Bóng đá Anh 1981–82
Mùa giải 1981–82 là mùa giải thứ 102 của bóng đá thi đấu tại Anh. Đây cũng là mùa giải đầu tiên áp dụng hệ thống ba điểm cho một trận thắng.
Nhật kí mùa giải
- 13 tháng 7 năm 1981: Everton kí hợp đồng với thủ môn 22 tuổi Neville Southall từ Bury với giá 150.000 bảng.
- 19 tháng 8 năm 1981: Brighton & Hove Albion kí hợp đồng với tiền vệ Liverpool Jimmy Case với giá 350.000 bảng.
- 22 tháng 8 năm 1981: Aston Villa và Tottenham Hotspur hòa nhau 2-2 trong trận FA Charity Shield tại Wembley.
- 29 tháng 8 năm 1981: Những trận đầu tiên của Football League trong mùa giải được diễn ra. Swansea City mở đầu cuộc sống ở First Division theo cách đầy ấn tượng khi đánh bại Leeds United 5-1.[1] Đội mới thăng hạng Notts County thắng 1-0 tại Villa Park trước nhà đương kim vô địch Aston Villa. Howard Kendall mở đầu sự nghiệp huấn luyện viên Everton bằng việc đưa đội bóng giành chiến thắng 3-1 trước Birmingham City. Liverpool thua 0-1 trước Wolverhampton Wanderers.[2]
- 9 tháng 9 năm 1981: Anh chịu thất bại gây sốc 1-2 trên sân của Na Uy trong một trận vòng loại World Cup.[3]
- 19 tháng 9 năm 1981: Alan Brazil ghi hai bàn khi Ipswich Town đánh bại Notts County 4-1 tại Meadow Lane, trong khi Liverpool và Aston Villa hòa nhau 0-0.[4]
- 29 tháng 9 năm 1981: Huyền thoại cũ của Liverpool là Bill Shankly, 68 tuổi, qua đời vì đau tim, ba ngày sau khi nhập viện.
- 30 tháng 9 năm 1981: Tháng 9 khép lại với việc Ipswich Town dẫn đầu First Division. Hai đội mới thăng hạng là West Ham United và Swansea City là những đối thủ bám đuổi gần nhất, còn Nottingham Forest đứng thứ tư. Tuy nhiên, nhà đương kim vô địch Aston Villa đang chật vật với chỉ một chiến thắng sau bảy trận. Leeds United đã sớm tụt lại ở cuối bảng sau khởi đầu thảm họa, còn Sunderland và, khá bất ngờ, West Bromwich Albion cũng nằm trong nhóm ba đội cuối bảng.[2] Cuộc đua giành suất góp mặt tại First Division mùa sau đang do Sheffield Wednesday, Luton Town và Norwich City dẫn đầu.[5] Ở Cúp UEFA, Liverpool đánh bại nhà vô địch giải Phần Lan Oulun Palloseura 7-0 tại Anfield để hoàn tất chiến thắng chung cuộc 8-0 sau hai lượt, trong đó tiền đạo 19 tuổi Ian Rush ghi bàn đầu tiên ở cấp độ đội một cho câu lạc bộ.[6]
- 1 tháng 10 năm 1981: Manchester United trả mức phí kỉ lục quốc gia là 1,5 triệu bảng để chiêu mộ tiền vệ West Bromwich Albion Bryan Robson.
- 7 tháng 10 năm 1981: Ian Rush ghi những bàn thắng quốc nội đầu tiên cho Liverpool khi lập cú đúp trong chiến thắng 5-0 trước Exeter City tại Anfield ở lượt đi vòng Hai League Cup.
- 27 tháng 10 năm 1981: Hai câu lạc bộ First Division là Notts County và Swansea City bị loại khỏi League Cup bởi các đội hạng dưới: đội Third Division Lincoln City loại câu lạc bộ vùng Nottingham, còn đại diện xứ Wales bị Barnsley của Second Division đánh bại.[7]
- 31 tháng 10 năm 1981: Manchester United kết thúc tháng 10 ở ngôi đầu First Division, dù Ipswich Town bằng điểm và còn đá ít hơn hai trận. Tottenham Hotspur, Swansea City, Nottingham Forest và West Ham United cũng nằm trong nhóm dẫn đầu. Sunderland, Wolverhampton Wanderers và Middlesbrough chiếm các vị trí xuống hạng.[2] Phong độ xuất sắc gần đây đã đưa Luton Town lên đầu Second Division, dẫn dắt cuộc đua thăng hạng mà Watford đứng thứ hai và Sheffield Wednesday đứng thứ ba.[8]
- 4 tháng 11 năm 1981: Đội Fourth Division York City sa thải huấn luyện viên Barry Lyons sau khởi đầu tệ hại của mùa giải, nối tiếp việc đứng bét bảng mùa trước, và thay thế ông bằng Kevin Randall.
