Bộ Bì (皮)
Bộ Bì, bộ thứ 107 có nghĩa là "da" là 1 trong 23 bộ có 5 nét trong số 214 bộ thủ Khang Hy.
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | ||
|---|---|---|
| ||
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). (U+76AE) "da" | ||
| Phát âm | ||
| Bính âm: | pí | |
| Chú âm phù hiệu: | ㄆㄧˊ | |
| Wade–Giles: | p'i2 | |
| Phiên âm Quảng Đông theo Yale: | pei4 | |
| Việt bính: | pei4 | |
| Bạch thoại tự: | phî | |
| Kana Tiếng Nhật: | ヒ, かわ hi, kawa | |
| Hán-Hàn: | 피 pi | |
| Hán-Việt: | bì | |
| Tên | ||
| Tên tiếng Nhật: | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | |
| Hangul: | 가죽 gajuk | |
| Cách viết | ||
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | ||
Trong Từ điển Khang Hy có 94 chữ (trong số hơn 40.000) được tìm thấy chứa bộ này.
Tự hình Bộ Bì (皮)
Chữ thuộc Bộ Bì (皮)
| Số nét bổ sung |
Chữ |
|---|---|
| 0 | 皮/bì/ |
| 3 | 皯/cán/ |
| 5 | 皰/pháo/ 皱/trứu/ |
| 6 | 皲/quân/ |
| 7 | 皳/cầu/ 皴/thuân/ |
| 8 | 皵/thước/ |
| 9 | 皶/tra/ 皷/cổ/ 皸/quân/ 皹/quân/ |
| 10 | 皺/trứu/ |
| 11 | 皻/tra/ |
| 12 | 皼/cổ/ |
| 13 | 皽/cha/ |
| 15 | 皾/độc/ |
Liên kết ngoài
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Bộ Bì (皮).
Tra 皮 trong từ điển mở tiếng Việt Wiktionary