Bước tới nội dung

Artemis II

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Artemis II
Tập tin:Earthset (art002e009288).jpg
Trái Đất lặn
Chụp bởi Christina Koch[1] từ khoang tàu Integrity
TênArtemis 2
Exploration Mission-2 (EM-2)
Dạng nhiệm vụChuyến bay có người lái bay ngang qua Mặt Trăng
Nhà đầu tưNASA
Websitenasa.gov/mission/artemis-ii
Thời gian nhiệm vụ9 ngày, 1 giờ, 32 phút và 15 giây[2]
Khoảng cách đi được700.237 mi (1.126.922 km; 608.489 nmi)[3]
Các thuộc tính thiết bị vũ trụ
Thiết bị vũ trụ
Nhà sản xuất
Khối lượng phóng78.000 lb (35.000 kg)[5]:6
Khối lượng hạ cánh20.500 lb (9.300 kg)[5]:12
Phi hành đoàn
Quy mô phi hành đoàn4
Thành viên
Bắt đầu nhiệm vụ
Ngày phóng1 tháng 4 năm 2026, 22:35:12 UTC (6:35:12 p.m. EDT)[6]
Tên lửaHệ thống Tên lửa đẩy Vũ trụ
Địa điểm phóngKennedy, LC-39B[7]
Kết thúc nhiệm vụ
Thu hồi bởiUSS John P. Murtha[9]
Ngày hạ cánh11 tháng 4 năm 2026, 00:07:27 UTC (10 tháng 4, 5:07:27 p.m. PDT)[2]
Nơi hạ cánhThái Bình Dương, Tây Nam San Diego (32°18′B 117°48′T / 32,3°B 117,8°T / 32.3; -117.8)[8]
Phi thuyền quỹ đạo Trái Đất
Rời khỏi quỹ đạo2 tháng 4 năm 2026[8]
Quỹ đạo2
Thông số quỹ đạo
Cận điểm119 mi (192 km; 103 nmi)
Viễn điểm43,604 mi (70,174 km; 37,891 nmi)
Độ nghiêng quỹ đạo28.5°
Bay qua Mặt Trăng
Tiếp cận gần nhất6 tháng 4 năm 2026, 23:00 UTC
Khoảng cách4.067 mi (6.545 km; 3.534 nmi)[10]
Tập tin:Artemis II patch.svg
Huy hiệu sứ mệnh
Tập tin:Artemis 2 Crew Portrait.jpg
Koch (trái), Glover (trên cùng), Wiseman (dưới cùng) và Hansen (phải) 

Artemis II (1–11 tháng 4 năm 2026) là sứ mệnh đưa con người thực hiện chuyến bay tầm thấp quanh Mặt Trăng. Đây là cột mốc đánh dấu chuyến bay có phi hành đoàn đầu tiên trong chương trình Artemis do NASA dẫn dắt, đồng thời cũng là lần đầu tiên con người vượt khỏi quỹ đạo tầm thấp của Trái Đất kể từ sau sứ mệnh Apollo 17 năm 1972. Artemis II là lần phóng thứ hai của Hệ thống Tên lửa đẩy Vũ trụ (SLS) và là chuyến hành trình đầu tiên có sự hiện diện của con người trên tàu vũ trụ Orion, con tàu được phi hành đoàn bốn người đặt tên là Integrity.

Chuyến bay này đóng vai trò là bước thử nghiệm quan trọng nhằm hỗ trợ cho sứ mệnh Artemis IV, với mục tiêu đưa con người trở lại bề mặt Mặt Trăng. Ban đầu, dự án mang tên Exploration Mission-2 (EM-2) (Sứ mệnh Khám phá 2) và được thiết kế để phục vụ cho chương trình Chuyển hướng Thiên thạch vốn đã bị hủy bỏ; tuy nhiên, các mục tiêu đã được điều chỉnh lại sau khi chương trình Artemis chính thức ra đời vào năm 2017. Trọng tâm của sứ mệnh lần này là kiểm chứng hệ thống của tàu vũ trụ Orion, khả năng vận hành của phi hành đoàn cũng như các quy trình bay, nhằm chuẩn bị tiền đề cho lộ trình thám hiểm Mặt Trăng dài hạn trong tương lai.[11] Xét về tính chất, các mục tiêu của Artemis II có nhiều nét tương đồng với Apollo 8 năm 1968, chuyến bay có người lái đầu tiên tới Mặt Trăng của chương trình Apollo. Bên cạnh đó, quỹ đạo tự do của con tàu cũng mô phỏng lại lộ trình mà Apollo 13 từng thực hiện vào năm 1970.

Trong số bốn thành viên phi hành đoàn, Victor Glover được ghi danh là người da màu đầu tiên, và Christina Kochngười phụ nữ đầu tiên tham gia một sứ mệnh tiến vào không gian sâu. Phi hành gia Jeremy Hansen từ Cơ quan Vũ trụ Canada trở thành người đầu tiên không mang quốc tịch Mỹ rời khỏi quỹ đạo Trái Đất, trong khi chỉ huy Reid Wiseman thiết lập kỷ lục là người lớn tuổi nhất từng bay xa khỏi quỹ đạo tầm thấp và vòng quanh Mặt Trăng. Trong quá trình bay ngang qua Mặt Trăng, phi hành đoàn đã phá vỡ kỷ lục về khoảng cách xa nhất mà con người từng đạt được so với Trái Đất, chạm tới cột mốc 252.756 mi (406.771 km), vượt qua kỷ lục cũ của tàu Apollo 13 là 248.655 mi (400.171 km). Ngay sau khi rời bệ phóng, Artemis II đã thu hút sự chú ý mạnh mẽ từ truyền thông quốc tế nhờ những thành tựu kỹ thuật và tính đa dạng của đội ngũ phi hành gia, từ đó làm dấy lên làn sóng hào hứng trên toàn cầu với tên gọi "Moon joy" (Niềm vui từ cung trăng).

Lịch sử

Hoạch định và ấn định ngày phóng (2017–2021)

Vào năm 2017, sứ mệnh Exploration Mission-2 được hoạch định là một chuyến bay khởi đầu bằng một lần phóng duy nhất của hệ thống tên lửa SLS Block 1B. Tên lửa này được trang bị tầng đẩy bên trên phục vụ thám hiểm (Exploration Upper Stage), mang theo tàu vũ trụ Orion Block 1 hướng tới Mặt Trăng với tổng tải trọng lên đến 50,7 t (55,9 tấn Mỹ; 112.000 lb). Theo ý tưởng ban đầu, nhiệm vụ của đoàn thám hiểm là tiếp cận và kết nối với một tiểu hành tinh đã được đưa vào quỹ đạo Mặt Trăng trước đó bởi tàu robot thuộc sứ mệnh Chuyển hướng Thiên thạch. Tại đây, các phi hành gia sẽ thực hiện những chuyến đi bộ ngoài không gian để trực tiếp thu thập các mẫu vật địa chất.[12][13]

Sau khi Sứ mệnh Chuyển hướng Tiểu hành tinh bị hủy bỏ vào tháng 4 năm 2017,[14] NASA đã đề xuất một phương án thay thế là đưa phi hành đoàn gồm bốn người thực hiện hành trình kéo dài tám ngày bay quanh Mặt Trăng theo quỹ đạo tự quay về Trái Đất.[15]

