Câu lạc bộ thể thao Al-Arabi (tiếng Ả Rập: النادي العربي الرياضي) là một câu lạc bộ thể thao Qatar có trụ sở tại thủ đô Doha. Được thành lập vào năm 1952, đội nổi bật nhất của câu lạc bộ là đội bóng đá, thi đấu tại Qatar Stars League. Sân nhà của câu lạc bộ là Al Thumama Stadium với 44.400 chỗ ngồi, nơi họ thi đấu từ năm 2023.

Al-Arabi
Tập tin:Al-Arabi SC Qatar logo.svg
Tên đầy đủCâu lạc bộ thể thao Al-Arabi
(tiếng Ả Rập: النادي العربي الرياضي)
Biệt danhFareeg Al-Ahlam (Đội bóng trong mơ)
Câu lạc bộ thế kỷ tại Qatar
Tên ngắn gọnARB
Thành lập1 tháng 4 năm 1952 (74 năm trước) (1952-04-01), với tên Shabab Al-Sharq
SânAl Thumama Stadium
Sức chứa44.400
Chủ tịchSheikh Tamim Bin Fahad Al Thani
Huấn luyện viên trưởngCosmin Contra
Giải đấuQatar Stars League
2025–26Qatar Stars League, thứ 7 trên 12
Website{{URL|example.com|văn bản hiển thị tùy chọn}}Lỗi Lua trong Mô_đun:EditAtWikidata tại dòng 29: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).

Al-Arabi có thành công lớn đầu tiên vào năm 1978 khi vô địch Emir of Qatar Cup, sau đó giành nhiều danh hiệu khác trong thập niên 1980 và 1990. Câu lạc bộ trải qua giai đoạn thành công nhất trong hai thập niên đó, giành 17 danh hiệu lớn. Ở trong nước, Al-Arabi đã giành bảy chức vô địch quốc gia, tám Emir of Qatar Cup, một Qatar Crown Prince Cup và sáu Qatar Sheikh Jassem Cup. Gần đây, họ cũng vô địch Qatar x UAE Super Cup vào tháng 4 năm 2023. Đây là thành công quốc tế đầu tiên của họ. Họ đối đầu Sharjah FC và giành chiến thắng.

Màu trang phục thường lệ của Al-Arabi là áo đỏ, quần đỏ và tất đỏ. Huy hiệu của câu lạc bộ đã nhiều lần được thay đổi nhằm tái định vị thương hiệu và hiện đại hóa hình ảnh. Huy hiệu hiện tại, có hình chim ưng nghi lễ, là bản chỉnh sửa từ huy hiệu được giới thiệu vào đầu thập niên 1950. Họ được biết đến là đội có lực lượng cổ động viên lớn nhất Qatar. AFC từng tiến hành một cuộc khảo sát trên trang web chính thức để xác định lực lượng cổ động viên nổi bật nhất tại Qatar, kết quả cho thấy Al-Arabi đứng đầu với 41% số phiếu, theo sát là Al-Rayyan ở vị trí thứ hai. Về số chức vô địch giành được, họ là câu lạc bộ thành công thứ hai trong nước sau Al-Sadd. Al-Arabi được biết đến với nhiều biệt danh, gồm "Đội bóng trong mơ", "Quỷ đỏ" và "Câu lạc bộ thế kỷ".

Lịch sử

Thành lập (1952–1972)

Câu lạc bộ được thành lập vào năm 1952 dưới tên "Shabab Al-Sharq", sau đó đổi thành "Al-Tahrir" vào năm 1956.[1] Năm tiếp theo, câu lạc bộ sáp nhập với Al-Wehda, một câu lạc bộ được thành lập cùng năm dưới sự lãnh đạo của Mohamed Ali Ahmed Al-Ansari, sau khi hai đội thi đấu giao hữu. Họ sáp nhập dưới tên Al-Wehda. Al-Wehda không thi đấu bên ngoài Qatar cũng như không tiếp đón bất kỳ câu lạc bộ nước ngoài nào do ngân sách hạn chế.

