Liên đoàn bóng đá châu Á
Bản mẫu:Quá dài Bản mẫu:Hộp thông tin tổ chức Liên đoàn bóng đá châu Á (tiếng Anh: Asian Football Confederation - AFC) là cơ quan chủ quản của các liên đoàn bóng đá quốc gia ở châu Á.[lower-alpha 1] AFC bao gồm 47 thành viên chính thức.
AFC được thành lập ở Manila, Philippines năm 1954 và là một trong sáu liên đoàn châu lục của FIFA. Trụ sở chính của AFC được đặt ở Kuala Lumpur, Malaysia. Chủ tịch hiện nay là ông Sheikh Salman Bin Ibrahim Al-Khalifa, người Bahrain.
Lịch sử
Liên đoàn bóng đá châu Á được thành lập vào ngày 8 tháng 5 năm 1954. Afghanistan, Miến Điện (Myanmar), Trung Hoa Dân Quốc, Hồng Kông thuộc Anh, Iran, Ấn Độ, Israel, Indonesia, Nhật Bản, Hàn Quốc, Pakistan, Philippines, Singapore và Việt Nam Cộng hoà là thành viên sáng lập.
Liên đoàn bóng đá nữ châu Á (ALFC) là một bộ phận của AFC. Liên đoàn được thành lập độc lập vào tháng 4/1968 trong một cuộc họp giữa Đài Loan, Hồng Kông, Malaysia và Singapore. Năm 1986, ALFC sáp nhập với AFC. Liên đoàn bóng đá nữ châu Á đã giúp tổ chức Cúp bóng đá nữ châu Á, lần đầu tiên được tổ chức vào năm 1975, cũng như Giải vô địch bóng đá nữ U-19 châu Á và Giải vô địch bóng đá nữ U-16 châu Á.
Các thành viên
Liên đoàn bóng đá châu Á có 47 thành viên hiệp hội chia thành 5 khu vực. Một số quốc gia đề xuất thành lập Liên đoàn Tây Nam Á nhưng điều đó sẽ không can thiệp vào các khu vực AFC:
- 12 từ Tây Á
- 6 từ Trung Á
- 7 từ Nam Á
- 10 từ Đông Á
- 12 từ Đông Nam Á
Cựu thành viên
- Bản mẫu:Country data ISR Hiệp hội bóng đá Israel 1954-1974. Do vấn đề chính trị, bị khai trừ khỏi AFC vào năm 1974, là kết quả từ đề xuất của Kuwait, được thông qua với tỉ lệ phiếu 17 thuận, 13 chống và 6 trắng. Israel trở thành thành viên UEFA vào năm 1994.[1]
- Bản mẫu:Country data NZL Liên đoàn bóng đá New Zealand 1964;[2] thành viên sáng lập OFC năm 1966.
- Bản mẫu:Country data KAZ Liên đoàn bóng đá Kazakhstan 1993-2002; gia nhập UEFA năm 2002.
Các giải đấu
Quốc tế
AFC điều hành Cúp bóng đá châu Á và Cúp bóng đá nữ châu Á, cũng như Cúp bóng đá Đoàn kết châu Á. Cả ba giải đấu được tổ chức bốn năm một lần. AFC cũng tổ chức Giải vô địch Futsal châu Á, Giải vô địch bóng đá bãi biển châu Á, các giải bóng đá trẻ quốc tế ở độ tuổi khác nhau và giải đấu vòng loại châu Á cho FIFA World Cup, FIFA Women's World Cup và cho bóng đá tại Thế vận hội mùa hè.
Ngoài các giải đấu quốc tế do AFC điều hành, mỗi liên đoàn khu vực AFC còn tổ chức giải đấu riêng cho các đội tuyển quốc gia: Cúp bóng đá Đông Á, Giải vô địch bóng đá Nam Á, Giải vô địch bóng đá Đông Nam Á, Giải vô địch bóng đá Trung Á và Giải vô địch bóng đá Tây Á.
Câu lạc bộ
Giải đấu cấp câu lạc bộ hàng đầu của AFC là AFC Champions League, bắt đầu từ mùa giải 2002-2003 (sự kết hợp của Cúp vô địch bóng đá châu Á và Cúp các câu lạc bộ đoạt cúp bóng đá quốc gia châu Á) và tập hợp các đội 1 trong 4 đội hàng đầu của mỗi quốc gia (số lượng các đội phụ thuộc vào thứ hạng của quốc gia đó); cuộc thi này chỉ tập hợp các đội từ các quốc gia hàng đầu.
Một giải đấu thứ hai, xếp hạng thấp hơn là Cúp AFC, được AFC phát động vào năm 2004. Một cuộc thi thứ ba, Cúp Chủ tịch AFC, đã bắt đầu vào năm 2005, và được sáp nhập vào Cúp AFC vào năm 2014-2015.
AFC cũng điều hành một cuộc thi câu lạc bộ futsal châu Á hàng năm: Giải vô địch Futsal các câu lạc bộ châu Á.
Các câu lạc bộ/đội tuyển đương kim vô địch
Các giải đấu không tồn tại
Các giải vô địch hiện tại
Đội tuyển quốc gia
- Cúp bóng đá châu Á
- Cúp bóng đá U-23 châu Á
- Cúp bóng đá U-20 châu Á
- Cúp bóng đá U-17 châu Á
- Giải vô địch bóng đá U-14 châu Á
- Cúp bóng đá trong nhà châu Á
- Giải vô địch bóng đá trong nhà nữ châu Á
- Giải vô địch bóng đá bãi biển châu Á
- Cúp bóng đá nữ châu Á
- Giải vô địch bóng đá nữ U-19 châu Á
- Giải vô địch bóng đá nữ U-16 châu Á
- Giải vô địch bóng đá nữ U-14 châu Á
Câu lạc bộ
Các giải đấu đã hủy bỏ hoặc lần cuối cùng tổ chức
- Cúp Challenge AFC
- Cúp Chủ tịch AFC
- Cúp các câu lạc bộ đoạt cúp bóng đá quốc gia châu Á
- Siêu cúp bóng đá châu Á
- Cúp quốc gia Á-Phi
- Giải vô địch các câu lạc bộ Á-Phi
- Cúp bóng đá AFC-OFC
- Giải vô địch bóng đá U-14 châu Á
Nhà tài trợ
Sau đây là các nhà tài trợ của AFC (được đặt tên là "Đối tác AFC"):
- Emirates
- Nike
- Tập đoàn Nikon
- Aramex
- Kirin
- Asahi
- Toyota
- Credit Saison
- Makita
- FamilyMart
- Hyundai
- UAE Exchange
- BeIN Sports
- Continental
- KDDI (au)
- Molten
- Coca-Cola
- TAG Heuer
- Kelme
- HD Saison
Xếp hạng
Đội tuyển quốc gia nam
Bảng xếp hạng được xác định bởi FIFA. [1] Lưu trữ ngày 25 tháng 6 năm 2016 tại Wayback Machine Bản mẫu:Sports rankings table Bản mẫu:Col-4
Đội tuyển quốc gia nam được xếp hạng hàng đầu
<timeline> ImageSize = width:150 height:650 PlotArea = left:40 right:0 bottom:5 top:10 DateFormat = dd/mm/yyyy Period = from:08/08/1993 till:12/09/2005 ScaleMajor = unit:year increment:1 start:1994 TimeAxis = orientation:vertical format:yyyy
- A line at the right side of the graph
LineData =
from:08/08/1993 till:12/09/2005 atpos:65 color:black width:0.5
Colors =
id:KSA value:green id:IRN value:white id:JPN value:blue id:AUS value:yellow id:KOR value:red
PlotData=
bar:Leaders width:25 mark:(line,black) align:left fontsize:S
from:08/08/1993 till:19/11/1993 shift:(20,-3) text:"Hàn Quốc" color:KOR from:19/11/1993 till:22/08/1995 shift:(20,-3) text:"Ả Rập Xê Út" color:KSA from:22/08/1995 till:19/09/1995 shift:(20,-5) text:"Nhật Bản" color:JPN from:19/09/1995 till:17/10/1995 shift:(20,-3) text:"Hàn Quốc" color:KOR from:17/10/1995 till:15/07/1998 shift:(20,-5) text:"Nhật Bản" color:JPN from:15/07/1998 till:27/01/1999 shift:(20,-3) text:"Hàn Quốc" color:KOR from:27/01/1999 till:24/02/1999 shift:(20,-5) text:"Nhật Bản" color:JPN from:24/02/1999 till:18/08/1999 shift:(20,-3) text:"Hàn Quốc" color:KOR from:18/08/1999 till:12/04/2000 shift:(20,-3) text:"Ả Rập Xê Út" color:KSA from:12/04/2000 till:07/06/2000 shift:(20,-5) text:"Hàn Quốc" color:KOR from:07/06/2000 till:05/07/2000 shift:(20,-5) text:"Iran" color:IRN from:05/07/2000 till:11/10/2000 shift:(20,-5) text:"Hàn Quốc" color:KOR from:11/10/2000 till:15/11/2000 shift:(20,-5) text:"Iran" color:IRN from:15/11/2000 till:20/12/2000 shift:(20,-5) text:"Nhật Bản" color:JPN from:20/12/2000 till:17/01/2001 shift:(20,-6) text:"Hàn Quốc" color:KOR from:17/01/2001 till:14/02/2001 shift:(20,-3) text:"Iran" color:IRN from:14/02/2001 till:22/08/2001 shift:(20,-5) text:"Ả Rập Xê Út" color:KSA from:22/08/2001 till:21/11/2001 shift:(20,-6) text:"Nhật Bản" color:JPN from:21/11/2001 till:03/07/2002 shift:(20,-5) text:"Iran" color:IRN from:03/07/2002 till:30/07/2003 shift:(20,-5) text:"Hàn Quốc" color:KOR from:30/07/2003 till:22/10/2003 shift:(20,-4) text:"Nhật Bản" color:JPN from:22/10/2003 till:14/04/2004 shift:(20,-4) text:"Hàn Quốc" color:KOR from:14/04/2004 till:07/07/2004 shift:(20,-5) text:"Iran" color:IRN from:07/07/2004 till:04/08/2004 shift:(20,-4) text:"Hàn Quốc" color:KOR from:04/08/2004 till:15/06/2005 shift:(20,-4) text:"Nhật Bản" color:JPN from:15/06/2005 till:20/07/2005 shift:(20,-4) text:"Iran" color:IRN from:20/07/2005 till:17/08/2005 shift:(20,-4) text:"Nhật Bản" color:JPN from:17/08/2005 till:12/09/2005 shift:(20,-4) text:"Iran" color:IRN
</timeline>
<timeline> ImageSize = width:150 height:650 PlotArea = left:40 right:0 bottom:5 top:10 DateFormat = dd/mm/yyyy Period = from:12/09/2005 till:14/06/2019 ScaleMajor = unit:year increment:1 start:2006 TimeAxis = orientation:vertical format:yyyy
- A line at the right side of the graph
LineData =
from:12/09/2005 till:end atpos:65 color:black width:0.5
Colors =
id:KSA value:green id:IRN value:white id:JPN value:blue id:AUS value:yellow id:KOR value:red
PlotData=
bar:Leaders width:25 mark:(line,black) align:left fontsize:S
from:12/09/2005 till:12/07/2006 shift:(20,-4) text:"Nhật Bản" color:JPN from:12/07/2006 till:22/11/2006 shift:(20,-4) text:"Úc" color:AUS from:22/11/2006 till:13/06/2007 shift:(20,-4) text:"Iran" color:IRN from:13/06/2007 till:04/06/2008 shift:(20,-4) text:"Nhật Bản" color:JPN from:04/06/2008 till:02/07/2008 shift:(20,-4) text:"Úc" color:AUS from:02/07/2008 till:12/11/2008 shift:(20,-4) text:"Nhật Bản" color:JPN from:12/11/2008 till:02/02/2011 shift:(20,-4) text:"Úc" color:AUS from:02/02/2011 till:12/02/2012 shift:(20,-4) text:"Nhật Bản" color:JPN from:12/02/2012 till:06/06/2012 shift:(20,0) text:"Úc" color:AUS from:06/06/2012 till:28/11/2013 shift:(20,-4) text:"Nhật Bản" color:JPN from:28/11/2013 till:17/07/2014 shift:(20,-4) text:"Iran" color:IRN from:17/07/2014 till:18/09/2014 shift:(20,-4) text:"Nhật Bản" color:JPN from:18/09/2014 till:27/11/2014 shift:(20,-4) text:"Iran" color:IRN from:27/11/2014 till:18/12/2014 shift:(20,-4) text:"Nhật Bản" color:JPN from:18/12/2014 till:07/06/2018 shift:(20,-4) text:"Iran" color:IRN from:07/06/2018 till:16/08/2018 shift:(20,0) text:"Úc" color:AUS from:16/08/2018 till: end shift:(20,-4) text:"Iran" color:IRN
</timeline>
Đội tuyển quốc gia nữ
Bảng xếp hạng được xác định bởi FIFA.[3] Bảng hiển thị hai mươi đội hàng đầu hiện tại, cập nhật lần cuối ngày 09 tháng 06 năm 2023 Lưu trữ ngày 22 tháng 10 năm 2018 tại Wayback Machine.
