Bộ Xa (車)
Bộ Xa, bộ thứ 159 có nghĩa là "xe" là 1 trong 20 bộ có 7 nét trong số 214 bộ thủ Khang Hy.
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | ||
|---|---|---|
| ||
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). (U+8ECA) "xe" | ||
| Phát âm | ||
| Bính âm: | chē | |
| Chú âm phù hiệu: | ㄔㄜ | |
| Wade–Giles: | ch'e1 | |
| Phiên âm Quảng Đông theo Yale: | che1, geui1 | |
| Việt bính: | ce1, geoi1 | |
| Bạch thoại tự: | ku | |
| Kana Tiếng Nhật: | シャ sha くるま kuruma | |
| Hán-Hàn: | 거 geo | |
| Hán-Việt: | xa, xe | |
| Tên | ||
| Tên tiếng Nhật: | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | |
| Hangul: | 수레 sure | |
| Cách viết | ||
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | ||
Trong Từ điển Khang Hy có 361 chữ (trong số hơn 40.000) được tìm thấy chứa bộ này.
Tự hình Bộ Xa (車)
Chữ thuộc Bộ Xa (車)
| Số nét bổ sung |
Chữ Hán phồn thể | Chữ Hán giản thể |
|---|---|---|
| 0 | 車 | 车 |
| 1 | 軋 | 轧 |
| 2 | 軌 軍 | 轨 |
| 3 | 軎 軏 軐 軑 軒 軓 軔 軕 | 轩 轪 轫 |
| 4 | 軖 軗 軘 軙 軚 軛 軜 軝 軞 軟 軠 軡 転 軣 | 转 轭 轮 软 轰 |
| 5 | 軤 軥 軦 軧 軨 軩 軪 軫 軬 軮 軯 軰 軱 軲 軳 軴 軵 軶 軷 軸 軹 軺 軻 軼 軽 | 轱 轲 轳 轴 轵 轶 轷 轸 轹 轺 轻 |
| 6 | 軭 軾 軿 輀 輁 輂 較 輄 輅 輆 輇 輈 載 輊 輋 輌 | 轼 载 轾 轿 辀 辁 辂 较 |
| 7 | 輍 輎 輏 輐 輑 輒 輓 輔 輕 | 辄 辅 辆 |
| 8 | 輖 輗 輘 輙 輚 輛 輜 輝 輞 輟 輠 輡 輢 輣 輤 輥 輦 輧 輨 輩 輪 輫 輬 輦 輪 | 辇 辈 辉 辊 辋 辌 辍 辎 |
| 9 | 輭 輮 輯 輰 輱 輲 輳 輴 輵 輶 輷 輸 輹 輺 輻 輼 輻 | 辏 辐 辑 辒 输 辔 |
| 10 | 輽 輾 輿 轀 轁 轂 轃 轄 轅 | 辕 辖 辗 |
| 11 | 轆 轇 轈 轉 轊 轋 轌 | 辘 |
| 12 | 轍 轎 轏 轐 轑 轒 轓 轔 | 辙 辚 |
| 13 | 轕 轖 轗 轘 轙 轚 | |
| 14 | 轛 轜 轝 轞 轟 | |
| 15 | 轠 轡 轢 轢 | |
| 16 | 轣 轤 | |
| 20 | 轥 |
Liên kết ngoài
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Bộ Xa (車).
Tra 車 trong từ điển mở tiếng Việt Wiktionary