- 18 tháng 11 năm 1981: Anh giành quyền dự World Cup sau chiến thắng 1-0 trước Hungary tại Wembley trong trận vòng loại cuối cùng.[3]
- 30 tháng 11 năm 1981: Tháng 11 khép lại với việc Manchester United vẫn dẫn đầu First Division, dù Swansea City chỉ kém hai điểm và còn một trận chưa đấu. Ipswich Town và Tottenham Hotspur tiếp tục bám đuổi quyết liệt, cùng với Southampton, Nottingham Forest và West Ham United. Sunderland, Middlesbrough và Birmingham City chiếm các vị trí xuống hạng, trong khi nhà đương kim vô địch Aston Villa đứng thứ 13 còn Liverpool đứng thứ 10.[2] Luton Town tiếp tục dẫn đầu cuộc đua thăng hạng ở Second Division, với Watford và Queens Park Rangers hoàn tất top ba.[9]
- 15 tháng 12 năm 1981: Swansea City lên đầu First Division sau khi đánh bại Aston Villa 2-1.[2]
- 16 tháng 12 năm 1981: The Football Association cấm cổ động viên Chelsea tới sân khách trong phần còn lại của mùa giải nhằm đáp trả vụ việc do cổ động viên Chelsea gây ra trong một chuyến làm khách tại Derby County.[10]
- 31 tháng 12 năm 1981: Năm 1981 khép lại với việc Manchester City đứng đầu First Division. Tuy nhiên, chỉ có hai điểm ngăn cách năm vị trí đầu bảng, với Southampton, Swansea City, Manchester United và Ipswich Town bám sát phía sau.[2] Luton Town vẫn là đội dẫn đầu bỏ xa phần còn lại ở Second Division, trong khi Oldham Athletic đã chen lên vị trí thứ hai và Watford đứng thứ ba.[11]
- 2 tháng 1 năm 1982: Đương kim vô địch Tottenham Hotspur đánh bại Arsenal 1-0 trong trận North London derby ở vòng Ba Cúp FA. Liverpool thắng Swansea City 4-0, còn Manchester United thua 0-1 trước đội Second Division là Watford.[12]
- 8 tháng 1 năm 1982: John Barnwell từ chức huấn luyện viên Wolverhampton Wanderers, đội bóng đã sa sút mạnh trong hai năm kể từ khi ông đưa họ tới vị trí thứ sáu tại First Division và chức vô địch League Cup.
- 23 tháng 1 năm 1982: Đội Third Division Oxford United tạo ra cú sốc lớn ở vòng Bốn Cúp FA bằng chiến thắng 3-0 trên sân của Brighton & Hove Albion. Watford tiếp tục loại một đội First Division khác khi đánh bại West Ham United 2-0.[12]
- 31 tháng 1 năm 1982: Tháng 1 khép lại với việc Southampton đứng đầu First Division. Manchester United kém một điểm, còn Ipswich Town kém hai điểm nhưng vẫn còn ba trận chưa đấu. Manchester City đứng thứ tư, kém đội đầu bảng hai điểm. Sự hồi sinh của Liverpool đã đưa họ leo lên vị trí thứ năm. Brighton & Hove Albion, mới chỉ ở mùa giải thứ ba tại hạng đấu cao nhất, đang đứng thứ bảy. Trong khi đó, nhà đương kim vô địch Aston Villa chật vật ở vị trí thứ 17. Middlesbrough, Sunderland và Wolverhampton Wanderers chiếm các vị trí xuống hạng.[2] Luton Town, Oldham Athletic và Watford dẫn đầu cuộc đua thăng hạng ở Second Division, theo sau rất sát là Blackburn Rovers, Chelsea và Queens Park Rangers.[13]
- 2 tháng 2 năm 1982: Wolverhampton Wanderers bổ nhiệm huấn luyện viên Oxford United là Ian Greaves.
- 9 tháng 2 năm 1982: Ron Saunders tuyên bố từ chức huấn luyện viên của nhà đương kim vô địch giải vô địch Aston Villa.[14] Người kế nhiệm ông là trợ lí Tony Barton.
- 13 tháng 2 năm 1982: Chelsea gây sốc khi đánh bại Liverpool 2-0 tại Stamford Bridge ở vòng Năm Cúp FA. Shrewsbury Town bất ngờ thắng Ipswich Town 2-1, hành trình của Watford chấm dứt sau thất bại 0-2 trước Leicester City, còn Tottenham Hotspur đánh bại Aston Villa đang khủng hoảng 1-0.[12]
- 15 tháng 2 năm 1982: Birmingham City sa thải huấn luyện viên Jim Smith sau chuỗi chỉ một chiến thắng kể từ đầu tháng 10 năm 1981, khiến câu lạc bộ chỉ còn đứng trên khu vực xuống hạng đúng một bậc.
- 18 tháng 2 năm 1982: Chỉ chín ngày sau khi rời Aston Villa, Ron Saunders bất ngờ trở lại công tác huấn luyện với đối thủ địa phương của họ là Birmingham City.
- 28 tháng 2 năm 1982: Tháng 2 kết thúc với việc Southampton vẫn đứng đầu First Division, trong khi Swansea City đã trở lại đường đua và hiện đứng thứ hai. Manchester United kém ngôi đầu sáu điểm nhưng còn hai trận chưa đấu, còn Liverpool hiện đứng thứ tư, kém ngôi đầu tám điểm và còn ba trận trong tay. Middlesbrough, Sunderland và Wolverhampton Wanderers vẫn nằm trong nhóm ba đội cuối bảng.[2] Luton Town, Watford và Oldham Athletic tiếp tục dẫn đầu cuộc đua thăng hạng ở Second Division, trong khi đối thủ bám đuổi gần nhất hiện là Rotherham United, đội chưa từng góp mặt ở hạng đấu cao nhất.[15]
- 1 tháng 3 năm 1982: Jim Smith nhanh chóng trở lại công tác huấn luyện tại Oxford United, đội bóng không có huấn luyện viên kể từ khi Ian Greaves ra đi vào tháng trước.
- 6 tháng 3 năm 1982: Hành trình Cúp FA ấn tượng của Shrewsbury Town khép lại khi họ thua 2-5 trước đối thủ cùng Second Division là Leicester City tại Filbert Street ở vòng Sáu. Trong hai trận derby Luân Đôn, Tottenham Hotspur đánh bại Chelsea 3-2 còn Queens Park Rangers thắng 1-0 trên sân nhà trước Crystal Palace. West Bromwich Albion giành suất bán kết còn lại với chiến thắng 2-0 trước Coventry City.[12]
- 13 tháng 3 năm 1982: Liverpool bảo vệ thành công Football League Cup bằng chiến thắng 3-1 trước Tottenham Hotspur trong trận chung kết tại Wembley.[16]
- 16 tháng 3 năm 1982: York City, đội đã đứng cuối Fourth Division trong phần lớn vài tháng qua, sa thải Kevin Randall. Cựu đội trưởng Barry Swallow được bổ nhiệm làm huấn luyện viên thứ ba của mùa giải tại câu lạc bộ này, đội đang bị xem là có nguy cơ rất cao bị bỏ phiếu loại khỏi Football League nếu tiếp tục đứng bét bảng trong hai mùa liên tiếp.