Đội tuyển quốc gia nữ được xếp hạng hàng đầu
<timeline> ImageSize = width:150 height:650 PlotArea = left:40 right:0 bottom:5 top:10 DateFormat = dd/mm/yyyy Period = from:16/07/2003 till:28/09/2018 ScaleMajor = unit:year increment:1 start:2004 TimeAxis = orientation:vertical format:yyyy
Colors =
id:AUS value:yellow id:CHN value:red id:JPN value:blue id:PRK value:rgb(0.65, 0.15, 0)
- A line at the right side of the graph
LineData =
from:16/07/2003 till:end atpos:65 color:black width:0.5
PlotData=
bar:Leaders width:25 mark:(line,black) align:left fontsize:S
from:16/07/2003 till:25/03/2005 shift:(20,-7) text:"Trung Quốc" color:CHN from:25/03/2005 till:28/05/2010 shift:(20,-6) text:"Triều Tiên" color:PRK from:28/05/2010 till:25/03/2016 shift:(20,-5) text:"Nhật Bản" color:JPN from:25/03/2016 till:24/03/2017 shift:(20,-4) text:"Úc" color:AUS from:24/03/2017 till:01/09/2017 shift:(20,-3) text:"Nhật Bản" color:JPN from:01/09/2017 till:22/06/2018 shift:(20,-3) text:"Úc" color:AUS from:22/06/2018 till:28/09/2018 shift:(20,-3) text:"Nhật Bản" color:JPN from:28/09/2018 till:end shift:(20,-3) text:"Úc" color:AUS
</timeline>
Đội tuyển bóng đá bãi biển
Bảng xếp hạng được xác định bởi Bóng đá bãi biển toàn cầu (BSWW). Bảng hiển thị top 10 đội hàng đầu hiện tại, cập nhật lần cuối ngày 12 tháng 3 năm 2018 Lưu trữ ngày 30 tháng 3 năm 2018 tại Wayback Machine.
| AFC | BSWW | Quốc gia | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | 3 | Bản mẫu:Beachsoccer | 3073 |
| 2 | 9 | Bản mẫu:Beachsoccer | 1419 |
| 3 | 10 | Bản mẫu:Beachsoccer | 1304 |
| 4 | 16 | Bản mẫu:Beachsoccer | 895 |
| 5 | 21 | Bản mẫu:Beachsoccer | 648 |
| 6 | 38 | Bản mẫu:Beachsoccer | 347 |
| 7 | 44 | Bản mẫu:Beachsoccer | 281 |
| 8 | 45 | Bản mẫu:Beachsoccer | 271 |
| 9 | 51 | Bản mẫu:Beachsoccer | 202 |
| 10 | 52 | Bản mẫu:Beachsoccer | 199 |
Bảng xếp hạng các câu lạc bộ
Bảng xếp hạng AFC MA/các câu lạc bộ AFC (cho các thành viên liên đoàn) xếp hạng các thành viên theo kết quả trong các giải đấu của AFC. Thứ hạng được tính bởi AFC.
Câu lạc bộ
Bảng xếp hạng được xác định bởi AFC.[4]
| AFC | Câu lạc bộ | Điểm |
|---|---|---|
| 1 | Bản mẫu:Country data KSA Al-Hilal | 128.48 |
| 2 | Bản mẫu:Country data UAE Al-Ain | 119.855 |
| 3 | Trung Quốc Quảng Châu Hằng Đại Đào Bảo | 102.409 |
| 4 | Hàn Quốc FC Seoul | 101 |
| 5 | Hàn Quốc Jeonbuk Hyundai Motors | 89 |
| 6 | Bản mẫu:Country data QAT Al-Duhail | 87.368 |
| 7 | Trung Quốc Thượng Hải SIPG | 75.409 |
| 8 | Nhật Bản Urawa Red Diamonds | 74.527 |
| 9 | Bản mẫu:Country data KSA Al-Ahli | 72.48 |
| 10 | Bản mẫu:Country data UAE Shabab Al-Ahli Dubai | 68.855 |
| 11 | Hàn Quốc Suwon Samsung Bluewings | 62 |
| 12 | Bản mẫu:Country data AUS Western Sydney Wanderers | 61.834 |
| 13 | Nhật Bản Kawasaki Frontale | 60.527 |
| 14 | Bản mẫu:Country data QAT El Jaish | 60.368 |
| 15 | Bản mẫu:Country data IRN Persepolis | 57.902 |
| 16 | Nhật Bản Gamba Osaka | 57.527 |
| 17 | Trung Quốc Sơn Đông Lỗ Năng Thái Sơn | 56.909 |
| 18 | Hàn Quốc Pohang Steelers | 56 |
| 19 | Bản mẫu:Country data KSA Al-Ittihad | 51.48 |
| 20 | Bản mẫu:Country data QAT Al Sadd | 50.368 |
Câu lạc bộ
Thứ hạng được tính theo IFFHS.[5]
| Xếp hạng | IFFHS | Câu lạc bộ | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | 29 | Bản mẫu:Country data KSA Al-Hilal | 186.5 |
| 2 | 97 | Bản mẫu:Country data KSA Al-Ahli | 133.5 |
| 3 | 103 | Trung Quốc Thượng Hải SIPG | 130 |
| 4 | 103 | Nhật Bản Urawa Red Diamonds | 130 |
| 5 | 108 | Hàn Quốc Ulsan Hyundai | 126.5 |
| 6 | 117 | Hàn Quốc Suwon Samsung Bluewings | 122 |
| 7 | 118 | Bản mẫu:Country data IRN Persepolis | 121.5 |
| 8 | 122 | Nhật Bản Kawasaki Frontale | 119 |
| 9 | 131 | Hàn Quốc Jeju United | 114 |
| 10 | 146 | Trung Quốc Quảng Châu Hằng Đại Đào Bảo | 108 |
Bóng đá trong nhà nam
| AFC | FIFA | Quốc gia | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | Bản mẫu:Country data IRN Iran | 1580 | Bản mẫu:Decrease -1 |
| 2 | 16 | Nhật Bản Nhật Bản | 1351 | Bản mẫu:Steady |
| 3 | 18 | Bản mẫu:Country data THA Thái Lan | 1315 | Bản mẫu:Decrease -1 |
| 4 | 26 | Bản mẫu:Country data UZB Uzbekistan | 1224 | Tăng +1 |
| 5 | 33 | Bản mẫu:Country data AUS Úc | 1177 | Bản mẫu:Decrease -3 |
| 6 | 39 | Bản mẫu:Country data VIE Việt Nam | 1105 | Tăng +5 |
| 7 | 40 | Bản mẫu:Country data LIB Liban | 1097 | Bản mẫu:Decrease -1 |
| 8 | 43 | Bản mẫu:Country data KGZ Kyrgyzstan | 1071 | Bản mẫu:Decrease -2 |
| 9 | 44 | Bản mẫu:Country data KUW Kuwait | 1052 | Bản mẫu:Decrease -2 |
| 10 | 48 | Bản mẫu:Country data IDN Indonesia | 1000 | Tăng +1 |
Bóng đá trong nhà nữ
| AFC | FIFA | Quốc gia | Điểm | +/- |
|---|
Giải thưởng
Cầu thủ xuất sắc nhất châu Á
Cầu thủ trẻ xuất sắc nhất châu Á
Cầu thủ nữ xuất sắc nhất châu Á
Cầu thủ xuất sắc nhất Cúp bóng đá châu Á
Các giải đấu quốc tế của nam
World Cup
| Đội | Bản mẫu:Country data Uruguay 1930 |
Ý 1934 |
Pháp 1938 |
Bản mẫu:Country data Brasil 1950 |
Bản mẫu:Country data Thụy Sĩ 1954 |
Thụy Điển 1958 |
Bản mẫu:Country data Chile 1962 |
Bản mẫu:Country data Anh 1966 |
Bản mẫu:Country data México 1970 |
Bản mẫu:Country data Tây Đức 1974 |
Bản mẫu:Country data Argentina 1978 |
Bản mẫu:Country data Tây Ban Nha 1982 |
Bản mẫu:Country data México 1986 |
Ý 1990 |
Hoa Kỳ 1994 |
Pháp 1998 |
Nhật Bản Hàn Quốc 2002 |
Đức 2006 |
Bản mẫu:Country data Nam Phi 2010 |
Bản mẫu:Country data Brasil 2014 |
Nga 2018 |
Bản mẫu:Country data Qatar 2022 |
Bản mẫu:Country data Canada Bản mẫu:Country data México Hoa Kỳ 2026 |
Bản mẫu:Country data Maroc Bồ Đào Nha Bản mẫu:Country data Tây Ban Nha 2030 |
Bản mẫu:Country data Ả Rập Xê Út 2034 |
Tổng cộng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bản mẫu:Fb | Không tham dự, là một phần của OFC | VB | VB | VB | V16 | V32 | CXĐ | CXĐ | 5 | |||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fb | Không tham dự, là thuộc địa của Bản mẫu:Nft | VB | CXĐ | CXĐ | 1 | |||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fb | VB | CXĐ | CXĐ | 1 | ||||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fb | VB | VB | VB | VB | VB | VB | VB | CXĐ | CXĐ | 7 | ||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fb | Không tham dự | VB | VB | CXĐ | CXĐ | 2 | ||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fb | Không tham dự, là thuộc địa của Bản mẫu:Nft | VB | Không tham dự, từ năm 1991 là thành viên của UEFA | 1 | ||||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fb | VB | V16 | VB | V16 | VB | V16 | V16 | V32 | CXĐ | CXĐ | 8 | |||||||||||||||
| Bản mẫu:Fb | Không tham dự, là thuộc địa của Anh | VB | CXĐ | CXĐ | 1 | |||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fb | Không tham dự, là thuộc địa của Nhật Bản | TK | VB | CXĐ | CXĐ | 2 | ||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fb | Không tham dự, là thuộc địa của Nhật Bản | VB | VB | VB | VB | VB | H4 | VB | V16 | VB | VB | V16 | VB | CXĐ | CXĐ | 12 | ||||||||||
| Bản mẫu:Fb | Không tham dự, là thuộc địa của Anh | VB | CXĐ | CXĐ | 1 | |||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fb | Không tham dự, là thuộc địa của Anh | VB | VB | CXĐ | CXĐ | 2 | ||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fb | Không tham dự | V16 | VB | VB | VB | VB | VB | VB | CXĐ | H | 7 | |||||||||||||||
