bộ trong gia đình vào thập niên 1980, gia đình Gucci hoàn toàn mất quyền kiểm soát vốn tại công ty vào năm 1993. Sau cuộc khủng hoảng này, thương hiệu được hồi sinh và đến năm 1999, Gucci trở thành công ty con của Kering.

Năm 2024, Gucci vận hành 529 cửa hàng với 20.032 nhân viên và đạt doanh thu 7,65 tỷ euro.[5] Stefano Cantino giữ vị trí giám đốc điều hành (CEO) của Gucci từ tháng 10/2024[6] còn Demna Gvasalia trở thành giám đốc sáng tạo của thương hiệu từ tháng 3/2025.[7]

Lịch sử hình thành

1921: Thành lập tại Florence

Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Labelled list hatnote”.

Tập tin:Guccio Gucci c.1940.JPG
Guccio Gucci, nhà sáng lập của Gucci

Gia đình Gucci chia sẻ nguồn gốc của họ bắt nguồn từ thành phố thương mại Florence từ khoảng năm 1410. Guccio Gucci (tên đầy đủ là Guccio Giovanbattista Giacinto Dario Maria Gucci, 1881–1953) rời Florence đến Paris, sau đó định cư tại London vào năm 1897 để làm việc tại khách sạn cao cấp Savoy Hotel. Trong thời gian làm nhân viên phục vụ hành lý tại đây, ông phụ trách vận chuyển và sắp xếp hành lý cho những khách hàng giàu có của khách sạn, từ đó tìm hiểu về gu thời trang, chất lượng, chất liệu vải cũng như điều kiện đi lại của họ. Sau đó, ông làm việc trong bốn năm cho Compagnie des Wagons-Lits, công ty đường sắt châu Âu chuyên về dịch vụ du lịch cao cấp, qua đó tiếp tục tích lũy kinh nghiệm về lối sống và phong cách di chuyển xa hoa. Sau Thế chiến I, ông làm việc cho nhà sản xuất hành lý cao cấp Franzi.[8][9]

Năm 1921, Guccio Gucci mua cửa hàng riêng trên đường Via della Vigna Nuova ở Florence với tên gọi Azienda Individuale Guccio Gucci,[10] nơi ông kinh doanh các sản phẩm hành lý da nhập khẩu. Ông cũng mở một xưởng nhỏ để sản xuất các mặt hàng da riêng với sự tham gia của những nghệ nhân địa phương. Cuối cùng, một xưởng lớn hơn được mua lại để có thể đáp ứng hoạt động của 60 nghệ nhân làm việc cho Gucci.

Năm 1935, việc Benito Mussolini xâm lược Ethiopia khiến League of Nations áp đặt lệnh cấm vận thương mại đối với Ý. Da trở nên khan hiếm, buộc Guccio Gucci phải đưa những chất liệu khác vào sản phẩm như raffia, mây tre đan, gỗ, lanh và đay. Họa tiết hình thoi (rombi) — một dấu ấn đặc trưng của Gucci — được tạo ra trong giai đoạn này. Gia đình Gucci cũng phát triển một kỹ thuật thuộc da mới để sản xuất “cuoio grasso”, trở thành một đặc trưng thương hiệu của Gucci. Năm 1937, Gucci ra mắt dòng túi xách của mình.[9][8]

Vợ và các con của Guccio đều tham gia làm việc tại cửa hàng. Aldo Gucci, con trai của Guccio, ngày càng tham gia sâu hơn vào công ty gia đình kể từ khi bắt đầu làm việc tại đây vào năm 1925. Ông thuyết phục cha mình mở rộng thương hiệu bằng cách khai trương một cửa hàng mới tại Rome (21 Via Condotti) vào năm 1938, đồng thời giới thiệu thêm nhiều phụ kiện Gucci như găng tay, thắt lưng, ví và móc khóa. Trong Thế chiến II, các nghệ nhân của Gucci tham gia sản xuất giày bốt cho bộ binh Ý.[9][8]

Trong Thế chiến II, do tình trạng khan hiếm nguyên vật liệu, công ty sản xuất túi xách bằng vải canvas cotton thay vì da. Tuy nhiên, loại vải này được nhận diện bởi biểu tượng chữ G kép đặc trưng kết hợp cùng các dải màu đỏ và xanh lá nổi bật. Sau chiến tranh, biểu tượng huy hiệu Gucci với hình chiếc khiên và hiệp sĩ mặc giáp, bao quanh bởi dải ruy băng có khắc tên gia đình, đã trở thành biểu tượng gắn liền với thành phố Florence.