- 31 tháng 3 năm 1982: Southampton vẫn dẫn đầu First Division, nhưng Liverpool và Ipswich Town đang áp sát, chỉ kém một điểm và còn ba trận chưa đấu. Swansea City và Manchester United hoàn tất top năm. Nhóm ba đội cuối bảng gồm Middlesbrough, Sunderland và Wolverhampton Wanderers vẫn không thay đổi.[17] Watford đã vượt qua Luton Town để lên đầu Second Division, với Sheffield Wednesday hiện chiếm vị trí thăng hạng cuối cùng. Rotherham United, Blackburn Rovers và Newcastle United đang bám rất sát trong cuộc đua này.[18] Hậu vệ Fulham Dave Clement, người từng có năm lần khoác áo đội tuyển Anh và dành 14 năm đầu sự nghiệp tại Queens Park Rangers, đã tự sát.[19]
- 3 tháng 4 năm 1982: Đương kim vô địch Cúp FA Tottenham Hotspur vào chung kết mùa thứ hai liên tiếp sau chiến thắng 2-0 ở bán kết trước đối thủ bất ngờ Leicester City tại Villa Park, trong khi đội Second Division là Queens Park Rangers vượt qua West Bromwich Albion 1-0 tại Highbury để lần đầu tiên vào chung kết trong lịch sử.[12] Chiến thắng của Tottenham bị phủ bóng bởi việc cổ động viên Leicester la ó tiền vệ người Argentina Ossie Ardiles trong bối cảnh căng thẳng vì Falklands War.[20]
- 7 tháng 4 năm 1982: Liverpool giành chiến thắng cực kì quan trọng 1-0 trước Manchester United tại Old Trafford để vượt lên hơn Ipswich Town hai điểm ở ngôi đầu First Division.[2]
- 21 tháng 4 năm 1982: Tottenham Hotspur thua Cúp C2 châu Âu ở bán kết với tổng tỉ số 1-2 trước Barcelona.[21]
- 30 tháng 4 năm 1982: Liverpool hiện dẫn đầu First Division với khoảng cách bốn điểm so với Ipswich Town và còn một trận chưa đấu. Swansea City đứng thứ ba. Manchester City, đội từng dẫn đầu giải bốn tháng trước, nay đã rơi xuống vị trí thứ 10. Middlesbrough và Wolverhampton Wanderers vẫn nằm trong khu vực xuống hạng, nhưng Sunderland đã thoát khỏi nhóm ba đội cuối bảng, đẩy West Bromwich Albion xuống thay thế.[2] Việc thăng hạng của Luton Town gần như đã chắc chắn, trong khi Watford cũng có vẻ sẽ lần đầu tiên lên chơi tại First Division. Sheffield Wednesday hiện giữ suất thăng hạng cuối cùng, nhưng Leicester City, Norwich City và Queens Park Rangers vẫn còn cơ hội cạnh tranh.[22]
- 4 tháng 5 năm 1982: Southampton và Coventry City hòa nhau 5-5 trong trận đấu có nhiều bàn thắng nhất của mùa giải First Division.[2] Cú đúp của Ross Jenkins trong chiến thắng của Watford trước Wrexham tại Second Division chính thức đưa đội bóng này lần đầu tiên thăng hạng lên First Division. Riêng Jenkins, năm năm trước còn chơi cho câu lạc bộ vùng Hertfordshire này tại Division Four.[23]
- 15 tháng 5 năm 1982: Liverpool giành chức vô địch Football League lần thứ 13 sau khi đánh bại Tottenham Hotspur 3-1 còn Ipswich Town thua 1-3 trên sân nhà trước Nottingham Forest. Wolverhampton Wanderers rớt hạng dù thắng West Ham United 2-1 ở trận cuối cùng của mùa giải. Hai suất xuống hạng còn lại vẫn chưa được quyết định, khi Middlesbrough, Stoke City, West Bromwich Albion và Leeds United vẫn đều còn nguy cơ.[2]
- 18 tháng 5 năm 1982: Middlesbrough hòa Liverpool 0-0 và phải rớt xuống Second Division, kết thúc mùa giải ở vị trí cuối bảng First Division. West Bromwich Albion bảo đảm trụ hạng bằng chiến thắng 2-0 trước Leeds United.[2]
- 20 tháng 5 năm 1982: Stoke City đánh bại West Bromwich Albion 3-0 để trụ hạng, đồng thời đẩy Leeds United xuống hạng sau 18 mùa giải liên tiếp góp mặt tại First Division.[2]
- 22 tháng 5 năm 1982: Trận chung kết Cúp FA giữa Tottenham Hotspur và Queens Park Rangers kết thúc với tỉ số hòa 1-1 sau hiệp phụ.[12] Đội hình Tottenham không có hai cầu thủ người Argentina là Ricardo Villa và Ossie Ardiles, những người đã rút khỏi đội một do cuộc chiến Falklands.
- 26 tháng 5 năm 1982: Aston Villa nâng cao European Cup sau khi bàn thắng của Peter Withe mang về chiến thắng trước Bayern Munich tại Rotterdam.
- 27 tháng 5 năm 1982: Tottenham Hotspur bảo vệ thành công Cúp FA nhờ quả phạt đền của Glenn Hoddle trong trận đá lại với Queens Park Rangers.[12]
- 29 tháng 5 năm 1982: Anh đánh bại Scotland 1-0 ở trận quốc tế thứ 100 giữa hai đội để giành Home Championship với thành tích toàn thắng.[3]
- 20 tháng 6 năm 1982: Anh giành quyền vào vòng tiếp theo của World Cup sau khi đánh bại Tiệp Khắc 2-0.[3]
- 5 tháng 7 năm 1982: Anh bị loại khỏi World Cup sau khi chỉ hòa không bàn thắng với đội chủ nhà Tây Ban Nha trong trận đấu mà họ buộc phải thắng.[3] Ron Greenwood nghỉ hưu trên cương vị huấn luyện viên đội tuyển quốc gia, và người kế nhiệm ông là huấn luyện viên của Ipswich Bobby Robson.
