Río Negro (Uruguay)
Giao diện
| Río Negro | |
|---|---|
| — Tỉnh — | |
Hiệu kỳ Ấn chương Huy hiệu của Río Negro Huy hiệu | |
Bản đồ tỉnh Río Negro | |
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Location_map tại dòng 461: Giá trị "<strong class="error"><span class="scribunto-error mw-scribunto-error-8830ed40">Lỗi Lua trong Mô_đun:Thông_tin_khu_dân_cư tại dòng 426: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).</span></strong>" không phải là kinh độ hợp lệ.Vị trí của tỉnh Río Negro và thủ phủ | |
| Quốc gia | |
| Thành lập | 1868 |
| Chính quyền | |
| • Tỉnh trưởng | Omar Lafluf |
| • Đảng cầm quyền | Đảng Quốc gia |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 9.282 km2 (3,584 mi2) |
| Độ cao | 70 m (230 ft) |
| Dân số (2023 census) | |
| • Tổng cộng | 57.334 |
| • Mật độ | 6,2/km2 (16/mi2) |
| Tên cư dân | Rio negrense |
| Website | www |
Río Negro là một tỉnh của Uruguay, giáp biên giới với tỉnh Entre Ríos của Argentina. Tỉnh này có diện tích 9.282 km², dân số là 53.989 người. Tỉnh lỵ đóng ở Fray Bentos.
Thông tin dân số
Theo điều tra dân số năm 2004, có 53.989 người và 15.786 hộ trong tỉnh này. Số người bình quân mỗi hộ là 3,3. Cứ mỗi 100 nữ giới, có 105.2 nam giới.
- Tỷ lệ tăng dân số: 0,509% (2004)
- Tỷ lệ sinh: 17,91 số người được sinh/1000 người (2004)
- Tỷ lệ tử vong: 7,95 số người chết/1000 người
- Tuổi bình quân: 29,3 (29,0 Nam giới, 29,7 Nữ giới)
- Tuổi thọ bình quân(2004):
- Tỷ lệ con/bà mẹ: 2,60 con/bà mẹ
- Thu nhập đầu người ở thành thị (các thành phố có 5.000 người hoặc hơn): 3.521,1 peso/tháng
Các trung tâm đô thị chính
(Các thị xã hoặc các thành phố với 1000 dân đăng ký hoặc hơn - số liệu từ cuộc điều tra dân số năm 2004, trừ phi ghi khác đi)
| Thành phố/Thị xã | Dân số |
|---|---|
| Fray Bentos | 22.577 |
| Nuevo Berlin | 2.240 |
| San Javier | 1.358 (1996) |
| Young | 14.521 |
Tham khảo
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Río Negro (Uruguay).