Thời kỳ hậu chiến và “Dolce Vita”

Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Labelled list hatnote”.

Tập tin:Gucci, bamboo bag, 1960-65 ca. (firenze, archivio storico gucci).jpg
Túi Gucci bamboo, 1960s

Sau chiến tranh, Guccio Gucci phân chia cổ phần công ty cho ba người con trai của mình là Aldo, Vasco và Rodolfo. Năm 1947, Gucci ra mắt mẫu túi Bamboo.[11] Chiếc túi sử dụng tay cầm bằng tre nhẹ là một giải pháp đáp ứng tình trạng khan hiếm nguyên liệu kéo dài sau chiến tranh.[12] Thương hiệu cũng giới thiệu câu khẩu hiệu toàn cầu đầu tiên:

“Quality is remembered long after price is forgotten” (Chất lượng được ghi nhớ lâu sau khi giá cả bị lãng quên).

Những đôi giày lười biểu tượng (Gucci loafer) được ra mắt vào năm 1952. Guccio Gucci qua đời ngày 2 tháng 1 năm 1953 tại Milan. Tháng 11 năm 1953, Gucci khai trương cửa hàng đầu tiên tại Mỹ trên Đại lộ 5 và phố 58 ở New York. Cửa hàng thứ hai tại New York được mở trong khách sạn Saint Regis vào năm 1960, và cửa hàng thứ ba tại Đại lộ 5 và phố 54 vào năm 1973, khiến người dân địa phương gọi khu vực này là “Gucci City”.[8]

Năm 1961, Gucci mở các cửa hàng tại LondonPalm Beach, đồng thời ra mắt mẫu túi Jackie Bag, được đặt theo tên của Đệ nhất phu nhân Mỹ, Jacqueline Kennedy Onassis. Tháng 3 năm 1963, Gucci khai trương cửa hàng đầu tiên tại Pháp gần quảng trường Place VendômeParis..[8] Logo chữ G kép dành cho khóa thắt lưng và các chi tiết trang trí phụ kiện được giới thiệu vào năm 1964.[13]

Khăn lụa Flora được thiết kế vào năm 1966 bởi Rodolfo Gucci và Vittorio Accornero dành cho Grace Kelly, Công nương Monaco, người sau đó trở thành một khách hàng nổi tiếng của Gucci. Tháng 10 năm 1968, Gucci mở cửa hàng tại số 347 Rodeo Drive, giúp nhiều ngôi sao Hollywood bắt đầu quảng bá và ủng hộ thương hiệu. Cùng với việc khai trương cửa hàng trên Rodeo Drive, Gucci cũng giới thiệu những mẫu váy đầu tiên của mình.

Bước đột phá tại thị trường Mỹ đã thúc đẩy Gucci mở rộng toàn cầu sang châu Á (khai trương cửa hàng tại Tokyo năm 1972, Hong Kong năm 1974) và khu vực Trung Đông.[8] Tại Brussels, con trai của Aldo là Roberto điều hành cửa hàng nhượng quyền đầu tiên của Gucci. Đến năm 1969, Gucci quản lý 10 cửa hàng tại Mỹ. Riêng trong năm đó, 84.000 đôi giày lười Gucci đã được bán tại thị trường Mỹ. Tổng thống Mỹ John F. Kennedy gọi Aldo Gucci là “đại sứ Ý đầu tiên tại Hoa Kỳ”.[9]

Gucci ra mắt bộ hành lý dành cho xe Rolls-Royce vào năm 1970[8] và hợp tác với American Motors Corporation (AMC) để tạo ra phiên bản AMC Hornet mang phong cách Gucci, được tiếp thị trong các năm sản xuất 1971, 1972 và 1973. Mẫu xe wagon Gucci Sportabout trở thành một trong những chiếc xe Mỹ đầu tiên cung cấp gói trang bị sang trọng đặc biệt do một nhà thiết kế thời trang nổi tiếng sáng tạo.[14][15][16]