Đội tuyển quốc gia
Ron Greenwood giữ cương vị huấn luyện viên đội tuyển Anh từ năm 1977 đến năm 1982. Greenwood đã giúp Anh giành quyền tham dự Giải vô địch bóng đá châu Âu 1980 và World Cup 1982 — lần đầu tiên họ góp mặt ở World Cup kể từ năm 1970. Sau khi Anh bị loại ở vòng bảng thứ hai của giải đấu năm 1982, Greenwood, khi đó 61 tuổi, nghỉ hưu khỏi cương vị này. Người kế nhiệm ông là Bobby Robson, khi ấy đang là huấn luyện viên của Ipswich Town, trước mùa giải bóng đá Anh 1981–82.[24]
Giải đấu UEFA
Phần này cần được mở rộng. Bạn có thể giúp bằng cách mở rộng nội dung của nó. (tháng 1 năm 2018) |
Aston Villa đánh bại Bayern Munich 1-0 trong chung kết Cúp C1 châu Âu 1982. Arsenal bị loại ở vòng Ba Cúp UEFA bởi đội bán chuyên Bỉ KFC Winterslag.[25]
Cúp FA
Tottenham Hotspur bảo vệ thành công danh hiệu, hòa 1-1 với Queens Park Rangers, đội do cựu cầu thủ Tottenham Terry Venables dẫn dắt, trong trận chung kết trước khi thắng 1-0 ở trận đá lại. Tuy vậy, về sau Venables cuối cùng cũng giành được danh hiệu này cùng Tottenham vào năm 1991.
League Cup
Liverpool vô địch League Cup sau chiến thắng 3-1 trước Tottenham Hotspur trong trận chung kết.
Football League
First Division
Cuộc đua vô địch First Division có rất nhiều đội cạnh tranh khác nhau. Nhưng cuối cùng, Liverpool đã vượt qua nửa đầu mùa giải đầy thất vọng, khi họ từ vị trí giữa bảng vào dịp Giáng sinh vươn lên giành chức vô địch ở vòng đấu cuối cùng của mùa giải, sau khi đã nâng Football League Cup vài tuần trước đó, mùa thứ hai liên tiếp. Ipswich (á quân), Manchester United (thứ ba), Swansea (thứ sáu) và Southampton (thứ bảy) đều có thứ hạng chung cuộc tốt dù không thể vô địch, còn Manchester City chỉ đứng thứ 10 đầy thất vọng sau khi từng vươn lên dẫn đầu First Division ngay sau Giáng sinh trong một thời gian ngắn. Tuy nhiên, mùa giải thành công của Liverpool bị phủ bóng bởi cái chết của cựu huấn luyện viên Bill Shankly vào cuối tháng 9 năm 1981 sau một cơn đau tim.
Tottenham bảo vệ thành công Cúp FA để san bằng kỉ lục bảy lần vô địch giải đấu của Aston Villa.
Trái lại, Aston Villa có một mùa giải bảo vệ chức vô địch quốc gia đáng thất vọng và chỉ có thể kết thúc ở vị trí thứ 11, trong bối cảnh huấn luyện viên Ron Saunders từ chức vào tháng 2 năm 1982 và được thay thế bởi trợ lí Tony Barton, người lập tức thành công trong công việc huấn luyện đầu tiên của mình khi đưa Villa tới vinh quang tại European Cup, còn Saunders nhanh chóng trở lại công tác huấn luyện ở đối thủ địa phương Birmingham City và giúp đội bóng này trụ hạng First Division với khoảng cách an toàn.
Middlesbrough đứng cuối First Division và rớt hạng sau tám năm góp mặt ở hạng đấu cao nhất. Wolves, trong bối cảnh gánh khoản nợ khổng lồ và đối mặt khả năng phá sản, cũng rớt hạng. Leeds United, đội hiếm khi còn cạnh tranh danh hiệu kể từ khi Don Revie rời đi để dẫn dắt đội tuyển Anh vào năm 1974, đã khép lại 18 năm liên tiếp ở First Division bằng việc xuống hạng.
