Bước tới nội dung

Bồ tát giới

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Tập tin:Buddhist-girl-pray-in-vietnam-westlake-Hanoi.jpg
Một phật tử đang cầu nguyện ở một ngôi chùa gần Hồ Tây, Việt Nam. Trong thực hành Đông Á, Bồ tát giới có thể được thọ trì bởi cả người xuất gia và cư sĩ.
Bản chuyển ngữ của
Bồ tát giới
Tiếng PhạnLỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).
Tiếng Trung QuốcLỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).
(Bính âm Hán ngữpúsà jiè)
Tiếng NhậtLỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).
(rōmaji: bosatsukai)
Tiếng ViệtLỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).
Thuật ngữ Phật Giáo

Bồ tát giới (Sanskrit: tiếng Phạn: bodhisattva-śīla; Hán: 菩薩戒) là hệ chuẩn tắc đạo đức trong Phật giáo Đại thừa, gắn với Bồ tát nguyện và bồ-đề tâm, được sử dụng rộng rãi trong truyền thống Đông Á bên cạnh giới bổn Luật Tạng.[1] Cấu trúc điển hình gồm 10 giới trọng và 48 giới khinh theo Kinh Phạm võng (Fanwang jing, T24, no. 1484), một bản kinh được các học giả hiện đại nhìn nhận là tác phẩm hình thành tại Trung Quốc đầu thế kỷ 5, dựa trên tổng hợp truyền thống luật học và đạo đức Đại thừa.[2][3]

Tóm tắt

Bồ tát giới trong truyền thống Đại thừa là một bộ chuẩn tắc đạo đức nương vào bồ-đề tâm và lý tưởng lợi ích hữu tình; tại Đông Á, hình thái tiêu biểu dựa trên Kinh Phạm võng (Fanwang jing, T24, no. 1484) với cấu trúc 10 giới trọng và 48 giới khinh. Học giới hiện đại nhìn nhận Kinh Phạm võng là tác phẩm hình thành tại Trung Quốc vào khoảng năm 420; dù vậy, văn bản này đã trở thành nền tảng định hình mô hình đạo đức Bồ tát cho cộng đồng Phật giáo Đông Á trong thời gian dài.[1][2][3]

Theo bản dịch dBET của Kinh Phạm võng, 10 giới trọng gồm:

  • (1) không sát sinh;
  • (2) không trộm cắp;
  • (3) không theo đuổi dục lạc một cách vô tâm;
  • (4) không cố ý nói dối;
  • (5) không buôn bán rượu;
  • (6) không nói lỗi người khác;
  • (7) không tự khen mình chê bai người;
  • (8) không bỏn sẻn và lạm hại người;
  • (9) không ôm hiềm hận, phải chấp nhận lời xin lỗi;
  • (10) không phỉ báng Tam bảo.[3][2]

48 giới khinh được trình bày theo các nhóm chủ đề cụ thể, thí dụ: gìn giữ và hộ trì tâm mình; bảo hộ tâm của người khác; khuyến khích sám hối; thỉnh học và nghe pháp; cứu giúp và bảo hộ chúng sinh; phép tắc duy trì Tăng-già; chánh mạng và hành xử đúng mực; tôn trọng kinh luật; không thiết lập hay dung túng các hệ thống làm suy hoại Pháp. Nhiều điều trong 48 giới khinh mang tính “khuyến làm”, như không bỏ lỡ cơ hội nghe pháp, không bỏ qua việc thỉnh học, không lơ là việc cứu giúp người bệnh, không bỏ nguyện cầu Bồ-đề, không bỏ cơ hội giáo hóa hữu tình, v.v.[3]

Về nguyên lý diễn giải, nhiều trước tác hiện đại trình bày Bồ tát giới trong khung “tam tụ tịnh giới”: nhiếp luật nghi giới (chỉ ác), nhiếp thiện pháp giới (tu các điều lành), và nhiêu ích hữu tình giới (làm lợi ích cho hữu tình). Trọng tâm là bồi dưỡng bồ-đề tâm và đại bi làm phương hướng đạo đức.[4]

