Al-Arabi SC (Qatar)
Câu lạc bộ thể thao Al-Arabi (tiếng Ả Rập: النادي العربي الرياضي) là một câu lạc bộ thể thao Qatar có trụ sở tại thủ đô Doha. Được thành lập vào năm 1952, đội nổi bật nhất của câu lạc bộ là đội bóng đá, thi đấu tại Qatar Stars League. Sân nhà của câu lạc bộ là Al Thumama Stadium với 44.400 chỗ ngồi, nơi họ thi đấu từ năm 2023.
| Tập tin:Al-Arabi SC Qatar logo.svg | ||||
| Tên đầy đủ | Câu lạc bộ thể thao Al-Arabi (tiếng Ả Rập: النادي العربي الرياضي) | |||
|---|---|---|---|---|
| Biệt danh | Fareeg Al-Ahlam (Đội bóng trong mơ) Câu lạc bộ thế kỷ tại Qatar | |||
| Tên ngắn gọn | ARB | |||
| Thành lập | 1 tháng 4 năm 1952, với tên Shabab Al-Sharq | |||
| Sân | Al Thumama Stadium | |||
| Sức chứa | 44.400 | |||
| Chủ tịch | Sheikh Tamim Bin Fahad Al Thani | |||
| Huấn luyện viên trưởng | Cosmin Contra | |||
| Giải đấu | Qatar Stars League | |||
| 2025–26 | Qatar Stars League, thứ 7 trên 12 | |||
| Website | {{URL|example.com|văn bản hiển thị tùy chọn}}Lỗi Lua trong Mô_đun:EditAtWikidata tại dòng 29: attempt to index field 'wikibase' (a nil value). | |||
|
| ||||
Al-Arabi có thành công lớn đầu tiên vào năm 1978 khi vô địch Emir of Qatar Cup, sau đó giành nhiều danh hiệu khác trong thập niên 1980 và 1990. Câu lạc bộ trải qua giai đoạn thành công nhất trong hai thập niên đó, giành 17 danh hiệu lớn. Ở trong nước, Al-Arabi đã giành bảy chức vô địch quốc gia, tám Emir of Qatar Cup, một Qatar Crown Prince Cup và sáu Qatar Sheikh Jassem Cup. Gần đây, họ cũng vô địch Qatar x UAE Super Cup vào tháng 4 năm 2023. Đây là thành công quốc tế đầu tiên của họ. Họ đối đầu Sharjah FC và giành chiến thắng.
Màu trang phục thường lệ của Al-Arabi là áo đỏ, quần đỏ và tất đỏ. Huy hiệu của câu lạc bộ đã nhiều lần được thay đổi nhằm tái định vị thương hiệu và hiện đại hóa hình ảnh. Huy hiệu hiện tại, có hình chim ưng nghi lễ, là bản chỉnh sửa từ huy hiệu được giới thiệu vào đầu thập niên 1950. Họ được biết đến là đội có lực lượng cổ động viên lớn nhất Qatar. AFC từng tiến hành một cuộc khảo sát trên trang web chính thức để xác định lực lượng cổ động viên nổi bật nhất tại Qatar, kết quả cho thấy Al-Arabi đứng đầu với 41% số phiếu, theo sát là Al-Rayyan ở vị trí thứ hai. Về số chức vô địch giành được, họ là câu lạc bộ thành công thứ hai trong nước sau Al-Sadd. Al-Arabi được biết đến với nhiều biệt danh, gồm "Đội bóng trong mơ", "Quỷ đỏ" và "Câu lạc bộ thế kỷ".
Lịch sử
Thành lập (1952–1972)
Câu lạc bộ được thành lập vào năm 1952 dưới tên "Shabab Al-Sharq", sau đó đổi thành "Al-Tahrir" vào năm 1956.[1] Năm tiếp theo, câu lạc bộ sáp nhập với Al-Wehda, một câu lạc bộ được thành lập cùng năm dưới sự lãnh đạo của Mohamed Ali Ahmed Al-Ansari, sau khi hai đội thi đấu giao hữu. Họ sáp nhập dưới tên Al-Wehda. Al-Wehda không thi đấu bên ngoài Qatar cũng như không tiếp đón bất kỳ câu lạc bộ nước ngoài nào do ngân sách hạn chế.