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự hoặc xuống hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool (C) | 42 | 26 | 9 | 7 | 80 | 32 | +48 | 87 | Giành quyền tham dự vòng Một European Cup |
| 2 | Ipswich Town | 42 | 26 | 5 | 11 | 75 | 53 | +22 | 83 | Giành quyền tham dự vòng Một UEFA Cup |
| 3 | Manchester United | 42 | 22 | 12 | 8 | 59 | 29 | +30 | 78 | |
| 4 | Tottenham Hotspur | 42 | 20 | 11 | 11 | 67 | 48 | +19 | 71 | Giành quyền tham dự vòng Một Cup Winners’ Cup[a] |
| 5 | Arsenal | 42 | 20 | 11 | 11 | 48 | 37 | +11 | 71 | Giành quyền tham dự vòng Một UEFA Cup |
| 6 | Swansea City | 42 | 21 | 6 | 15 | 58 | 51 | +7 | 69 | Giành quyền tham dự vòng Sơ loại Cup Winners' Cup[b] |
| 7 | Southampton | 42 | 19 | 9 | 14 | 72 | 67 | +5 | 66 | Giành quyền tham dự vòng Một UEFA Cup |
| 8 | Everton | 42 | 17 | 13 | 12 | 56 | 50 | +6 | 64 | |
| 9 | West Ham United | 42 | 14 | 16 | 12 | 66 | 57 | +9 | 58 | |
| 10 | Manchester City | 42 | 15 | 13 | 14 | 49 | 50 | −1 | 58 | |
| 11 | Aston Villa | 42 | 15 | 12 | 15 | 55 | 53 | +2 | 57 | Giành quyền tham dự vòng Một European Cup[c] |
| 12 | Nottingham Forest | 42 | 15 | 12 | 15 | 42 | 48 | −6 | 57 | |
| 13 | Brighton & Hove Albion | 42 | 13 | 13 | 16 | 43 | 52 | −9 | 52 | |
| 14 | Coventry City | 42 | 13 | 11 | 18 | 56 | 62 | −6 | 50 | |
| 15 | Notts County | 42 | 13 | 8 | 21 | 61 | 69 | −8 | 47 | |
| 16 | Birmingham City | 42 | 10 | 14 | 18 | 53 | 61 | −8 | 44 | |
| 17 | West Bromwich Albion | 42 | 11 | 11 | 20 | 46 | 57 | −11 | 44 | |
| 18 | Stoke City | 42 | 12 | 8 | 22 | 44 | 63 | −19 | 44 | |
| 19 | Sunderland | 42 | 11 | 11 | 20 | 38 | 58 | −20 | 44 | |
| 20 | Leeds United (R) | 42 | 10 | 12 | 20 | 39 | 61 | −22 | 42 | Xuống hạng Second Division |
| 21 | Wolverhampton Wanderers (R) | 42 | 10 | 10 | 22 | 32 | 63 | −31 | 40 | |
| 22 | Middlesbrough (R) | 42 | 8 | 15 | 19 | 34 | 52 | −18 | 39 |
Quy tắc xếp hạng: 1) Điểm; 2) Hiệu số bàn thắng bại; 3) Số bàn thắng ghi được
(C) Vô địch; (R) Xuống hạng
Ghi chú:
- ^ Tottenham Hotspur giành quyền tham dự vòng Một European Cup Winners’ Cup với tư cách đội vô địch Cúp FA 1981–82.
- ^ Swansea City giành quyền tham dự vòng Sơ loại European Cup Winners' Cup với tư cách đội vô địch Cúp bóng đá Wales năm 1982.
- ^ Aston Villa giành quyền tham dự vòng Một European Cup với tư cách đội vô địch European Cup 1981–82.
Second Division
Luton Town giành chức vô địch Second Division và một suất ở hạng đấu cao nhất trong mùa giải thứ tư dưới thời huấn luyện viên David Pleat, còn đối thủ địa phương của họ là Watford lần đầu tiên trong lịch sử vươn lên First Division với vị trí á quân. Suất thăng hạng cuối cùng thuộc về Norwich City, đội từ vị trí giữa bảng đã bứt lên thứ ba trong quý cuối của mùa giải nhờ chuỗi phong độ xuất sắc. Sheffield Wednesday lỡ suất thăng hạng chỉ vì kém một điểm, còn đội vào chung kết Cúp FA là QPR cũng chỉ kém thăng hạng hai điểm. Thành công của Barnsley dưới sự dẫn dắt của Norman Hunter tiếp tục được nối dài khi họ kết thúc ở vị trí thứ sáu, thành tích gần nhất của họ với giấc mơ giành suất lên First Division, điều đã lẩn tránh họ kể từ khi câu lạc bộ được thành lập vào năm 1896. Emlyn Hughes, cựu đội trưởng tuyển Anh, có khởi đầu đầy hứa hẹn trong sự nghiệp huấn luyện khi Rotherham United của ông nổi lên như một ứng viên bất ngờ cho suất thăng hạng lên First Division, trước khi kết thúc ở vị trí thứ bảy.
Orient, Wrexham và Cardiff City rớt xuống Third Division.
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự hoặc xuống hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luton Town (C, P) | 42 | 25 | 13 | 4 | 86 | 46 | +40 | 88 | Thăng hạng First Division |
| 2 | Watford (P) | 42 | 23 | 11 | 8 | 76 | 42 | +34 | 80 | |
| 3 | Norwich City (P) | 42 | 22 | 5 | 15 | 64 | 50 | +14 | 71 | |
| 4 | Sheffield Wednesday | 42 | 20 | 10 | 12 | 55 | 51 | +4 | 70 | |
| 5 | Queens Park Rangers | 42 | 21 | 6 | 15 | 65 | 43 | +22 | 69 | |
| 6 | Barnsley | 42 | 19 | 10 | 13 | 59 | 41 | +18 | 67 | |
| 7 | Rotherham United | 42 | 20 | 7 | 15 | 66 | 54 | +12 | 67 | |
| 8 | Leicester City | 42 | 18 | 12 | 12 | 56 | 48 | +8 | 66 | |
| 9 | Newcastle United | 42 | 18 | 8 | 16 | 52 | 50 | +2 | 62 | |
| 10 | Blackburn Rovers | 42 | 16 | 11 | 15 | 47 | 43 | +4 | 59 | |
| 11 | Oldham Athletic | 42 | 15 | 14 | 13 | 50 | 51 | −1 | 59 | |
| 12 | Chelsea | 42 | 15 | 12 | 15 | 60 | 60 | 0 | 57 | |
| 13 | Charlton Athletic | 42 | 13 | 12 | 17 | 50 | 65 | −15 | 51 | |
| 14 | Cambridge United | 42 | 13 | 9 | 20 | 48 | 53 | −5 | 48 | |
| 15 | Crystal Palace | 42 | 13 | 9 | 20 | 34 | 45 | −11 | 48 | |
| 16 | Derby County | 42 | 12 | 12 | 18 | 53 | 68 | −15 | 48 | |
| 17 | Grimsby Town | 42 | 11 | 13 | 18 | 53 | 65 | −12 | 46 | |
| 18 | Shrewsbury Town | 42 | 11 | 13 | 18 | 37 | 57 | −20 | 46 | |
| 19 | Bolton Wanderers | 42 | 13 | 7 | 22 | 39 | 61 | −22 | 46 | |
| 20 | Cardiff City (R) | 42 | 12 | 8 | 22 | 45 | 61 | −16 | 44 | Xuống hạng Third Division |
| 21 | Wrexham (R) | 42 | 11 | 11 | 20 | 40 | 56 | −16 | 44 | |
| 22 | Orient (R) | 42 | 10 | 9 | 23 | 36 | 61 | −25 | 39 |
Quy tắc xếp hạng: 1) Điểm; 2) Hiệu số bàn thắng bại; 3) Số bàn thắng ghi được
(C) Vô địch; (P) Thăng hạng; (R) Xuống hạng
Third Division
Burnley giành chức vô địch Third Division nhờ hơn hiệu số bàn thắng bại so với Carlisle United trong một cuộc đua thăng hạng sít sao, còn suất thăng hạng cuối cùng thuộc về Fulham. Lincoln City lỡ suất lên Second Division chỉ vì kém một điểm, trong khi sự chuyển mình của Oxford United dưới quyền ông chủ mới Robert Maxwell và huấn luyện viên mới Jim Smith vẫn chưa đủ để thăng hạng, khi họ phải chấp nhận vị trí thứ năm trên bảng xếp hạng chung cuộc.