| Bản mẫu:Fb | Không tham dự, là thuộc địa của Anh | VB | CXĐ | CXĐ | 1 | |||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fb | Không tham dự, là một phần của Bản mẫu:Nft | VB | CXĐ | CXĐ | 1 | |||||||||||||||||||||
| Tổng cộng | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5 | 6 | 9 | 51 | ||
Asian Cup
| Đội tuyển | Bản mẫu:Country data HKG 1956 (4) |
Hàn Quốc 1960 (4) |
Bản mẫu:Country data ISR 1964 (4) |
Bản mẫu:Country data IRN 1968 (5) |
Bản mẫu:Country data THA 1972 (6) |
Bản mẫu:Country data IRN 1976 (6) |
Bản mẫu:Country data KUW 1980 (10) |
Bản mẫu:Country data SIN 1984 (10) |
Bản mẫu:Country data QAT 1988 (10) |
Nhật Bản 1992 (8) |
Bản mẫu:Country data UAE 1996 (12) |
Bản mẫu:Country data LIB 2000 (12) |
Trung Quốc 2004 (16) |
Bản mẫu:Country data IDN Bản mẫu:Country data MAS Bản mẫu:Country data THA Bản mẫu:Country data VIE 2007 (16) |
Bản mẫu:Country data QAT 2011 (16) |
Bản mẫu:Country data AUS 2015 (16) |
Bản mẫu:Country data UAE 2019 (24) |
Bản mẫu:Country data QAT 2023 (24) |
Bản mẫu:Country data KSA 2027 (24) |
Số lần tham dự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bản mẫu:Fb | Thành viên OFC | TK | H2 | H1 | TK | TK | Q | 6 | ||||||||||||
| Bản mẫu:Fb | V1 | H4 | V1 | V1 | V1 | V2 | V2 | Q | 8 | |||||||||||
| Bản mẫu:Fb | Một phần của Pakistan | V1 | 1 | |||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fb | H4 | 1 | ||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fb | H3 | VB | H2 | H4 | H3 | TK | H4 | H2 | V1 | V1 | TK | TK | V1 | Q | 14 | |||||
| Bản mẫu:Fb | H3 | H4 | 2 | |||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fb | H3 | H4 | H5 | V1 | 4 | |||||||||||||||
| Bản mẫu:Fb | H2 | V1 | V1 | V1 | V1 | 5 | ||||||||||||||
| Bản mẫu:Fb | V1 | V1 | V1 | V1 | × | V2 | Q | 6 | ||||||||||||
| Bản mẫu:Fb | H1 | H1 | H1 | H3 | H4 | H3 | V1 | H3 | TK | H3 | TK | TK | TK | BK | BK | Q | 16 | |||
| Bản mẫu:Fb | V1 | H4 | TK | TK | TK | H1 | TK | H4 | V2 | V2 | Q | 11 | ||||||||
| Bản mẫu:Fb | VB | H1 | TK | H1 | H1 | H4 | H1 | TK | H2 | TK | Q | 11 | ||||||||
| Bản mẫu:Fb | TK | TK | V1 | V2 | H2 | Q | 6 | |||||||||||||
| Bản mẫu:Fb | H4 | V1 | V1 | V1 | V1 | Q | 6 | |||||||||||||
| Bản mẫu:Fb | H1 | H1 | H3 | H2 | H2 | V1 | H2 | TK | H3 | TK | H3 | H3 | H2 | TK | BK | Q | 16 | |||
| Bản mẫu:Fb | V1 | H2 | H1 | H3 | V1 | H4 | TK | V1 | V1 | V1 | Q | 11 | ||||||||
| Bản mẫu:Fb | Một phần của Liên Xô | V2 | V1 | Q | 3 | |||||||||||||||
| Bản mẫu:Fb | V1 | V1 | V1 | 3 | ||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fb | Một phần của Malaya | V1 | V1 | V1 | V1 | 4 | ||||||||||||||
| Bản mẫu:Fb | H2 | 1 | ||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fb | V1 | V1 | V1 | V2 | V1 | Q | 6 | |||||||||||||
| Bản mẫu:Fb | V1 | V1 | V2 | Q | 4 | |||||||||||||||
| Bản mẫu:Fb | V1 | 1 | ||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fb | V1 | V1 | V1 | V1 | TK | V1 | V1 | TK | V1 | H1 | H1 | Q | 12 | |||||||
| Bản mẫu:Fb | H1 | H1 | H2 | H1 | H2 | V1 | H2 | V1 | V1 | V2 | V2 | H | 12 | |||||||
| Bản mẫu:Fb | V1 | Q | 2 | |||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fb | V1 | V1 | V1 | V1 | V1 | V1 | V2 | Q | 8 | |||||||||||
| Bản mẫu:Fb | Một phần của Liên Xô | TK | Q | 2 | ||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fb | H3 | V1 | V1 | V1 | V1 | V1 | V2 | V2 | Q | 9 | ||||||||||
| Bản mẫu:Fb | Một phần của Liên Xô | V1 | V1 | 2 | ||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fb | V1 | V1 | V1 | H4 | H2 | V1 | V1 | V1 | H3 | BK | V2 | Q | 12 | |||||||
| Bản mẫu:Fb | Một phần của Liên Xô | V1 | V1 | TK | TK | H4 | TK | V2 | TK | Q | 9 | |||||||||
| Bản mẫu:Fb | TK | TK | V1 | Q | 4 | |||||||||||||||
| Bản mẫu:Fb | V1 | Q | 2 | |||||||||||||||||
| Thành viên cũ | ||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fb | H2 | H2 | H1 | H3 | Rời khỏi AFC | Thành viên UEFA | 4 | |||||||||||||
| Bản mẫu:Fb | V1 | Một phần của Yemen | 1 | |||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fb | H4 | H4 | Một phần của Việt Nam | 2 | ||||||||||||||||
Thế vận hội Mùa hè
| Đội | Pháp 1900 |
Hoa Kỳ 1904 |
Bản mẫu:Country data GBR 1908 |
Thụy Điển 1912 |
Bỉ 1920 |
Pháp 1924 |
Hà Lan 1928 |
Đức 1936 |
Bản mẫu:Country data GBR 1948 |
Phần Lan 1952 |
Úc 1956 |
Ý 1960 |
Nhật Bản 1964 |
Bản mẫu:Country data México 1968 |
Đức 1972 |
Bản mẫu:Country data Canada 1976 |
Bản mẫu:Country data Liên Xô 1980 |
Hoa Kỳ 1984 |
Hàn Quốc 1988 |
Bản mẫu:Country data Tây Ban Nha 1992 |
Hoa Kỳ 1996 |
Úc 2000 |
Hy Lạp 2004 |
Trung Quốc 2008 |
Bản mẫu:Country data GBR 2012 |
Bản mẫu:Country data Brasil 2016 |
Nhật Bản 2020 |
Pháp 2024 |
Hoa Kỳ 2028 |
Úc 2032 |
Tổng cộng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bản mẫu:FlagIOC | Chưa phải là thành viên của AFC | VB | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:FlagIOC | Không tham dự, là một phần của OFC | VB | TK | H | 3 | ||||||||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:FlagIOC | Chưa phải là thành viên của AFC | VB | VB | VB | 3 | ||||||||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:FlagIOC | Không tham dự, là thuộc địa của Nhật Bản | VB | VB | 2 | |||||||||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:FlagIOC | Không tham dự, là thuộc địa của Anh | VB | VB | H4 | VB | 4 | |||||||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:FlagIOC | Không tham dự, là thuộc địa của Hà Lan | TK | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:FlagIOC | VB | VB | TK | 3 | |||||||||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:FlagIOC | Chưa phải là thành viên của AFC | TK | VB | VB | H4 | VB | 5 | ||||||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:FlagIOC | Không tham dự, là thuộc địa của Anh | TK | TK | Không còn là thành viên của AFC, từ năm 1991 chuyển sang trực thuộc UEFA | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:FlagIOC | TK | VB | TK | H3 | VB | TK | VB | VB | H4 | VB | H4 | Q | 13 | ||||||||||||||||||
| Bản mẫu:FlagIOC | Không tham dự, là thuộc địa của Nhật Bản | TK | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:FlagIOC | Không tham dự, là thuộc địa của Nhật Bản | TK | VB | VB | VB | VB | VB | TK | VB | H3 | TK | TK | 11 | ||||||||||||||||||
| Bản mẫu:FlagIOC | Không tham dự, là thuộc địa của Anh | TK | VB | VB | 3 | ||||||||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:FlagIOC | Không tham dự, là thuộc địa của Anh | VB | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:FlagIOC | Không tham dự, là thuộc địa của Anh | VB | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:FlagIOC | Không tham dự, là thuộc địa của Anh | VB | TK | 2 | |||||||||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:FlagIOC | VB | VB | VB | 3 | |||||||||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:FlagIOC | Không tham dự, là thuộc địa của Pháp | VB | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:FlagIOC | VB | VB | 2 | ||||||||||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:FlagIOC | Chưa phải là thành viên của AFC | VB | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:FlagIOC | Không tham dự, là một phần của Liên Xô | Q | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
