Bước tới nội dung

29 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
29
Số đếm29
Bản mẫu:Số sang chữ
Số thứ tựthứ Bản mẫu:Số sang chữ
Bình phương841 (số)
Lập phương24389 (số)
Tính chất
Hệ đếmcơ số 29
Phân tích nhân tửsố nguyên tố
Chia hết cho1, 29
Biểu diễn
Nhị phânBản mẫu:Nhị phân
Tam phânBản mẫu:Tam phân
Tứ phânBản mẫu:Tứ phân
Ngũ phânBản mẫu:Ngũ phân
Lục phânBản mẫu:Lục phân
Bát phânBản mẫu:Bát phân
Thập nhị phânBản mẫu:Thập nhị phân
Thập lục phânBản mẫu:Thập lục phân
Nhị thập phânBản mẫu:Nhị thập phân
Cơ số 36Bản mẫu:Cơ số 36
Lục thập phânBản mẫu:Lục thập phân
Số La MãBản mẫu:Chữ số La Mã
28 29 30

29 (đọc là hai mươi chín, hai chín, hăm chín) là một số tự nhiên ngay sau 28 và ngay trước 30.

Tham khảo