Năm 1972, câu lạc bộ đổi thương hiệu dưới tên Al-Arabi.[2] Chủ tịch đầu tiên của câu lạc bộ là Ahmed Ali Ahmed Al-Ansari.

Al-Arabi được biết đến là một trong những đội có lực lượng cổ động viên lớn nhất ở toàn Qatar cũng như tại các quốc gia vùng Vịnh khác, và nổi tiếng ở nước ngoài. Sự phổ biến của họ bên ngoài Trung Đông được củng cố nhờ các thành tích và các cầu thủ đội tuyển quốc gia, cho đến năm 2003 khi đạt đỉnh với việc ký hợp đồng với huyền thoại Argentina Gabriel Batistuta.[3]

Câu lạc bộ xếp thứ 14 trong cuộc bầu chọn Câu lạc bộ châu Á của thế kỷ 1901–2000 của Liên đoàn Lịch sử và Thống kê Bóng đá Quốc tế.

Nhà sáng lập

Al-Wehda

  • Ahmed Ali Ahmed Al-Ansari
  • Sultan Abdullah Al-Jaber
  • Ahmad Yousef Saie
  • Mohammad Ali Ahmed Al-Ansari
  • Mullah Mohammed Abdulrahman
  • Sultan Said Ali
  • Faraj Said

Al-Tahrir

  • Mubarak Mohammed Al Othman Al Khulaifi
  • Abdullah Mohammed Al Othman Al Khulaifi
  • Mohammed Saleh Al Hitmi
  • Salem Bakhit Ghurery
  • Khalifa Al Hitmi
  • Hitmi Bin Ahmed Al-Hitmi

Trỗi dậy (1972–thập niên 1980)

Câu lạc bộ khẳng định vị thế là một trong những đội hàng đầu của bóng đá Qatar trong thập niên 1970. Al-Arabi giành vị trí á quân Emir Cup 1975–76 và sau đó đạt một cột mốc đáng chú ý khi vô địch Emir Cup ba lần liên tiếp. Câu lạc bộ đánh bại Al-Wakrah trong các trận chung kết 1977–78 và 1978–79, trước khi vượt qua Al-Khor trong trận chung kết 1979–80.[4]

Câu lạc bộ tiếp tục vươn lên trong suốt thập niên 1980, nổi lên như một trong những câu lạc bộ thống trị bóng đá Qatar. Đội hình khi đó có một số cầu thủ nổi bật cũng là thành viên của Đội tuyển bóng đá quốc gia Qatar, gồm Ali Zaid, Ibrahim Khalfan, Man'a Al-Barshi, Mohammed Daham và Khamis Daham. Trong thập niên này, câu lạc bộ hai lần vô địch giải vô địch Qatar, vào các mùa 1982–83 và 1984–85.[5] Al-Arabi cũng một lần nữa giành Emir Cup vào các mùa 1982–83 và 1983–84, rồi sau đó giành hai danh hiệu liên tiếp vào các mùa 1988–89 và 1989–90. Ngoài ra, câu lạc bộ vô địch Sheikh Jassim Cup năm 1980 và một lần nữa vào năm 1982.[6]

Kỷ nguyên vàng (thập niên 1990–2000)

Tập tin:Al-Arabi team football 1993.jpg
Đội hình Al-Arabi chụp năm 1993

Thập niên 1990 đánh dấu khởi đầu của một giai đoạn rất thành công đối với Al-Arabi SC, đưa câu lạc bộ trở thành một trong những đội thống trị bóng đá Qatar. Trong thập niên này, Al-Arabi xây dựng một đội hình mạnh với các cầu thủ nước ngoài Marquinho Carioca và Richard Owebukeri, cả hai đều từng nằm trong nhóm ghi bàn hàng đầu của giải ở nhiều thời điểm. Họ được hỗ trợ bởi các cầu thủ nội nổi bật như Mubarak Mustafa, Adel Al Mulla, Abdulaziz Karim, v.v. Gây ấn tượng với nhiều người nhờ đội hình đa năng, đội bóng được gọi là Đội bóng trong mơ, nhằm liên hệ đến Đội tuyển bóng rổ Olympic nam Hoa Kỳ 1992 mang tính biểu tượng.

