253 (số)
253 (hai trăm năm mươi ba) là một số tự nhiên ngay sau 252 và ngay trước 254.
| 253 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Số đếm | 253 hai trăm năm mươi ba | |||
| Số thứ tự | thứ hai trăm năm mươi ba | |||
| Bình phương | 64009 (số) | |||
| Lập phương | 16194277 (số) | |||
| Tính chất | ||||
| Phân tích nhân tử | 11 x 23 | |||
| Chia hết cho | 1, 11, 23, 253 | |||
| Biểu diễn | ||||
| Nhị phân | 111111012 | |||
| Tam phân | 1001013 | |||
| Tứ phân | 33314 | |||
| Ngũ phân | 20035 | |||
| Lục phân | 11016 | |||
| Bát phân | 3758 | |||
| Thập nhị phân | 19112 | |||
| Thập lục phân | FD16 | |||
| Nhị thập phân | CD20 | |||
| Cơ số 36 | 7136 | |||
| Lục thập phân | 4D60 | |||
| Số La Mã | CCLIII | |||
| ||||
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về 253 (số).