Bước tới nội dung

189 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
189
Số đếm189
Bản mẫu:Số sang chữ
Số thứ tựthứ Bản mẫu:Số sang chữ
Bình phương35721 (số)
Lập phương6751269 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử33 × 7
Chia hết cho1, 3, 7, 9, 21, 27, 63, 189
Biểu diễn
Nhị phânBản mẫu:Nhị phân
Tam phânBản mẫu:Tam phân
Tứ phânBản mẫu:Tứ phân
Ngũ phânBản mẫu:Ngũ phân
Lục phânBản mẫu:Lục phân
Bát phânBản mẫu:Bát phân
Thập nhị phânBản mẫu:Thập nhị phân
Thập lục phânBản mẫu:Thập lục phân
Nhị thập phânBản mẫu:Nhị thập phân
Cơ số 36Bản mẫu:Cơ số 36
Lục thập phânBản mẫu:Lục thập phân
Số La MãBản mẫu:Chữ số La Mã
188 189 190

189 (một trăm tám mươi chín) là một số tự nhiên ngay sau 188 và ngay trước 190.

Tham khảo