| Tổng cộng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4 | 1 | 4 | 2 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 4 | 3 | 3 | 4 | 57 | |||
Đại hội Thể thao châu Á
| Nation | Bản mẫu:Country data IND 1951 (6) |
Bản mẫu:Country data PHI 1954 (12) |
Nhật Bản 1958 (14) |
Indonesia 1962 (8) |
Bản mẫu:Country data THA 1966 (11) |
Bản mẫu:Country data THA 1970 (10) |
Bản mẫu:Country data IRI 1974 (15) |
Bản mẫu:Country data THA 1978 (14) |
Bản mẫu:Country data IND 1982 (16) |
Hàn Quốc 1986 (18) |
Trung Quốc 1990 (14) |
Nhật Bản 1994 (19) |
Bản mẫu:Country data THA 1998 (23) |
Hàn Quốc 2002 (24) |
Bản mẫu:Country data QAT 2006 (28) |
Trung Quốc 2010 (24) |
Hàn Quốc 2014 (29) |
Indonesia 2018 (25) |
Trung Quốc 2022 |
Nhật Bản 2026 |
Bản mẫu:Country data QAT 2030 |
Bản mẫu:Country data KSA 2034 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bản mẫu:Fbu | 4th | 12th | 24th | 25th | |||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 14th | 14th | 12th | 10th | 7th | 9th | 18th | 16th | 13th | ||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 13th | 12th | 14th | 13th | 20th | 24th | 24th | 20th | 15th | 20th | |||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 7th | 19th | |||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 10th | 3rd | 7th | 8th | 6th | 2nd | 3rd | 5th | 5th | 12th | 15th | 9th | 7th | ||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 1st | 1st | 9th | 25th | 18th | ||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 5th | 6th | 9th | 14th | 22nd | 14th | 13th | 10th | 10th | 14th | 4th | ||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 1st | 8th | 4th | 1st | 8th | 3rd | 13th | 8th | 6th | 16th | DQ | DQ | 16th | 10th | 14th | 14th | 26th | 9th | |||||
| Bản mẫu:Fbu | 6th | 4th | 3rd | 5th | 5th | 5th | 4th | DQ | DQ | 27th | 11th | 10th | 11th | ||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 2nd | 14th | 2nd | 8th | 1st | 8th | 6th | 1st | 9th | 1st | 1st | 3rd | 4th | 23rd | 13th | 6th | |||||||
| Bản mẫu:Fbu | 5th | 4th | 1st | 7th | DQ | 2nd | DQ | 3rd | DQ | ||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 5th | DQ | 2nd | ||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 3rd | 10th | 12th | 6th | 3rd | 4th | 9th | 9th | 5th | 9th | 8th | 7th | 9th | 2nd | 11th | 1st | 5th | 2nd | 2nd | H | |||
| Bản mẫu:Fbu | 19th | 21st | 7th | ||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 10th | ||||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 4th | 1st | 4th | 2nd | 13th | 8th | 8th | 5th | 2nd | 7th | 5th | ||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 2nd | 2nd | 2nd | 11th | 1st | 8th | 1st | 9th | 1st | 3rd | 4th | 6th | 3rd | 4th | 3rd | 1st | 1st | 1st | |||||
| Bản mẫu:Fbu | 6th | 5th | 2nd | 3rd | 7th | 3rd | 2nd | 5th | 10th | 11th | 18th | 19th | |||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 17th | 23rd | 16th | 20th | 12th | ||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 21st | 27th | 23rd | ||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 12th | 12th | |||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 28th | ||||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 13th | 3rd | 10th | 10th | 3rd | 7th | 14th | 15th | 12th | 12th | 17th | 23rd | 16th | 19th | 12th | ||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 20th | 22nd | 20th | 17th | 21st | ||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 23rd | 21st | |||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 5th | 3rd | 11th | 1st | 1st | 7th | 12th | 13th | 16th | 19th | 10th | ||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 16th | 18th | 18th | 17th | 29th | 22nd | |||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | DQ | 10th | 10th | 11th | 9th | 16th | 6th | 22nd | |||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 6th | 9th | 11th | 17th | 14th | 23rd | 21st | 22nd | 24th | 17th | |||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 21st | 22nd | 20th | 14th | 11th | 15th | |||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 11th | 8th | 8th | 15th | |||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 11th | 13th | 13th | 5th | 11th | 1st | 9th | 21st | 16th | H | |||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 10th | 3rd | 2nd | 5th | 5th | 6th | 8th | 8th | H | ||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 9th | 10th | 4th | 11th | 26th | 19th | 17th | ||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 10th | 12th | |||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 14th | 25th | 13th | ||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 7th | 6th | 6th | 12th | 6th | 10th | 11th | 4th | 15th | 4th | 4th | 7th | 7th | 4th | 18th | 14th | |||||||
| Bản mẫu:Fbu | 28th | 24th | |||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 7th | 8th | 18th | DQ | 13th | ||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 5th | 8th | 15th | 13th | 18th | 2nd | 8th | 3rd | |||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 1st | 7th | 16th | 6th | 8th | 9th | 5th | 3rd | |||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 17th | 19th | 15th | 14th | 12th | 4th | 17th | ||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 10th | 17th | 15th | ||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 15th | Đã sáp nhập với Bắc Yemen thành một nước Yemen thống nhất | |||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 7th | 7th | 4th | 7th | 9th | Đã sáp nhập với Việt Nam Dân chủ Cộng hòa thành một nước Việt Nam thống nhất | |||||||||||||||||
Cúp bóng đá U-23 châu Á
| Đội tuyển | Bản mẫu:Country data OMA 2013 |
Bản mẫu:Country data QAT 2016 |
Tập tin:Flag of the People's Republic of China.svg 2018 |
Bản mẫu:Country data THA 2020 |
Bản mẫu:Country data UZB 2022 |
Bản mẫu:Country data QAT 2024 |
Bản mẫu:Country data KSA 2026 |
Tổng số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bản mẫu:Fbu | QF | GS | GS | 3rd | 4th | GS | QF | 7 |
| Bản mẫu:Fbu | • | • | • | GS | • | • | • | 1 |
| Bản mẫu:Fbu | GS | GS | GS | GS | × | GS | 2nd | 6 |
| Bản mẫu:Fbu | • | • | • | • | • | 4th | • | 1 |
| Bản mẫu:Fbu | GS | QF | • | GS | GS | • | GS | 5 |
| Bản mẫu:Fbu | 1st | 3rd | QF | GS | QF | 3rd | GS | 7 |
| Bản mẫu:Fbu | QF | 1st | QF | GS | 3rd | 1st | 1st | 7 |
| Bản mẫu:Fbu | 3rd | QF | GS | QF | GS | GS | QF | 7 |
| Bản mẫu:Fbu | GS | • | × | • | GS | GS | • | 3 |
| Bản mẫu:Fbu | • | • | • | • | • | • | GS | 1 |
| Bản mẫu:Fbu | • | • | • | • | • | • | GS | 1 |
| Bản mẫu:Fbu | • | • | QF | • | GS | GS | • | 3 |
| Bản mẫu:Fbu | GS | • | • | • | • | • | • | 1 |
| Bản mẫu:Fbu | GS | QF | GS | GS | × | × | × | 4 |
| Bản mẫu:Fbu | GS | • | GS | • | • | • | • | 2 |
| Bản mẫu:Fbu | • | • | QF | • | • | • | • | 1 |
| Bản mẫu:Fbu | • | 4th | 3rd | GS | GS | QF | GS | 6 |
| Bản mẫu:Fbu | 2nd | GS | GS | 2nd | 1st | QF | GS | 7 |
| Bản mẫu:Fbu | 4th | 2nd | 4th | 1st | QF | QF | 4th | 7 |
| Bản mẫu:Fbu | QF | GS | GS | QF | • | • | GS | 5 |
| Bản mẫu:Fbu | • | • | • | • | GS | GS | • | 2 |
| Bản mẫu:Fbu | • | GS | GS | QF | GS | GS | GS | 6 |
| Bản mẫu:Fbu | • | • | • | • | QF | • | • | 1 |
| Bản mẫu:Fbu | QF | QF | • | QF | GS | GS | QF | 6 |