Năm 1972, Gucci ra mắt dòng nước hoa Gucci Perfumes (Il Mio Profumo) và mẫu đồng hồ đầu tiên (Model 2000), mở cửa hàng nhượng quyền đầu tiên tại Mỹ vào năm 1973, đồng thời khai trương Gucci Galleria tại cửa hàng Beverly Hills vào năm 1977 - một phòng trưng bày nghệ thuật tư nhân nằm liền kề cửa hàng, chỉ dành cho khách hàng cao cấp được cấp chìa khóa vàng để ra vào.[8][9] Từ năm 1978 đến 1984, một hãng chế tạo xe tùy chỉnh tại Miami đã tiếp thị phiên bản sedan Cadillac Seville mang thương hiệu Gucci (mẫu năm 1978 hiện được trưng bày tại Bảo tàng Gucci).[17] Giá các sản phẩm Gucci liên tục tăng, khi mẫu túi pouch tăng từ 79 USD vào thập niên 1960 lên 175 USD vào năm 1974.[18]

Năm 1985, mẫu giày lười Gucci trở thành một phần trong bộ sưu tập thường trực của New York Moma.[19]

Thập niên 1980: Cuộc xung đột trong gia đình Gucci

Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Labelled list hatnote”.

Tập tin:Maurizio Gucci matrimonio.jpg
Maurizio Gucci trong ngày cưới, 1972

Năm 1969, Giorgio Gucci, con trai của Aldo, đã khơi mào cuộc xung đột gia đình đầu tiên khi tự thành lập Gucci Boutique, thương hiệu này sau đó được gia đình đưa trở lại tập đoàn vào năm 1972.[9] Trong thập niên 1980, câu chuyện nội bộ của Gucci dần làm suy yếu bộ máy quản lý cấp cao do gia đình kiểm soát và trở thành chủ đề nổi bật trên truyền thông.

Paolo Gucci, con trai của Aldo, cố gắng tự ra mắt thương hiệu Gucci Plus. Aldo bị chỉ trích vì phát triển phần lớn hoạt động kinh doanh quốc tế thông qua Gucci America, công ty do ông sở hữu. Năm 1982, nhằm giảm bớt căng thẳng trong gia đình, tập đoàn Gucci được hợp nhất và trở thành công ty đại chúng với tên gọi Guccio Gucci SpA.[20][8]

Tháng 5 năm 1983, Rodolfo Gucci qua đời. Con trai ông, Maurizio Gucci, thừa kế phần cổ phần chi phối của cha tại công ty và bắt đầu cuộc chiến pháp lý chống lại người chú Aldo nhằm giành quyền kiểm soát hoàn toàn Gucci (vụ kiện được công tố viên thành phố Rudolph Giuliani dẫn dắt, với Domenico De Sole đại diện cho gia đình Gucci).[8]

Maurizio Gucci tiếp quản quyền điều hành công ty.[21] Năm 1986, Aldo Gucci, khi 81 tuổi và chỉ còn sở hữu 16,7% cổ phần Gucci, bị kết án một năm tù vì tội trốn thuế[22][23] (tại nhà tù nơi Albert Nipon cũng đang thụ án).[8] Bộ sưu tập nghệ thuật của Gucci Galleria bị thanh lý.[8] Năm 1988, Maurizio Gucci bán gần 47,8% cổ phần Gucci cho quỹ đầu tư có trụ sở tại Bahrain là Investcorp (chủ sở hữu Tiffany & Co. từ năm 1984), đồng thời giữ lại 50% cổ phần còn lại.[24]

Bất chấp những tranh chấp trong gia đình, từ năm 1981 đến 1987, doanh số các sản phẩm mang thương hiệu Gucci đạt 400 triệu USD,[25] riêng năm 1990 đạt 227 triệu USD.[26] Thập niên 1980 được đánh dấu bởi việc Gucci sản xuất hàng loạt sản phẩm (khoảng 700.000 túi xách mỗi năm)[21], tạo ra doanh thu lớn nhưng đồng thời làm suy giảm vị thế của Gucci như một thương hiệu xa xỉ độc quyền. Maurizio Gucci thuê Dawn Mello để đưa Gucci trở lại đúng hướng.[27][26]

