Taha Abdi Ali (sinh ngày 1 tháng 7 năm 1998) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Thụy Điển thi đấu ở vị trí tiền vệ cánh trái cho câu lạc bộ Malmö FF của Thụy Điểnđội tuyển quốc gia Thụy Điển.

Taha Ali
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Taha Abdi Ali
Ngày sinh 1 tháng 7, 1998 (28 tuổi)
Nơi sinh Spånga-Tensta, Thụy Điển
Chiều cao 1,74 m[1]
Vị trí Tiền vệ cánh
Thông tin đội
Đội hiện nay
Malmö FF
Số áo 22
Sự nghiệp cầu thủ trẻ
Năm Đội
2006–2013 Spånga IS
2013–2016 Sundbybergs IK
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
2017 Sundbybergs IK 11 (3)
2018–2019 IFK Stocksund 36 (6)
2020 Sollentuna FK 29 (10)
2021 Örebro SK 2 (0)
2021Västerås SK (mượn) 15 (2)
2022 Helsingborgs IF 29 (3)
2023– Malmö FF 90 (10)
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Năm Đội ST (BT)
2024– Thụy Điển 2 (0)
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 3 tháng 5 năm 2026
‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 23:25, 5 tháng 6 năm 2026 (UTC)

Trước đây anh từng thi đấu cho Sundbybergs IK, IFK Stocksund, Sollentuna FK, Örebro SK, Helsingborgs IF, Västerås SK.

Sự nghiệp câu lạc bộ

Ali lớn lên tại Tensta và bắt đầu chơi bóng từ năm 8 tuổi tại Spånga IS.[2] Cuối năm 2013, anh gia nhập Sundbybergs IK khi 15 tuổi.[3] Ali ghi ba bàn trong 11 trận cho câu lạc bộ tại Division 2 năm 2017. Sau đó, anh thi đấu hai năm cho IFK Stocksund. Trước mùa giải 2020, Ali ký hợp đồng với Sollentuna FK. Anh ghi 10 bàn và có số pha kiến tạo tương đương trong 29 trận ở Ettan Norra 2020, nơi Sollentuna kết thúc ở vị trí thứ ba.[4]

Tháng 2 năm 2021, Ali ký hợp đồng với Örebro SK theo bản hợp đồng ba năm.[5] Ali có trận ra mắt Allsvenskan vào ngày 24 tháng 5 năm 2021 trong thất bại 2–1 trước Malmö FF, khi anh được tung vào sân ở phút 84.[6] Sau khi có ít thời gian thi đấu (tổng cộng ba trận chính thức), Ali được cho câu lạc bộ Västerås SK tại Superettan mượn vào tháng 8 năm 2021 theo thỏa thuận cho mượn đến hết mùa giải.[7] Thương vụ cho mượn này là thành công đối với Ali, khi anh ghi hai bàn và có tám pha kiến tạo trong 15 trận, giúp Västerås trụ lại Superettan.[8] Anh cũng được trao giải VLT với tư cách vận động viên xuất sắc nhất Västerås năm 2021, trở thành cầu thủ bóng đá đầu tiên của Västerås SK giành giải thưởng này.

Tháng 2 năm 2022, Ali ký hợp đồng với Helsingborg theo bản hợp đồng bốn năm.[9] Tháng 1 năm 2023, anh gia nhập câu lạc bộ Thụy Điển Malmö FF,[10] nơi anh giành chức vô địch quốc gia đầu tiên vào tháng 11 cùng năm.[11]

Sự nghiệp quốc tế

Ali có trận ra mắt đội tuyển quốc gia Thụy Điển trong trận giao hữu gặp Estonia vào ngày 12 tháng 1 năm 2024.[12] Ngày 12 tháng 5 năm 2026, Ali có tên trong đội hình Thụy Điển tham dự Giải vô địch bóng đá thế giới 2026.[13]

Sự nghiệp futsal

Ali thi đấu sáu trận quốc tế và ghi một bàn từ năm 2018 đến năm 2019 cho đội tuyển futsal quốc gia Thụy Điển. Ở cấp câu lạc bộ, anh thi đấu cho Nacka Juniors FF và Hammarby Futsal tại Swedish Futsal League.[14]

Đời tư

Ali sinh năm 1998 tại Stockholm, Thụy Điển trong một gia đình có cha mẹ là người Somalia. Cha mẹ anh đến Thụy Điển theo diện tị nạn do Nội chiến Somalia.[15]

Ngày 11 tháng 5 năm 2026, anh được huấn luyện viên Graham Potter triệu tập vào danh sách 26 cầu thủ Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Điển tham dự Giải vô địch bóng đá thế giới 2026.[16]