Câu lạc bộ thống trị giải vô địch Qatar trong suốt thập niên 1990, giành chức vô địch năm lần vào các mùa 1990–91, 1992–93, 1993–94, 1995–961996–97. Trong thời gian này, đội cũng giành vị trí á quân tại AFC Champions League năm 1995 sau khi thua Thai Farmers Bank FC trong trận chung kết.[7] Các thành tích khác bao gồm Emir Cup 1992–93,[4] Sheikh Jassim Cup năm 1994 và Qatar Crown Prince Cup 1997 sau khi đánh bại Al-Rayyan trên loạt sút luân lưu.[8]

Sa sút (2000–thập niên 2010)

Đầu thập niên 2000 đánh dấu một giai đoạn sa sút của Al-Arabi SC, khi câu lạc bộ trải qua sự suy giảm đáng kể về thành tích sau sự ra đi của các cầu thủ chủ chốt, bao gồm Mubarak Mustafa, và sự cạnh tranh gia tăng từ các đối thủ trong nước. Ở mùa giải 2001–02, Al-Arabi xếp thứ bảy, vị trí thấp nhất của họ tại giải vô địch kể từ khi gia nhập Qatar Stars League.

Việc ký hợp đồng với Gabriel Batistuta năm 2003 giúp làm tăng kỳ vọng trong thời gian ngắn, khi câu lạc bộ kết thúc ở vị trí cao hơn hai mùa trước đó. Tuy nhiên, Al-Arabi tiếp tục gặp khó khăn và kết thúc mùa giải 2006–07 ở vị trí thứ chín, lập mức thấp mới trong lịch sử giải vô địch của câu lạc bộ. Đội không giành được danh hiệu quốc nội nào trong giai đoạn này và chỉ đạt thành công hạn chế ở các giải đấu quốc tế. Mùa giải đó cũng chứng kiến thất bại nặng nhất mọi thời đại của câu lạc bộ, trận thua 0–7 trước Al-Sadd, dẫn đến việc sa thải huấn luyện viên trưởng Cabralzinho.[9]

Năm 2006, sau những chỉ trích rộng rãi nhằm vào chủ tịch câu lạc bộ Sheikh Falah bin Jassim, một thay đổi hành chính diễn ra và Sheikh Faisal bin Mubarak được bầu làm chủ tịch mới.

Khủng hoảng quản lý (2011–nay)

Tập tin:Al Arabi SC Qatar headquarters in Doha in 2015.png
Trụ sở Al Arabi năm 2015

Khởi đầu mùa giải 2011–12 có vẻ tươi sáng với Al-Arabi, khi câu lạc bộ giành danh hiệu quốc nội đầu tiên sau 13 năm sau khi đánh bại Umm Salal SC trong trận chung kết Sheikh Jassem Cup 2011. Tuy nhiên, chuỗi kết quả tệ hại tại giải vô địch dẫn đến việc huấn luyện viên Paulo Silas bị sa thải.

Họ cũng giành quyền tham dự AFC Champions League 2012, nơi họ là đội đầu tiên bị loại. Trong giai đoạn này, câu lạc bộ bổ nhiệm 3 huấn luyện viên trong vòng 3 tháng. Họ nổi tiếng theo cách tiêu cực khi đi vào lịch sử với tư cách đội đầu tiên kể từ năm 2007 thua mọi trận ở vòng bảng, cũng như là đội Qatar đầu tiên chứng kiến thất bại như vậy. Do đó, giám đốc bóng đá của câu lạc bộ, Mubarak Mustafa, thông báo rời câu lạc bộ.[10] Ngoài ra, tiến sĩ Abdullah al-Mal, chủ tịch câu lạc bộ, tuyên bố giải nghệ khỏi thể thao.[11] Ông được thay thế bởi Hitme bin Ali Al-Hitmi. Ngân sách tài chính của câu lạc bộ bị giảm từ 15 triệu riyal xuống 9 triệu riyal. Họ cũng vừa mất quyền dự AFC ở mùa 2023–24, một bước lùi lớn.