| Bản mẫu:Fbu | GS | GS | 1st | 4th | 2nd | 2nd | QF | 7 |
| Bản mẫu:Fbu | • | GS | 2nd | GS | QF | QF | 3rd | 6 |
| Bản mẫu:Fbu | GS | GS | × | • | • | • | • | 2 |
| Số đội | 16 | 16 | 16 | 16 | 16 | 16 | 16 |
Giải vô địch bóng đá U-20 thế giới
Cúp bóng đá U-20 châu Á
| Đội tuyển | Bản mẫu:Country data THA 1980 |
Bản mẫu:Country data THA 1982 |
Bản mẫu:Country data UAE 1985 |
Bản mẫu:Country data KSA 1986 |
Bản mẫu:Country data QAT 1988 |
Bản mẫu:Country data IDN 1990 |
Bản mẫu:Country data UAE 1992 |
Bản mẫu:Country data IDN 1994 |
Hàn Quốc 1996 |
Bản mẫu:Country data THA 1998 |
Bản mẫu:Country data IRN 2000 |
Bản mẫu:Country data QAT 2002 |
Bản mẫu:Country data MAS 2004 |
Bản mẫu:Country data IND 2006 |
Bản mẫu:Country data KSA 2008 |
Trung Quốc 2010 |
Bản mẫu:Country data UAE 2012 |
Myanmar 2014 |
Bản mẫu:Country data BHR 2016 |
Bản mẫu:Country data IDN 2018 |
Bản mẫu:Country data UZB 2023 |
Tập tin:Flag of the People's Republic of China.svg 2025 |
Tổng cộng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bản mẫu:Fbu | 3 | ||||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | Một phần của OFC | TK | BK | H2 | BK | VB | VB | TK | TK | H1 | 9 | ||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | H2 | VB | VB | VB | TK | 9 | |||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | H5 | VB | VB | 6 | |||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 4 | ||||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 3 | ||||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | H2 | H1 | VB | H2 | VB | H3 | TK | H2 | TK | TK | TK | VB | TK | VB | VB | TK | TK | 20 | |||||
| Bản mẫu:Fbu | Một phần của OFC | VB | 10 | ||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 16 | ||||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | VB | VB | VB | VB | VB | TK | VB | VB | 22 | ||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | VB | VB | VB | VB | VB | TK | VB | VB | 20 | ||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | VB | VB | H4 | VB | VB | VB | VB | TK | VB | BK | TK | TK | 22 | ||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | H3 | H1 | H4 | VB | H1 | TK | TK | VB | VB | H2 | VB | TK | VB | H2 | TK | 19 | |||||||
| Bản mẫu:Fbu | Một phần của OFC và hiện tại là UEFA | 9 | |||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | H3 | VB | VB | H3 | H2 | H4 | H2 | H2 | H2 | H3 | H2 | TK | TK | TK | TK | H1 | BK | BK | BK | 39 | |||
| Bản mẫu:Fbu | H4 | VB | VB | TK | VB | TK | VB | 9 | |||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | Một phần của Liên Xô | VB | H4 | Một phần của UEFA | 2 | ||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | H3 | VB | H2 | H1 | TK | H1 | VB | H2 | VB | VB | • | VB | 14 | ||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | H1 | H1 | VB | VB | H1 | H2 | VB | H1 | H1 | VB | H1 | H1 | H3 | BK | TK | H1 | VB | VB | H2 | BK | BK | 40 | |
| Bản mẫu:Fbu | VB | VB | VB | VB | 8 | ||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | Một phần của Liên Xô | VB | VB | VB | 3 | ||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | VB | 5 | |||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | VB | 2 | |||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | TK | VB | VB | 23 | |||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | BK | 19 | |||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | VB | 4 | |||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | Thành viên OFC | VB | Thành viên OFC | 1 | |||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | VB | VB | VB | 3 | |||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | VB | 3 | |||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 13 | ||||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | H2 | H4 | H3 | H4 | VB | VB | VB | VB | VB | TK | VB | H1 | VB | BK | VB | VB | 16 | ||||||
| Bản mẫu:Fbu | H2 | H1 | H1 | H3 | H3 | TK | TK | BK | VB | H2 | H1 | VB | H2 | 16 | |||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 18 | ||||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | 1 | ||||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | VB | 10 | |||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | H2 | H3 | H1 | VB | TK | H4 | VB | VB | TK | VB | VB | 12 | |||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | Một phần của Liên Xô | VB | VB | TK | TK | VB | 5 | ||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | H4 | H4 | VB | H3 | VB | VB | VB | VB | VB | VB | VB | VB | VB | TK | VB | TK | VB | 34 | |||||
| Bản mẫu:Fbu | H4 | H3 | H4 | H4 | H3 | VB | TK | VB | H1 | TK | VB | TK | VB | VB | 14 | ||||||||
| Bản mẫu:Fbu | Một phần của Liên Xô | H4 | TK | H2 | TK | BK | BK | TK | H1 | TK | 9 | ||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | VB | VB | VB | VB | VB | VB | BK | TK | VB | 20 | |||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | VB | VB | VB | VB | VB | VB | 7 | ||||||||||||||||
Giải vô địch bóng đá U-17 thế giới
Cúp bóng đá U-17 châu Á
| Đội tuyển | Bản mẫu:Country data QAT 1985 |
Bản mẫu:Country data QAT 1986 |
Bản mẫu:Country data THA 1988 |
Bản mẫu:Country data UAE 1990 |
Bản mẫu:Country data KSA 1992 |
Bản mẫu:Country data QAT 1994 |
Bản mẫu:Country data THA 1996 |
Bản mẫu:Country data QAT 1998 |
Bản mẫu:Country data VIE 2000 |
Bản mẫu:Country data UAE 2002 |
Tập tin:Flag of Japan.svg 2004 |
Bản mẫu:Country data SIN 2006 |
Bản mẫu:Country data UZB 2008 |
Bản mẫu:Country data UZB 2010 |
Bản mẫu:Country data IRN 2012 |
Bản mẫu:Country data THA 2014 |
Bản mẫu:Country data IND 2016 |
Bản mẫu:Country data MAS 2018 |
Bản mẫu:Country data THA 2023 | Bản mẫu:Country data KSA 2025 | Bản mẫu:Country data KSA 2026 | Tổng cộng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bản mẫu:Fbu | VB | VB | VB | 3 | ||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | TK | BK | TK | BK | VB | BK | TK | VB | BK | 9 | ||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | VB | H2 | VB | H4 | H3 | H3 | VB | 7 | ||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | VB | VB | VB | VB | VB | VB | BC | 6 | ||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | VB | H3 | H3 | H1 | VB | VB | VB | H3 | H1 | TK | VB | VB | VB | VB | VB | VB | H2 | 17 | ||||
| Bản mẫu:Fbu | VB | 1 | ||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | VB | VB | TK | VB | VB | VB | VB | TK | VB | VB | 10 | |||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | VB | VB | H4 | VB | VB | TK | TK | VB | 8 | |||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | VB | VB | H2 | H4 | TK | H1 | VB | BK | TK | H2 | VB | BK | VB | 13 | ||||||||
| Bản mẫu:Fbu | H3 | H4 | VB | VB | TK | VB | TK | BK | H1 | VB | 10 | |||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | VB | VB | H1 | H4 | VB | H3 | VB | VB | H1 | BK | BK | H2 | TK | BK | H1 | H1 | TK | H1 | 18 | |||
| Bản mẫu:Fbu | VB | TK | VB | 3 | ||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | H4 | VB | H4 | VB | H2 | H2 | BC | H1 | VB | H1 | BK | TK | BK | 13 | ||||||||
| Bản mẫu:Fbu | H1 | VB | VB | VB | VB | H4 | H1 | TK | TK | H2 | TK | H2 | VB | BK | H2 | BK | TK | 17 | ||||
