Bước tới nội dung

Bệnh von Willebrand

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia

Bệnh von Willebrand (tiếng Anh: von Willebrand disease, viết tắt là vWD, nhóm mã ICD-10: D68.0) là một trong những rối loạn chảy máu bẩm sinh phổ biến nhất ở người, đặc trưng bởi sự thiếu hụt về mặt số lượng hoặc khiếm khuyết về mặt chất lượng của yếu tố von Willebrand (vWF). Dưới góc độ dịch tễ học, các đột biến gene liên quan đến vWF có tỷ lệ lưu hành lên tới xấp xỉ 1% trong quần thể chung, mặc dù tỷ lệ bệnh nhân bộc lộ triệu chứng lâm sàng cần can thiệp y tế chỉ rơi vào khoảng 1 trên 10000 cá thể. Về cơ sở sinh lý bệnh học, yếu tố von Willebrand mang cấu trúc glycoprotein đa phân tử, nắm giữ vai trò quan trọng trong cả hai giai đoạn của quá trình đông cầm máu, vừa hoạt động như một cầu nối thiết yếu giúp tiểu cầu bám dính vào lớp nội mô mạch máu bị tổn thương (cầm máu ban đầu), đồng thời là protein mang chuyên biệt bảo vệ yếu tố đông máu VIII khỏi sự phân hủy sớm (đông máu huyết tương). Sự suy yếu chức năng này dẫn đến bệnh cảnh lâm sàng kinh điển là hội chứng xuất huyết da - niêm mạc. Bệnh nhân thường xuyên phải đối mặt với tình trạng chảy máu cam tái diễn, xuất huyết khó cầm sau các tổn thương cơ học hoặc can thiệp nha khoa, dễ bầm tím và đặc biệt là tình trạng rong kinh trầm trọng ở nữ giới. Để thiết lập chẩn đoán xác định, bên cạnh việc khai thác kỹ bệnh sử với tiền sử, các bác sĩ huyết học bắt buộc phải đề nghị bộ xét nghiệm chuyên sâu bao gồm định lượng kháng nguyên (vWF:Ag), khảo sát hoạt tính đồng yếu tố Ristocetin (vWF:RCo) và định lượng hoạt độ yếu tố VIII (FVIII:C). Dù là một bệnh lý di truyền mạn tính, tiên lượng của bệnh nhân vWD hiện nay rất khả quan. Nguyên tắc điều trị cốt lõi xoay quanh việc sử dụng desmopressin (DDAVP) nhằm kích thích giải phóng vWF dự trữ nội sinh hoặc tiến hành liệu pháp tiêm truyền thay thế bằng các chế phẩm cô đặc. Hướng tới tương lai, xu thế thời đại đang chuyển dịch mạnh mẽ vào kỷ nguyên của y học cá thể hóa, với sự ra đời của các chế phẩm vWF tái tổ hợp tinh khiết không chứa yếu tố VIII, cho phép kiểm soát chính xác mục tiêu cầm máu, giảm thiểu nguy cơ huyết khối và nâng cao toàn diện chất lượng sống cho người bệnh[1].

Dịch tễ học

Bệnh von Willebrand là rối loạn chảy máu bẩm sinh thường gặp nhất trên phạm vi toàn cầu. Các nghiên cứu dịch tễ học và tầm soát phả hệ cho thấy tỷ lệ hiện mắc (prevalence) của các đột biến gene liên quan đến yếu tố von Willebrand trong quần thể dân số chung lên tới xấp xỉ 1%. Tuy nhiên, vì độ thâm nhập gene (genetic penetrance) không hoàn toàn và có sự đa dạng trong biểu hiện kiểu hình, tỷ lệ những người mắc bệnh có bộc lộ triệu chứng xuất huyết trên lâm sàng và cần phải can thiệp y tế thấp hơn đáng kể, ước tính dao động khoảng 1 trên 10.000 cá thể. Bệnh xuất hiện với tần suất ngang nhau ở cả nam và nữ, nhưng trên thực tế lâm sàng, nữ giới thường được chẩn đoán sớm và nhiều hơn do các thách thức sinh lý đặc thù như kinh nguyệt bất thường và các can thiệp sản phụ khoa[2].