Một đề xuất khác vào năm 2017 từng dự kiến đưa bốn phi hành gia lên tàu Orion trong một sứ mệnh kéo dài từ 8 đến 21 ngày, nhằm lắp đặt thành phần đầu tiên cho trạm vũ trụ Lunar Gateway.[16] Tuy nhiên, kế hoạch này đã không thể trở thành hiện thực. Đến tháng 3 năm 2018, NASA quyết định chuyển sang sử dụng tên lửa thương mại để phóng mô-đun khởi đầu của trạm Gateway, thay vì dùng hệ thống của mình.[17] Nguyên nhân là do những chậm trễ trong việc chế tạo Bệ phóng Di động (Mobile Launcher) – thiết bị cần thiết cho tầng đẩy Exploration Upper Stage vốn có công suất mạnh mẽ hơn.[18] Sau đó, tên lửa Falcon Heavy của SpaceX đã được lựa chọn làm phương tiện phóng chính thức.[19] Dẫu vậy, toàn bộ chương trình Lunar Gateway cuối cùng đã bị hủy bỏ vào tháng 3 năm 2026.[20]

Phát triển, kiểm thử và tích hợp phần cứng (2021–2025)

Vào ngày 11 tháng 2 năm 2023, NASA lật lại phần động cơ từ lõi của con tàu Artemis II theo hướng nằm ngang, tuyên bố rằng giai đoạn này là cột mốc quan trọng cuối cùng trước khi ghép nó với phần còn lại của con tàu. Ngày 20 tháng 3, phần động cơ chính thức được ghép với phần tầng lõi của con tàu tại Tòa nhà 103 từ Cơ sở lắp ráp Michoud. NASA dự kiến sẽ hoàn chỉnh thêm động cơ từ bệ lõi và bắt đầu chuyển giao phi thuyền cho Trung tâm Vũ trụ Kennedy vào mùa hè năm 2023.[21] Nhưng một tháng sau, NASA lại đẩy lùi thời hạn đến cuối mùa thu năm 2023.[22][23] Những động cơ RS-25 được lắp đặt trên bệ lõi của con tàu ở New Orleans với số sêri E2047, E2059, E2062 và E2063 tính đến thời điểm hiện tại.[24][25]

Vào ngày 3 tháng 4 năm 2023, NASA chính thức công bố về phi hành đoàn sẽ tham gia sứ mệnh. Theo thông tin, phi hành đoàn có tổng cộng bốn người, trong đó bao gồm ba phi hành gia người Mỹ và một phi hành gia người Canada.[26]

Chuẩn bị

Phi hành đoàn

Phi hành đoàn của Artemis II gồm bốn phi hành gia: chỉ huy trưởng Reid Wiseman, phi công Victor Glover, và chuyên gia sứ mệnh Christina Koch (đều thuộc NASA), cùng với chuyên gia sứ mệnh Jeremy Hansen đến từ Cơ quan Vũ trụ Canada.[27] Vào ngày 22 tháng 11 năm 2023, Jenni Gibbons được chỉ định làm phi hành gia dự phòng cho Hansen;[28] đến ngày 3 tháng 7 năm 2024, Andre Douglas cũng được chọn làm dự phòng cho ba phi hành gia của NASA.[29]

Chuyến bay này đánh dấu nhiều cột mốc lịch sử: Glover là người da màu đầu tiên, Koch là phụ nữ đầu tiên, và Hansen là người không mang quốc tịch Mỹ đầu tiên bay vòng quanh Mặt Trăng. Hansen và Gibbons đều là người Canada, được Cơ quan Vũ trụ Canada lựa chọn dựa trên một hiệp ước ký kết năm 2020 giữa Hoa Kỳ và Canada nhằm tạo điều kiện cho họ tham gia chương trình Artemis.[27][30][31] Đặc biệt, sứ mệnh này phá kỷ lục về số người cùng lúc có mặt trong không gian sâu — kỷ lục trước đó là ba người, được lập trong chuyến Apollo 8 năm 1968. Lần này, con số đó tăng lên bốn.

Phi hành đoàn chính
Vai trò Phi hành gia
Chỉ huy Hoa Kỳ Reid Wiseman, NASA
Chuyến bay thứ 2
Phi công Hoa Kỳ Victor Glover, NASA
Chuyến bay thứ 2
Kỹ sư tổ bay Hoa Kỳ Christina Koch, NASA
Chuyến bay thứ 2
Chuyên gia sứ mệnh Canada Jeremy Hansen, CSA
Chuyến bay đầu tiên

Sứ mệnh

Tập tin:Artemis 2 map march 2023.jpg
Sơ đồ mô tả các mục tiêu dự kiến của sứ mệnh Artemis II

Theo kế hoạch, sứ mệnh Artemis II đưa bốn phi hành gia trên tàu Orion bay vòng quanh Mặt Trăng, sử dụng phiên bản Block 1 của Hệ thống Tên lửa đẩy Vũ trụ. Hành trình bay gồm nhiều lần đốt động cơ để đưa tàu rời khỏi quỹ đạo Trái Đất hướng tới Mặt Trăng (gọi là phóng chuyển tiếp đa giai đoạn — MTLI), sau đó tàu bay theo quỹ đạo tự do quay về — tức là vòng qua Mặt Trăng rồi nhờ lực hấp dẫn tự quay trở lại Trái Đất.

Cụ thể, tàu Orion trước tiên được đưa lên quỹ đạo cao của Trái Đất với chu kỳ khoảng 24 giờ. Trong giai đoạn này, phi hành đoàn kiểm tra các hệ thống hỗ trợ sự sống trên tàu, đồng thời thực hành bay tiếp cận gần một mục tiêu trong không gian — ở đây là Tầng đẩy nhiên liệu lạnh tạm thời (ICPS), phần tên lửa đã cháy hết nhiên liệu và được tận dụng làm vật thể để tập luyện. Sau khi tàu Orion quay lại điểm cận địa (điểm gần Trái Đất nhất trên quỹ đạo), nó đốt động cơ chính lần cuối để tăng tốc, chính thức lên đường bay tới Mặt Trăng, rồi trở về Trái Đất theo quỹ đạo tự do quay về.[32]

Phi hành đoàn đã đến Trung tâm Vũ trụ Kennedy vào ngày 27 tháng 3,[33] và quá trình đếm ngược bắt đầu vào ngày 30 tháng 3.[34]

Tập tin:Artemis II Launch Crew Walkout (NHQ20260401 admin 0005).jpg
Phi hành đoàn Artemis II bên ngoài Tòa nhà Vận hành và Kiểm tra

Tổng quan sứ mệnh

Tập tin:Artemis II Launch (NHQ202604010307, vertical crop).jpg
Tên lửa SLS (Space Launch System) của NASA được phóng mang theo tàu vũ trụ Orion chở phi hành đoàn của sứ mệnh Artemis II.