Hội cổ động viên Al-Arabi

Hội cổ động viên Al-Arabi được thành lập vào ngày 21 tháng 10 năm 2015 nhằm giúp người hâm mộ nghĩ ra những cách sáng tạo để ủng hộ các đội thể thao khác nhau của câu lạc bộ trong suốt mùa giải.[12] Vào ngày hội cổ động viên được thành lập, ban lãnh đạo câu lạc bộ rút số áo 1 khỏi đội một và trao cho các cổ động viên của câu lạc bộ như một cử chỉ biểu tượng nhằm ghi nhận tầm quan trọng của người hâm mộ đối với câu lạc bộ. Điều này được thực hiện sau khi đội trưởng Masoud Zeraei từ bỏ quyền sử dụng số áo này. Động thái này xuất phát từ việc câu lạc bộ có lực lượng cổ động viên lớn nhất Qatar. Hơn nữa, hội cổ động viên là một sáng kiến nhằm thể hiện sự đoàn kết trước các lực lượng cổ động viên khác.

Sân vận động

Grand Hamad Stadium (tiếng Ả Rập: استاد حمد الكبير), còn được gọi là Al-Arabi Sports Club Stadium, là một sân vận động đa năng tại Doha, Qatar. Sân hiện chủ yếu được sử dụng cho các trận bóng đá. Đây từng là sân nhà của câu lạc bộ bóng đá Al-Arabi SC. Sân vận động có sức chứa 13.000 người. Sân được sử dụng rộng rãi trong Đại hội Thể thao châu Á 2006 và là địa điểm tổ chức nhiều môn thể thao khác nhau, bao gồm bóng đá, bóng bàn, rugby sevens và đấu kiếm. Đội tuyển bóng đá quốc gia Iraq từng thi đấu các trận vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2014 khu vực châu Á tại sân này. Sân vận động cũng được sử dụng làm sân nhà của Đội tuyển bóng đá quốc gia Qatar trong chiến dịch vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2014 khu vực châu Á, nhưng vào năm 2023 đội chuyển sang Al Thumama Stadium do sân này có sức chứa lớn hơn, 44.400 chỗ ngồi.

Kình địch

Al-Rayyan

Al-Rayyan và Al-Arabi thường được xem là hai câu lạc bộ có các nhóm cổ động viên nhiệt thành nhất Qatar. Vì vậy, cuộc đối đầu của họ được gọi là "Derby cổ động viên". Trận derby này có tác động văn hóa lớn vì toàn Qatar cùng hướng về trận đấu, ngay cả khi họ không phải là cổ động viên của hai đội.

Đối đầu

Từ năm 1994 đến năm 2017.

Đối đầu
Giải đấu ST T H B BT BB HS
Qatar Stars League 49 11 17 21 63 88 −25
Sheikh Jassem Cup 4 3 1 0 8 2 +6
Emir Cup 6 2 1 3 9 10 −1
Crown Prince Cup 7 1 1 5 6 16 −10
Reserve League 5 1 1 3 12 15 −3
Qatar Stars Cup 1 0 0 1 0 2 −2
Tổng cộng 72 18 21 33 98 133 −35

Al-Sadd

Các cuộc đối đầu của Al-Arabi với Al-Sadd được xem là những trận lớn nhất mùa giải vì đây là cuộc so tài giữa hai đội thành công nhất Qatar. Đối với một số cổ động viên, chiến thắng trong trận derby này còn đáng chú ý hơn vô địch giải đấu. Trận derby là một phần quan trọng trong văn hóa của đất nước.[13]

Al-Arabi luôn tự xem mình là câu lạc bộ của tầng lớp lao động Qatar, trái ngược với cơ sở cổ động viên thượng lưu hơn của Al-Sadd. Sự phân chia giai cấp xã hội giữa hai nhóm cổ động viên cuối cùng đã giảm dần.[13]

Các trận đấu đáng nhớ

In đậm biểu thị chiến thắng.