Trong thực hành Đông Á, Bồ tát giới có thể được thọ trì bởi cả người xuất gia và cư sĩ.[2][5] Các tòng lâm Hán truyền vẫn vận hành giới bổn Tỳ-nại-da (đặc biệt là Tứ phần luật của Pháp Tạng bộ/Dharmaguptaka) song song với Bồ tát giới; một số truyền thống thực hành cả hai hệ giới bổn cùng lúc. Nghiên cứu đương đại cũng ghi nhận Tăng-ni thường được truyền Bồ tát giới trong nghi thức Tam đàn truyền giới, nên việc đồng thời hành trì Bồ tát giới và Tỳ-kheo/Tỳ-kheo-ni giới là nét nổi bật của Phật giáo Đại thừa hiện đại.[2][5]

Vai trò & đặc trưng

Trong lịch sử Đông Á, Bồ tát giới vận hành song song với giới bổn Pháp Tạng bộ dùng trong truyền thống Hán truyền, và thường được truyền thêm cho cả Tỳ-kheo/Tỳ-kheo-ni lẫn cư sĩ nhằm củng cố định hướng Bồ tát đạo trong cộng đồng Phật giáo.[5] Về mặt khoa học văn bản, Kinh Phạm võng hiện được đánh giá là kinh điển biên soạn tại Trung Quốc, song đã trở thành cơ sở quan trọng kiến tạo mô hình đạo đức Đại thừa ở Trung Quốc, Triều Tiên và Nhật Bản trong nhiều thế kỷ.[3][6] Tại Nhật Bản, Saichō và truyền thống Tendai thúc đẩy mô hình thọ giới dựa vào Bồ tát giới (enkai), tạo tiền lệ ảnh hưởng đến nhiều tông phái về sau trong cách hiểu và thực hành giới luật.[7][8]

So sánh với "thập giới" trong Phật giáo nguyên thủy. Thập giới (tiếng Pali: dasa-sīla; tiếng Pali: dasasikkhāpada) là mười điều học cho Sa-di/Sa-di-ni theo Khuddakapāṭha (Kp 2), gồm năm giới căn bản: không sát sinh, không trộm cắp, không dâm, không nói dối, không uống rượu; cùng các điều về không ăn phi thời, không tránh giải trí đờn ca hát xướng, không trang sức, không dùng giường cao rộng và không cầm giữ vàng bạc/tiền; nhằm rèn luyện bậc xuất gia sơ học.[9][5] Còn 10 trọng giới trong Bồ tát giới cùng với 48 giới khinh được diễn giải theo tam tụ tịnh giới (chỉ ác, tu thiện, lợi ích hữu tình).[2][3][4] Có thể so sánh vắn tắt theo bản đối chiếu sau:

Đối chiếu rất ngắn
Hệ chuẩn tắc Đối tượng Mục tiêu chính
Thập giới (Sa-di) Tập sự xuất gia Rèn giới đức chuẩn bị thọ Cụ túc; bao gồm không cầm giữ vàng bạc/tiền.[9]
Thập trọng giới (Bồ-tát) Hệ Bồ tát giới (Đông Á) Chuẩn tắc hạnh Bồ-tát theo kinh Phạm võng; không thay thế thập giới Sa-di.[10]

Như vậy, thập giới của Phật giáo Nguyên thủy chủ yếu là khuôn phép nghiêm trì cho người xuất gia sơ học; còn Bồ tát giới, ngoài mặt “chỉ ác”, còn nhấn mạnh nhiều “điều học” mang tính chủ động nhằm lợi lạc hữu tình cho cả cư sĩ và người xuất gia.[9][5][4]