Bristol City, đội đối mặt nguy cơ giải thể vì khoản nợ khổng lồ, trở thành câu lạc bộ giải vô địch Anh đầu tiên phải chịu ba lần rớt hạng liên tiếp. Quãng thời gian bảy năm của Chester ở Third Division chấm dứt khi họ đứng cuối bảng và kém vị trí an toàn tới 21 điểm. Hai đội còn lại rớt hạng là Swindon Town và Wimbledon.
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Thăng hạng hoặc xuống hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Burnley (C, P) | 46 | 21 | 17 | 8 | 66 | 45 | +21 | 80 | Thăng hạng Second Division |
| 2 | Carlisle United (P) | 46 | 23 | 11 | 12 | 65 | 50 | +15 | 80 | |
| 3 | Fulham (P) | 46 | 21 | 15 | 10 | 77 | 51 | +26 | 78 | |
| 4 | Lincoln City | 46 | 21 | 14 | 11 | 66 | 40 | +26 | 77 | |
| 5 | Oxford United | 46 | 19 | 14 | 13 | 63 | 49 | +14 | 71 | |
| 6 | Gillingham | 46 | 20 | 11 | 15 | 64 | 56 | +8 | 71 | |
| 7 | Southend United | 46 | 18 | 15 | 13 | 63 | 51 | +12 | 69 | |
| 8 | Brentford | 46 | 19 | 11 | 16 | 56 | 47 | +9 | 68 | |
| 9 | Millwall | 46 | 18 | 13 | 15 | 62 | 62 | 0 | 67 | |
| 10 | Plymouth Argyle | 46 | 18 | 11 | 17 | 64 | 56 | +8 | 65 | |
| 11 | Chesterfield | 46 | 18 | 10 | 18 | 57 | 58 | −1 | 64 | |
| 12 | Reading | 46 | 17 | 11 | 18 | 67 | 75 | −8 | 62 | |
| 13 | Portsmouth | 46 | 14 | 19 | 13 | 56 | 51 | +5 | 61 | |
| 14 | Preston North End | 46 | 16 | 13 | 17 | 50 | 56 | −6 | 61 | |
| 15 | Bristol Rovers | 46 | 18 | 9 | 19 | 58 | 65 | −7 | 61[a] | |
| 16 | Newport County | 46 | 14 | 16 | 16 | 54 | 54 | 0 | 58 | |
| 17 | Huddersfield Town | 46 | 15 | 12 | 19 | 64 | 59 | +5 | 57 | |
| 18 | Exeter City | 46 | 16 | 9 | 21 | 71 | 84 | −13 | 57 | |
| 19 | Doncaster Rovers | 46 | 13 | 17 | 16 | 55 | 68 | −13 | 56 | |
| 20 | Walsall | 46 | 13 | 14 | 19 | 51 | 55 | −4 | 53 | |
| 21 | Wimbledon (R) | 46 | 14 | 11 | 21 | 61 | 75 | −14 | 53 | Xuống hạng Fourth Division |
| 22 | Swindon Town (R) | 46 | 13 | 13 | 20 | 55 | 71 | −16 | 52 | |
| 23 | Bristol City (R) | 46 | 11 | 13 | 22 | 40 | 65 | −25 | 46 | |
| 24 | Chester (R) | 46 | 7 | 11 | 28 | 36 | 78 | −42 | 32 |
- ^ Bristol Rovers had 2 points deducted.
Fourth Division
Sự hồi sinh đầy tham vọng của Sheffield United dưới thời huấn luyện viên mới Ian Porterfield bắt đầu bằng chức vô địch Fourth Division. Họ cùng thăng hạng với Bradford City, Wigan Athletic và AFC Bournemouth.
Không có sự luân chuyển nào giữa Football League và Alliance Premier League trong mùa giải này.