Mùa giải Tập tin:Nuvola apps date.svg Kết quả Giải đấu Tập tin:Trophy.jpg Ghi chú Tập tin:Note.svg
1981–82 0–1 Emir Cup
1985–86 1–0 Emir Cup
1992–93 2–0 Emir Cup
1995–96 0–0 Qatar Stars League Al Arabi lên ngôi vô địch.
2009–10 3–3 Qatar Stars League Al Sadd lội ngược dòng từ thế bị dẫn 0–3 để khiến Al Arabi mất suất dự ACL.

Đối đầu

Từ năm 1996 đến năm 2017.

Đối đầu
Giải đấu ST T H B BT BB HS
Qatar Stars League 49 13 12 24 54 91 −37
Sheikh Jassem Cup 6 1 0 5 8 13 −5
Emir Cup 11 3 2 6 11 17 −6
Crown Prince Cup 2 1 0 1 3 3 0
Reserve League 6 2 2 2 11 11 0
Qatar Stars Cup 4 1 2 1 8 12 −4
Tổng cộng 78 21 18 39 95 147 −52

Nhà tài trợ áo đấu và nhà sản xuất trang phục

Giai đoạn Nhà sản xuất trang phục Nhà tài trợ chính trên áo Nhà tài trợ phụ trên áo
2000–2001   Grand Sport

Doha Bank

Không có
2001–2002   Adidas Không có
2002–2003" Không có
2003–2004   Erreà Không có
2004–2005"   Grand Sport Không có Không có
2005–2006 Không có Không có
2006–2007   Adidas

Doha Bank

Không có
2007–2008   Burrda Sport Không có Không có
2008–2009 Không có Không có
2009–2010 QPM Salman & brother & Al Rayan Bank
2010–2011 Salman & brother
2011–2012   Adidas
2012–2013 Không có
2013–2017 Không có Không có
2017–2018   Burrda Sport Không có Không có
2018–2019   Puma Không có Không có
2019-2021

Doha Bank

Sharq Insurance & Dreama

2021 – 2022

Sharq Insurance & Dreama & Snoonu

2022 – 2023

Snoonu

2023 – nay   Adidas

Doha Bank

Snoonu

Al Khaleej Takaful

Danh hiệu

Quốc tế

Khu vực

Quốc nội

Kết quả giải vô địch

<timeline> ImageSize = width:1500 height:60 PlotArea = left:10 right:10 bottom:30 top:10 TimeAxis = orientation:horizontal format:yyyy DateFormat = dd/mm/yyyy Period = from:01/01/1978 till:01/07/2024 ScaleMajor = unit:year increment:1 start:1978 Colors =

 id:bl1  value:rgb(0.5,0.8,0.5)
 id:bl2  value:rgb(0.9,0.9,0.3)
 id:rs  value:rgb(0.8,0.6,0.6)
 id:rn  value:rgb(0.9,0.1,0.1)