Cơ chế bệnh sinh

Bệnh lý này được đặt theo tên của vị bác sĩ người Phần Lan, Erik Adolf von Willebrand, người đầu tiên đã quan sát và mô tả một cách hệ thống về căn bệnh này vào năm 1926. Ông đã nhận thấy một chứng rối loạn chảy máu mang tính chất gia đình ở quần đảo Åland, khác biệt hoàn toàn với bệnh haemophilia kinh điển bởi nó ảnh hưởng đến cả nam và nữ với mức độ nghiêm trọng tương đương nhau, đồng thời thời gian chảy máu (bleeding time) kéo dài nhưng thời gian đông máu (clotting time) lại hoàn toàn bình thường[3].

Bản chất di truyền học

Gene mã hóa cho yếu tố von Willebrand (gene VWF) tọa lạc trên nhánh ngắn của nhiễm sắc thể số 12 (vị trí 12p13.2). Đây là một gene có kích thước rất lớn, bao gồm 52 exon và trải dài trên khoảng 178 kilobase DNA hệ gene. Phần lớn các trường hợp mắc bệnh von Willebrand (như type 1 và phần lớn type 2) tuân theo quy luật di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường (autosomal dominant inheritance). Điều này có nghĩa là một cá thể chỉ cần mang một bản sao của allele đột biến từ cha hoặc mẹ là đã có thể biểu hiện kiểu hình bệnh lý. Trái lại, type 3 (thể bệnh trầm trọng nhất) và một số biến thể hiếm gặp của type 2 lại di truyền theo quy luật lặn trên nhiễm sắc thể thường (autosomal recessive inheritance), đòi hỏi người bệnh phải nhận cả hai allele đột biến (dạng đồng hợp tử hoặc dị hợp tử kép) để bộc lộ triệu chứng lâm sàng.[4]

Cơ sở sinh lý bệnh học

Để thấu hiểu căn nguyên của bệnh von Willebrand, vai trò sinh lý của yếu tố von Willebrand (vWF) cần được nắm vững. Đây là một glycoprotein đa phân tử (multimeric glycoprotein) có kích thước khổng lồ, được sinh tổng hợp chủ yếu tại các tế bào nội mô mạch máu (lưu trữ trong các hạt Weibel-Palade) và các mẫu tiểu cầu hạt (megakaryocytes) trong tủy xương (lưu trữ trong các hạt alpha của tiểu cầu). Sau quá trình sinh tổng hợp, vWF được giải phóng vào hệ tuần hoàn dưới dạng các đa phân tử siêu lớn (ultra-large vWF multimers). Ngay sau đó, enzyme metallicoprotease đặc hiệu mang tên ADAMTS13 sẽ thực hiện nhiệm vụ phân cắt các siêu đa phân tử này thành các phân tử vWF có kích thước nhỏ hơn, phù hợp với chức năng sinh lý.[5]

Yếu tố von Willebrand thực thi hai nhiệm vụ sinh lý học tối quan trọng:

  • Thứ nhất, trong giai đoạn cầm máu ban đầu (primary haemostasis): Khi lớp nội mô mạch máu bị tổn thương, lớp collagen dưới nội mô sẽ lộ diện. vWF ngay lập tức gắn kết vào các vi sợi collagen này. Nhờ cấu trúc không gian thay đổi dưới áp lực của dòng chảy (shear stress), vWF bộc lộ các domain gắn kết đặc hiệu với thụ thể Glycoprotein Ib (GPIb) nằm trên màng tiểu cầu. Quá trình này giúp "bắt giữ" tiểu cầu đang lưu thông, tạo điều kiện cho tiểu cầu bám dính (adhesion) vào lớp dưới nội mô. Tiếp đó, vWF cũng tương tác với phức hợp thụ thể GPIIb/IIIa để hỗ trợ sự ngưng tập (aggregation) của các tiểu cầu với nhau, hình thành nên nút chặn tiểu cầu trắng tạm thời, vá kín vết thương.
  • Thứ hai, trong giai đoạn đông máu huyết tương (secondary haemostasis): vWF hoạt động như một protein mang (carrier protein) chuyên biệt cho yếu tố đông máu VIII (Factor VIII). Sự gắn kết bền vững này giúp bảo vệ yếu tố VIII khỏi sự phân hủy protein (proteolytic degradation) quá nhanh trong hệ tuần hoàn do các enzyme như Protein C hoạt hóa. Nhờ có vWF, thời gian bán hủy của yếu tố VIII được kéo dài từ vài phút lên đến 8-12 giờ.

