Bước tới nội dung

Bản mẫu:Goalscorers/doc

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia

Bản mẫu này tạo ra một danh sách các cầu thủ ghi bàn cho bóng đá hoặc bất kỳ cuộc thi thể thao nào khác. Cầu thủ kiến tạo cũng được hỗ trợ.

Cách sử dụng

  • goals: Số bàn thắng ghi được trong giải đấu
  • matches: Số trận đấu trong giải đấu
  • ongoing: Loại bỏ khi giải đấu hoàn tất
  • bold: Thêm ghi chú rằng các cầu thủ vẫn còn thi đấu được in đậm (loại bỏ khi giải đấu hoàn tất)
  • goalscorers: Số cầu thủ ghi bàn (không bao gồm bàn phản lưới nhà)
    • own goals: Số bàn phản lưới nhà
  • 20 goals, 19 goals, ... 2 goals, 1 goal, 1 own goal, 2 own goals, ... 5 own goals: các tham số cho danh sách các cầu thủ ghi bàn
  • further: Cho phép văn bản được thêm vào dòng đầu tiên
  • extra: Cho phép văn bản được thêm vào một dòng mới
  • bottom_text: Đầu đề cho thông tin dưới cùng tùy chọn
  • bottom: Thông tin tùy chọn được thêm vào bên dưới cầu thủ ghi bàn
  • source: Cho phép hiện nguồn
  • assists: Chuyển đổi bản mẫu thành kiến tạo
    • 20 assists, 19 assists, ... 2 assists, 1 assist: các tham số để liệt kê các kiến tạo
    • Khi được kích hoạt, các tham số sau đây sẽ được bỏ qua: goals, matches, players, own goals, ongoing

Định dạng

Cầu thủ ghi bàn cần được phân tách bằng dòng và phải được bắt đầu bằng * (dấu sao), cùng với cờ. Một trong các bản mẫu biểu tượng cờ bóng đá sau đây sẽ được sử dụng:

Cầu thủ ghi bàn phải được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái theo đội tuyển quốc gia, sau đó theo tên. Người ghi bàn của các bàn phản lưới nhà nên được theo sau bởi "(trong trận gặp ĐỐI THỦ)", trong đó 'ĐỐI THỦ' là đội mà họ ghi được. Đối thủ không nên liên kết, cũng không nên thay đổi văn bản thành kích thước nhỏ hơn.

Ví dụ

Một ví dụ về cách sử dụng chính xác:

{{Goalscorers
|goals=19 |matches=4
|source=UEFA

|4 goals=
*{{fbicon|FRG}} [[Dieter Müller]]

|2 goals=
*{{fbicon|NED}} [[Ruud Geels]]
*{{fbicon|YUG}} [[Dragan Džajić]]

|1 goal=
*{{fbicon|TCH}} [[Karol Dobiaš]]
*{{fbicon|TCH}} [[Zdeněk Nehoda]]
*{{fbicon|TCH}} [[Anton Ondruš]]
*{{fbicon|TCH}} [[Ján Švehlík]]
*{{fbicon|TCH}} [[František Veselý]]
*{{fbicon|NED}} [[Willy van de Kerkhof]]
*{{fbicon|FRG}} [[Heinz Flohe]]
*{{fbicon|FRG}} [[Bernd Hölzenbein]]
*{{fbicon|YUG}} [[Josip Katalinski]]
*{{fbicon|YUG}} [[Danilo Popivoda]]

|1 own goal=
*{{fbicon|TCH}} [[Anton Ondruš]] (trong trận gặp Hà Lan)
}}

Mã này tạo ra đoạn mã sau (được hiển thị bên trong đường viền màu xanh lá):

Đã có 19 bàn thắng ghi được trong 4 trận đấu, trung bình 4.75 bàn thắng mỗi trận đấu.

4 bàn thắng

2 bàn thắng

1 bàn thắng

1 bàn phản lưới nhà

Nguồn: UEFA


Không có miêu tả.

Tham số bản mẫu

Tham sốMiêu tảKiểuTrạng thái
matchesmatches

không có miêu tả

Không rõbắt buộc
goalsgoals

không có miêu tả

Không rõbắt buộc
ongoingongoing

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
boldbold

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
assistsassists

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
playersplayers

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
own goalsown goals

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
furtherfurther

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
extraextra

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
30 goals30 goals

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
30 assists30 assists

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
29 goals29 goals

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
29 assists29 assists

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
28 goals28 goals

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
28 assists28 assists

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
27 goals27 goals

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
27 assists27 assists

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
26 goals26 goals

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
26 assists26 assists

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
25 goals25 goals

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
25 assists25 assists

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
24 goals24 goals

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
24 assists24 assists

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
23 goals23 goals

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
23 assists23 assists

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
22 goals22 goals

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
22 assists22 assists

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
21 goals21 goals

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
21 assists21 assists

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
20 goals20 goals

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
20 assists20 assists

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
19 goals19 goals

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
19 assists19 assists

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
18 goals18 goals

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
18 assists18 assists

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
17 goals17 goals

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
17 assists17 assists

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
16 goals16 goals

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
16 assists16 assists

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
15 goals15 goals

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
15 assists15 assists

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
14 goals14 goals

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
14 assists14 assists

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
13 goals13 goals

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
13 assists13 assists

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
12 goals12 goals

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
12 assists12 assists

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
11 goals11 goals

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
11 assists11 assists

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
10 goals10 goals

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
10 assists10 assists

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
9 goals9 goals

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
9 assists9 assists

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
8 goals8 goals

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
8 assists8 assists

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
7 goals7 goals

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
7 assists7 assists

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
6 goals6 goals

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
6 assists6 assists

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
5 goals5 goals

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
5 assists5 assists

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
4 goals4 goals

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
4 assists4 assists

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
3 goals3 goals

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
3 assists3 assists

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
2 goals2 goals

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
2 assists2 assists

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
1 goal1 goal

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
1 assist1 assist

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
1 own goal1 own goal

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
2 own goals2 own goals

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
3 own goals3 own goals

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
bottombottom

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
bottom_textbottom_text

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
updatedupdated

không có miêu tả

Không rõtùy chọn
sourcesource

không có miêu tả

Không rõtùy chọn