Năm 1972, câu lạc bộ đổi thương hiệu dưới tên Al-Arabi.[2] Chủ tịch đầu tiên của câu lạc bộ là Ahmed Ali Ahmed Al-Ansari.
Al-Arabi được biết đến là một trong những đội có lực lượng cổ động viên lớn nhất ở toàn Qatar cũng như tại các quốc gia vùng Vịnh khác, và nổi tiếng ở nước ngoài. Sự phổ biến của họ bên ngoài Trung Đông được củng cố nhờ các thành tích và các cầu thủ đội tuyển quốc gia, cho đến năm 2003 khi đạt đỉnh với việc ký hợp đồng với huyền thoại Argentina Gabriel Batistuta.[3]
Câu lạc bộ xếp thứ 14 trong cuộc bầu chọn Câu lạc bộ châu Á của thế kỷ 1901–2000 của Liên đoàn Lịch sử và Thống kê Bóng đá Quốc tế.
Nhà sáng lập
Al-Wehda
- Ahmed Ali Ahmed Al-Ansari
- Sultan Abdullah Al-Jaber
- Ahmad Yousef Saie
- Mohammad Ali Ahmed Al-Ansari
- Mullah Mohammed Abdulrahman
- Sultan Said Ali
- Faraj Said
Al-Tahrir
- Mubarak Mohammed Al Othman Al Khulaifi
- Abdullah Mohammed Al Othman Al Khulaifi
- Mohammed Saleh Al Hitmi
- Salem Bakhit Ghurery
- Khalifa Al Hitmi
- Hitmi Bin Ahmed Al-Hitmi
Trỗi dậy (1972–thập niên 1980)
Câu lạc bộ khẳng định vị thế là một trong những đội hàng đầu của bóng đá Qatar trong thập niên 1970. Al-Arabi giành vị trí á quân Emir Cup 1975–76 và sau đó đạt một cột mốc đáng chú ý khi vô địch Emir Cup ba lần liên tiếp. Câu lạc bộ đánh bại Al-Wakrah trong các trận chung kết 1977–78 và 1978–79, trước khi vượt qua Al-Khor trong trận chung kết 1979–80.[4]
Câu lạc bộ tiếp tục vươn lên trong suốt thập niên 1980, nổi lên như một trong những câu lạc bộ thống trị bóng đá Qatar. Đội hình khi đó có một số cầu thủ nổi bật cũng là thành viên của Đội tuyển bóng đá quốc gia Qatar, gồm Ali Zaid, Ibrahim Khalfan, Man'a Al-Barshi, Mohammed Daham và Khamis Daham. Trong thập niên này, câu lạc bộ hai lần vô địch giải vô địch Qatar, vào các mùa 1982–83 và 1984–85.[5] Al-Arabi cũng một lần nữa giành Emir Cup vào các mùa 1982–83 và 1983–84, rồi sau đó giành hai danh hiệu liên tiếp vào các mùa 1988–89 và 1989–90. Ngoài ra, câu lạc bộ vô địch Sheikh Jassim Cup năm 1980 và một lần nữa vào năm 1982.[6]
Kỷ nguyên vàng (thập niên 1990–2000)
Thập niên 1990 đánh dấu khởi đầu của một giai đoạn rất thành công đối với Al-Arabi SC, đưa câu lạc bộ trở thành một trong những đội thống trị bóng đá Qatar. Trong thập niên này, Al-Arabi xây dựng một đội hình mạnh với các cầu thủ nước ngoài Marquinho Carioca và Richard Owebukeri, cả hai đều từng nằm trong nhóm ghi bàn hàng đầu của giải ở nhiều thời điểm. Họ được hỗ trợ bởi các cầu thủ nội nổi bật như Mubarak Mustafa, Adel Al Mulla, Abdulaziz Karim, v.v. Gây ấn tượng với nhiều người nhờ đội hình đa năng, đội bóng được gọi là Đội bóng trong mơ, nhằm liên hệ đến Đội tuyển bóng rổ Olympic nam Hoa Kỳ 1992 mang tính biểu tượng.
