Anatolanthias apiomycter
Anatolanthias apiomycter là loài cá biển duy nhất thuộc chi Anatolanthias trong họ Anthiadidae. Loài này được mô tả lần đầu tiên vào năm 1990.
| Anatolanthias apiomycter | |
|---|---|
| Phân loại khoa học | |
| Giới: | Animalia |
| Ngành: | Chordata |
| Lớp: | Actinopterygii |
| Bộ: | Perciformes |
| Họ: | Anthiadidae |
| Chi: | Anatolanthias |
| Loài: | A. apiomycter
|
| Danh pháp hai phần | |
| Anatolanthias apiomycter Anderson, Parin & Randall, 1990 | |
Từ nguyên
Tên chi được ghép bởi hai âm tiết trong tiếng Hy Lạp cổ đại: anatolḗ (ἀνατολή; "hướng đông") và Anthias (một chi khác trong họ Anthiadidae), hàm ý đề cập đến một loài cá anthias có phân bố ở phía đông Thái Bình Dương. Từ định danh apiomycter cũng được ghép bởi hai âm tiết trong tiếng Hy Lạp cổ: ăpó (ἀπό; "xa khỏi") và mŭktḗr (μυκτήρ; "lỗ mũi"), hàm ý đề cập đến vị trí khác biệt của lỗ mũi loài này.[1]
Phân bố
A. apiomycter hiện chỉ được biết đến ở khu vực sống núi Nazca,[2] được thu thập ở độ sâu khoảng 100–168 m.[3]
Mô tả
Chiều dài lớn nhất được ghi nhận ở A. apiomycter là 9,4 cm.[1]
Gai vây lưng: 10; Tia vây lưng: 16; Gai vây hậu môn: 3; Tia vây hậu môn: 7; Tia vây ngực: 21–22.[1]
Tham khảo
- ^ a b c Anderson, Jr., William D.; Parin, N. V.; Randall, John E. (2025). "A new genus and species of anthiine fish (Pisces: Serranidae) from the eastern South Pacific with comments on anthiine relationships" (PDF). Proceedings of the Biological Society of Washington. Quyển 103 số 4. tr. 922–930.
- ^ R. Fricke; W. N. Eschmeyer; R. van der Laan, biên tập (2025). "Anatolanthias apiomycter". Catalog of Fishes. Viện Hàn lâm Khoa học California. Truy cập ngày 24 tháng 1 năm 2026.
- ^ Ranier Froese và Daniel Pauly (chủ biên). Thông tin Plectranthias apiomycter trên FishBase. Phiên bản tháng 2 năm 2026.
Lỗi Lua trong Mô_đun:Taxonbar tại dòng 141: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).