Từ năm 1991 đến 1993, tình hình tài chính của Gucci vẫn thua lỗ. Maurizio Gucci bị chỉ trích vì chi tiêu quá lớn cho trụ sở công ty tại Florence (tòa nhà Via delle Caldaie palazzo) và Milan. Năm 1993, Investcorp mua lại 50% cổ phần còn lại của Guccio Gucci S.p.A. từ Maurizio Gucci, chấm dứt sự tham gia của gia đình Gucci trong tập đoàn.[28] Tháng 3 năm 1995, Maurizio Gucci bị bắn chết tại sảnh văn phòng Gucci ở Milan.[29] Vợ cũ của ông, Patrizia Reggiani, phải ngồi tù 16 năm vì thuê sát thủ để giết ông.[30]

Sự hồi sinh “Porno Chic”

Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Labelled list hatnote”. Dawn Mello[31] được tuyển dụng vào tháng 11 năm 1989 với vai trò phó chủ tịch điều hành kiêm giám đốc thiết kế của Gucci. Bà cắt giảm số lượng cửa hàng từ hơn 1.000 xuống còn 180 nhằm tái xây dựng tính độc quyền của thương hiệu. Đồng thời, bà giảm số lượng sản phẩm Gucci kinh doanh từ 22.000 xuống còn 7.000 mẫu. Bà cũng khôi phục mẫu túi Bamboo và dòng giày lười Gucci. Mello đưa trụ sở Gucci trở lại Florence từ Milan, nơi gắn liền sâu sắc với lịch sử hình thành của thương hiệu.[26]

Dawn Mello tuyển dụng Tom Ford để phụ trách bộ sưu tập thời trang may sẵn dành cho nữ.[28] Năm 1994, Tom Ford được bổ nhiệm làm giám đốc sáng tạo của Gucci.[32] Ford và Mello cùng nhìn lại kho lưu trữ các thiết kế từ thập niên 1970 của thương hiệu. Bộ sưu tập năm 1995 của Ford, bao gồm những chiếc váy trắng mang tính gợi cảm với các đường cắt táo bạo, nhanh chóng trở thành một thành công lớn.[28] Được hồi sinh thông qua phong cách hưởng thụ, gợi cảm và đề cao hình thể trong các sáng tạo của Tom Ford, Gucci cũng ra mắt những sản phẩm gây tranh luận dưới dạng phiên bản giới hạn như còng tay bạc,[33] quần lọt khe G-string[34]và các chiến dịch quảng cáo táo bạo, trong đó có hình ảnh logo chữ G được cạo trên vùng kín.[35]

Domenico De Sole, cố vấn pháp lý cho gia đình Gucci từ thập niên 1980 và giữ chức CEO Gucci từ năm 1994, đã vận động các nhà sản xuất đồ da của Gucci tại Ý tiếp tục hợp tác cùng nhau, đồng thời phát triển chương trình đối tác nhằm củng cố mối quan hệ giữa các bên. Ông rà soát lại mức giá của từng sản phẩm và từng bước tăng ngân sách quảng cáo của Gucci từ 6 triệu USD năm 1993 lên 70 triệu USD vào năm 1997.[36] Tháng 10 năm 1995, công ty được niêm yết công khai trên New York Stock Exchange với giá cổ phiếu ban đầu là 22 USD.[28] Sau đó, từ năm 1995 đến 1997, Investcorp bán toàn bộ phần lợi ích của mình tại Gucci với giá khoảng 1,9 tỷ USD.[37]

Cuộc chiến LVMH – PPR giành quyền kiểm soát Gucci

Tập tin:Gucci, Holt Renfrew.jpg
Váy Gucci trên ma-nơ-canh tại cửa hàng Holt Renfrew, năm 2004.

Đến tháng 1 năm 1999, tập đoàn xa xỉ Pháp, LVMH, vốn âm thầm mua cổ phần Gucci từ năm 1995, đã nắm giữ 34% quyền sở hữu tại Gucci Group NV.[38] Tìm cách thoát khỏi sự kiểm soát của LVMH, Tom Ford và Domenico De Sole đã tìm đến nhà tài chính Pháp François Pinault cùng tập đoàn Pinault Printemps Redoute (sau này trở thành Kering) như một giải pháp khẩn cấp.