Hành trình của Artemis II có thể chia thành nhiều giai đoạn chính, kéo dài tổng cộng mười ngày:[35][36]

Phóng tàu

Tập tin:The Artemis II crew completing Post Insertion and Deorbit Preparation training (jsc2025e004086).jpg
Phi hành đoàn Artemis II tập luyện bên trong mô hình tàu Orion vào tháng 1 năm 2025

Tàu được phóng bằng tên lửa Hệ thống Tên lửa đẩy Vũ trụ (SLS) phiên bản Block 1 từ Bệ phóng 39B tại Trung tâm Vũ trụ Kennedy, vào lúc 22 giờ 35 phút 12 giây giờ quốc tế (tức 18 giờ 35 phút 12 giây giờ miền Đông nước Mỹ, giờ địa phương tại bệ phóng).[6]

Khoảng bảy giây trước khi rời bệ phóng, bốn động cơ chính của tên lửa được khởi động và tăng dần lên công suất tối đa. Đến đúng thời điểm T‑0 (thời điểm phóng), hai tên lửa đẩy nhiên liệu rắn gắn hai bên thân tên lửa chính thức khai hỏa — đây là nguồn lực đẩy chủ yếu giúp tên lửa vượt qua lực hấp dẫn của Trái Đất trong hai phút đầu tiên. Sau khi cháy hết nhiên liệu, hai tên lửa đẩy này tách ra khỏi thân tên lửa chính ở tốc độ khoảng 3,100 dặm Anh trên giờ (4,989 km/h) và độ cao khoảng 30 dặm (48 km).

Chỉ huy Wiseman ngồi ở ghế bên trái để giám sát quá trình phóng. Tuy nhiên, tên lửa được điều khiển hoàn toàn tự động, phi hành gia không cần phải lái. Họ chỉ can thiệp nếu xảy ra sự cố, và trong trường hợp đó, việc cần làm là nhấn nút hủy phóng khẩn cấp để đảm bảo an toàn cho phi hành đoàn.

Tầng lõi — phần thân chính của tên lửa — đốt động cơ trong khoảng tám phút rồi tách ra. Lúc này, tàu Orion đã đạt đủ tốc độ để đi vào một quỹ đạo hình elip rất dài quanh Trái Đất, với viễn điểm khoảng 2.200 km — cao gấp gần năm lần so với Trạm Vũ trụ Quốc tế. Ở giai đoạn phóng ban đầu này, Tầng đẩy nhiên liệu lạnh tạm thời (ICPS) — tầng tên lửa phía trên dùng để đẩy tàu về phía Mặt Trăng — vẫn chưa được kích hoạt, nó chỉ hoạt động ở giai đoạn sau.[37]

Quỹ đạo Trái Đất và kiểm tra hệ thống

Ngay sau khi động cơ chính tắt, Koch và Hansen tháo dây an toàn, rời ghế và bắt tay vào lắp đặt, kiểm tra những hệ thống thiết yếu để duy trì sự sống trên tàu như bình nước uống, mặt nạ chữa cháy và nhà vệ sinh. Kết quả cho thấy mọi thứ đều hoạt động tốt. Khoảng 50 phút sau khi phóng, tàu bay đến điểm cao nhất trên quỹ đạo (gọi là viễn điểm). Lúc này, tầng đẩy ICPS được kích hoạt lần đầu tiên, mục đích là đốt động cơ để nâng cận điểm lên cao hơn, giúp tàu Orion không bị rơi xuống quá thấp khi vòng lại phía gần Trái Đất.[37]

Khi tàu đến cận điểm mới này, ICPS đốt động cơ thêm 15 phút để đẩy viễn điểm tiếp theo lên tới khoảng 38,000 hải lý (70,376 km; 43,730 mi), đưa tàu vào quỹ đạo cao của Trái Đất với chu kỳ 23,5 giờ.[37] Tiếp theo, Glover chuyển sang ghế bên trái — vị trí điều khiển chính — và tự tay lái tàu Orion thực hiện bài tập "bay tiếp cận": anh điều khiển tàu bay sát lại gần tầng đẩy ICPS đang trôi trong không gian, rồi bay theo đội hình cạnh nó, nhằm thử xem tàu Orion phản ứng và xử lý thế nào khi được lái bằng tay. Chất lượng điều khiển được đánh giá theo thang đánh giá Cooper–Harper — một thang điểm chuyên dùng trong ngành hàng không vũ trụ. Sau khi hoàn tất các bài thử nghiệm, tàu Orion lùi ra xa và chuyển sang chế độ lái tự động. Phần ICPS lúc này đã hết nhiệm vụ, nó đốt nốt chút nhiên liệu còn lại để tự đưa mình vào quỹ đạo nghĩa địa, tức là một quỹ đạo rất xa, nơi nó trôi mà không gây cản trở hay va chạm với các tàu khác.[37] ICPS cũng thả ra các CubeSat (những vệ tinh siêu nhỏ đi nhờ chuyến bay này để thực hiện các nhiệm vụ riêng của chúng).[38]

Tập tin:Artemis II leaving earth.png
Tàu Orion rời Trái Đất

Sau các thao tác trên, phi hành đoàn sắp xếp lại khoang tàu để chuyển từ trạng thái phóng sang trạng thái sinh hoạt trong không gian. Họ lắp đặt thiết bị tập thể dục, rồi tập luyện để kiểm tra xem hệ thống hỗ trợ sự sống có đáp ứng tốt không. Sau đó, họ dùng bữa ăn đầu tiên trên tàu.[37]

Giấc ngủ đầu tiên của phi hành đoàn không liền mạch mà được chia làm hai ca, mỗi ca bốn tiếng. Giữa hai ca ngủ, họ phải thức dậy để theo dõi một lần đốt động cơ của Mô-đun Dịch vụ châu Âu — bộ phận cung cấp lực đẩy và năng lượng cho tàu Orion. Mục đích của lần đốt này là nâng cận điểm lên cao hơn nữa. Sau lần đốt này, các nhà quản lý của NASA xem xét toàn bộ hiệu suất hoạt động của tàu trước khi cho phép thực hiện lần đốt cuối cùng — phóng chuyển tiếp tới Mặt Trăng (TLI) — chính thức đưa tàu lên đường bay về phía Mặt Trăng.[37]

Tập tin:Orion in the Spotlight (art002e009566).jpg
Tàu Orion tiếp cận Mặt Trăng

Phóng chuyển tiếp tới Mặt Trăng

Sau khi hoàn tất mọi hoạt động trên quỹ đạo cao và đảm bảo toàn bộ hệ thống hoạt động tốt, tàu Orion đốt động cơ Mô-đun Dịch vụ để thực hiện cú đẩy quan trọng nhất chuyến bay — phóng chuyển tiếp tới Mặt Trăng (TLI). Lần đốt này phải được tính toán cực kỳ chính xác để đưa tàu vào đúng quỹ đạo tự do quay về: bay vòng qua Mặt Trăng rồi nhờ lực hấp dẫn tự quay trở lại Trái Đất mà không cần đốt thêm động cơ.[37]

Quay trở lại khí quyển và hạ cánh xuống biển

Tàu Orion lao bầu khí quyển Trái đất với vận tốc tối đa khoảng 24.661 dặm/giờ (36.169 ft/s; 39.688 km/h; 11 km/s), tức là nhanh gấp hơn 30 lần tốc độ âm thanh trước khi bắt đầu giảm tốc. Đây là lần tái nhập khí quyển nhanh nhất mà một tàu vũ trụ từng thực hiện.[39]