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Thăng hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheffield United (C, P) | 46 | 27 | 15 | 4 | 94 | 41 | +53 | 96 | Thăng hạng Third Division |
| 2 | Bradford City (P) | 46 | 26 | 13 | 7 | 88 | 45 | +43 | 91 | |
| 3 | Wigan Athletic (P) | 46 | 26 | 13 | 7 | 80 | 46 | +34 | 91 | |
| 4 | Bournemouth (P) | 46 | 23 | 19 | 4 | 62 | 30 | +32 | 88 | |
| 5 | Peterborough United | 46 | 24 | 10 | 12 | 71 | 57 | +14 | 82 | |
| 6 | Colchester United | 46 | 20 | 12 | 14 | 82 | 57 | +25 | 72 | |
| 7 | Port Vale | 46 | 18 | 16 | 12 | 56 | 49 | +7 | 70 | |
| 8 | Hull City | 46 | 19 | 12 | 15 | 70 | 61 | +9 | 69 | |
| 9 | Bury | 46 | 17 | 17 | 12 | 80 | 59 | +21 | 68 | |
| 10 | Hereford United | 46 | 16 | 19 | 11 | 64 | 58 | +6 | 67 | |
| 11 | Tranmere Rovers | 46 | 14 | 18 | 14 | 51 | 56 | −5 | 60 | |
| 12 | Blackpool | 46 | 15 | 13 | 18 | 66 | 60 | +6 | 58 | |
| 13 | Darlington | 46 | 15 | 13 | 18 | 61 | 62 | −1 | 58 | |
| 14 | Hartlepool United | 46 | 13 | 16 | 17 | 73 | 84 | −11 | 55 | |
| 15 | Torquay United | 46 | 14 | 13 | 19 | 47 | 59 | −12 | 55 | |
| 16 | Aldershot | 46 | 13 | 15 | 18 | 57 | 68 | −11 | 54 | |
| 17 | York City | 46 | 14 | 8 | 24 | 69 | 91 | −22 | 50 | |
| 18 | Stockport County | 46 | 12 | 13 | 21 | 48 | 67 | −19 | 49 | |
| 19 | Halifax Town | 46 | 9 | 22 | 15 | 51 | 72 | −21 | 49 | |
| 20 | Mansfield Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 63 | 81 | −18 | 47[a] | |
| 21 | Rochdale | 46 | 10 | 16 | 20 | 50 | 62 | −12 | 46 | Tái đắc cử |
| 22 | Northampton Town | 46 | 11 | 9 | 26 | 57 | 84 | −27 | 42 | |
| 23 | Scunthorpe United | 46 | 9 | 15 | 22 | 43 | 79 | −36 | 42 | |
| 24 | Crewe Alexandra | 46 | 6 | 9 | 31 | 29 | 84 | −55 | 27 |
- ^ Mansfield Town had 2 points deducted.
Các cầu thủ ghi bàn hàng đầu
First Division
- Kevin Keegan (Southampton) - 26 bàn thắng[26]
Second Division
- Ronnie Moore (Rotherham United) - 22 bàn thắng
Third Division
- Gordon Davies (Fulham) - 24 bàn thắng
Fourth Division
- Keith Edwards (Hull City và Sheffield United) - 36 bàn thắng
Bóng đá ngoài hệ thống League
Các đội vô địch ở những giải đấu lớn ngoài hệ thống League là:
| Giải đấu | Vô địch |
|---|---|
| Alliance Premier League | Runcorn |
| Isthmian League | Leytonstone/Ilford |
| Northern Premier League | Bangor City |
| Southern League | Midland Division - Nuneaton Borough Southern Division - Wealdstone |
| FA Trophy | Enfield |
| FA Vase | Forest Green Rovers |
Giải thưởng
- Tiền đạo Southampton Kevin Keegan đánh dấu sự trở lại bóng đá Anh bằng việc ghi nhiều bàn thắng hơn bất kì cầu thủ nào khác trong Football League và được bầu là PFA Players' Player of the Year.
- Steve Perryman của Tottenham, ngoài huy chương vô địch Cúp FA, còn giành giải FWA Footballer of the Year.
- Steve Moran của Southampton được bầu là PFA Young Player of the Year.
Các huấn luyện viên thành công
- Bob Paisley bảo vệ thành công League Cup và giành chức vô địch giải vô địch cùng Liverpool.
- Tony Barton vô địch European Cup cùng Aston Villa.
- Keith Burkinshaw giúp Tottenham vô địch Cúp FA mùa thứ hai liên tiếp.
- David Pleat chấm dứt quãng thời gian vắng bóng của Luton Town ở hạng đấu cao nhất khi đưa họ tới chức vô địch Second Division.
- Graham Taylor đưa Watford lên First Division lần đầu tiên trong lịch sử.
- David Webb đưa AFC Bournemouth lên Third Division sau khi họ kết thúc ở vị trí thứ tư tại Fourth Division.
Những cầu thủ ra mắt đáng chú ý
- 5 tháng 9 năm 1981: John Barnes, cầu thủ chạy cánh 17 tuổi sinh tại Jamaica, có trận ra mắt cho Watford trong trận hòa 1-1 trên sân nhà với Oldham Athletic tại Second Division.[27]
- 10 tháng 10 năm 1981: Gary Stevens, hậu vệ biên 18 tuổi, có trận ra mắt cho Everton trong trận hòa 1-1 tại giải vô địch với West Ham United ở Upton Park.[28]
- 21 tháng 11 năm 1981: Kevin Richardson, tiền vệ 18 tuổi, có trận ra mắt cho Everton trong thất bại 1-2 trên sân nhà tại giải vô địch trước Sunderland.[29]
- 5 tháng 12 năm 1981: Stewart Robson, tiền vệ 17 tuổi, có trận ra mắt cho Arsenal trong chiến thắng 2-1 tại giải vô địch trước West Ham United ở Upton Park.[30]
- 24 tháng 4 năm 1982: Norman Whiteside, tiền đạo 16 tuổi người Bắc Ireland, có trận ra mắt cho Manchester United trong chiến thắng 1-0 trước Brighton & Hove Albion tại Goldstone Ground, 13 ngày trước sinh nhật lần thứ 17 của anh.[31]
- 28 tháng 4 năm 1982: Mark Walters, tiền vệ 17 tuổi, có trận ra mắt cho Aston Villa trong thất bại 1-4 trên sân nhà trước Leeds United tại giải vô địch.[32]
- 1 tháng 5 năm 1982: Peter Davenport, tiền đạo 21 tuổi, có trận ra mắt cho Nottingham Forest trong thất bại 0-2 tại giải vô địch trước Liverpool ở Anfield.[33]
- 15 tháng 5 năm 1982: Steve Hodge, tiền vệ 19 tuổi, có trận ra mắt cho Nottingham Forest trong chiến thắng 3-1 tại giải vô địch trước Ipswich Town ở Portman Road.[34]
Qua đời
- 29 tháng 9 năm 1981 - Bill Shankly, 68 tuổi, cựu huấn luyện viên Liverpool đã biến The Reds thành một trong những đội bóng hàng đầu châu Âu. Shankly đã đưa Liverpool lên First Division vào năm 1962, và trong 12 năm tiếp theo họ vô địch giải vô địch ba lần, giành Cúp FA hai lần và vô địch Cúp UEFA một lần.
