668 TCN
Giao diện
Bài này không có nguồn tham khảo nào. (tháng 2/2026) |
| Thiên niên kỷ: | thiên niên kỷ 1 TCN |
|---|---|
| Thế kỷ: | |
| Thập niên: | |
| Năm: |
| Lịch Gregory | 668 TCN DCLXVII TCN |
| Ab urbe condita | 86 |
| Năm niên hiệu Anh | N/A |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Assyria | 4083 |
| Lịch Ấn Độ giáo | |
| - Vikram Samvat | −611 – −610 |
| - Shaka Samvat | N/A |
| - Kali Yuga | 2434–2435 |
| Lịch Bahá’í | −2511 – −2510 |
| Lịch Bengal | −1260 |
| Lịch Berber | 283 |
| Can Chi | Nhâm Tý (壬子年) 2029 hoặc 1969 — đến — Quý Sửu (癸丑年) 2030 hoặc 1970 |
| Lịch Chủ thể | N/A |
| Lịch Copt | −951 – −950 |
| Lịch Dân Quốc | 2579 trước Dân Quốc 民前2579年 |
| Lịch Do Thái | 3093–3094 |
| Lịch Đông La Mã | 4841–4842 |
| Lịch Ethiopia | −675 – −674 |
| Lịch Holocen | 9333 |
| Lịch Hồi giáo | 1329 BH – 1328 BH |
| Lịch Igbo | −1667 – −1666 |
| Lịch Iran | 1289 BP – 1288 BP |
| Lịch Julius | N/A |
| Lịch Myanma | −1305 |
| Lịch Nhật Bản | N/A |
| Phật lịch | −123 |
| Dương lịch Thái | −124 |
| Lịch Triều Tiên | 1666 |
668 TCN là một năm trong lịch La Mã.