Câu lạc bộ thống trị giải vô địch Qatar trong suốt thập niên 1990, giành chức vô địch năm lần vào các mùa 1990–91, 1992–93, 1993–94, 1995–96 và 1996–97. Trong thời gian này, đội cũng giành vị trí á quân tại AFC Champions League năm 1995 sau khi thua Thai Farmers Bank FC trong trận chung kết.[7] Các thành tích khác bao gồm Emir Cup 1992–93,[4] Sheikh Jassim Cup năm 1994 và Qatar Crown Prince Cup 1997 sau khi đánh bại Al-Rayyan trên loạt sút luân lưu.[8]
Sa sút (2000–thập niên 2010)
Đầu thập niên 2000 đánh dấu một giai đoạn sa sút của Al-Arabi SC, khi câu lạc bộ trải qua sự suy giảm đáng kể về thành tích sau sự ra đi của các cầu thủ chủ chốt, bao gồm Mubarak Mustafa, và sự cạnh tranh gia tăng từ các đối thủ trong nước. Ở mùa giải 2001–02, Al-Arabi xếp thứ bảy, vị trí thấp nhất của họ tại giải vô địch kể từ khi gia nhập Qatar Stars League.
Việc ký hợp đồng với Gabriel Batistuta năm 2003 giúp làm tăng kỳ vọng trong thời gian ngắn, khi câu lạc bộ kết thúc ở vị trí cao hơn hai mùa trước đó. Tuy nhiên, Al-Arabi tiếp tục gặp khó khăn và kết thúc mùa giải 2006–07 ở vị trí thứ chín, lập mức thấp mới trong lịch sử giải vô địch của câu lạc bộ. Đội không giành được danh hiệu quốc nội nào trong giai đoạn này và chỉ đạt thành công hạn chế ở các giải đấu quốc tế. Mùa giải đó cũng chứng kiến thất bại nặng nhất mọi thời đại của câu lạc bộ, trận thua 0–7 trước Al-Sadd, dẫn đến việc sa thải huấn luyện viên trưởng Cabralzinho.[9]
Năm 2006, sau những chỉ trích rộng rãi nhằm vào chủ tịch câu lạc bộ Sheikh Falah bin Jassim, một thay đổi hành chính diễn ra và Sheikh Faisal bin Mubarak được bầu làm chủ tịch mới.
Khủng hoảng quản lý (2011–nay)
Khởi đầu mùa giải 2011–12 có vẻ tươi sáng với Al-Arabi, khi câu lạc bộ giành danh hiệu quốc nội đầu tiên sau 13 năm sau khi đánh bại Umm Salal SC trong trận chung kết Sheikh Jassem Cup 2011. Tuy nhiên, chuỗi kết quả tệ hại tại giải vô địch dẫn đến việc huấn luyện viên Paulo Silas bị sa thải.
Họ cũng giành quyền tham dự AFC Champions League 2012, nơi họ là đội đầu tiên bị loại. Trong giai đoạn này, câu lạc bộ bổ nhiệm 3 huấn luyện viên trong vòng 3 tháng. Họ nổi tiếng theo cách tiêu cực khi đi vào lịch sử với tư cách đội đầu tiên kể từ năm 2007 thua mọi trận ở vòng bảng, cũng như là đội Qatar đầu tiên chứng kiến thất bại như vậy. Do đó, giám đốc bóng đá của câu lạc bộ, Mubarak Mustafa, thông báo rời câu lạc bộ.[10] Ngoài ra, tiến sĩ Abdullah al-Mal, chủ tịch câu lạc bộ, tuyên bố giải nghệ khỏi thể thao.[11] Ông được thay thế bởi Hitme bin Ali Al-Hitmi. Ngân sách tài chính của câu lạc bộ bị giảm từ 15 triệu riyal xuống 9 triệu riyal. Họ cũng vừa mất quyền dự AFC ở mùa 2023–24, một bước lùi lớn.
Hội cổ động viên Al-Arabi
Hội cổ động viên Al-Arabi được thành lập vào ngày 21 tháng 10 năm 2015 nhằm giúp người hâm mộ nghĩ ra những cách sáng tạo để ủng hộ các đội thể thao khác nhau của câu lạc bộ trong suốt mùa giải.[12] Vào ngày hội cổ động viên được thành lập, ban lãnh đạo câu lạc bộ rút số áo 1 khỏi đội một và trao cho các cổ động viên của câu lạc bộ như một cử chỉ biểu tượng nhằm ghi nhận tầm quan trọng của người hâm mộ đối với câu lạc bộ. Điều này được thực hiện sau khi đội trưởng Masoud Zeraei từ bỏ quyền sử dụng số áo này. Động thái này xuất phát từ việc câu lạc bộ có lực lượng cổ động viên lớn nhất Qatar. Hơn nữa, hội cổ động viên là một sáng kiến nhằm thể hiện sự đoàn kết trước các lực lượng cổ động viên khác.