Tập tin:Artemis II Recovery (NHQ202604100018).jpg
Tàu Orion bung dù và hạ cánh xuống Thái Bình Dương

Ban đầu, kế hoạch là sử dụng kỹ thuật "nhảy cóc khi tái nhập" ("skip reentry"), tức là tàu chạm vào tầng khí quyển phía trên, bật ngược ra ngoài không gian một lần rồi mới lao xuống hẳn. Cách này giúp tàu giảm bớt tốc độ và nhiệt độ từ từ, đồng thời hạ cánh chính xác hơn.[40] Tuy nhiên, trong chuyến Artemis I (bay không người lái trước đó), người ta phát hiện tấm chắn nhiệt bị bong tróc bất thường. Vì vậy, các nhà quản lý sứ mệnh đã bỏ kỹ thuật nhảy cóc, thay bằng cách lao thẳng vào khí quyển với góc dốc hơn để đảm bảo an toàn.[41]

Tàu hạ cánh xuống Thái Bình Dương, ngoài khơi thành phố San Diego vào 0:07 (giờ UTC) ngày 11 tháng 4 năm 2026 (Ngày 11 tháng 4, 7:07 theo giờ Việt Nam). Tại đây, Hải quân Hoa Kỳ dùng tàu đổ bộ vận tải USS John P. Murtha thuộc lớp San Antonio để vớt phi hành đoàn và tàu Orion lên. Toàn bộ sứ mệnh từ lúc phóng đến khi hạ cánh kéo dài 10 ngày.

Mô phỏng hành trình Artemis II
      Trái Đất ·       Artemis II ·       Mặt Trăng

Họp báo

Vào ngày 16 tháng 1 năm 2026, NASA tổ chức họp báo cho biết sứ mệnh sẽ kéo dài 10 ngày. Tên lửa Artemis II sẽ được đưa ra bệ phóng tại Trung tâm Vũ trụ Kennedy vào ngày hôm sau, quá trình dựng tên lửa lên bệ phóng mất khoảng 10 tiếng. Tàu sẽ mất ba ngày để bay từ Trái Đất đến vùng lân cận Mặt Trăng. Tại đây, phi hành đoàn sẽ dành một ngày quan sát Mặt Trăng, trong đó có cả nửa không nhìn thấy được của Mặt Trăng. Một số khu vực trên mặt khuất này sẽ lần đầu tiên được con người nhìn thấy từ khoảng cách gần.[42]

NASA cũng mang theo một thiết bị thí nghiệm có tên AVATAR (A Virtual Astronaut Tissue Analog Response). Thiết bị này có khả năng mô phỏng hoạt động của các cơ quan trong cơ thể từng phi hành gia, giúp các nhà khoa học theo dõi ảnh hưởng của môi trường vũ trụ lên cơ thể người mà không cần lấy mẫu trực tiếp liên tục. Đây là lần đầu tiên AVATAR được thử nghiệm bên ngoài Trạm Vũ trụ Quốc tế và vượt khỏi vành đai bức xạ Van Allen. Dữ liệu thu được từ chuyến bay này sẽ rất quan trọng, giúp NASA chuẩn bị tốt hơn cho các sứ mệnh bay xa hơn trong không gian sâu sau này.[42]

Ngoài ra, NASA còn triển khai thí nghiệm ARCHAR (Artemis Research for Crew Health And Readiness) nhằm nghiên cứu sức khỏe phi hành gia. Cụ thể, các phi hành gia sẽ đeo thiết bị theo dõi giấc ngủ và vận động trong suốt ba giai đoạn: trước, trong và sau chuyến bay. Nhờ đó, các nhà khoa học có thể so sánh dữ liệu sức khỏe ở từng giai đoạn để xem môi trường vũ trụ ảnh hưởng thế nào đến giấc ngủ và thể trạng tổng thể của phi hành gia. Bên cạnh đó, phi hành đoàn cũng sẽ cung cấp mẫu nước bọt trước, trong và sau chuyến bay để các nhà khoa học phân tích các chỉ dấu miễn dịch, qua đó đánh giá hệ miễn dịch của các phi hành gia sẽ bị ảnh hưởng ra sao khi phải chịu bức xạ mạnh, sống trong không gian chật hẹp và cách xa Trái Đất hàng trăm nghìn km.[42]

Sau khi hoàn thành các nhiệm vụ tại Mặt Trăng, phi hành đoàn sẽ mất ba ngày để bay trở về Trái Đất. Tàu dự kiến hạ cánh xuống Thái Bình Dương gần thành phố San Diego, nơi Hải quân Hoa Kỳ sẽ tiến hành kiểm tra để đảm bảo việc đón phi hành gia diễn ra an toàn. Sau khi phi hành đoàn được đưa ra khỏi tàu Orion, Hải quân sẽ kéo khoang tàu về, còn các phi hành gia sẽ được chuyển đến trung tâm y tế để kiểm tra sức khỏe. Khi đã trở lại Trái Đất an toàn, các phi hành gia sẽ tham gia một bài kiểm tra dạng "vượt chướng ngại vật" nhằm đánh giá xem sau nhiều ngày trong môi trường không trọng lực, cơ thể họ phục hồi và hoạt động lại nhanh đến mức nào dưới lực hấp dẫn bình thường. Ngoài ra, họ còn thực hiện một buổi mô phỏng đi bộ ngoài không gian để nghiên cứu khả năng thích nghi khi chuyển đổi giữa các mức trọng lực khác nhau nhằm phục vụ cho việc chuẩn bị hạ cánh lên Mặt Trăng và có thể cả sứ mệnh tới Sao Hỏa trong tương lai.[43]

NASA cho biết nếu tàu không thể phóng được, họ sẽ tìm hiểu nguyên nhân và chạy thêm các bài kiểm tra phù hợp trước khi thử phóng lại. Nếu có vấn đề bất ngờ xảy ra, NASA sẵn sàng điều chỉnh kế hoạch cho chuyến Artemis III — chuyến bay dự kiến đưa người hạ cánh lên Mặt Trăng vào giữa năm 2027. Nếu Artemis II thành công tốt đẹp, NASA sẽ tiếp tục các chuyến Artemis tiếp theo, và xa hơn nữa là xem xét việc đưa con người lên Sao Hỏa, một kỳ tích chưa từng có trong lịch sử.[43]

Nhạc báo thức

Phi hành đoàn được Trung tâm Điều khiển Sứ mệnh đánh thức bằng nhạc vào mỗi ngày trong suốt chuyến bay. Phần lớn là các bản nhạc được chọn để giúp phi hành đoàn giữ nhịp sinh hoạt đều đặn và nâng cao tinh thần. Vào một số ngày, các phi hành gia còn được nghe những bài phát biểu truyền cảm hứng thu âm riêng cho chuyến bay, trong đó có lời nhắn từ phi hành gia Apollo Charlie Duke và lời nhắn gửi sau khi qua đời của Jim Lovell.[44][45]