Bất kỳ một đột biến nào làm suy giảm số lượng vWF được tiết ra, hoặc làm biến đổi cấu trúc không gian khiến vWF mất đi khả năng gắn kết với tiểu cầu, collagen hay yếu tố VIII, đều sẽ dẫn đến tình trạng xuất huyết kéo dài, cấu thành nên cơ chế sinh lý bệnh của bệnh von Willebrand.

Phân loại

Phân bố các thể của bệnh von Willebrand ở Nam Phi

Dựa trên bản chất của khiếm khuyết di truyền, Hội Cầm máu và Huyết khối Quốc tế (International Society on Thrombosis and Haemostasis, ISTH) đã phân loại bệnh von Willebrand thành ba type chính[6]:

  1. Type 1 (thiếu hụt một phần về số lượng): Đây là thể bệnh phổ biến nhất, chiếm từ 70% đến 80% tổng số ca bệnh. Bệnh nhân type 1 có sự sụt giảm đồng thời và tương xứng giữa kháng nguyên vWF (vWF:Ag) và hoạt tính chức năng của vWF (vWF:RCo). Cấu trúc và sự phân bố của các đa phân tử vWF là hoàn toàn bình thường. Biểu hiện lâm sàng của thể này thường từ nhẹ đến trung bình.
  2. Type 2 (Khiếm khuyết về mặt chất lượng): Chiếm khoảng 20% các trường hợp, đặc trưng bởi sự hiện diện của các vWF bị lỗi cấu trúc, dẫn đến chức năng bị suy giảm nghiêm trọng mặc dù định lượng kháng nguyên có thể ở mức bình thường hoặc chỉ giảm nhẹ. Type 2 được chia thành 4 phân nhóm (subtypes). Type 2A có đặc điểm mất đi các đa phân tử vWF có trọng lượng phân tử trung bình và cao do sự khiếm khuyết trong quá trình lắp ráp đa phân tử hoặc do tăng tính nhạy cảm với enzyme ADAMTS13. Hậu quả là vWF mất khả năng gắn kết với tiểu cầu. Type 2B xuất hiện một đột biến "đạt được chức năng" (gain-of-function). vWF đột biến có ái lực gắn kết cao bất thường với thụ thể GPIb trên tiểu cầu ngay cả khi không có tổn thương mạch máu. Điều này dẫn đến sự kết cụm tiểu cầu tự phát và bị hệ thống võng nội mô dọn dẹp, gây ra tình trạng giảm tiểu cầu (thrombocytopenia) trong máu ngoại vi. Type 2M: suy giảm khả năng gắn kết với tiểu cầu hoặc collagen, nhưng hoàn toàn không bị mất đi các đa phân tử vWF trọng lượng cao (khác biệt cốt lõi với 2A). Type 2N (Normandy): vWF bị khiếm khuyết vị trí gắn kết với yếu tố đông máu VIII. Hậu quả là yếu tố VIII không được bảo vệ, bị phân hủy nhanh chóng, khiến nồng độ yếu tố VIII giảm rất sâu. Bệnh cảnh lâm sàng của type 2N rất dễ bị nhầm lẫn với bệnh haemophilia A (thể nhẹ) nếu chỉ khảo sát đông máu cơ bản.
  3. Type 3 (Thiếu hụt hoàn toàn): Thể bệnh hiếm gặp nhất nhưng trầm trọng nhất. Bệnh nhân gần như không có hoặc chỉ có dấu vết kháng nguyên vWF trong huyết tương (vWF:Ag < 1%). Hệ quả tất yếu là nồng độ yếu tố VIII cũng sụt giảm nghiêm trọng (thường < 5%). Bệnh nhân biểu hiện tình trạng chảy máu cả ở niêm mạc (giống rối loạn tiểu cầu) lẫn xuất huyết cơ khớp (giống haemophilia).

Bên cạnh các thể bẩm sinh, y văn cũng ghi nhận Hội chứng von Willebrand mắc phải (Acquired von Willebrand Syndrome - aVWS). Tình trạng này không do đột biến gene sinh sinh, mà thường khởi phát thứ phát sau các bệnh lý tự miễn, các rối loạn tăng sinh lympho (như đa u tủy xương), hoặc do cấu trúc van tim bất thường (như hẹp van động mạch chủ gây hội chứng Heyde) làm tăng áp lực dòng chảy cơ học, phá hủy trực tiếp các đa phân tử vWF[6].