| Bản mẫu:Fbu | VB | TK | VB | TK | VB | 5 | ||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | VB | 1 | ||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | VB | VB | VB | 3 | ||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | VB | VB | TK | VB | VB | VB | 6 | |||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | VB | VB | VB | VB | VB | 5 | ||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | VB | VB | VB | 3 | ||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | H3 | H1 | VB | H1 | TK | VB | VB | VB | TK | TK | VB | 11 | ||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | VB | 1 | ||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | H2 | H2 | VB | H1 | H2 | H2 | • | H2 | • | TK | H3 | • | • | • | • | VB | • | • | VB | • | VB | 12 |
| Bản mẫu:Fbu | H1 | H3 | H1 | H3 | VB | TK | TK | VB | VB | VB | TK | VB | 12 | |||||||||
| Bản mẫu:Fbu | VB | VB | 2 | |||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | VB | 1 | ||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | TK | H4 | TK | TK | TK | BK | 6 | |||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | H3 | VB | H2 | VB | TK | TK | 6 | |||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | H4 | VB | VB | H2 | H1 | VB | VB | VB | VB | VB | VB | TK | VB | VB | 14 | |||||||
| Bản mẫu:Fbu | VB | 1 | ||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | VB | 1 | ||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | H2 | VB | VB | TK | BK | TK | TK | TK | VB | 9 | ||||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | VB | VB | H4 | VB | TK | H2 | H1 | TK | TK | BK | H1 | BK | 12 | |||||||||
| Bản mẫu:Fbu | H4 | VB | VB | VB | VB | TK | VB | VB | VB | TK | 10 | |||||||||||
| Bản mẫu:Fbu | H2 | VB | VB | VB | VB | TK | VB | VB | 8 | |||||||||||||
Giải vô địch bóng đá trong nhà thế giới
| Đội | 1989 Hà Lan |
1992 Bản mẫu:Country data Hong Kong |
1996 Bản mẫu:Country data Tây Ban Nha |
2000 Bản mẫu:Country data Guatemala |
2004 Bản mẫu:Country data Chinese Taipei |
2008 Bản mẫu:Country data Brazil |
2012 Bản mẫu:Country data Thailand |
2016 Bản mẫu:Country data Colombia |
2020 Bản mẫu:Country data Lithuania |
2024 Bản mẫu:Country data Uzbekistan |
Tổng cộng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bản mẫu:Futsal | V16 | 1 | |||||||||
| Bản mẫu:Futsal | Không tham dự, là một phần của OFC | VB | VB | 2 | |||||||
| Bản mẫu:Futsal | VB | VB | VB | 3 | |||||||
| Bản mẫu:Futsal | VB | 1 | |||||||||
| Bản mẫu:Futsal | VB | 1 | |||||||||
| Bản mẫu:Futsal | H4 | VB | VB | VB | TK | V16 | H3 | TK | V16 | 9 | |
| Bản mẫu:Futsal | VB | VB | VB | V16 | V16 | 4 | |||||
| Bản mẫu:Futsal | VB | 1 | |||||||||
| Bản mẫu:Futsal | VB | 1 | |||||||||
| Bản mẫu:Futsal | VB | 1 | |||||||||
| Bản mẫu:Futsal | VB | 1 | |||||||||
| Bản mẫu:Futsal | V1 | 1 | |||||||||
| Bản mẫu:Futsal | VB | VB | VB | V16 | V16 | V16 | V16 | 7 | |||
| Bản mẫu:Futsal | VB | V16 | V1 | 3 | |||||||
| Bản mẫu:Futsal | V16 | V16 | 2 | ||||||||
| Tổng cộng | 2 | 3 | 3 | 3 | 4 | 4 | 5 | 5 | 5 | 5 | 39 |
Cúp bóng đá trong nhà châu Á
| Đội | Bản mẫu:Country data MAS 1999 |
Bản mẫu:Country data THA 2000 |
Bản mẫu:Country data IRN 2001 |
Bản mẫu:Country data IDN 2002 |
Bản mẫu:Country data IRN 2003 |
Bản mẫu:Country data MAC 2004 |
Bản mẫu:Country data VIE 2005 |
Bản mẫu:Country data UZB 2006 |
Nhật Bản 2007 |
Bản mẫu:Country data THA 2008 |
Bản mẫu:Country data UZB 2010 |
Bản mẫu:Country data UAE 2012 |
Bản mẫu:Country data VIE 2014 |
Bản mẫu:Country data UZB 2016 |
Bản mẫu:Country data TPE 2018 |
Bản mẫu:Country data KUW 2022 |
Bản mẫu:Country data THA 2024 |
Bản mẫu:Country data INA 2026 |
Tổng cộng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bản mẫu:Futsal | TK | TK | 2 | ||||||||||||||||
| Bản mẫu:Futsal | Thành viên của OFC | V1 | TK | TK | TK | H4 | TK | TK | V1 | V1 | 9 | ||||||||
| Bản mẫu:Futsal | V1 | TK | V1 | V1 | 4 | ||||||||||||||
| Bản mẫu:Futsal | V1 | 1 | |||||||||||||||||
| Bản mẫu:Futsal | V1 | 1 | |||||||||||||||||
| Bản mẫu:Futsal | V1 | 1 | |||||||||||||||||
| Bản mẫu:Futsal | V1 | V1 | TK | V2 | V1 | V1 | H4 | H4 | V1 | V1 | V1 | V1 | V1 | 13 | |||||
| Bản mẫu:Futsal | V1 | V1 | TK | V1 | V1 | V1 | V1 | V1 | V1 | V1 | V1 | V1 | V1 | 13 | |||||
| Bản mẫu:Futsal | V1 | V1 | 2 | ||||||||||||||||
| Bản mẫu:Futsal | V1 | V1 | V1 | V1 | V1 | 5 | |||||||||||||
| Bản mẫu:Futsal | V1 | V1 | V1 | V1 | V1 | V1 | V1 | V1 | V1 | TK | H2 | 11 | |||||||
| Bản mẫu:Futsal | H1 | H1 | H1 | H1 | 1st | H1 | H1 | H3 | H1 | H1 | H1 | H3 | H2 | H1 | H1 | H2 | H1 | H1 | 18 |
| Bản mẫu:Futsal | V1 | TK | V1 | V1 | V1 | V1 | V1 | V1 | V1 | TK | H4 | V1 | TK | BK | 14 | ||||
| Bản mẫu:Futsal | H4 | H4 | H4 | H2 | H2 | H2 | H2 | H1 | H2 | H3 | H3 | H1 | H1 | TK | H2 | H1 | V1 | BK | 18 |
| Bản mẫu:Futsal | V1 | V1 | 2 | ||||||||||||||||
| Bản mẫu:Futsal | H3 | H2 | TK | Thành viên của UEFA | 3 | ||||||||||||||
| Bản mẫu:Futsal | H2 | V1 | H3 | H4 | TK | TK | V1 | V1 | V1 | V1 | V1 | V1 | V1 | V1 | V1 | V1 | 16 | ||
| Bản mẫu:Futsal | TK | TK | H4 | TK | V2 | V1 | V1 | V1 | V1 | TK | H4 | TK | V1 | V1 | 14 | ||||
| Bản mẫu:Futsal | V1 | V1 | V1 | TK | TK | V1 | BK | H4 | H4 | TK | TK | TK | V1 | TK | V1 | TK | V1 | 17 | |
| Bản mẫu:Futsal | V1 | TK | V1 | V1 | TK | TK | TK | TK | TK | V1 | TK | V1 | V1 | 13 | |||||
| Bản mẫu:Futsal | V1 | V1 | V1 | V1 | 4 | ||||||||||||||
| Bản mẫu:Futsal | V1 | V1 | V1 | V1 | V1 | V1 | V1 | V1 | V1 | V1 | V1 | V1 | V1 | 13 | |||||
| Bản mẫu:Futsal | V1 | V1 | 2 | ||||||||||||||||
| Bản mẫu:Futsal | V1 | V1 | 2 | ||||||||||||||||
| Bản mẫu:Futsal | V1 | 1 | |||||||||||||||||
| Bản mẫu:Futsal | TK | V1 | V1 | 3 | |||||||||||||||
| Bản mẫu:Futsal | V1 | V1 | V1 | 3 | |||||||||||||||
| Bản mẫu:Futsal | V1 | V1 | V1 | 3 | |||||||||||||||
| Bản mẫu:Futsal | V1 | V1 | V1 | V1 | 4 | ||||||||||||||
| Bản mẫu:Futsal | V1 | V1 | V1 | 3 | |||||||||||||||
| Bản mẫu:Futsal | V1 | V2 | V1 | TK | V1 | V1 | V1 | V1 | V1 | V1 | TK | H4 | V1 | 13 | |||||
| Bản mẫu:Futsal | V1 | H3 | TK | H3 | H3 | H3 | V2 | V1 | TK | H2 | TK | H2 | TK | H3 | TK | H4 | H2 | TK | 18 |
| Bản mẫu:Futsal | V1 | V1 | V1 | V1 | V1 | V1 | V1 | 7 | |||||||||||
| Bản mẫu:Futsal | V1 | 1 | |||||||||||||||||
| Bản mẫu:Futsal | V1 | V1 | H2 | TK | TK | H4 | BK | H2 | H3 | TK | H2 | TK | H3 | H2 | H3 | H3 | H3 | TK | 18 |
| Bản mẫu:Futsal | V1 | V1 | TK | H4 | TK | TK | TK | TK | 8 | ||||||||||
| Tổng cộng | 9 | 9 | 14 | 14 | 16 | 18 | 24 | 16 | 16 | 16 | 16 | 16 | 16 | 16 | 16 | 16 | 16 | 16 | |
Giải vô địch bóng đá trong nhà U-20 châu Á
| Đội tuyển | Bản mẫu:Country data THA 2017 |
Bản mẫu:Country data IRN 2019 |
Tổng cộng |
|---|---|---|---|
| Bản mẫu:Fsu | VB | H2 | 2 |
| Bản mẫu:Fsu | VB | 1 | |
| Bản mẫu:Fsu | VB | 1 | |
| Bản mẫu:Fsu | VB | 1 | |
| Bản mẫu:Fsu | VB | VB | 2 |
| Bản mẫu:Fsu | VB | VB | 2 |
| Bản mẫu:Fsu | TK | H4 | 2 |
| Bản mẫu:Fsu | H1 | H3 | 2 |
| Bản mẫu:Fsu | H2 | TK | 2 |
| Bản mẫu:Fsu | VB | H1 | 2 |
| Bản mẫu:Fsu | TK | VB | 2 |
| Bản mẫu:Fsu | VB | TK | 2 |
| Bản mẫu:Fsu | TK | 1 | |
| Bản mẫu:Fsu | TK | 1 | |
| Bản mẫu:Fsu | VN | 1 | |
| Bản mẫu:Fsu | VB | 1 | |
| Bản mẫu:Fsu | VB | VB | 2 |
| Bản mẫu:Fsu | H3 | TK | 2 |
| Bản mẫu:Fsu | VB | 1 | |
| Bản mẫu:Fsu | H4 | 1 | |
| Bản mẫu:Fsu | VB | TK | 2 |