Ngày bay Bài hát Nghệ sĩ Người phát biểu Ct.
Ngày 1[a] "Sleepyhead" Young & Sick (bản cover của Passion Pit) [46]
Ngày 2 "Green Light" John Legend với sự góp giọng của André 3000 [47]
Ngày 3 "In a Daydream" Freddy Jones Band [48]
Ngày 4 "Pink Pony Club" Chappell Roan [49]
Ngày 5 "Working Class Heroes (Work)" CeeLo Green Charlie Duke [44]
Ngày 6 "Good Morning" Mandisa với sự góp giọng của TobyMac Jim Lovell [45]

Truyền thông và quảng bá

Tập tin:Artemis 2 boarding pass.jpg
Thẻ lên tàu lưu niệm mang tên một cá nhân được gửi đi cùng sứ mệnh Artemis II quanh Mặt Trăng

Nhằm thu hút sự quan tâm của công chúng, NASA đã triển khai một trang web cho phép mọi người đăng ký nhận "thẻ lên tàu" (boarding pass) điện tử làm kỷ niệm. Trước khi tàu khởi hành, người dùng có thể gửi tên trực tuyến để lưu trữ vào một chiếc Thẻ SD đặt bên trong tàu vũ trụ Orion trong hành trình bay quanh Mặt Trăng. Trang web này tạo ra một tệp ảnh "thẻ lên tàu" có thể tải xuống, hiển thị tên hoặc nội dung mà người dùng đã đăng ký.[50]

Tập tin:Artemis II Launch Crew Arrival at KSC (KSC-20260327-PH-KLS01 0284).jpg
Phi hành đoàn Artemis II chụp hình cùng "Rise" – vật chỉ thị môi trường vô trọng lực tại Trung tâm Vũ trụ Kennedy.

Vào ngày 7 tháng 3 năm 2025, NASA đã phát động cuộc thi thiết kế Vật chỉ thị môi trường không trọng lực (ZGI) để tìm kiếm một linh vật cho sứ mệnh này.[51] Cuộc thi đã thu hút hơn 2.600 bài dự thi từ hơn 50 quốc gia, với tổng giải thưởng trị giá 23.275 USD được trao cho người chiến thắng và 24 tác phẩm lọt vào vòng chung kết.[52] Tại buổi lễ diễn ra trước ngày phóng ở Trung tâm Vũ trụ Kennedy vào ngày 27 tháng 3 năm 2026, phi hành gia Christina Koch đã công bố tác phẩm giành giải nhất mang tên "Rise" của cậu bé Lucas Ye (8 tuổi) đến từ Mountain View, California. Lấy cảm hứng từ bức ảnh lịch sử Trái Đất mọc (Earthrise) của tàu Apollo 8, linh vật này khắc họa hình ảnh Mặt Trăng đang đội chiếc mũ lưỡi trai hình Trái Đất. NASA đã chế tác linh vật này để mang theo trong chuyến bay và được buộc dây cố định bên trong khoang phi hành đoàn.[53]

Thực đơn dành cho phi hành đoàn Artemis II cũng được NASA công bố vào ngày 4 tháng 3 năm 2026. Trong các giai đoạn phóng và hạ cánh, đội bay chỉ sử dụng thực phẩm chế biến sẵn; trong khi đó, trên quỹ đạo, họ có thể bù nước cho các bữa ăn sấy khô bằng máy cấp nước của tàu Orion và làm nóng đồ ăn bằng thiết bị hâm nóng dạng vali. Đội bay bốn người đã lựa chọn thực đơn sau khi thực hiện các buổi thử vị trước chuyến bay, nhằm đảm bảo sự cân bằng giữa nhu cầu dinh dưỡng và không gian lưu trữ hạn chế. Các món ăn được chọn bao gồm 58 chiếc bánh tortilla, quiche rau củ, ức bò nướng và đậu que cay; thực đơn này cũng bổ sung 5 sản phẩm của Canada nhằm ghi nhận sự góp mặt của phi hành gia người Canada trong đội bay. Các nhu yếu phẩm khác bao gồm 43 phần cà phê, 5 loại tương ớt cùng các gia vị kèm theo như si rô phong, bơ đậu phộng, mù tạt, mứt và mật ong.[54]

Vệ tinh CubeSat đi kèm

Tập tin:Artemis II Payload Integration (KSC-20250917-PH-FMX02 0017).jpg
Lắp đặt các vệ tinh CubeSat

Năm 2019, NASA thông qua Chương trình Phóng CubeSat (CSLI) kêu gọi các tổ chức và công ty Mỹ gửi đề xuất để mang các vệ tinh nhỏ CubeSat lên chuyến bay Artemis II với tư cách hàng đi kèm trên tên lửa SLS.[55][56]

NASA dự định nhận hai loại CubeSat: loại 6 đơn vị (nặng khoảng 12 kg, 26 lb) và loại 12 đơn vị (nặng khoảng 20 kg, 44 lb).[57] Các vệ tinh nhỏ này được gắn bên trong vòng chuyển tiếp — phần nối giữa tầng trên của tên lửa SLS và tàu Orion. Sau khi tàu Orion tách ra và đi vào quỹ đạo cao, các CubeSat được thả ra để thực hiện nhiệm vụ riêng.[57] Ban đầu, NASA dự kiến chọn xong các CubeSat vào tháng 2 năm 2020.[55] Tuy nhiên, đến tháng 10 năm 2021, NASA quyết định loại bỏ toàn bộ vệ tinh đi kèm khỏi chuyến bay.[58]

Đến tháng 9 năm 2024, NASA quyết định mang theo năm vệ tinh siêu nhỏ CubeSat từ các nước đối tác trên chuyến bay Artemis II. Các vệ tinh này đến từ những quốc gia đã ký Hiệp ước Artemis — một thỏa thuận hợp tác quốc tế về khám phá vũ trụ. Mục đích là tạo cơ hội cho nhiều nước cùng tham gia nghiên cứu trong không gian sâu.[59]

  • Vệ tinh thứ nhất là TACHELES của Đức. Nhiệm vụ của nó là kiểm tra xem các linh kiện điện tử dùng trong xe khám phá Mặt Trăng có chịu được môi trường khắc nghiệt ngoài vũ trụ hay không.[60]
  • Vệ tinh thứ hai là ATENEA từ Argentina, do Ủy ban Hoạt động Vũ trụ Quốc gia phát triển. ATENEA thực hiện nhiều việc cùng lúc: thử nghiệm vật liệu chắn bức xạ, đo mức bức xạ xung quanh, thu thập tín hiệu GPS để phục vụ các chuyến bay sau này, và thử nghiệm hệ thống liên lạc ở khoảng cách xa.[61]
  • Vệ tinh thứ ba là K-RadCube của Cơ quan Hàng không Vũ trụ Hàn Quốc. Vệ tinh này mang theo một thiết bị đo bức xạ (liều kế) được làm từ vật liệu mô phỏng mô người — nhờ đó có thể đánh giá bức xạ vũ trụ ảnh hưởng thế nào đến cơ thể con người.
  • Vệ tinh thứ tư là Space Weather CubeSat-1 của Cơ quan Vũ trụ Ả Rập Xê Út, chuyên đo các yếu tố thời tiết không gian — như bức xạ và hạt năng lượng cao từ Mặt Trời — trên quỹ đạo cao của Trái Đất.[62]
  • Vệ tinh thứ năm là một bộ điện tử hàng không (Avionics Unit) — thiết bị dùng để thử nghiệm các hệ thống điện tử điều khiển trong điều kiện vũ trụ thực tế.[63]