Biểu hiện lâm sàng

Mô hình xuất huyết của bệnh von Willebrand phản ánh trực tiếp sự khiếm khuyết trong cầm máu ban đầu. Bệnh nhân thường xuyên phải đối mặt với các đợt chảy máu kiểu da - niêm mạc (mucocutaneous bleeding)[7]. Các triệu chứng kinh điển bao gồm:

  • Chảy máu cam (epistaxis) kéo dài, tái diễn nhiều lần, thường diễn ra từ thời ấu thơ.
  • Chảy máu chân răng bộc phát hoặc xuất huyết không kiểm soát sau các thủ thuật nha khoa (đặc biệt là nhổ răng).
  • Xuất huyết dưới da với các mảng bầm tím (ecchymosis) xuất hiện ngay cả với những va chạm cơ học rất nhẹ.
  • Ở nữ giới, tình trạng cường kinh, rong kinh (menorrhagia) là một triệu chứng cực kỳ nổi bật, đôi khi là lý do duy nhất đưa bệnh nhân đến gặp bác sĩ sản khoa trước khi được chuyển tuyến sang chuyên khoa huyết học.

Trong trường hợp mắc vWD type 3 hoặc type 2N, khi nồng độ yếu tố VIII sụt giảm sâu, bệnh nhân có thể biểu hiện thêm các triệu chứng chảy máu tổ chức mô sâu như tràn máu ổ khớp (hemarthrosis) hoặc khối máu tụ trong cơ (muscle hematomas), một bệnh cảnh lâm sàng tiến triển giống hệt như bệnh haemophilia A[8].

Cận lâm sàng và chẩn đoán

Việc chẩn đoán bệnh von Willebrand là một thách thức lớn trong thực hành lâm sàng do sự biến thiên tự nhiên của nồng độ vWF (bị ảnh hưởng bởi nhóm máu - người nhóm máu O có nồng độ vWF thấp hơn tự nhiên khoảng 25%, chu kỳ kinh nguyệt, thai kỳ, hoặc các tình trạng viêm nhiễm cấp tính). Do đó, bác sĩ lâm sàng cần đề nghị một hệ thống xét nghiệm phân tầng nghiêm ngặt[1].

Sàng lọc ban đầu

Xét nghiệm ban đầu bao gồm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (công thức máu), thời gian prothrombin (Prothrombin time) và thời gian hoạt hóa thromboplastin bán phần (aPTT). Trong tổng phân tích tế bào máu ngoại vi, số lượng tiểu cầu đa phần bình thường (ngoại trừ type 2B có thể có giảm tiểu cầu) và thời gian prothrombin (PT) nằm trong giới hạn bình thường. Trong khi đó, Tthời gian thromboplastin hoạt hóa bán phần hoạt hóa (aPTT) có thể kéo dài (do sự sụt giảm yếu tố VIII thứ phát) hoặc hoàn toàn bình thường (nếu mức độ giảm yếu tố VIII chưa đủ ngưỡng)[9].

Chẩn đoán đặc hiệu

Nếu có sự nghi ngờ, bác sĩ huyết học sẽ đề nghị thực hiện đồng thời ba xét nghiệm cốt lõi sau[1]:

  • Định lượng kháng nguyên vWF (vWF:Ag): Đánh giá tổng lượng protein vWF có mặt trong huyết tương.
  • Khảo sát hoạt tính đồng yếu tố Ristocetin (vWF:RCo): Đánh giá khả năng chức năng của vWF trong việc gắn kết với tiểu cầu dưới sự hiện diện của kháng sinh ristocetin.
  • Định lượng hoạt độ yếu tố đông máu VIII (FVIII:C): Đánh giá chức năng bảo vệ của vWF đối với yếu tố VIII.

Bộ xét nghiệm phân loại chuyên sâu

Khi chẩn đoán xác định đã được thiết lập, để phân định rõ giữa các type, bác sĩ cần đề nghị thêm các kỹ thuật cao cấp như[1]:

  • Phân tích cấu trúc đa phân tử vWF bằng điện di gel agarose (vWF Multimer Analysis) để xác định sự mất của các phân tử trọng lượng cao (ở type 2A, 2B);
  • Xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu do ristocetin (RIPA) đặc biệt quan trọng để chẩn đoán type 2B, nơi tiểu cầu ngưng tập ở nồng độ ristocetin rất thấp;
  • Xét nghiệm khả năng gắn kết yếu tố VIII (vWF:FVIIIB) để phân biệt type 2N với haemophilia A.