Sân vận động
Grand Hamad Stadium (tiếng Ả Rập: استاد حمد الكبير), còn được gọi là Al-Arabi Sports Club Stadium, là một sân vận động đa năng tại Doha, Qatar. Sân hiện chủ yếu được sử dụng cho các trận bóng đá. Đây từng là sân nhà của câu lạc bộ bóng đá Al-Arabi SC. Sân vận động có sức chứa 13.000 người. Sân được sử dụng rộng rãi trong Đại hội Thể thao châu Á 2006 và là địa điểm tổ chức nhiều môn thể thao khác nhau, bao gồm bóng đá, bóng bàn, rugby sevens và đấu kiếm. Đội tuyển bóng đá quốc gia Iraq từng thi đấu các trận vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2014 khu vực châu Á tại sân này. Sân vận động cũng được sử dụng làm sân nhà của Đội tuyển bóng đá quốc gia Qatar trong chiến dịch vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2014 khu vực châu Á, nhưng vào năm 2023 đội chuyển sang Al Thumama Stadium do sân này có sức chứa lớn hơn, 44.400 chỗ ngồi.
Kình địch
Al-Rayyan
Al-Rayyan và Al-Arabi thường được xem là hai câu lạc bộ có các nhóm cổ động viên nhiệt thành nhất Qatar. Vì vậy, cuộc đối đầu của họ được gọi là "Derby cổ động viên". Trận derby này có tác động văn hóa lớn vì toàn Qatar cùng hướng về trận đấu, ngay cả khi họ không phải là cổ động viên của hai đội.
Đối đầu
Từ năm 1994 đến năm 2017.
| Đối đầu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải đấu | ST | T | H | B | BT | BB | HS | ||
| Qatar Stars League | 49 | 11 | 17 | 21 | 63 | 88 | −25 | ||
| Sheikh Jassem Cup | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 2 | +6 | ||
| Emir Cup | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | −1 | ||
| Crown Prince Cup | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 16 | −10 | ||
| Reserve League | 5 | 1 | 1 | 3 | 12 | 15 | −3 | ||
| Qatar Stars Cup | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | −2 | ||
| Tổng cộng | 72 | 18 | 21 | 33 | 98 | 133 | −35 | ||
Al-Sadd
Các cuộc đối đầu của Al-Arabi với Al-Sadd được xem là những trận lớn nhất mùa giải vì đây là cuộc so tài giữa hai đội thành công nhất Qatar. Đối với một số cổ động viên, chiến thắng trong trận derby này còn đáng chú ý hơn vô địch giải đấu. Trận derby là một phần quan trọng trong văn hóa của đất nước.[13]
Al-Arabi luôn tự xem mình là câu lạc bộ của tầng lớp lao động Qatar, trái ngược với cơ sở cổ động viên thượng lưu hơn của Al-Sadd. Sự phân chia giai cấp xã hội giữa hai nhóm cổ động viên cuối cùng đã giảm dần.[13]
Các trận đấu đáng nhớ
In đậm biểu thị chiến thắng.
| Mùa giải Tập tin:Nuvola apps date.svg | Kết quả | Giải đấu Tập tin:Trophy.jpg | Ghi chú Tập tin:Note.svg |
|---|---|---|---|
| 1981–82 | 0–1 | Emir Cup | |
| 1985–86 | 1–0 | Emir Cup | |
| 1992–93 | 2–0 | Emir Cup | |
| 1995–96 | 0–0 | Qatar Stars League | Al Arabi lên ngôi vô địch. |
| 2009–10 | 3–3 | Qatar Stars League | Al Sadd lội ngược dòng từ thế bị dẫn 0–3 để khiến Al Arabi mất suất dự ACL. |
Đối đầu
Từ năm 1996 đến năm 2017.