Các sứ mệnh tương tự

Artemis II có mục tiêu khá giống Apollo 8 năm 1968 — chuyến bay có người lái đầu tiên tới Mặt Trăng trong chương trình Apollo. Tuy nhiên có một điểm khác biệt quan trọng: Apollo 8Apollo 10 (năm 1969) đều bay vào quỹ đạo Mặt Trăng, nghĩa là chúng vòng quanh Mặt Trăng nhiều lần dù không hạ cánh. Còn Artemis II thì không làm vậy — tàu chỉ bay lướt qua Mặt Trăng một lần rồi quay về.[64]

Về đường bay, Artemis II giống với Apollo 13 năm 1970 hơn khi cả hai cùng sử dụng quỹ đạo tự do quay về. Tuy nhiên, Apollo 13 đã bay rất sát Mặt Trăng, chỉ cách bề mặt khoảng 158 dặm (254 km). Trong khi đó, Artemis II giữ khoảng cách xa hơn nhiều: điểm gần nhất cũng cách bề mặt Mặt Trăng tới khoảng 4,700 dặm (7,564 km), xa hơn hai lần đường kính của Mặt Trăng.

Tham khảo

Ghi chú

  1. ^ Phát để tạm đánh thức phi hành đoàn cho lần đốt động cơ nâng cận điểm vào cuối Ngày bay 1

