Nishiwaga, Iwate
Nishiwaga (
| Nishiwaga Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Thị trấn — | |||||||||||||||
Tòa thị chính Nishiwaga | |||||||||||||||
Hiệu kỳ Ấn chương | |||||||||||||||
Vị trí Nishiwaga trên bản đồ tỉnh Iwate | |||||||||||||||
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Location_map tại dòng 461: Giá trị "<strong class="error"><span class="scribunto-error mw-scribunto-error-c559e89c">Lỗi Lua trong Mô_đun:Thông_tin_khu_dân_cư tại dòng 426: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).</span></strong>" không phải là kinh độ hợp lệ.Vị trí Nishiwaga trên bản đồ Nhật Bản | |||||||||||||||
| Quốc gia | |||||||||||||||
| Vùng | Tōhoku | ||||||||||||||
| Tỉnh | Iwate | ||||||||||||||
| Huyện | Waga | ||||||||||||||
| Chính quyền | |||||||||||||||
| Diện tích | |||||||||||||||
| • Tổng cộng | 590,7 km2 (228,1 mi2) | ||||||||||||||
| Dân số (1 tháng 10, 2020) | |||||||||||||||
| • Tổng cộng | 5,134 | ||||||||||||||
| • Mật độ | 8,7/km2 (23/mi2) | ||||||||||||||
| Mã bưu điện | 029-5512 | ||||||||||||||
| Điện thoại | 0197-82-2111 | ||||||||||||||
| Địa chỉ tòa thị chính | Kawajiri 40-jiwari 40-71, Nishiwaga-machi, Waga-gun, Iwate 029-5512 | ||||||||||||||
| Website | Không tìm thấy URL. Vui lòng định rõ một URL ở đây hoặc thêm vào trên Wikidata. | ||||||||||||||
| |||||||||||||||
Địa lý
Đô thị lân cận
Giao thông
Đường sắt
Cao tốc/Xa lộ
- Akita Expressway – Kitakami IC, Kitakami-Nishi IC
- Quốc lộ 107
Tham khảo
- ^ "Nishiwaga (Iwate, Japan) - Population Statistics, Charts, Map, Location, Weather and Web Information". www.citypopulation.de (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 22 tháng 7 năm 2024.
Lỗi Lua trong Mô_đun:Authority_control tại dòng 152: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).