Chiisagata, Nagano
Giao diện
| Chiisagata 小県郡 | |
|---|---|
| — Huyện — | |
Hiệu kỳ Ấn chương | |
Vị trí huyện Chiisagata trên bản đồ tỉnh Nagano | |
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Location_map tại dòng 461: Giá trị "<strong class="error"><span class="scribunto-error mw-scribunto-error-8830ed40">Lỗi Lua trong Mô_đun:Thông_tin_khu_dân_cư tại dòng 426: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).</span></strong>" không phải là kinh độ hợp lệ.Vị trí huyện Chiisagata trên bản đồ Nhật Bản | |
| Quốc gia | |
| Vùng | Kōshin'etsu |
| Tỉnh | Nagano |
| Chính quyền | |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 241 km2 (93 mi2) |
| Dân số (1 tháng 10, 2020) | |
| • Tổng cộng | 9,721 |
| • Mật độ | 40/km2 (100/mi2) |
Chiisagata (
Tham khảo
- ^ "Chiisagata (District (-gun), Nagano, Japan) - Population Statistics, Charts, Map and Location". www.citypopulation.de (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 7 tháng 4 năm 2024.