Bảo Đao phu nhân
| Bảo Đao phu nhân 보도부인 | |
|---|---|
| Vương phi Tân La | |
| Thông tin chung | |
| Sinh | Không rõ |
| Mất | Không rõ |
| Phối ngẫu | Pháp Hưng vương |
| Hậu duệ | Chỉ Triệu Thái hậu |
| Thân phụ | Diệu Tâm lang (妙心郞) |
| Thân mẫu | Thiện Hề phu nhân (善兮夫人) |
| Tôn giáo | Phật giáo |
Bảo Đao phu nhân (Bản mẫu:Lang-ko; 保道夫人, ? – ?) là một vương phi của Tân La, chính thất của Pháp Hưng Vương. Bà còn được gọi là Bảo Đồ phu nhân (保刀夫人) hoặc Ba Đao phu nhân (巴刀夫人). Sau khi xuất gia theo Phật giáo, bà sử dụng pháp danh Ba Đao.
Bà là mẹ của Chỉ Triệu Thái hậu và là bà ngoại của Chân Hưng vương. Theo Tam Quốc Di Sự, bà là một trong những phụ nữ hoàng tộc có ảnh hưởng trong thời kỳ đầu Phật giáo được truyền bá tại Tân La.[1]
Tiểu sử
Theo Tam Quốc Di Sự, Bảo Đao phu nhân kết hôn với Pháp Hưng vương, vị quân chủ thứ 23 của Tân La.[1] Hai người không có con trai, chỉ có một người con gái là Chỉ Triệu Thái hậu.[1]
Chỉ So sau đó kết hôn với Lập Tông Cát Văn vương (입종갈문왕), còn được gọi là Tư Bộ Chi Cát Văn vương (사부지갈문왕).[2] Từ cuộc hôn nhân này sinh ra Chân Hưng vương và Túc Hột Tông.[1]
Tam Quốc Sử Ký ghi nhận Bảo Đao phu nhân thuộc họ Phác (朴氏).[3]
Theo Tam Quốc Di Sự, bà và Pháp Hưng vương cùng xây dựng chùa Vĩnh Hưng (永興寺) và sau đó xuất gia theo Phật giáo. Pháp Hưng vương lấy pháp hiệu Pháp Lưu (法流) hoặc Diệu Pháp (妙法), còn Bảo Đao phu nhân sử dụng pháp danh Ba Đao (巴刀).[1]
Gia hệ
- Cha: Diệu Tâm lang (妙心郞)
- Mẹ: Thiện Hề phu nhân (善兮夫人)
- Chị/em gái: Ngộ Đạo phu nhân (吾道夫人)
- Cháu gái: Ngọc Trân cung chủ
- Chị/em gái: Ngộ Đạo phu nhân (吾道夫人)
- Phu quân: Pháp Hưng vương
- Con gái: Chỉ Triệu Thái hậu
- Ngoại tôn: Chân Hưng vương
- Con gái: Chỉ Triệu Thái hậu
Chú thích
Nguồn tham khảo
- Tam Quốc Di Sự (三國遺事)
- Tam Quốc Sử Ký (三國史記)