Chú thích

  1. ^ Wiseman, Reid [@astro_reid] (ngày 20 tháng 4 năm 2026). "Only one chance in this lifetime..." [Đây là cơ hội duy nhất trong đời...] (Tweet) (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 20 tháng 4 năm 2026 – qua Twitter.
  2. ^ a b Navias, Rob (ngày 10 tháng 4 năm 2026). NASA's Artemis II Crew Comes Home [Những phi hành đoàn Artemis II của NASA trở về nhà an toàn] (Video) (bằng tiếng Anh). NASA. Truy cập ngày 10 tháng 4 năm 2026 – qua YouTube. ...we talked to flight dynamics and received a more official touchdown time, a splashdown time as it were, of 7:07 and 27 seconds PM Central Time...That would equate to a mission elapsed time of 9 days, 1 hour, 32 minutes and 15 seconds. [...vừa rồi, chúng tôi đã có cuộc trao đổi với bộ phận điều hành bay và nhận được thông tin chính xác về thời điểm hạ cánh. Cụ thể, tàu sẽ đáp xuống mặt biển vào lúc 7 giờ 7 phút 27 giây tối (theo giờ miền Trung Hoa Kỳ). Như vậy, tổng thời gian thực hiện nhiệm vụ tính đến thời điểm đó sẽ tròn 9 ngày 1 giờ 32 phút và 15 giây.]
  3. ^ "Nasa panel gives assessment of successful Artemis II mission" [Hội đồng chuyên gia NASA đánh giá thành công của sứ mệnh Artemis II]. BBC (bằng tiếng Anh). ngày 10 tháng 4 năm 2026. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2026.
  4. ^ @NASA (ngày 24 tháng 9 năm 2025). "Integrity. That's what the Artemis II astronauts have decided to name their Orion spacecraft, which will take them from @NASAKennedy on their journey around the Moon and return them safely back to Earth" ['Integrity. Đó là cái tên mà các phi hành gia Artemis II đã chọn cho con tàu Orion của mình. Con tàu đưa họ rời bệ phóng tại @NASAKennedy, thực hiện hành trình vòng quanh Mặt trăng và trở về Trái đất an toàn.] (Tweet). Truy cập ngày 24 tháng 9 năm 2025 – qua Twitter.
  5. ^ a b "Orion Reference Guide" [Cẩm nang tra cứu tàu Orion] (PDF). NASA (bằng tiếng Anh). ngày 10 tháng 11 năm 2022. Truy cập ngày 7 tháng 4 năm 2026.
  6. ^ a b Low, Lauren E. (ngày 10 tháng 11 năm 2022). "Liftoff! NASA Launches Astronauts on Historic Artemis Moon Mission" [Rời bệ phóng! NASA phóng tàu đưa các phi hành gia thực hiện sứ mệnh Mặt trăng lịch sử]. NASA (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 1 tháng 4 năm 2026.
  7. ^ Bill Hill (tháng 3 năm 2012). "Exploration Systems Development Status" [Tình Trạng Phát Triển Hệ Thống Thăm Dò] (bằng tiếng Anh). Hội đồng Cố vấn NASA. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 11 tháng 2 năm 2017. Truy cập ngày 21 tháng 7 năm 2012. Phạm vi công cộng Bài viết này tích hợp văn bản từ nguồn này, vốn thuộc phạm vi công cộng.
  8. ^ a b McDowell, Jonathan. "Jonathan's Space Report No. 855" [Báo cáo Không gian của Jonathan, Số 855]. planet4589.org (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 4 năm 2026. Truy cập ngày 8 tháng 4 năm 2026.
  9. ^ Grimm, Linda E.; Zakrzewski, Joseph (ngày 7 tháng 4 năm 2026). "Artemis II Flight Day 7: First Return Correction Burn Complete" [Ngày bay thứ 7 của Artemis II: Hoàn tất đợt hiệu chỉnh quỹ đạo trở về đầu tiên]. NASA (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 7 tháng 4 năm 2026.
  10. ^ Graf, Abby (ngày 6 tháng 4 năm 2026). "Artemis II Flight Day 6: Lunar Flyby Updates" [Ngày bay thứ 6 của Artemis II: Cập nhật tình hình bay qua Mặt trăng]. NASA (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 6 tháng 4 năm 2026.
  11. ^ Dinner, Josh (ngày 31 tháng 3 năm 2026). "Here's what the Artemis 2 astronauts will be doing on each day of NASA's historic moon mission" [Lịch trình chi tiết của phi hành đoàn Artemis 2 trong sứ mệnh lịch sử chinh phục Mặt Trăng]. Space.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 14 tháng 4 năm 2026.
  12. ^ Mike Wall (ngày 10 tháng 4 năm 2013). "Inside NASA's Plan to Catch an Asteroid (Bruce Willis Not Required)" [Bên trong Kế hoạch Phá huỷ Tiểu hành tinh của NASA (Không cần Bruce Willis)]. Space.com (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 8 năm 2019. Truy cập ngày 11 tháng 4 năm 2013.
  13. ^ Jeff Foust (ngày 25 tháng 3 năm 2013). "NASA Selects Boulder Option for Asteroid Redirect Mission" [NASA lựa chọn Phương án Thu thập Khối đá tảng cho Sứ mệnh Chuyển hướng Tiểu hành tinh (ARM)]. SpaceNews (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 10 năm 2023. Truy cập ngày 27 tháng 3 năm 2015.
  14. ^ Jeff Foust (ngày 14 tháng 6 năm 2017). "NASA closing out Asteroid Redirect Mission" [NASA kết thúc sứ mệnh Chuyển Hướng Tiểu Hành Tinh]. SpaceNews (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 15 tháng 6 năm 2023. Truy cập ngày 9 tháng 9 năm 2017.
  15. ^ Kathryn Hambleton (ngày 4 tháng 8 năm 2017). "NASA's First Flight With Crew Will Mark Important Step on Journey to Mars" [Chuyến Bay Đầu Tiên Của NASA Cùng Với Phi Hành Đoàn Sẽ Đánh Dấu Bước Quan Trọng Trên Hành Trình Tới Sao Hỏa]. www.nasa.gov (bằng tiếng Anh). NASA. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 8 tháng 12 năm 2017.Phạm vi công cộng Bài viết này tích hợp văn bản từ nguồn này, vốn thuộc phạm vi công cộng.
  16. ^ Chris Gebhardt (ngày 6 tháng 4 năm 2017). "NASA finally sets goals, missions for SLS – eyes multi-step plan to Mars" [NASA Rốt Cuộc Đã Đặt Mục Tiêu, Sứ Mệnh Cho Sls – Hướng Mắt Tới Kế Hoạch Nhiều Bước Lên Sao Hỏa]. NASASpaceflight.com (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 8 năm 2017. Truy cập ngày 7 tháng 5 năm 2018.
  17. ^ "NASA FY 2019 Budget Overview" [Tổng quan về ngân sách tài chính năm 2019 của NASA] (PDF) (bằng tiếng Anh). NASA. tr. 14. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 4 tháng 12 năm 2019. Truy cập ngày 12 tháng 11 năm 2021. Supports launch of the Power and Propulsion Element on a commercial launch vehicle as the first component of the LOP – Gateway [Hỗ trợ phóng Bộ phận Sức mạnh và Lực đẩy tầng trên các phương tiện phóng thương mại như là thành phần đầu tiên của LOP - Gateway] Phạm vi công cộng Bài viết này tích hợp văn bản từ nguồn này, vốn thuộc phạm vi công cộng.
  18. ^ Eric Berger (ngày 13 tháng 4 năm 2018). "NASA may fly crew into deep space sooner, but there's a price" [NASA có thể đưa phi hành đoàn vào không gian sớm hơn, nhưng có một cái giá phải trả]. Ars Technica (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 26 tháng 10 năm 2019. Truy cập ngày 6 tháng 4 năm 2023.
  19. ^ Jeff Foust (ngày 10 tháng 2 năm 2021). "NASA selects Falcon Heavy to launch first Gateway elements" [NASA chọn bệ Falcon Heavy để khởi động các yếu tố cho Gateway đầu tiên]. SpaceNews (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 10 năm 2023. Truy cập ngày 4 tháng 9 năm 2022.
  20. ^ Berger, Eric (ngày 25 tháng 3 năm 2026). "NASA kills lunar space station to focus on ambitious Moon base" [Khai tử trạm vũ trụ nguyệt quế để dồn lực cho căn cứ Mặt Trăng đầy tham vọng]. Ars Technica (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 25 tháng 3 năm 2026.
  21. ^ Derek Richardson (ngày 23 tháng 3 năm 2023). "Artemis 2 Space Launch System core stage nearly complete" [Giai đoạn cốt lõi của Hệ thống Tên lửa đẩy Vũ trụ Artemis 2 sắp hoàn tất]. SpaceFlight Insider (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 31 tháng 3 năm 2023. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2023.
  22. ^ Stephen Clark (ngày 29 tháng 9 năm 2023). "Rocket Report: Iran launches satellite; Artemis II boosters get train ride" [Báo cáo Cực nhanh: Iran phóng vệ tinh; Tên lửa đẩy Artemis II được chuyển đi]. Ars Technica (bằng tiếng Anh). Condé Nast. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 9 năm 2023. Truy cập ngày 2 tháng 10 năm 2023.
  23. ^ Philip Sloss (ngày 2 tháng 5 năm 2023). "Artemis II Moon mission transitioning from planning to preparation" [Nhiệm vụ Mặt trăng Artemis II chuyển từ giai đoạn kế hoạch sang chuẩn bị]. NASASpaceFlight.com (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 5 năm 2023. Truy cập ngày 6 tháng 6 năm 2023.
  24. ^ Lee Mohon; Kevin O'Brien (ngày 28 tháng 10 năm 2022). "Space Launch System Engines: Launching Artemis Astronauts to the Moon" [Động cơ Hệ thống tên lửa đẩy vũ trụ: Thông tin phóng phi hành gia Artemis lên Mặt Trăng]. nasa.gov (bằng tiếng Anh). NASA. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 10 năm 2022. Truy cập ngày 27 tháng 6 năm 2023.
