Bước tới nội dung

133 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
133
Số đếm133
Bản mẫu:Số sang chữ
Số thứ tựthứ Bản mẫu:Số sang chữ
Bình phương17689 (số)
Lập phương2352637 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử7 × 19
Chia hết cho1, 7, 19, 133
Biểu diễn
Nhị phânBản mẫu:Nhị phân
Tam phânBản mẫu:Tam phân
Tứ phânBản mẫu:Tứ phân
Ngũ phânBản mẫu:Ngũ phân
Lục phânBản mẫu:Lục phân
Bát phânBản mẫu:Bát phân
Thập nhị phânBản mẫu:Thập nhị phân
Thập lục phânBản mẫu:Thập lục phân
Nhị thập phânBản mẫu:Nhị thập phân
Cơ số 36Bản mẫu:Cơ số 36
Lục thập phânBản mẫu:Lục thập phân
Số La MãBản mẫu:Chữ số La Mã
132 133 134

133 (một trăm ba mươi ba) là một số tự nhiên ngay sau 132 và ngay trước 134.

Tham khảo