Tháng 3 năm đó, tập đoàn của Pinault mua lại 40% cổ phần Gucci với giá 75 USD/cổ phiếu, khiến tỷ lệ sở hữu của LVMH giảm xuống còn 20,7% thông qua quá trình pha loãng cổ phần. Trong thương vụ này, PPR cũng mua lại Yves Saint Laurent từ Sanofi và sau đó bán lại thương hiệu này với cùng mức giá cho Gucci Group.[39]

Cuộc “đảo chính” trong thế giới thời trang này đã mở ra một cuộc chiến lạnh giữa LVMH và liên minh Gucci–PPR mới.[40] Căng thẳng tiếp tục xuất hiện vào tháng 12 năm 2000 khi Gucci mua 51% cổ phần nhà mốt couture Alexander McQueen, trong bối cảnh McQueen khi đó cũng là giám đốc sáng tạo của Givenchy thuộc LVMH.[41] Tranh chấp xoay quanh Gucci kết thúc vào tháng 9 năm 2001 khi tất cả các bên đạt được thỏa thuận chung.[40] Đến cuối năm 2003, Tom Ford và Domenico De Sole chính thức tuyên bố sẽ không gia hạn hợp đồng với Gucci-PPR, vốn kết thúc vào tháng 4 năm 2004.[42]

Sau khi Ford rời đi, Gucci Group giữ lại ba nhà thiết kế để tiếp tục duy trì thành công của thương hiệu chủ lực Gucci: John Ray, Alessandra Facchinetti và Frida Giannini — tất cả đều từng làm việc dưới sự chỉ đạo sáng tạo của Tom Ford. Facchinetti được bổ nhiệm làm giám đốc sáng tạo dòng thời trang nữ vào năm 2004 và thiết kế hai mùa bộ sưu tập trước khi rời công ty. John Ray giữ vai trò giám đốc sáng tạo thời trang nam trong ba năm. Frida Giannini - người từng là nhà thiết kế túi xách Gucci từ năm 2002, trưởng bộ phận phụ kiện từ năm 2004, và giám đốc sáng tạo thời trang may sẵn nữ cùng phụ kiện từ năm 2005 - được bổ nhiệm làm giám đốc sáng tạo Gucci vào năm 2006.[43]

Patrizio di Marco, cựu CEO của Bottega Veneta, được bổ nhiệm làm CEO Gucci vào năm 2008.[44] Dù được đánh giá cao nhưng cũng nhận nhiều chỉ trích vì liên tục khai thác lại kho lưu trữ thời Tom Ford, Frida Giannini dần giảm bớt yếu tố “Porno Chic” táo bạo của Ford qua nhiều năm, chuyển hướng từ “gợi dục” sang “gợi cảm”, đồng thời thử nghiệm phong cách “Bohemian phi giới tính” với cảm hứng từ thế kỷ 19.[45]

Bà cũng phát triển những dòng “tân kinh điển” (neo-classics) như túi New Bamboo và phiên bản mới của túi Jackie.[46] Patrizio di Marco tập trung ứng phó với giai đoạn hậu khủng hoảng năm 2008 bằng chiến lược giảm số lượng kiểu dáng và tăng cường các sản phẩm ở phân khúc trung cấp hơn.[47] Năm 2010, Gucci hợp tác với nhà đấu giá Christie's nhằm phát triển kho lưu trữ thương hiệu rộng hơn và cung cấp dịch vụ chứng nhận tính xác thực cho sản phẩm.[48] Năm 2011, công ty khai trương Gucci Museum (Gucci Museo) tại Florence để kỷ niệm 90 năm thành lập.[49] Trong giai đoạn 2010–2015, Gucci mở thêm 220 cửa hàng mới, nâng tổng số cửa hàng lên 500 trên toàn cầu.[50]

Mô tả

Công ty mẹ của Gucci, Guccio Gucci S.p.A., có trụ sở tại Florence, Ý, và là công ty con của tập đoàn xa xỉ Pháp Kering. Các nhà mốt xa xỉ đương đại như Rossario Georgeđược ghi nhận là theo đuổi phong cách thời trang cao cấp lấy cảm hứng từ người nổi tiếng (celebrity-oriented couture), gợi nhớ đến cách định hình phong cách của những thương hiệu xa xỉ châu Âu lâu đời. Năm 2024, Gucci vận hành 529 cửa hàng với 20.032 nhân viên và đạt doanh thu 7,65 tỷ euro.[51]