Thống kê sự nghiệp

Câu lạc bộ

Tính đến trận đấu diễn ra ngày 3 tháng 5 năm 2026
Số lần ra sân và bàn thắng theo câu lạc bộ, mùa giải và giải đấu
Câu lạc bộ Mùa giải Giải vô địch quốc gia Cúp Châu Âu Khác Tổng cộng
Hạng đấu Số trận Bàn thắng Số trận Bàn thắng Số trận Bàn thắng Số trận Bàn thắng Số trận Bàn thắng
Sundbybergs IK 2017 Ettan Fotboll 11 3 11 3
IFK Stocksund 2018 Ettan Fotboll 11 1 11 1
2019 Ettan Fotboll 25 5 1 0 26 5
Tổng cộng 36 6 36 6
Sollentuna FK 2020 Ettan Fotboll 29 10 4 1 33 11
Örebro SK 2021 Allsvenskan 2 0 1 0 3 0
Västerås SK (mượn) 2021 Superettan 15 2 15 2
Helsingborgs IF 2022 Allsvenskan 29 3 29 3
Malmö FF 2023 Allsvenskan 30 6 3 1 33 7
2024 Allsvenskan 28 1 5 3 11[a] 0 44 4
2025 Allsvenskan 26 2 5 1 12[b] 4 43 7
2026 Allsvenskan 6 1 4 0 2[c] 1 12 12
Tổng cộng 90 10 17 5 25 5 132 20
Tổng cộng sự nghiệp 212 34 23 6 25 5 0 0 260 45
  1. ^ Sáu lần ra sân tại UEFA Champions League, năm lần ra sân tại UEFA Europa League
  2. ^ Sáu lần ra sân và ba bàn thắng tại UEFA Champions League, sáu lần ra sân và một bàn thắng tại UEFA Europa League
  3. ^ Số lần ra sân tại UEFA Europa League

Quốc tế

Tính đến 4 tháng 6 năm 2026
Số lần ra sân và bàn thắng theo đội tuyển quốc gia và năm
Đội tuyển quốc gia Năm Số trận Bàn thắng
Thụy Điển 2024 1 0
2025 0 0
2026 1 0
Tổng cộng 2 0

Danh hiệu

Malmö FF

Tham khảo

  1. ^ "Taha Ali". mff.se (bằng tiếng Swedish). Malmö FF. Truy cập ngày 1 tháng 4 năm 2023.{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  2. ^ "Jag känner mig redo för allsvenskan". Nyhetsbyrån Järva (bằng tiếng Thụy Điển). ngày 21 tháng 2 năm 2021. Truy cập ngày 30 tháng 6 năm 2022.
  3. ^ "Taha Ali till Allsvenskan!". Sundbybergs IK Fotboll. Truy cập ngày 30 tháng 6 năm 2022.
  4. ^ "Succédebut för ÖSK:s nya värvning från Sollentuna FK". mitti.se (bằng tiếng Thụy Điển). ngày 10 tháng 2 năm 2021. Truy cập ngày 30 tháng 6 năm 2022.
  5. ^ "Taha Ali skriver på för ÖSK Fotboll". ÖSK Fotboll (bằng tiếng Thụy Điển). Truy cập ngày 30 tháng 6 năm 2022.
  6. ^ "Örebro vs. Malmö – 24 May 2021 – Soccerway". Soccerway. Truy cập ngày 30 tháng 6 năm 2022.
  7. ^ "Klart: Taha Ali ansluter på lån från Örebro SK". vskfotboll.nu (bằng tiếng Thụy Điển). ngày 12 tháng 8 năm 2021. Truy cập ngày 30 tháng 6 năm 2022.
  8. ^ "Ali om superettan-succén och framtiden: "Självklart skulle man någon dag vilja spela för AIK"". Fotbollskanalen (bằng tiếng Thụy Điển). Truy cập ngày 30 tháng 6 năm 2022.
  9. ^ Kuduzovic, Midhat (ngày 7 tháng 2 năm 2022). "Taha Ali klar för HIF". HIF (bằng tiếng Thụy Điển). Truy cập ngày 30 tháng 6 năm 2022.
  10. ^ "Klart: Taha Ali lämnar HIF för Malmö FF". Helsingborgs Dagblad (bằng tiếng Thụy Điển). ngày 9 tháng 1 năm 2023.
  11. ^ "Malmo wins Swedish league by beating and overtaking Elfsborg in final round". AP News. ngày 12 tháng 11 năm 2023.
  12. ^ "Sweden 2–1 Estonia". ESPN. ngày 12 tháng 1 năm 2024.
  13. ^ "Mystiskt inlägg efter petningen". www.expressen.se (bằng tiếng Thụy Điển). ngày 12 tháng 5 năm 2026. Truy cập ngày 15 tháng 5 năm 2026.
  14. ^ "Taha Abdi Ali – Spelarstatistik – Svensk fotboll". svenskfotboll.se (bằng tiếng Thụy Điển). Bản gốc lưu trữ ngày 30 tháng 6 năm 2022. Truy cập ngày 30 tháng 6 năm 2022.
  15. ^ "Human Rights Day: How football helped defy the odds". UEFA. ngày 10 tháng 12 năm 2024. Truy cập ngày 1 tháng 6 năm 2026.
  16. ^ "Sweden squad announcement: World Cup – Graham Potter". FIFA. ngày 12 tháng 5 năm 2026. Truy cập ngày 1 tháng 6 năm 2026.