| Đối đầu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải đấu | ST | T | H | B | BT | BB | HS | ||
| Qatar Stars League | 49 | 13 | 12 | 24 | 54 | 91 | −37 | ||
| Sheikh Jassem Cup | 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 13 | −5 | ||
| Emir Cup | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 | 17 | −6 | ||
| Crown Prince Cup | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | ||
| Reserve League | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 11 | 0 | ||
| Qatar Stars Cup | 4 | 1 | 2 | 1 | 8 | 12 | −4 | ||
| Tổng cộng | 78 | 21 | 18 | 39 | 95 | 147 | −52 | ||
Nhà tài trợ áo đấu và nhà sản xuất trang phục
| Giai đoạn | Nhà sản xuất trang phục | Nhà tài trợ chính trên áo | Nhà tài trợ phụ trên áo |
|---|---|---|---|
| 2000–2001 | Grand Sport | Không có | |
| 2001–2002 | Adidas | Không có | |
| 2002–2003" | Không có | ||
| 2003–2004 | Erreà | Không có | |
| 2004–2005" | Grand Sport | Không có | Không có |
| 2005–2006 | Không có | Không có | |
| 2006–2007 | Adidas | Không có | |
| 2007–2008 | Burrda Sport | Không có | Không có |
| 2008–2009 | Không có | Không có | |
| 2009–2010 | QPM | Salman & brother & Al Rayan Bank | |
| 2010–2011 | Salman & brother | ||
| 2011–2012 | Adidas | ||
| 2012–2013 | Không có | ||
| 2013–2017 | Không có | Không có | |
| 2017–2018 | Burrda Sport | Không có | Không có |
| 2018–2019 | Puma | Không có | Không có |
| 2019-2021 | |||
| 2021 – 2022 | |||
| 2022 – 2023 | |||
| 2023 – nay | Adidas | Snoonu |
Al Khaleej Takaful
Danh hiệu
Quốc tế
- Asian Club Championship
- Á quân (1): 1994–95
Khu vực
Quốc nội
- Qatar Stars League
- Emir of Qatar Cup
- Vô địch (9): 1977–78, 1978–79, 1979–80, 1982–83, 1983–84, 1988–89, 1989–90, 1992–93, 2022–23
- Qatar Crown Prince Cup
- Vô địch (1): 1997
- Qatar FA Cup
- Vô địch (1) : 2021–22
- Qatar Sheikh Jassem Cup
Kết quả giải vô địch
<timeline> ImageSize = width:1500 height:60 PlotArea = left:10 right:10 bottom:30 top:10 TimeAxis = orientation:horizontal format:yyyy DateFormat = dd/mm/yyyy Period = from:01/01/1978 till:01/07/2024 ScaleMajor = unit:year increment:1 start:1978 Colors =
id:bl1 value:rgb(0.5,0.8,0.5) id:bl2 value:rgb(0.9,0.9,0.3) id:rs value:rgb(0.8,0.6,0.6) id:rn value:rgb(0.9,0.1,0.1)
PlotData=
bar:Position width:15 color:white align:center from:01/07/1978 till:01/07/1979 shift:(0,-4) text:3 from:01/07/1979 till:01/07/1980 shift:(0,-4) text:2 from:01/07/1980 till:01/07/1981 shift:(0,-4) text:2 from:01/07/1981 till:01/07/1982 shift:(0,-4) text:3 from:01/07/1982 till:01/07/1983 shift:(0,-4) text:1 from:01/07/1983 till:01/07/1984 shift:(0,-4) text:2 from:01/07/1984 till:01/07/1985 shift:(0,-4) text:1 from:01/07/1985 till:01/07/1986 shift:(0,-4) text:4 from:01/07/1986 till:01/07/1987 shift:(0,-4) text:2 from:01/07/1987 till:01/07/1988 shift:(0,-4) text:6 from:01/07/1988 till:01/07/1989 shift:(0,-4) text:2 from:01/07/1989 till:01/07/1990 shift:(0,-4) text:2 from:01/07/1990 till:01/07/1991 shift:(0,-4) text:1 from:01/07/1991 till:01/07/1992 shift:(0,-4) text:4 