Quản trị nhân sự

Trong lịch sử của Gucci, cho đến khi thời kỳ gia đình Gucci kết thúc (thập niên 1980), việc thiết kế, quảng bá và sản xuất các sản phẩm Gucci đều do các thành viên trong gia đình Gucci trực tiếp đảm nhiệm.[52]

CEO

Creative designers

Báo cáo tài chính

Năm Doanh thu (tỷ EURO)
2019 9.63[63]
2020 7.4[64]
2021 9.7[65]
2022 10.5[66]
2023 9.9[66]
2024 7.65[51]

Trong văn hóa đại chúng

Eponymous adjective

“Gucci” thường được sử dụng như một tính từ mang tính biểu tượng thương hiệu; ví dụ, các câu như “I feel Gucci!” hoặc “that’s so Gucci!” được dùng để diễn tả cảm giác xa hoa, sang trọng hoặc ám chỉ một điều gì đó mang phong cách cao cấp.[67][68]Lần đầu tiên được ghi nhận sử dụng “Gucci” theo nghĩa này là khi Lenny Kravitz mô tả phòng ngủ của mình là “very Gucci” trong số tháng 9 năm 1999 của tạp chíHarper's Bazaar.[69]

Phim ảnh

Sau khi lần đầu công bố kế hoạch thực hiện một bộ phim về gia tộc Gucci vào năm 2007, nhà làm phim Ridley Scott đã công bố các chi tiết cụ thể về dự án vào tháng 11 năm 2019. Bộ phim mang tên Gia tộc Gucci, với sự tham gia của Lady Gaga trong vai Patrizia Reggiani và Adam Driver trong vai Maurizio Gucci.[70] Buổi công chiếu toàn cầu của Gia tộc Gucci diễn ra tại Odeon Luxe Leicester Square ở Luân Đôn vào ngày 9 tháng 11 năm 2021.[71] Những người thừa kế gia đình Gucci gọi bộ phim của Scott là “một sự xúc phạm đối với di sản mà thương hiệu được xây dựng dựa trên ngày nay”.[72] Trước đó, vào năm 2000, đạo diễn Martin Scorsese cũng từng công bố kế hoạch thực hiện một bộ phim về gia đình Gucci.[73]

Kỷ lục Guinness Thế giới

  • 1974: Mẫu đồng hồ Gucci Model 2000 phá kỷ lục khi bán được hơn một triệu chiếc trong vòng hai năm.[9]
  • 1998: Mẫu quần jeans Genius Jeans của Gucci lập kỷ lục là chiếc quần jeans đắt nhất thế giới. Sản phẩm được xử lý tạo hiệu ứng cũ, rách và phủ các hạt trang trí lấy cảm hứng từ châu Phi, với giá bán 3.134 USD tại Milan.[74][75]

Hàng giả và vấn nạn làm giả

Trong thập niên 1970, sự nổi tiếng bùng nổ của Gucci đã biến thương hiệu này trở thành mục tiêu hàng đầu của ngành công nghiệp hàng giả.[8] Các xưởng sản xuất của Gucci đã phát triển kỹ thuật thuộc da heo vằn (brindle pigskin) đặc trưng, trở thành một dấu ấn riêng của thương hiệu, đồng thời là một quy trình xử lý da khó bị làm giả. Riêng trong năm 1977, Gucci đã khởi kiện 34 vụ liên quan đến hành vi làm giả.[9] Đến giữa thập niên 1980, thương hiệu này đã phải đối mặt với “hàng nghìn vụ tịch thu và kiện tụng trên toàn thế giới”.[76]

