192 (số)
192 (một trăm chín mươi hai) là một số tự nhiên liền sau 191 và liền trước 193.
| 192 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Số đếm | 192 Bản mẫu:Số sang chữ | |||
| Số thứ tự | thứ Bản mẫu:Số sang chữ | |||
| Bình phương | 36864 (số) | |||
| Lập phương | 7077888 (số) | |||
| Tính chất | ||||
| Phân tích nhân tử | 26 × 3 | |||
| Chia hết cho | 1, 2, 3, 4, 6, 8, 12, 16, 24, 32, 48, 64, 96, 192 | |||
| Biểu diễn | ||||
| Nhị phân | Bản mẫu:Nhị phân | |||
| Tam phân | Bản mẫu:Tam phân | |||
| Tứ phân | Bản mẫu:Tứ phân | |||
| Ngũ phân | Bản mẫu:Ngũ phân | |||
| Lục phân | Bản mẫu:Lục phân | |||
| Bát phân | Bản mẫu:Bát phân | |||
| Thập nhị phân | Bản mẫu:Thập nhị phân | |||
| Thập lục phân | Bản mẫu:Thập lục phân | |||
| Nhị thập phân | Bản mẫu:Nhị thập phân | |||
| Cơ số 36 | Bản mẫu:Cơ số 36 | |||
| Lục thập phân | Bản mẫu:Lục thập phân | |||
| Số La Mã | Bản mẫu:Chữ số La Mã | |||
| ||||