  25. ^ Lee Mohon (ngày 25 tháng 9 năm 2023). "All Engines Added to NASA's Artemis II Moon Rocket Core Stage" [Toàn Bộ Động Cơ Được Thêm Vào Bậc Lõi Tên Lửa Mặt Trăng Artemis II Của NASA]. NASA Blog (bằng tiếng Anh). Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Hoa Kỳ. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 9 năm 2023. Truy cập ngày 26 tháng 9 năm 2023.
  26. ^ Jeff Foust (ngày 9 tháng 3 năm 2023). "White House proposes $27.2 billion for NASA in 2024" [Nhà Trắng chi trả 27,2 tỷ đô la cho NASA vào năm 2024]. SpaceNews (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 10 tháng 3 năm 2023. {{Chú thích web}}: |ngày lưu trữ= cần |url lưu trữ= (trợ giúp)
  27. ^ a b
  28. ^ Nassar, Hana Mae (ngày 22 tháng 11 năm 2023). "Canadian astronauts receive new assignments". citynews.ca. Vancouver. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 11 năm 2023. Truy cập ngày 22 tháng 11 năm 2023.
  29. ^ Howell, Elizabeth (ngày 3 tháng 7 năm 2024). "NASA announces Artemis 2 moon mission backup astronaut — Andre Douglas will support 2025 lunar liftoff". Space.com. Truy cập ngày 6 tháng 7 năm 2024.
  30. ^ ""Meet the astronauts on NASA's Artemis II moon mission"". NBC News.
  31. ^ Connolly, Amanda (ngày 16 tháng 12 năm 2020). "A Canadian astronaut will be on NASA's Artemis deep space lunar orbit as well the first non American to leave earth orbit". Global News. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 12 năm 2020. Truy cập ngày 18 tháng 12 năm 2020.
  32. ^ Hambleton, Kathryn (ngày 27 tháng 8 năm 2018). "First Flight With Crew Important Step on Long-Term Return to Moon". www.nasa.gov. NASA. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 8 năm 2018. Truy cập ngày 6 tháng 4 năm 2023.
  33. ^ "Artemis II Crew Arrives at Launch Site, Shares Moon Mascot". NASA. ngày 27 tháng 3 năm 2026. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2026.
  34. ^ "NASA's Artemis II Launch Mission Countdown Begins". NASA. ngày 30 tháng 3 năm 2026. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2026.
  35. ^ "Artemis II". www.esa.int. European Space Agency. Truy cập ngày 3 tháng 6 năm 2024.
  36. ^ "Artemis II". NASA (bằng tiếng Anh). ngày 3 tháng 4 năm 2025. Truy cập ngày 13 tháng 9 năm 2025.
  37. ^ a b c d e f g Berger, Eric (ngày 1 tháng 10 năm 2025). "In their own words: The Artemis II crew on the frenetic first hours of their flight". Ars Technica (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 20 tháng 1 năm 2026.
  38. ^ Carruth, Alivia R. (ngày 28 tháng 2 năm 2023). "Artemis II Map". NASA (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 20 tháng 1 năm 2026.
  39. ^ Clark, Stephen (ngày 17 tháng 1 năm 2026). "Managers on alert for "launch fever" as pressure builds for NASA's Moon mission". Ars Technica (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 20 tháng 1 năm 2026.
  40. ^ "Orion Spacecraft to Test New Entry Technique on Artemis I Mission". NASA. ngày 8 tháng 4 năm 2021. Truy cập ngày 20 tháng 1 năm 2026.
  41. ^ David, Leonard (ngày 17 tháng 2 năm 2026). "The Artemis 1 moon mission had a heat shield issue. Here's why NASA doesn't think it will happen again on Artemis 2". space.com.
  42. ^ a b c NASA's Artemis II Rollout and Mission Overview News Conference (Jan. 16, 2026). NASA. ngày 15 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026 – qua YouTube.
  43. ^ a b NASA's Artemis II Rollout and Mission Overview News Conference (Jan. 16, 2026). NASA. ngày 15 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026 – qua YouTube.
  44. ^ a b "Artemis II Flight Day 5: Crew Starts Day with Suit Demo". NASA. ngày 5 tháng 4 năm 2026. Truy cập ngày 5 tháng 4 năm 2026.
  45. ^ a b Zakrzewski, Joseph (ngày 6 tháng 4 năm 2026). "Artemis II Flight Day 6: Crew Ready for Lunar Flyby". NASA (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 6 tháng 4 năm 2026.
  46. ^ Kabir, Radifah (ngày 2 tháng 4 năm 2026). "Artemis-II Day 1: Crew fixes toilet, tests flight and wakes up to 'Sleepyhead'". India Today. Truy cập ngày 4 tháng 4 năm 2026.
  47. ^ Dunn, Marcia (ngày 3 tháng 4 năm 2026). "WATCH: NASA shares update on Artemis II mission around the moon, 2 days after launch". PBS News. Associated Press of New York. Truy cập ngày 4 tháng 4 năm 2026.
  48. ^ "NASA Reveals 1992 Song Played by Artemis II Crew on Friday". AOL. ngày 3 tháng 4 năm 2026. Truy cập ngày 4 tháng 4 năm 2026.
  49. ^ "Artemis II Flight Day 4: Deep-Space Flying, Lunar Flyby Prep". NASA. ngày 4 tháng 4 năm 2026. Truy cập ngày 4 tháng 4 năm 2026.
  50. ^ Moskowitz, Clara (ngày 10 tháng 9 năm 2025). "Your Name Could Orbit the Moon with NASA's Artemis II". Scientific American. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 2 năm 2026. Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2026.
  51. ^ "Moon Mascot: NASA Artemis II ZGI Design Challenge". Freelancer. Bản gốc lưu trữ ngày 27 tháng 6 năm 2025. Truy cập ngày 1 tháng 4 năm 2026.
  52. ^ "NASA Shares Final Contenders for Artemis II Moon Mascot Design Contest – NASA". ngày 22 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 1 tháng 4 năm 2026.
  53. ^ America, Good Morning. "8-year-old's plush toy design going to the moon with Artemis II mission". Good Morning America. Truy cập ngày 1 tháng 4 năm 2026.
  54. ^ Paul, Andrew (ngày 4 tháng 3 năm 2026). "Artemis II astronauts will eat a lot of tortillas on their trip to the moon". Popular Science. Truy cập ngày 5 tháng 3 năm 2026.
  55. ^ a b Hill, Denise (ngày 6 tháng 8 năm 2019). "NASA's CubeSat Launch Initiative Opens Call for Payloads on Artemis 2 Mission". NASA. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 8 năm 2019. Truy cập ngày 6 tháng 8 năm 2019. NASA is seeking proposals from U.S. small satellite developers to fly their CubeSat missions as secondary payloads aboard the SLS on the Artemis 2 mission under the agency's CubeSat Launch Initiative (CSLI) Phạm vi công cộng Bài viết này tích hợp văn bản từ nguồn này, vốn thuộc phạm vi công cộng.
  56. ^ Klotz, Irene (ngày 5 tháng 8 năm 2019). "NASA Scouting Cubesats For Artemis-2 Mission". Aviation Week & Space Technology. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 8 năm 2019. Truy cập ngày 6 tháng 8 năm 2019. NASA on August 5 released a solicitation for cubesats to ride along with the first crewed flight of the Space Launch System rocket and Orion capsule, with the caveat that selected projects fill strategic knowledge gaps for future lunar and Mars exploration
  57. ^ a b Foust, Jeff (ngày 8 tháng 8 năm 2019). "NASA seeking proposals for cubesats on second SLS launch". Space News. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 5 năm 2023. Truy cập ngày 6 tháng 4 năm 2023.
  58. ^ Kurkowski, Seth (ngày 21 tháng 10 năm 2021). "Alabama students forced to pivot satellite design after being dropped from Artemis II" (bằng tiếng Anh). Space Explored. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 10 năm 2021. Truy cập ngày 13 tháng 12 năm 2021.
  59. ^ Kraft, Rachel H. (ngày 20 tháng 9 năm 2024). "NASA to Fly International CubeSats Aboard Artemis II Test Flight". www.nasa.gov. NASA. Truy cập ngày 7 tháng 5 năm 2025.
  60. ^ "Artemis II – small German satellite to fly to the Moon". www.dlr.de (bằng tiếng Anh). ngày 18 tháng 9 năm 2024. Truy cập ngày 18 tháng 1 năm 2026.
  61. ^ "NASA Signs Agreement with Argentina's Space Agency for Artemis II CubeSat". www.nasa.gov. NASA. ngày 20 tháng 5 năm 2025. Truy cập ngày 23 tháng 5 năm 2025.
  62. ^ Lane, Russell; Beaman, David; Ryals, Courtney; Hitt, David (ngày 11 tháng 8 năm 2025). "Hitching A Ride on History: NASA's Space Launch System Artemis II CubeSats". Small Satellite Conference. doi:10.26077/6469-38e7.
  63. ^ Mohon, Lee. "NASA's SLS Rocket: Secondary Payloads". NASA. Truy cập ngày 5 tháng 2 năm 2026.
  64. ^ Wood, Charlie (ngày 25 tháng 2 năm 2017). "Apollo 8 redux – Why NASA may send humans around the Moon, again". The Christian Science Monitor. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 3 năm 2017. Truy cập ngày 4 tháng 3 năm 2017.

Liên kết ngoài

  • Tư liệu liên quan tới [[commons:Lỗi Lua trong Mô_đun:WikidataIB tại dòng 473: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).|Lỗi Lua trong Mô_đun:WikidataIB tại dòng 473: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).]] tại Wikimedia Commons
  • Trang web chính thức
  • Tóm tắt sứ mệnh trên NASA

Lỗi Lua trong Mô_đun:Authority_control tại dòng 152: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).