PlotData=

 bar:Position width:15 color:white align:center
 from:01/07/1978 till:01/07/1979  shift:(0,-4) text:3
 from:01/07/1979 till:01/07/1980  shift:(0,-4) text:2
 from:01/07/1980 till:01/07/1981  shift:(0,-4) text:2
 from:01/07/1981 till:01/07/1982  shift:(0,-4) text:3
 from:01/07/1982 till:01/07/1983  shift:(0,-4) text:1
 from:01/07/1983 till:01/07/1984  shift:(0,-4) text:2
 from:01/07/1984 till:01/07/1985  shift:(0,-4) text:1
 from:01/07/1985 till:01/07/1986  shift:(0,-4) text:4
 from:01/07/1986 till:01/07/1987  shift:(0,-4) text:2
 from:01/07/1987 till:01/07/1988  shift:(0,-4) text:6
 from:01/07/1988 till:01/07/1989  shift:(0,-4) text:2
 from:01/07/1989 till:01/07/1990  shift:(0,-4) text:2
 from:01/07/1990 till:01/07/1991  shift:(0,-4) text:1
 from:01/07/1991 till:01/07/1992  shift:(0,-4) text:4
 from:01/07/1992 till:01/07/1993  shift:(0,-4) text:1
 from:01/07/1993 till:01/07/1994  shift:(0,-4) text:1
 from:01/07/1994 till:01/07/1995  shift:(0,-4) text:2
 from:01/07/1995 till:01/07/1996  shift:(0,-4) text:1
 from:01/07/1995 till:01/07/1996  shift:(0,-4) text:1
 from:01/07/1996 till:01/07/1997  shift:(0,-4) text:1
 from:01/07/1997 till:01/07/1998  shift:(0,-4) text:4
 from:01/07/1998 till:01/07/1999  shift:(0,-4) text:4
 from:01/07/1999 till:01/07/2000  shift:(0,-4) text:3
 from:01/07/2000 till:01/07/2001  shift:(0,-4) text:2
 from:01/07/2001 till:01/07/2002  shift:(0,-4) text:7
 from:01/07/2002 till:01/07/2003  shift:(0,-4) text:8
 from:01/07/2003 till:01/07/2004  shift:(0,-4) text:3
 from:01/07/2004 till:01/07/2005  shift:(0,-4) text:5
 from:01/07/2005 till:01/07/2006  shift:(0,-4) text:3
 from:01/07/2006 till:01/07/2007  shift:(0,-4) text:9
 from:01/07/2007 till:01/07/2008  shift:(0,-4) text:6
 from:01/07/2008 till:01/07/2009  shift:(0,-4) text:7
 from:01/07/2009 till:01/07/2010  shift:(0,-4) text:3
 from:01/07/2010 till:01/07/2011  shift:(0,-4) text:4
 from:01/07/2011 till:01/07/2012  shift:(0,-4) text:9
 from:01/07/2012 till:01/07/2013  shift:(0,-4) text:11
 from:01/07/2013 till:01/07/2014  shift:(0,-4) text:5
 from:01/07/2014 till:01/07/2015  shift:(0,-4) text:8
 from:01/07/2015 till:01/07/2016  shift:(0,-4) text:8
 from:01/07/2016 till:01/07/2017  shift:(0,-4) text:9
 from:01/07/2017 till:01/07/2018  shift:(0,-4) text:7
 from:01/07/2018 till:01/07/2019  shift:(0,-4) text:6
 from:01/07/2019 till:01/07/2020  shift:(0,-4) text:7
 from:01/07/2020 till:01/07/2021  shift:(0,-4) text:7
 from:01/07/2021 till:01/07/2022  shift:(0,-4) text:4
 from:01/07/2022 till:01/07/2023  shift:(0,-4) text:2
 from:01/07/1978 till:01/07/2024 color:bl1  shift:(0,14)  text: "QSL"

</timeline>

Thành tích tại các giải đấu của AFC

1987: Vòng bảng (Top 8)
1993: Vòng loại – Vòng 1
1995: Á quân
1996: Vòng bảng (Top 8)
1999: Vòng 1
1990–91: Vòng 2
1993–94: Bán kết
2012: Vòng bảng
2023: Vòng loại thứ hai

Thành tích tại các giải đấu của AGCFF

1983: Vòng bảng
1986: Á quân
1993: Hạng ba
1995: Hạng ba
1996: Hạng sáu
1998: Hạng năm
1999: Hạng tư
2002: Vòng bảng
2006: Vòng bảng
2011: Tứ kết
2015: Vòng bảng

Thành tích tại các giải đấu của UAFA

1991: Vòng bảng
1995: Vòng bảng
1987: Vòng bảng
1992: Á quân

Cầu thủ

Đội hình hiện tại

Tính đến Qatar Stars League:

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
2 HV   Yousef Muftah
3 HV   Mohamed Al-Naimi (cho mượn từ Al-Duhail)
4 HV   Al-Hashmi Al-Hussain
5 HV   Simo Keddari
6 HV   Abdullah Marafee
7 TV   Pablo Sarabia
8 TV   Ahmed Fatehi
9   Mohamed Khaled Gouda
10 TV   Rodri
11   Yazan Al-Naimat
12 HV   Abdullah Al-Sulaiti
13 TM   Yousef Hassan
14   Michael Olunga
Số VT Quốc gia Cầu thủ
16 TV   Gerard Hernández
17 TV   Salem Reda
18   Karl Toko Ekambi
19 HV   Issa Laye
21 TV   Jordan Veretout
22 HV   Mousa Farawi
24 HV   Marwan Sherif
25 HV   Alexis Pérez
26 TV   Shadi Bouri
27 TV   Ahmed Moein
30 TM   Mohamed Saeed Ibrahim
31 TM   Jasem Al-Hail
80   Isaac Lihadji

Đội hình Olympic

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
15 TV   Faisal Al-Obaidili
34 TV   Abdullah Faroun
35 TM   Ibrahim Bakri
38 TV   Mohammed Al-Sulaiti
39 TV   Ayad Mohammed
40 TV   Mehdi Adam
Số VT Quốc gia Cầu thủ
44 TV   Hassan Saif
77 TV   Yazan Esmat
79 TM   Hassan Thabet
86 TV   Nadeem Al-Sayyadi
99   João Pedro

Cho mượn

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
20 TV   Mohamed Taabouni (cho Al-Sailiya mượn)
28 TV   Ghanem Al-Sulaiti (cho Lusail mượn)
37 HV   Abdou Diallo (cho Umm Salal mượn)
Số VT Quốc gia Cầu thủ
47 TV   Tamer Bouri (cho Lusail mượn)
96 TM   Amir Hassan (cho Al-Duhail mượn)

Nhân sự câu lạc bộ

Nhân sự kỹ thuật và hành chính

Cập nhật lần cuối: tháng 12 năm 2025.

 
Ban huấn luyện
Huấn luyện viên trưởng   Cosmin Contra
Trợ lý huấn luyện viên   Laurențiu Roșu
  Cornel Dobre
  Kamal Ikhlef
Huấn luyện viên thủ môn     Masoud Zeraei
  Roberto Sambade
Huấn luyện viên thể lực   Marcus Svensson
  Javier Reyes
Huấn luyện viên thể chất   Mubarak Al-Yazidi
Phân tích viên hiệu suất   Jassem Ibrahim
Phân tích viên trận đấu   Yousef Al-Sheeb
Nhân sự hành chính
Quản lý đội   Adel Al Busairi[15]
Quản lý đội dự bị   Hamad Al-Sulaiti[15]
Phó giám đốc   Ali Al-Sulaiti
 
Giám đốc kỹ thuật đội trẻ
Giám đốc kỹ thuật   Petrus In 't Groen
Ban huấn luyện đội trẻ
Huấn luyện viên trưởng U–19   Teo Pirija
Huấn luyện viên trưởng U–17   Omer Khalid
Huấn luyện viên trưởng U–15   Abderrazak Kniss
Huấn luyện viên trưởng U–14   Yousif Hamoor
Huấn luyện viên trưởng U–13   Gideon Dijks
Huấn luyện viên thủ môn   Sandro Daros
  Orlando Ribecaro

Quan chức câu lạc bộ

Lịch sử huấn luyện viên

Các huấn luyện viên hiện tại và trước đây của Al-Arabi (chưa đầy đủ):[16][17]
(* biểu thị vai trò tạm quyền)

Al-Arabi (1972–nay)

Ban lãnh đạo

Chức vụ Tên
Chủ tịch Sheikh Khalifa bin Hamad bin Jaber Al-Thani
Tổng thư ký Talal Al-Kuwari
Tổng giám đốc Faleh Al Hader