from:01/07/1992 till:01/07/1993 shift:(0,-4) text:1 from:01/07/1993 till:01/07/1994 shift:(0,-4) text:1 from:01/07/1994 till:01/07/1995 shift:(0,-4) text:2 from:01/07/1995 till:01/07/1996 shift:(0,-4) text:1 from:01/07/1995 till:01/07/1996 shift:(0,-4) text:1 from:01/07/1996 till:01/07/1997 shift:(0,-4) text:1 from:01/07/1997 till:01/07/1998 shift:(0,-4) text:4 from:01/07/1998 till:01/07/1999 shift:(0,-4) text:4 from:01/07/1999 till:01/07/2000 shift:(0,-4) text:3 from:01/07/2000 till:01/07/2001 shift:(0,-4) text:2 from:01/07/2001 till:01/07/2002 shift:(0,-4) text:7 from:01/07/2002 till:01/07/2003 shift:(0,-4) text:8 from:01/07/2003 till:01/07/2004 shift:(0,-4) text:3 from:01/07/2004 till:01/07/2005 shift:(0,-4) text:5 from:01/07/2005 till:01/07/2006 shift:(0,-4) text:3 from:01/07/2006 till:01/07/2007 shift:(0,-4) text:9 from:01/07/2007 till:01/07/2008 shift:(0,-4) text:6 from:01/07/2008 till:01/07/2009 shift:(0,-4) text:7 from:01/07/2009 till:01/07/2010 shift:(0,-4) text:3 from:01/07/2010 till:01/07/2011 shift:(0,-4) text:4 from:01/07/2011 till:01/07/2012 shift:(0,-4) text:9 from:01/07/2012 till:01/07/2013 shift:(0,-4) text:11 from:01/07/2013 till:01/07/2014 shift:(0,-4) text:5 from:01/07/2014 till:01/07/2015 shift:(0,-4) text:8 from:01/07/2015 till:01/07/2016 shift:(0,-4) text:8 from:01/07/2016 till:01/07/2017 shift:(0,-4) text:9 from:01/07/2017 till:01/07/2018 shift:(0,-4) text:7 from:01/07/2018 till:01/07/2019 shift:(0,-4) text:6 from:01/07/2019 till:01/07/2020 shift:(0,-4) text:7 from:01/07/2020 till:01/07/2021 shift:(0,-4) text:7 from:01/07/2021 till:01/07/2022 shift:(0,-4) text:4 from:01/07/2022 till:01/07/2023 shift:(0,-4) text:2
from:01/07/1978 till:01/07/2024 color:bl1 shift:(0,14) text: "QSL"
</timeline>
Thành tích tại các giải đấu của AFC
- Asian Club Championship: 5 lần tham dự
- Asian Cup Winners' Cup: 2 lần tham dự
- AFC Champions League Elite: 2 lần tham dự
Thành tích tại các giải đấu của AGCFF
- Gulf Club Champions Cup: 11 lần tham dự
Thành tích tại các giải đấu của UAFA
- Arab Cup Winners' Cup: 2 lần tham dự
- 1991: Vòng bảng
- 1995: Vòng bảng
- Arab Club Champions Cup: 2 lần tham dự
Cầu thủ
Đội hình hiện tại
Tính đến Qatar Stars League:
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Đội hình Olympic
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Cho mượn
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Nhân sự câu lạc bộ
- Nhân sự kỹ thuật và hành chính
Cập nhật lần cuối: tháng 12 năm 2025.
|
|||||||||||||||||||||||||||
Quan chức câu lạc bộ
Lịch sử huấn luyện viên
Các huấn luyện viên hiện tại và trước đây của Al-Arabi (chưa đầy đủ):[16][17]
(* biểu thị vai trò tạm quyền)
Al-Arabi (1972–nay)
- Salah Daf'Allah (1972) (cầu thủ kiêm huấn luyện viên)
- Wagdi Jamal (1975–76)
- Jaber Yusif Al-Jassim (1976–78)
- Abdul Ameer Zainal (1978)
- Silas Gonçalves de Oliveira (1978–80)
- Hassan Mokhtar (1980)
- Procópio Cardoso (1981–83)
- João Francisco (1983–84)
- Sebastião (1984)
- Cabralzinho (1984–86)
- Sebastião (1986–??)