Điều trị

Chiến lược điều trị bệnh von Willebrand phụ thuộc chặt chẽ vào type bệnh, mức độ nghiêm trọng và bối cảnh lâm sàng (chảy máu tự phát, phẫu thuật hay sản khoa)[10].

  • Desmopressin (DDAVP) là một dẫn xuất tổng hợp của hormone chống bài niệu vasopressin. DDAVP có tác dụng kích thích tế bào nội mô mạch máu giải phóng vWF và yếu tố VIII dự trữ vào trong hệ tuần hoàn. Liệu pháp này mang lại hiệu quả xuất sắc cho hầu hết bệnh nhân type 1. Tuy nhiên, các bác sĩ không bao giờ đề nghị sử dụng DDAVP cho bệnh nhân type 2B vì việc giải phóng thêm vWF đột biến sẽ làm trầm trọng hơn tình trạng kết cụm tiểu cầu, dẫn đến giảm tiểu cầu thứ phát. Type 3 cũng không đáp ứng với DDAVP do nội mô đã cạn kiệt hoàn toàn nguồn vWF dự trữ[11].
  • Liệu pháp thay thế (Replacement Therapy): Sử dụng các chế phẩm tinh chất yếu tố von Willebrand có nguồn gốc từ huyết tương hiến tặng (thường chứa cả yếu tố VIII, ví dụ như Humate-P) hoặc chế phẩm vWF tái tổ hợp (như Vonvendi). Phương pháp này được đề nghị cho bệnh nhân type 2 (không đáp ứng với DDAVP), type 3, hoặc bệnh nhân type 1 cần trải qua các cuộc đại phẫu quan trọng[12].
  • Thuốc chống tiêu sợi huyết (Antifibrinolytics): Tranexamic acid (Transamin) hoặc aminocaproic acid có vai trò ức chế sự ly giải của cục máu đông. Đây là liệu pháp hỗ trợ cực kỳ đắc lực trong việc kiểm soát các xuất huyết niêm mạc (như nhổ răng, chảy máu cam, rong kinh) ở bất kỳ type bệnh nào[13].
  • Liệu pháp hormone: Đối với các bệnh nhân nữ bị rong kinh nặng, các bác sĩ phụ khoa có thể đề nghị sử dụng thuốc tránh thai đường uống kết hợp (chứa estrogen và progestin) hoặc dụng cụ tử cung giải phóng levonorgestrel (Mirena) để giảm thiểu sự tăng sinh nội mạc tử cung và kích thích tăng nồng độ vWF sinh lý[14].

Tóm lại, bệnh von Willebrand là một cấu trúc bệnh lý có tính đa hình thái và phức tạp, đòi hỏi một tư duy chẩn đoán sắc bén và một phác đồ điều trị được cá thể hóa (Personalised medicine) nhằm đảm bảo sự an toàn và nâng cao chất lượng sống toàn diện cho người bệnh.

