Cúp Intertoto 1992

Đây là phiên bản hiện hành của trang này do imported>NhacNy2412Bot sửa đổi vào lúc 18:22, ngày 12 tháng 8 năm 2022 (Đồng bộ thể loại theo biểu quyết). Địa chỉ URL hiện tại là một liên kết vĩnh viễn đến phiên bản này của trang.

(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)

Trong Cúp Intertoto 1992 không có các vòng đấu loại trực tiếp, và vì vậy không công bố đội vô địch.

Vòng bảng

Các đội bóng được chia thành 10 bảng, mỗi bảng 4 đội..

Bảng 1

XH
Đội
Tr
T
H
T
BT
BB
HS
Đ
1   Copenhagen 6 4 1 1 14 8 +6 9
2 Séc Sigma Olomouc 6 2 2 2 9 8 +1 6
3   Admira Wacker 6 2 1 3 10 14 −4 5
4   Grasshopper Club 6 1 2 3 9 12 −3 4

Bảng 2

XH
Đội
Tr
T
H
T
BT
BB
HS
Đ
1   Siófok 6 3 2 1 9 6 +3 8
2 Séc Sparta Prague 6 3 2 1 9 7 +2 8
3   Vorwärts Steyr 6 2 1 3 8 10 −2 5
4   Lausanne-Sport 6 1 1 4 4 7 −3 3

Bảng 3

XH
Đội
Tr
T
H
T
BT
BB
HS
Đ
1   Bayer Uerdingen 6 5 0 1 8 4 +4 10
2   Häcken 6 2 2 2 12 8 +4 6
3   St. Gallen 6 1 2 3 8 10 −2 4
4   Stahl Linz 6 1 2 3 7 13 −6 4

Bảng 4

XH
Đội
Tr
T
H
T
BT
BB
HS
Đ
1   Karlsruher SC 6 2 3 1 12 9 +3 7
2   Young Boys 6 2 2 2 13 12 +1 6
3   Halmstads BK 6 3 0 3 11 13 −2 6
4   Austria Salzburg 6 2 1 3 12 14 −2 5

Bảng 5

XH
Đội
Tr
T
H
T
BT
BB
HS
Đ
1   Rapid Wien 6 3 1 2 13 10 +3 7
2   Helsingborgs IF 6 2 3 1 11 13 −2 7
3   Brøndby IF 6 2 1 3 14 14 0 5
4   VfL Bochum 6 1 3 2 7 8 −1 5

Bảng 6

XH
Đội
Tr
T
H
T
BT
BB
HS
Đ
1   Lyngby BK 6 4 1 1 10 5 +5 9
2   SM Caen 6 2 2 2 6 5 +1 6
3   Schalke 04 6 2 2 2 11 11 0 6
4   RKC Waalwijk 6 1 1 4 6 12 −6 3

Bảng 7

XH
Đội
Tr
T
H
T
BT
BB
HS
Đ
1 Tiệp Khắc Slovan Bratislava 6 4 1 1 18 11 +7 9
2   Váci Izzó 6 4 0 2 13 10 +3 8
3   Aarhus 6 1 3 2 6 7 −1 5
4   Kiruna 6 0 2 4 8 17 −9 2

Bảng 8

XH
Đội
Tr
T
H
T
BT
BB
HS
Đ
1   Aalborg 6 4 2 0 11 2 +9 10
2   Hammarby IF 6 2 1 3 8 10 −2 5
3   SVV/Dordrecht '90 6 1 3 2 7 10 −3 5
4   Saarbrücken 6 1 2 3 6 10 −4 4

Bảng 9

XH
Đội
Tr
T
H
T
BT
BB
HS
Đ
1 Séc Slavia Prague 6 5 1 0 16 4 +12 11
2   Bayer Leverkusen 6 2 2 2 8 7 +1 6
3   Hapoel Petah Tikva 6 1 3 2 7 11 −4 5
4   Maccabi Netanya 6 0 2 4 4 13 −9 2

Bảng 10

XH
Đội
Tr
T
H
T
BT
BB
HS
Đ
1   Lokomotiv Gorna Oryahovitsa 6 3 2 1 6 6 0 8
2   Lokomotiv Sofia 6 2 2 2 8 7 +1 6
3   Argeş Piteşti 6 2 1 3 11 10 +1 5
4   Rapid București 6 1 3 2 8 10 −2 5

Xem thêm

Tham khảo

Liên kết ngoài

  • [1] by Pawel Mogielnicki