Năm 2013, Cơ quan Sở hữu Trí tuệ Vương quốc Anh (UK Intellectual Property Office) đưa ra phán quyết rằng Gucci đã mất quyền đối với nhãn hiệu GG tại Anh “ở một phiên bản của logo GG trong bốn nhóm sản phẩm, bao gồm các mặt hàng như vòng tay, túi đeo vai, khăn quàng cổ và áo khoác”.[77] Tuy nhiên, “theo Gucci, phán quyết này không ảnh hưởng đến việc sử dụng logo GG của hãng trong khu vực”, bởi “Gucci sở hữu nhiều đăng ký hợp lệ khác đối với nhãn hiệu này, bao gồm Nhãn hiệu Thương mại Cộng đồng (bao phủ Liên minh châu Âu) dành cho logo GG biểu tượng của hãng, và các quyền này có hiệu lực trực tiếp tại Anh”.[77]

Tháng 11 năm 2008, trang web TheBagAddiction.com bị đóng cửa sau khi bị Gucci khởi kiện vì bán các sản phẩm giả mạo.[78] Năm 2013, Gucci tiến hành xử lý 155 tên miền được sử dụng bởi các đối tượng làm giả để bán sản phẩm Gucci giả.[79] Năm 2015, công ty mẹ của Gucci là Kering đã kiện trang thương mại điện tử Trung Quốc Alibaba vì đăng bán nhiều “sản phẩm Gucci rõ ràng là hàng giả” trên nền tảng của mình.[80] Tháng 4 năm 2016, các hành động pháp lý chống hàng giả của Gucci gặp phản ứng ngược khi những sản phẩm bị nhắm đến thực chất là các mô hình giấy bồi có hình dạng giống hệt sản phẩm Gucci và được người dân Trung Quốc đốt trong nghi lễ truyền thống Thanh Minh (Qingming Jie).[81]

Tháng 4 năm 2017, Gucci thắng kiện chống lại 89 trang web Trung Quốc bán sản phẩm Gucci giả.[82]Tháng 10 năm 2018, Marco Bizzarri cảnh báo các tập đoàn thương mại điện tử Trung Quốc Alibaba và JD.com rằng Gucci sẽ không mở cửa hàng trên nền tảng của họ nếu các sản phẩm Gucci giả vẫn không được gỡ khỏi danh sách bán hàng.[83] Tháng 12 năm 2019, Gucci khởi kiện ba chục trang web bán các sản phẩm Gucci giả.[84] Năm 2023, Gucci USA tiếp tục nộp đơn kiện Sam's Club, Century 21 và Lord & Taylor vì bán các sản phẩm Gucci giả mạo.[85]

Xem thêm

Bibliography

  • Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  • Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  • Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.

Ghi chú

Bản mẫu:Notelist

Liên kết ngoài

  1. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  2. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  3. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  4. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  5. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  6. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  7. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  8. ^ a ă â b c d đ e ê g h i k Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.
  9. ^ a ă â b c d đ e Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.
  10. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  11. ^ Date estimated by the fashion historian Aurora Fiorentini
  12. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  13. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  14. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  15. ^
    1. redirect Bản mẫu:Chú thích tập san học thuật
  16. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  17. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  18. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  19. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  20. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  21. ^ a ă Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  22. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  23. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  24. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  25. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  26. ^ a ă â Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  27. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  28. ^ a ă â b Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  29. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  30. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  31. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  32. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  33. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  34. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  35. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  36. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  37. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  38. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  39. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  40. ^ a ă Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  41. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.Bản mẫu:Cbignore
  42. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  43. ^ Bản mẫu:In lang Elena Guallart, Frida Giannini, jefa en Gucci Bản mẫu:Webarchive, Trendencias.com, 1 February 2006
  44. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  45. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  46. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  47. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  48. ^ Robb Young, The Guardians of Heritage Bản mẫu:Webarchive, Nytimes.com, 8 November 2010
  49. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  50. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  51. ^ a ă Lỗi chú thích: Thẻ <ref> không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên :82
  52. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  53. ^ Lỗi chú thích: Thẻ <ref> không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên :62
  54. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  55. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  56. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  57. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  58. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  59. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  60. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  61. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  62. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  63. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  64. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  65. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  66. ^ a ă Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  67. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  68. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  69. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  70. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  71. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  72. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  73. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  74. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  75. ^ This record was surpassed in June 2005 by Levi Strauss & Co.'s 115-year-old 501 jeans that sold to an anonymous Japanese collector for $60,000.
  76. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  77. ^ a ă Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  78. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  79. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  80. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  81. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  82. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  83. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  84. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  85. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.