- 8 tháng 12 năm 1981 - Bob Lord, 73 tuổi, chủ tịch của Burnley F.C. trong 26 năm cho tới ba tháng trước khi qua đời, mất vì ung thư.
- 31 tháng 3 năm 1982 - Dave Clement, 34 tuổi, cựu hậu vệ biên của QPR và đội tuyển Anh, người đã tự sát sau khi bị gãy chân.
- 13 tháng 5 năm 1982 - Billy Steel, 59 tuổi, trở thành cầu thủ đắt giá nhất nước Anh vào năm 1947 khi rời Morton ở quê nhà Scotland để chuyển tới Derby County.
Tham khảo
- ^ Smyth, Rob (ngày 15 tháng 8 năm 2008). "The Joy of Six: memorable opening-day games". The Guardian. Truy cập ngày 11 tháng 8 năm 2017.
- ^ a b c d e f g h i j k l m n Smailes, Gordon (2000). The Breedon Book of Football Records. Derby: Breedon Books. tr. 148. ISBN 1859832148.
- ^ a b c d e f g h Payne, Mike (1993). Anh: The Complete Post-War Record'. Derby: Breedon Books. ISBN 1873626398.
- ^ "Ipswich nail Notts with hammering". New Straits Times. ngày 21 tháng 9 năm 1981. Truy cập ngày 20 tháng 8 năm 2013.
- ^ Norwich City FC News. Norwich City Mad (1981-09-26). Retrieved on 2011-03-23.
- ^ "Liverpool Hall of Fame - Ian Rush | FootballFanCast.com". Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 4 năm 2012. Truy cập ngày 21 tháng 4 năm 2026.
- ^ "Notts County, Swansea bumped from Cup action". The Gazette. Montreal. The Canadian Press. ngày 28 tháng 10 năm 1981. tr. 105. Truy cập ngày 16 tháng 10 năm 2014.
- ^ Norwich City FC News. Norwich City Mad (1981-10-31). Retrieved on 2011-03-23.
- ^ Norwich City FC News. Norwich City Mad (1981-11-28). Retrieved on 2011-03-23.
- ^ "Chelsea fans get 'away' ban". New Straits Times. ngày 18 tháng 12 năm 1981. tr. 39. Truy cập ngày 15 tháng 10 năm 2014.
- ^ Norwich City FC News. Norwich City Mad (1981-12-30). Retrieved on 2011-03-23.
- ^ a b c d e f g Smailes, Gordon (2000). The Breedon Book of Football Records. Derby: Breedon Books. tr. 235-6. ISBN 1859832148.
- ^ Norwich City FC News. Norwich City Mad (1982-01-30). Retrieved on 2011-03-23.
- ^ "Aston Villa manager storms out". The Herald. Glasgow. ngày 10 tháng 2 năm 1982. Back page. Truy cập ngày 27 tháng 1 năm 2015.
- ^ Norwich City FC News. Norwich City Mad (1982-02-27). Retrieved on 2011-03-23.
- ^ Smailes, Gordon (2000). The Breedon Book of Football Records. Derby: Breedon Books. tr. 259. ISBN 1859832148.
- ^ Swansea City FC News - Swansea MAD. Swanseacity-mad.co.uk (1982-03-30). Retrieved on 2011-03-23.
- ^ Norwich City FC News. Norwich City Mad (1982-03-27). Retrieved on 2011-03-23.
- ^ Nigel's WebSpace - English Football Cards, Player death notices. Cards.littleoak.com.au. Retrieved on 2011-03-23.
- ^ TOPSPURS - the world famous unofficial home of Tottenham Hotspur on the Internet
- ^ Results - Tottenham Hotspur FC - SpursMAD
- ^ Norwich City FC News. Norwich City Mad (1982-04-24). Retrieved on 2011-03-23.
- ^ "Watford finally in First Division". The Gazette. Montreal. Reuter. ngày 5 tháng 5 năm 1982. Truy cập ngày 18 tháng 12 năm 2014.
- ^ "Ron Greenwood | West Ham United F.C." www.whufc.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 2 tháng 11 năm 2025.
- ^ Arsenal humiliated this day
- ^ Smailes, Gordon (2000). The Breedon Book of Football Records. Derby: Breedon Books. tr. 138. ISBN 1859832148.
- ^ John Barnes - Watford FC - Football-Heroes.net. Sporting-heroes.net. Retrieved on 2011-03-23.
- ^ Gary Stevens - Everton FC - Football-Heroes.net. Sporting-heroes.net. Retrieved on 2011-03-23.
- ^ Kevin Richardson - Everton FC - Football-Heroes.net. Sporting-heroes.net. Retrieved on 2011-03-23.
- ^ Stewart Robson - Arsenal FC - Football-Heroes.net. Sporting-heroes.net. Retrieved on 2011-03-23.
- ^ Norman Whiteside - Manchester United FC - Football-Heroes.net. Sporting-heroes.net. Retrieved on 2011-03-23.
- ^ Mark Walters - Aston Villa FC - Football-Heroes.net. Sporting-heroes.net. Retrieved on 2011-03-23.
- ^ Peter Davenport - Nottingham Forest FC - Football-Heroes.net. Sporting-heroes.net. Retrieved on 2011-03-23.
- ^ Steve Hodge - Nottingham Forest FC - Football-Heroes.net. Sporting-heroes.net. Retrieved on 2011-03-23.