- Anh Joseph Bowie (1988–89)
- Luis Alberto (1989–91)
- Oswaldo de Oliveira (1991–92)
- Zé Mário (1992)
- Anh Colin Addison (1992–93)
- Zé Mário (1993)
- René Simões (1993–94)
- Oswaldo de Oliveira (1994–95)
- Cláudio Galbo Garcia (1995–96)
- Abdullah Saad (1996)
- Džemaludin Mušović (1996–97)
- Ernst (1997–98)
- Ferdinando Teixeira (1998)
- Abdullah Saad (1998)
- Ednaldo Patricio (1998)
- Anatoliy Azarenkov (1998–99)
- José Paulo Rubim (1999)
- Ednaldo Patricio (1999)
- Roald Poulsen (1999)
- Fuad Muzurović (1999)
- Abdullah Saad (1999–00) [1]
- Luis Santibáñez (2000)
- Adnan Dirjal (2000–01)
- Procópio Cardoso (2001)
- Abdullah Saad* (2001–02)
- Slobodan Santrač (2002–03)
- Carlos Roberto Pereira (2003)
- Cabralzinho (tháng 7 năm 2003 – tháng 11 năm 2003)
- Wolfgang Sidka (16 tháng 11 năm 2003 – 30 tháng 6 năm 2005)
- Ilie Balaci (tháng 6 năm 2005 – tháng 7 năm 2006)
- Henri Michel (1 tháng 7 năm 2006 – 21 tháng 10 năm 2006)
- Abdullah Saad* (tháng 10 năm 2006 – tháng 11 năm 2006)
- Srećko Juričić (1 tháng 11 năm 2006 – 31 tháng 12 năm 2006)
- José Romão (tháng 2 năm 2007 – tháng 3 năm 2008)
- Adilson Fernandes (tháng 3 năm 2008 – tháng 4 năm 2008)
- Zé Mário (tháng 7 năm 2008 – tháng 12 năm 2008)
- Luiz Carlos* (tháng 12 năm 2008 – tháng 1 năm 2009)[18]
- Uli Stielike (5 tháng 1 năm 2009 – 30 tháng 7 năm 2010)
- Péricles Chamusca (1 tháng 7 năm 2010 – 3 tháng 6 năm 2011)
- Paulo Silas (9 tháng 6 năm 2011 – 3 tháng 1 năm 2012)
- Abdullah Saad* (1 tháng 1 năm 2012 – 19 tháng 3 năm 2012)
- Pierre Lechantre (19 tháng 3 năm 2012 – 27 tháng 9 năm 2012)
- Abdelaziz Bennij* (tháng 9 năm 2012 – tháng 10 năm 2012)
- Hassan Shehata (6 tháng 10 năm 2012 – 6 tháng 12 năm 2012)
- Abdelaziz Bennij (tháng 12 năm 2012 – tháng 6 năm 2013)
- Uli Stielike (5 tháng 6 năm 2013 – tháng 2 năm 2014)
- Paulo César Gusmão (tháng 2 năm 2014 – 5 tháng 6 năm 2014)
- Dan Petrescu (5 tháng 6 năm 2014 – 1 tháng 12 năm 2014)
- Daniel Carreño (1 tháng 12 năm 2014 – 1 tháng 6 năm 2015)
- Gianfranco Zola (11 tháng 7 năm 2015 – 27 tháng 6 năm 2016)
- Gerardo Pelusso (28 tháng 6 năm 2016 – 1 tháng 11 năm 2016)
- Kamal Akhlaf (2 tháng 11 năm 2016 – 15 tháng 11 năm 2016)[19]
- Edison Aguirre (16 tháng 11 năm 2016 – 19 tháng 1 năm 2017)
- Oswaldo de Oliveira (20 tháng 1 năm 2017 – 3 tháng 6 năm 2017)
- Kais Yâakoubi (9 tháng 7 năm 2017 – 9 tháng 11 năm 2017)
- Luka Bonačić (10 tháng 11 năm 2017 – 8 tháng 10 năm 2018)
- Hatem Almoadab (9 tháng 10 năm 2018 – 9 tháng 12 năm 2018)[19]
- Heimir Hallgrímsson (10 tháng 12 năm 2018 – 30 tháng 6 năm 2021)
- Younes Ali (1 tháng 7 năm 2021 – )
Ban lãnh đạo
| Chức vụ | Tên |
|---|---|
| Chủ tịch | Sheikh Khalifa bin Hamad bin Jaber Al-Thani |
| Tổng thư ký | Talal Al-Kuwari |
| Tổng giám đốc | Faleh Al Hader |
Cập nhật lần cuối: 8 October 2011
Nguồn: Board of Directors
Chủ tịch
- Meqbel bin Ali Al-Hitmi (1972–76)
- Abdulrahman Al Jaber Muftah (1976–78)
- Sultan Khaled Al-Suwaidi (1978–88)
- Dr. Abdullah Yusuf Al-Mal (1988–00)
- Sheikh Jassim bin Fahad bin Jassim Al-Thani (2000–01)
- Sheikh Khalifa bin Hamad bin Jaber Al-Thani (2001–02)
- Sheikh Falah bin Jassim Al-Thani (2002–06)
- Sheikh Faisal bin Mubarak Al-Thani (2006–09)
- Dr. Abdullah Yusuf Al-Mal (2009–12)
- Hitmi bin Ali Al-Hitmi (2012–2016)
- Sheikh Khalifa bin Hamad bin Jaber Al-Thani (2016–2020)
- Sheikh Tamim bin Fahad bin Jaber Al-Thani (2020–)
Xem thêm
Tham khảo
- ^ "Qatar - List of Foundation Dates". www.rsssf.org. Truy cập ngày 11 tháng 11 năm 2025.