| Tổng cộng | 21 | 12 |
Các giải đấu quốc tế của nữ
World Cup
| Đội | Trung Quốc 1991 |
Bản mẫu:Country data SWE 1995 |
Hoa Kỳ 1999 |
Hoa Kỳ 2003 |
Trung Quốc 2007 |
Bản mẫu:Country data GER 2011 |
Bản mẫu:Country data CAN 2015 |
Bản mẫu:Country data FRA 2019 |
Bản mẫu:Country data AUSBản mẫu:Country data NZL 2023 |
Bản mẫu:Country data BRA 2027 |
Tổng cộng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bản mẫu:Fbw | TK | TK | TK | V16 | H4 | Q | 6 | ||||
| Bản mẫu:Fbw | TK | H4 | H2 | TK | TK | TK | V16 | VB | Q | 8 | |
| Bản mẫu:Fbw | TK | 1 | |||||||||
| Bản mẫu:Fbw | VB | TK | VB | VB | VB | H1 | H2 | V16 | TK | Q | 10 |
| Bản mẫu:Fbw | VB | VB | TK | VB | Q | 5 | |||||
| Bản mẫu:Fbw | VB | V16 | VB | VB | Q | 5 | |||||
| Bản mẫu:Fbw | VB | Q | 2 | ||||||||
| Bản mẫu:Fbw | VB | VB | 2 | ||||||||
| Bản mẫu:Fbw | VB | 1 | |||||||||
| Tổng cộng | 3 | 2 | 3 | 4 | 4 | 3 | 5 | 5 | 6 | 6 | 30 |
Asian Cup
| Đội tuyển | Bản mẫu:Country data HKG 1975 (6) |
Bản mẫu:Country data ROC 1977 (6) |
Bản mẫu:Country data IND 1979 (6) |
Bản mẫu:Country data HKG 1981 (8) |
Bản mẫu:Country data THA 1983 (6) |
Bản mẫu:Country data HKG 1986 (7) |
Bản mẫu:Country data HKG 1989 (8) |
Nhật Bản 1991 (9) |
Bản mẫu:Country data MAS 1993 (8) |
Bản mẫu:Country data MAS 1995 (11) |
Trung Quốc 1997 (11) |
Bản mẫu:Country data PHI 1999 (15) |
Bản mẫu:Country data TPE 2001 (14) |
Bản mẫu:Country data THA 2003 (14) |
Bản mẫu:Country data AUS 2006 (9) |
Bản mẫu:Country data VIE 2008 (8) |
Trung Quốc 2010 (8) |
Bản mẫu:Country data VIE 2014 (8) |
Bản mẫu:Country data JOR 2018 (8) |
Bản mẫu:Country data IND 2022 (12) |
Bản mẫu:Country data AUS 2026 (12) |
Bản mẫu:Country data UZB 2029 (12) |
Số năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bản mẫu:Fbw | H3 | OFC | H3 | Không tham dự, là thành viên của OFC | H2 | H4 | H1 | H2 | H2 | TK | H2 | 9 | |||||||||||
| Bản mẫu:Fbw | VB | 1 | |||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbw | H1 | H1 | H1 | H1 | H1 | H1 | H1 | H3 | H2 | H1 | H2 | H4 | H3 | H3 | H1 | BK | 16 | ||||||
| Bản mẫu:Fbw | H1 | H1 | H1 | H2 | H3 | H4 | H3 | H4 | H2 | VB | VB | VB | VB | TK | TK | 15 | |||||||
| Bản mẫu:Fbw | VB | VB | VB | VB | 4 | ||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbw | VB | VB | H4 | H4 | VB | VB | H4 | VB | VB | VB | VB | VB | VB | VB | 14 | ||||||||
| Bản mẫu:Fbw | H2 | H3 | H2 | VB | VB | VB | VB | VB | VB | 10 | |||||||||||||
| Bản mẫu:Fbw | H4 | VB | H4 | VB | VB | 5 | |||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbw | VB | VB | 2 | ||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbw | VB | VB | H2 | H3 | H2 | H3 | H2 | H3 | H4 | H2 | H4 | H4 | H3 | H3 | H1 | H1 | BK | H1 | 18 | ||||
| Bản mẫu:Fbw | VB | VB | 2 | ||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbw | Không tham dự, là một phần của Liên Xô | VB | VB | VB | Không tham dự, là thành viên của UEFA | 3 | |||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbw | VB | H4 | H2 | H2 | H3 | H1 | H1 | H3 | H1 | H2 | TK | 11 | |||||||||||
| Bản mẫu:Fbw | VB | VB | H4 | VB | VB | H4 | H3 | VB | VB | VB | H4 | 5th | H2 | BK | 14 | ||||||||
| Bản mẫu:Fbw | H4 | VB | H3 | VB | VB | VB | VB | VB | VB | 9 | |||||||||||||
| Bản mẫu:Fbw | VB | VB | VB | VB | VB | 5 | |||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbw | VB | VB | VB | 3 | |||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbw | H1 | Không tham dự, là thành viên của OFC | 1 | ||||||||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbw | VB | VB | VB | VB | VB | VB | VB | VB | 6th | BK | TK | 11 | |||||||||||
| Bản mẫu:Fbw | VB | H3 | VB | H4 | VB | VB | VB | 7 | |||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbw | H2 | H2 | H2 | H1 | H3 | VB | VB | VB | VB | VB | VB | VB | VB | VB | 5th | H4 | TK | 17 | |||||
| Bản mẫu:Fbw | Không tham dự, là một phần của Liên Xô | VB | VB | VB | VB | VB | TK | Q | 7 | ||||||||||||||
| Bản mẫu:Fbw | VB | VB | VB | VB | VB | VB | 6th | VB | TK | VB | 10 | ||||||||||||
Thế vận hội Mùa hè
Các con số đề cập đến vị trí cuối cùng của mỗi đội tại các môn thể thao tương ứng.
| Đội | Hoa Kỳ 1996 (8) |
Bản mẫu:Country data Australia 2000 (8) |
Bản mẫu:Country data Greece 2004 (10) |
Trung Quốc 2008 (12) |
Bản mẫu:Country data GBR 2012 (12) |
Bản mẫu:Country data Brazil 2016 (12) |
Nhật Bản 2020 (12) |
Pháp 2024 (12) |
Hoa Kỳ 2028 (12) |
Úc 2032 (12) |
Tổng cộng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bản mẫu:FlagIOC | – | – | 7 | 4 | H | 4 | |||||
| Bản mẫu:FlagIOC | 2 | 5 | 9 | 5 | – | 8 | 10 | 6 | |||
| Bản mẫu:FlagIOC | 7 | – | 7 | 4 | 2 | – | 8 | 6 | |||
| Bản mẫu:FlagIOC | – | – | – | 9 | 9 | – | 2 | ||||
| Tổng cộng | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 2 | 3 | 2 | 17 |
Đại hội Thể thao châu Á
| Đội | Trung Quốc 1990 (6) |
Nhật Bản 1994 (4) |
Bản mẫu:Country data THA 1998 (8) |
Hàn Quốc 2002 (6) |
Bản mẫu:Country data QAT 2006 (8) |
Trung Quốc 2010 (7) |
Hàn Quốc 2014 (11) |
Indonesia 2018 (11) |
Trung Quốc 2022 |
Nhật Bản 2026 |
Bản mẫu:Country data QAT 2030 |
Bản mẫu:Country data KSA 2034 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bản mẫu:Fbw | 12th | |||||||||||
| Bản mẫu:Fbw | 1st | 1st | 1st | 2nd | 3rd | 4th | 5th | 2nd | 3rd | |||
| Bản mẫu:Fbw | 6th | 8th | 8th | 14th | ||||||||
| Bản mẫu:Fbw | 8th | 9th | 13th | |||||||||
| Bản mẫu:Fbw | 9th | |||||||||||
| Bản mẫu:Fbw | 2nd | 2nd | 3rd | 3rd | 2nd | 1st | 2nd | 1st | 1st | |||
| Bản mẫu:Fbw | 8th | 7th | 10th | |||||||||
| Bản mẫu:Fbw | 3rd | 2nd | 1st | 1st | 2nd | 1st | 6th | 2nd | ||||
| Bản mẫu:Fbw | 5th | 4th | 5th | 4th | 4th | 3rd | 3rd | 3rd | 5th | |||
| Bản mẫu:Fbw | DQ | 11th | 10th | |||||||||
| Bản mẫu:Fbw | 16th | |||||||||||
| Bản mẫu:Fbw | 10th | |||||||||||
| Bản mẫu:Fbw | 11th | |||||||||||
| Bản mẫu:Fbw | 7th | |||||||||||
| Bản mẫu:Fbw | ||||||||||||
| Bản mẫu:Fbw | ||||||||||||
| Bản mẫu:Fbw | 15th | |||||||||||
| Bản mẫu:Fbw | 4th | 3rd | 4th | 5th | 5th | 7th | 4th | 6th | ||||
| Bản mẫu:Fbw | 11th | |||||||||||
| Bản mẫu:Fbw | DQ | 7th | 6th | 6th | 6th | 7th | 8th | |||||
| Bản mẫu:Fbw | 4th | |||||||||||
| Bản mẫu:Fbw | 6th | 6th | 7th | 5th | 4th | 5th | 9th |
Giải vô địch bóng đá nữ U-20 thế giới
| Đội | 2002 Bản mẫu:Country data CAN (12) |
2004 Bản mẫu:Country data THA (12) |
2006 Bản mẫu:Country data RUS (16) |
2008 Bản mẫu:Country data CHI (16) |
2010 Bản mẫu:Country data GER (16) |
2012 Nhật Bản (16) |
2014 Bản mẫu:Country data CAN (16) |
2016 Bản mẫu:Country data PNG (16) |
2018 Bản mẫu:Country data FRA (16) |
2022 Bản mẫu:Country data CRC (16) |
2024 Bản mẫu:Country data COL (24) |
2026 Bản mẫu:Country data POL (24) |
Tổng cộng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bản mẫu:Fbwu | R1 | R1 | R1 | 3 | |||||||||
| Bản mẫu:Fbwu | H2 | H2 | VB | VB | VB | VB | Q | 7 | |||||
| Bản mẫu:Fbwu | VB | 1 | |||||||||||
| Bản mẫu:Fbwu | TK | TK | VB | H3 | H3 | H1 | H2 | H2 | Q | 9 | |||
| Bản mẫu:Fbwu | H1 | H2 | TK | TK | H4 | H1 | TK | 1st | Q | 9 | |||
| Bản mẫu:Fbwu | VB | H3 | TK | TK | VB | VB | V16 | Q | 8 | ||||
| Bản mẫu:Fbwu | • | VB | 1 | ||||||||||
| Tổng cộng | 2 | 3 | 3 | 3 | 3 | 4 | 3 | 3 | 3 | 3 | 4 | 4 | 38 |
Cúp bóng đá nữ U-20 châu Á
