Bộ Phi (飛)
Bộ Phi, bộ thứ 183 có nghĩa là "bay" là 1 trong 11 bộ có 9 nét trong số 214 bộ thủ Khang Hy.
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | ||
|---|---|---|
| ||
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). (U+98DB) "bay" | ||
| Phát âm | ||
| Bính âm: | fēi | |
| Chú âm phù hiệu: | ㄈㄟ | |
| Wade–Giles: | fei1 | |
| Phiên âm Quảng Đông theo Yale: | fei1 | |
| Việt bính: | fei1 | |
| Bạch thoại tự: | hui | |
| Kana Tiếng Nhật: | ヒ hi とぶ, とばす tobu, tobasu | |
| Hán-Hàn: | 비 bi | |
| Hán-Việt: | phi | |
| Tên | ||
| Tên tiếng Nhật: | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | |
| Hangul: | 날 nal | |
| Cách viết | ||
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | ||
Trong Từ điển Khang Hy có 92 chữ (trong số hơn 40.000) được tìm thấy chứa bộ này.
Tự hình Bộ Phi (飛)
Chữ thuộc Bộ Phi (飛)
| Số nét bổ sung |
Chữ |
|---|---|
| 0 | 飛/phi/ 飞 |
| 12 | 飜/phiên/ |
| 18 | 飝 |
Liên kết ngoài
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Bộ Phi (飛).
Tra 飛 trong từ điển mở tiếng Việt Wiktionary