Cập nhật lần cuối: 8 October 2011
Nguồn: Board of Directors

Chủ tịch

  •   Meqbel bin Ali Al-Hitmi (1972–76)
  •   Abdulrahman Al Jaber Muftah (1976–78)
  •   Sultan Khaled Al-Suwaidi (1978–88)
  •   Dr. Abdullah Yusuf Al-Mal (1988–00)
  •   Sheikh Jassim bin Fahad bin Jassim Al-Thani (2000–01)
  •   Sheikh Khalifa bin Hamad bin Jaber Al-Thani (2001–02)
  •   Sheikh Falah bin Jassim Al-Thani (2002–06)
  •   Sheikh Faisal bin Mubarak Al-Thani (2006–09)
  •   Dr. Abdullah Yusuf Al-Mal (2009–12)
  •   Hitmi bin Ali Al-Hitmi (2012–2016)
  •   Sheikh Khalifa bin Hamad bin Jaber Al-Thani (2016–2020)
  •   Sheikh Tamim bin Fahad bin Jaber Al-Thani (2020–)

Xem thêm

Tham khảo

  1. ^ "Qatar - List of Foundation Dates". www.rsssf.org. Truy cập ngày 11 tháng 11 năm 2025.
  2. ^ "Alarabi Sports Club – History". Bản gốc lưu trữ ngày 30 tháng 3 năm 2012. Truy cập ngày 8 tháng 10 năm 2011.
  3. ^ "From Batistuta and Desailly to Xavi and Sneijder: Qatari football's highest-profile signings ever". ngày 29 tháng 7 năm 2021. Truy cập ngày 7 tháng 10 năm 2021.
  4. ^ a b "Emir Cup final winner's list". alkass.com. Bản gốc lưu trữ ngày 27 tháng 9 năm 2013. Truy cập ngày 19 tháng 9 năm 2017.{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: bot: trạng thái URL ban đầu không rõ (liên kết)
  5. ^ "Qatar - List of Champions". www.rsssf.org. Truy cập ngày 26 tháng 1 năm 2026.
  6. ^ "Qatar - List of Cup Winners". www.rsssf.org. Truy cập ngày 26 tháng 1 năm 2026.
  7. ^ "Asian Club Competitions 1994/95". Truy cập ngày 7 tháng 10 năm 2021.
  8. ^ "Qatar – List of Cup Winners". Truy cập ngày 7 tháng 10 năm 2021.
  9. ^ "لمحة تاريخية - الجزيرة الرياضية". www.aljazeerasport.net. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 9 năm 2012. Truy cập ngày 26 tháng 1 năm 2026.
  10. ^ Unknown, Unknown (ngày 18 tháng 6 năm 2020). "AFC Official website biggest fan base in Qatar". Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 9 năm 2023. Truy cập ngày 28 tháng 4 năm 2012.
  11. ^ "العربي يغلق باب الترشح لانتخاباته في الثامنة مساء". Truy cập ngày 17 tháng 5 năm 2012.
  12. ^ "قنوات الكأس : دوري نجوم قطر 2015 - 2016". Bản gốc lưu trữ ngày 19 tháng 11 năm 2015. Truy cập ngày 18 tháng 11 năm 2015.
  13. ^ a b "Al Sadd vs Al Arabi". QFA. Bản gốc lưu trữ ngày 6 tháng 7 năm 2011.
  14. ^ "Al Arabi clinch Qatar-UAE Super Cup title". Gulf Today. ngày 13 tháng 4 năm 2024. Truy cập ngày 17 tháng 4 năm 2024.
  15. ^ a b "Al Arabi appoints Al Busairi as first team manager". Qatar Stars League. ngày 7 tháng 7 năm 2015. Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 7 năm 2015. Truy cập ngày 24 tháng 7 năm 2015.
  16. ^ "Interview" (bằng tiếng Ả Rập). al-watan.com. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 6 năm 2014. Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2013.
  17. ^ مسابقة كأس سمو الأمير لكرة القدم المباريات النهائية (bằng tiếng Ả Rập). alkass.net. Bản gốc lưu trữ ngày 27 tháng 9 năm 2013. Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2013.
  18. ^ "العربي يقيل زاماريو رسميا". alghad.com. ngày 22 tháng 12 năm 2008. Truy cập ngày 9 tháng 12 năm 2014.
  19. ^ a b "Al Arabi Manager history". Truy cập ngày 14 tháng 5 năm 2021.

Liên kết ngoài