| Đội tuyển | 2002 Bản mẫu:Country data IND (12) |
2004 Trung Quốc (15) |
2006 Bản mẫu:Country data MAS (8) |
2007 Trung Quốc (8) |
2009 Trung Quốc (8) |
2011 Bản mẫu:Country data VIE (6) |
2013 Trung Quốc (6) |
2015 Trung Quốc (8) |
2017 Trung Quốc (8) |
2019 Bản mẫu:Country data THA (8) |
2024 Bản mẫu:Country data UZB (8) |
2026 Bản mẫu:Country data THA (12) |
Tổng cộng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bản mẫu:Fbwu | 3rd | VB | VB | H5 | H5 | VB | H4 | H4 | H3 | TK | 10 | ||
| Bản mẫu:Fbwu | VB | 1 | |||||||||||
| Bản mẫu:Fbwu | H3 | H2 | H1 | H3 | H4 | H3 | H3 | H4 | H3 | VB | VB | BK | 12 |
| Bản mẫu:Fbwu | H2 | TK | VB | VB | VB | VB | 6 | ||||||
| Bản mẫu:Fbwu | VB | VB | 2 | ||||||||||
| Bản mẫu:Fbwu | VB | VB | 2 | ||||||||||
| Bản mẫu:Fbwu | VB | TK | VB | VB | 4 | ||||||||
| Bản mẫu:Fbwu | VB | 1 | |||||||||||
| Bản mẫu:Fbwu | H1 | TK | H4 | H2 | H1 | H1 | H4 | H1 | H1 | H1 | H2 | H1 | 12 |
| Bản mẫu:Fbwu | VB | VB | 2 | ||||||||||
| Bản mẫu:Fbwu | H4 | H3 | H2 | H1 | H3 | H2 | H2 | H2 | H2 | H2 | H1 | H2 | 12 |
| Bản mẫu:Fbwu | VB | H1 | VB | H4 | H2 | H4 | H1 | H3 | VB | H3 | H4 | BK | 12 |
| Bản mẫu:Fbwu | VB | VB | 2 | ||||||||||
| Bản mẫu:Fbwu | VB | VB | H6 | GS | 4 | ||||||||
| Bản mẫu:Fbwu | VB | 1 | |||||||||||
| Bản mẫu:Fbwu | VB | 1 | |||||||||||
| Bản mẫu:Fbwu | VB | VB | 2 | ||||||||||
| Bản mẫu:Fbwu | VB | H4 | VB | VB | VB | VB | VB | TK | 8 | ||||
| Bản mẫu:Fbwu | VB | VB | VB | VB | VB | TK | 6 | ||||||
| Bản mẫu:Fbwu | TK | VB | H6 | VB | VB | VB | TK | 7 |
Giải vô địch bóng đá nữ U-17 thế giới
| Đội | 2008 Bản mẫu:Country data NZL (16) |
2010 Bản mẫu:Country data TRI (16) |
2012 Bản mẫu:Country data AZE (16) |
2014 Bản mẫu:Country data CRC (16) |
2016 Bản mẫu:Country data JOR (16) |
2018 Bản mẫu:Country data URU (16) |
2022 Bản mẫu:Country data IND (16) |
2024 Bản mẫu:Country data DOM (16) |
2025 Bản mẫu:Country data MAR (24) |
2026 Bản mẫu:Country data MAR (24) |
2027 Bản mẫu:Country data MAR (24) |
2028 Bản mẫu:Country data MAR (24) |
2029 Bản mẫu:Country data MAR (24) |
Tổng cộng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bản mẫu:Fbwu | Q | 1 | ||||||||||||
| Bản mẫu:Fbwu | VB | VB | VB | V16 | Q | 3 | ||||||||
| Bản mẫu:Fbwu | VB | 1 | ||||||||||||
| Bản mẫu:Fbwu | TK | H2 | TK | H1 | H2 | TK | TK | TK | TK | Q | 8 | |||
| Bản mẫu:Fbwu | VB | 1 | ||||||||||||
| Bản mẫu:Fbwu | H1 | H4 | H2 | VB | H1 | TK | • | H1 | H1 | Q | 9 | |||
| Bản mẫu:Fbwu | TK | H1 | VB | VB | VB | 5 | ||||||||
| Tổng cộng | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 32 |
Cúp bóng đá U-16 nữ châu Á
| Đội tuyển | 2005 Hàn Quốc (11) |
2007 Bản mẫu:Country data MAS (6) |
2009 Bản mẫu:Country data THA (8) |
2011 Trung Quốc (6) |
2013 Trung Quốc (12) |
2015 Trung Quốc (8) |
2017 Bản mẫu:Country data THA (8) |
2019 Bản mẫu:Country data THA (8) |
2024 Bản mẫu:Country data IDN (8) |
2026 Trung Quốc (12) |
Tổng cộng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bản mẫu:Fbwu | VB | H4 | V1 | VB | VB | H4 | VB | BK | 8 | ||
| Bản mẫu:Fbwu | VB | 1 | |||||||||
| Bản mẫu:Fbwu | VB | VB | VB | 3 | |||||||
| Bản mẫu:Fbwu | H2 | H4 | VB | H3 | H3 | H3 | H4 | H3 | H4 | BK | 10 |
| Bản mẫu:Fbwu | VB | VB | VB | VB | VB | 5 | |||||
| Bản mẫu:Fbwu | VB | VB | 2 | ||||||||
| Bản mẫu:Fbwu | VB | 1 | |||||||||
| Bản mẫu:Fbwu | VB | VB | 2 | ||||||||
| Bản mẫu:Fbwu | VB | VB | 2 | ||||||||
| Bản mẫu:Fbwu | VB | VB | 2 | ||||||||
| Bản mẫu:Fbwu | H1 | H2 | H3 | H1 | H1 | H2 | H3 | H1 | H2 | H2 | 10 |
| Bản mẫu:Fbwu | VB | 1 | |||||||||
| Bản mẫu:Fbwu | H1 | H2 | H2 | H2 | H1 | H1 | H2 | H1 | H1 | 9 | |
| Bản mẫu:Fbwu | H4 | H3 | H1 | H4 | VB | VB | H2 | VB | H3 | TK | 10 |
| Bản mẫu:Fbwu | VB | 1 | |||||||||
| Bản mẫu:Fbwu | VB | 1 | |||||||||
| Bản mẫu:Fbwu | VB | 1 | |||||||||
| Bản mẫu:Fbwu | VB | VB | 2 | ||||||||
| Bản mẫu:Fbwu | VB | 1 | |||||||||
| Bản mẫu:Fbwu | H3 | VB | VB | V1 | H4 | H4 | VB | VB | VB | TK | 10 |
| Bản mẫu:Fbwu | VB | VB | 2 | ||||||||
| Bản mẫu:Fbwu | VB | TK | 2 |
Giải vô địch bóng đá trong nhà nữ châu Á
| Đội tuyển | Bản mẫu:Country data MAS 2015 |
Bản mẫu:Country data THA 2018 |
Tập tin:Flag of the People's Republic of China.svg 2025 |
Tổng cộng |
|---|---|---|---|---|
| Bản mẫu:Fsw | VB | 1 | ||
| Bản mẫu:Fsw | VB | VB | 2 | |
| Bản mẫu:Fsw | VB | 1 | ||
| Bản mẫu:Fsw | VB | TK | H4 | 3 |
| Bản mẫu:Fsw | TK | TK | 2 | |
| Bản mẫu:Fsw | VB | VB | TK | 3 |
| Bản mẫu:Fsw | TK | TK | 2 | |
| Bản mẫu:Fsw | H1 | H1 | H3 | 3 |
| Bản mẫu:Fsw | H2 | H2 | H1 | 3 |
| Bản mẫu:Fsw | VB | 1 | ||
| Bản mẫu:Fsw | VB | 1 | ||
| Bản mẫu:Fsw | H4 | VB | 2 | |
| Bản mẫu:Fsw | VB | 1 | ||
| Bản mẫu:Fsw | H3 | H3 | H2 | 3 |
| Bản mẫu:Fsw | VB | 1 | ||
| Bản mẫu:Fsw | VB | TK | VB | 3 |
| Bản mẫu:Fsw | VB | H4 | TK | 3 |
| Tổng cộng | 8 | 15 | 12 |
Các giải đấu quốc tế khác
Giải vô địch bóng đá bãi biển thế giới
Ban chấp hành AFC
| Chủ tịch AFC và đồng thời là phó Chủ tịch FIFA[6] |
|---|
| Thành viên Hội đồng FIFA[6] |
| Phó Chủ tịch AFC[6] |
| Thành viên Ban chấp hành AFC[6] |
|
| Tổng thư ký |
Tham khảo
- ^ "Aust-Asian bid fails". The Sydney Morning Herald. ngày 16 tháng 9 năm 1974. tr. 11. Truy cập ngày 10 tháng 7 năm 2014.
- ^ "AFC TELLS INDONESIA: PAY OR BE SACKED". The Straits Times. ngày 28 tháng 8 năm 1964.
- ^ "The FIFA/Coca-Cola World Ranking (Women) – AFC Region". FIFA. ngày 22 tháng 7 năm 2011. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 10 năm 2018. Truy cập ngày 22 tháng 12 năm 2018.
- ^ "AFC Club Ranking (1st December 2017) - Global Football Ranks". Global Football Ranks. Truy cập ngày 11 tháng 12 năm 2017.
- ^ "CLUB WORLD RANKING 2017: REAL MADRID NUMBER 1 ! | IFFHS". IFFHS. ngày 16 tháng 1 năm 2018. Truy cập ngày 24 tháng 1 năm 2018.
- ^ a ă â b (bằng tiếng Anh) "29th AFC Congress concludes in Kuala Lumpur".
Chú thích
- ^ a ă â Quốc gia hoặc lãnh thổ thuộc Châu Đại Dương, nhưng là thành viên AFC.
- ^ a ă Oceania country or territory is a member of the Oceania National Olympic Committees rather than the Olympic Council of Asia.
- ^ Macau's Olympic Committee is an OCA member, but not an IOC member.
- ^ Thành viên AFC, nhưng không là thành viên FIFA.
- ^ Part of the United States Olympic Committee.
- ^ Former member of the Oceania Football Confederation (1976–1982), joined AFC.
- ^ Thành viên cũ của Liên đoàn bóng đá Châu Đại Dương (OFC, 1966–1972, 1978–2006), sau đó gia nhập AFC.
Liên kết ngoài
- Trang chủ của Liên đoàn bóng đá châu Á
- Football Asia Lưu trữ ngày 16 tháng 5 năm 2008 tại Wayback Machine
Bản mẫu:FIFA Bản mẫu:Bóng đá châu Á
Lỗi chú thích: Tồn tại thẻ <ref> cho nhóm chú thích với tên "lower-alpha", nhưng không tìm thấy thẻ <references group="lower-alpha"/> tương ứng
- Bài viết có nguồn tham khảo tiếng Anh (en)
- Bài viết có văn bản tiếng Anh
- Trang có sử dụng tập tin không tồn tại
- Bản mẫu webarchive dùng liên kết wayback
- Bài viết có bản mẫu Hatnote trỏ đến một trang không tồn tại
- Liên đoàn bóng đá châu Á
- Liên đoàn bóng đá cấp châu lục
- Cơ quan quản lý bóng đá châu Á
- Tổ chức thể thao thành lập năm 1954
- Tổ chức có trụ sở tại Kuala Lumpur
- Tổ chức quốc tế có trụ sở tại Malaysia
- Philippines năm 1954
- Châu Á năm 1954
- Trang có lỗi chú thích