- ^ "Alarabi Sports Club – History". Bản gốc lưu trữ ngày 30 tháng 3 năm 2012. Truy cập ngày 8 tháng 10 năm 2011.
- ^ "From Batistuta and Desailly to Xavi and Sneijder: Qatari football's highest-profile signings ever". ngày 29 tháng 7 năm 2021. Truy cập ngày 7 tháng 10 năm 2021.
- ^ a b "Emir Cup final winner's list". alkass.com. Bản gốc lưu trữ ngày 27 tháng 9 năm 2013. Truy cập ngày 19 tháng 9 năm 2017.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: bot: trạng thái URL ban đầu không rõ (liên kết) - ^ "Qatar - List of Champions". www.rsssf.org. Truy cập ngày 26 tháng 1 năm 2026.
- ^ "Qatar - List of Cup Winners". www.rsssf.org. Truy cập ngày 26 tháng 1 năm 2026.
- ^ "Asian Club Competitions 1994/95". Truy cập ngày 7 tháng 10 năm 2021.
- ^ "Qatar – List of Cup Winners". Truy cập ngày 7 tháng 10 năm 2021.
- ^ "لمحة تاريخية - الجزيرة الرياضية". www.aljazeerasport.net. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 9 năm 2012. Truy cập ngày 26 tháng 1 năm 2026.
- ^ Unknown, Unknown (ngày 18 tháng 6 năm 2020). "AFC Official website biggest fan base in Qatar". Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 9 năm 2023. Truy cập ngày 28 tháng 4 năm 2012.
- ^ "العربي يغلق باب الترشح لانتخاباته في الثامنة مساء". Truy cập ngày 17 tháng 5 năm 2012.
- ^ "قنوات الكأس : دوري نجوم قطر 2015 - 2016". Bản gốc lưu trữ ngày 19 tháng 11 năm 2015. Truy cập ngày 18 tháng 11 năm 2015.
- ^ a b "Al Sadd vs Al Arabi". QFA. Bản gốc lưu trữ ngày 6 tháng 7 năm 2011.
- ^ "Al Arabi clinch Qatar-UAE Super Cup title". Gulf Today. ngày 13 tháng 4 năm 2024. Truy cập ngày 17 tháng 4 năm 2024.
- ^ a b "Al Arabi appoints Al Busairi as first team manager". Qatar Stars League. ngày 7 tháng 7 năm 2015. Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 7 năm 2015. Truy cập ngày 24 tháng 7 năm 2015.
- ^ "Interview" (bằng tiếng Ả Rập). al-watan.com. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 6 năm 2014. Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2013.
- ^ مسابقة كأس سمو الأمير لكرة القدم المباريات النهائية (bằng tiếng Ả Rập). alkass.net. Bản gốc lưu trữ ngày 27 tháng 9 năm 2013. Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2013.
- ^ "العربي يقيل زاماريو رسميا". alghad.com. ngày 22 tháng 12 năm 2008. Truy cập ngày 9 tháng 12 năm 2014.
- ^ a b "Al Arabi Manager history". Truy cập ngày 14 tháng 5 năm 2021.
Liên kết ngoài
- Trang web chính thức (lưu trữ ngày 25 tháng 10 năm 2010)