Trong kinh văn

Kinh Phạm võng (梵網經, T24, no. 1484) được gắn với tên dịch giả Cưu-ma-la-thập trong truyền thống, nhưng học giới hiện đại nhìn nhận văn bản này là tác phẩm Đại thừa Trung Quốc khoảng năm 420, chịu ảnh hưởng các bộ vinaya và tư tưởng Hoa Nghiêm.[11][12] Quyển hạ của kinh nêu 10 giới trọng và 48 giới khinh, mở đầu bằng tuyên ngôn rằng chư Phật ba đời đều tuyên thuyết các giới này, qua đó đặt nền tảng đạo đức cho người thọ Bồ tát giới trong bối cảnh tu học Đại thừa.[3] Ấn bản Anh dịch chuẩn do A. Charles Muller và Kenneth K. Tanaka thực hiện trong bộ dBET nêu rõ cấu trúc hai quyển và giải thích khái quát phạm vi, thuật ngữ, cùng vị trí của kinh trong đạo đức Đại thừa Đông Á.[11] Về phương diện thực hành, các truyền thống Thiền tông Đông Á thường triển khai nghi thức thọ Bồ tát giới cho cư sĩ và người xuất gia, song đa phần các tòng lâm Hán truyền vẫn duy trì thọ giới theo vinaya Pháp Tạng bộ rồi thọ thêm Bồ tát giới như một tầng nghĩa bổ sung.[5] Tại Nhật Bản, cải cách giới đàn của Saichō tại Núi Hiei nhấn mạnh Bồ tát giới như nền tảng thọ giới của truyền thống Tendai, một xu hướng đã được nghiên cứu sâu trong các công trình của Paul Groner.[7]

Xem thêm

Chú thích

  1. ^ a b Buswell Jr., Robert E.; Donald S. Lopez Jr. (2014). The Princeton Dictionary of Buddhism (bằng tiếng Anh). Princeton University Press. tr. 136-137. ISBN 978-0-691-15786-3.
  2. ^ a b c d e f "The Brahmā's Net Sutra (Taishō 1484)". BDK America (bằng tiếng Anh). Bukkyo Dendo Kyokai. Truy cập ngày 12 tháng 10 năm 2025.
  3. ^ a b c d e f g "The Brahmā's Net Sutra". Buddha-Nature (Tsadra Foundation) (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 12 tháng 10 năm 2025.
  4. ^ a b c Harvey, Peter (2000). An Introduction to Buddhist Ethics: Foundations, Values and Issues (bằng tiếng Anh). Cambridge University Press. tr. 84-90. ISBN 978-0521556408.
  5. ^ a b c d e f Chiu, Tzu-Lung (2019). "Bodhisattva Precepts and Their Compatibility with Vinaya in Contemporary Chinese Buddhism: A Cross-Straits Comparative Study" (PDF). Journal of Chinese Buddhist Studies (bằng tiếng Anh). Số 17. tr. 193–224.
  6. ^ "Chinese Buddhist Apocrypha". NTU Digital Library of Buddhist Studies (bằng tiếng Anh). University of Hawai'i Press. Truy cập ngày 12 tháng 10 năm 2025.
  7. ^ a b "Saichō: The Establishment of the Japanese Tendai School". University of Hawai'i Press (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 12 tháng 10 năm 2025.
  8. ^ Groner, Paul (2014). "The Lotus Sutra and the Perfect-Sudden Precepts" (PDF). Japanese Journal of Religious Studies (preprint) (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 12 tháng 10 năm 2025.
  9. ^ a b c "Kp 2: Dasasikkhāpada (The Ten Precepts)". SuttaCentral (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 12 tháng 10 năm 2025.
  10. ^ "The Brahmā's Net Sutra". Buddha-Nature (bằng tiếng Anh). Tsadra Foundation. Truy cập ngày 12 tháng 10 năm 2025.
  11. ^ a b "The Brahmā's Net Sutra (Taishō 1484)". BDK America (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 12 tháng 10 năm 2025.
  12. ^ "Fanwang jing". Buddha-Nature (Tsadra Foundation) (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 12 tháng 10 năm 2025.