Xem thêm

Tham khảo

  1. ^ a b c d James, Paula D.; Connell, Nathan T.; Ameer, Barbara; Di Paola, Jorge; Eikenboom, Jeroen; Giraud, Nicolas; Haberichter, Sandra; Jacobs-Pratt, Vicki; Konkle, Barbara (ngày 12 tháng 1 năm 2021). "ASH ISTH NHF WFH 2021 guidelines on the diagnosis of von Willebrand disease". Blood Advances. Quyển 5 số 1. tr. 280–300. doi:10.1182/bloodadvances.2020003265. ISSN 2473-9529.
  2. ^ Castaman, Giancarlo; Federici, Augusto Bramante (2026). "Von Willebrand disease: classification and epidemiology". Haematologica (bằng tiếng Anh). Quyển 111 số 1. tr. 26–34. doi:10.3324/haematol.2024.286058. ISSN 1592-8721.
  3. ^ "Von Willebrand en zijn factor | NTVG". www.ntvg.nl (bằng tiếng Hà Lan). ngày 17 tháng 1 năm 2011. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2026.
  4. ^ "VWF von Willebrand factor [Homo sapiens (human)] - Gene - NCBI". www.ncbi.nlm.nih.gov. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2026.
  5. ^ de Wit, T. R.; van Mourik, J. A. (tháng 6 năm 2001). "Biosynthesis, processing and secretion of von Willebrand factor: biological implications". Best Practice & Research. Clinical Haematology. Quyển 14 số 2. tr. 241–255. doi:10.1053/beha.2001.0132. ISSN 1521-6926. PMID 11686098.
  6. ^ a b Favaloro, Emmanuel J. (tháng 8 năm 2020). "Classification of von Willebrand disease in the context of modern contemporary von Willebrand factor testing methodologies". Research and Practice in Thrombosis and Haemostasis. Quyển 4 số 6. tr. 952–957. doi:10.1002/rth2.12392. ISSN 2475-0379. PMC 7443425. PMID 32864548.
  7. ^ Owaidah, Tarek; Alharbi, Muhammed; Mandourah, Mohammed; Saleh, Mahasen; Almusa, Abdulrahman; Alnounou, Randa; Alzahrani, Hazza; Khogeer, Haithm (tháng 4 năm 2023). "Clinical and laboratory presentation of von Willebrand disease: Experience from a single center in Saudi Arabia". Journal of Taibah University Medical Sciences. Quyển 18 số 2. tr. 413–419. doi:10.1016/j.jtumed.2022.10.019. ISSN 1658-3612. PMC 10124135. PMID 37102076.
  8. ^ van Galen, Karin P. M.; de Kleijn, Piet; Foppen, Wouter; Eikenboom, Jeroen; Meijer, Karina; Schutgens, Roger E. G.; Fischer, Kathelijn; Cnossen, Marjon H.; de Meris, Joke (tháng 9 năm 2017). "Long-term impact of joint bleeds in von Willebrand disease: a nested case-control study". Haematologica. Quyển 102 số 9. tr. 1486–1493. doi:10.3324/haematol.2017.168617. ISSN 1592-8721. PMC 5685243. PMID 28572165.
  9. ^ "Von Willebrand disease - Symptoms, diagnosis and treatment | BMJ Best Practice US". bestpractice.bmj.com. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2026.
  10. ^ Connell, Nathan T. (ngày 2 tháng 2 năm 2026). "Treatment of von Willebrand disease". Blood Advances. Quyển 10 số 3. tr. 794–801. doi:10.1182/bloodadvances.2025016487. ISSN 2473-9529.
  11. ^ Beltran, Andres; Jaramillo, Arturo P.; Vallejo, Maria P.; Acosta, Luis; Barberan Parraga, Gabriela Carolina; Guanín Cabrera, Carlos Luis; Gaibor, Victor G.; Cueva, Maria G. (tháng 8 năm 2023). "Desmopressin as a Treatment in Patients With Von Willebrand Disease: A Systematic Review". Cureus. Quyển 15 số 8. tr. e44310. doi:10.7759/cureus.44310. ISSN 2168-8184. PMC 10464544. PMID 37649925.{{Chú thích tạp chí}}: Quản lý CS1: DOI truy cập mở nhưng không được đánh ký hiệu (liên kết)
  12. ^ Casari, Caterina; Leebeek, Frank W. G.; Peyvandi, Flora (ngày 1 tháng 1 năm 2026). "Historical, current and future treatments for von Willebrand disease". Haematologica. Quyển 111 số 1. tr. 54–66. doi:10.3324/haematol.2024.286037. ISSN 1592-8721. PMC 12775754. PMID 41496704. {{Chú thích tạp chí}}: Kiểm tra giá trị |pmc= (trợ giúp); Kiểm tra giá trị |pmid= (trợ giúp)
  13. ^ van Galen, Karin Pm; Engelen, Eveline T.; Mauser-Bunschoten, Evelien P.; van Es, Robert Jj; Schutgens, Roger Eg (ngày 19 tháng 4 năm 2019). "Antifibrinolytic therapy for preventing oral bleeding in patients with haemophilia or Von Willebrand disease undergoing minor oral surgery or dental extractions". The Cochrane Database of Systematic Reviews. Quyển 4 số 4. tr. CD011385. doi:10.1002/14651858.CD011385.pub3. ISSN 1469-493X. PMC 6474399. PMID 31002742.
  14. ^ Langer, Arielle L.; O’Brien, Sarah H. (ngày 24 tháng 3 năm 2026). "The interplay of von Willebrand disease and women's reproductive health". Blood Advances. Quyển 10 số 6. tr. 2095–2103. doi:10.1182/bloodadvances.2025016486. ISSN 2473-9529.