Bộ Dẫn (廴)
Bộ Dẫn, bộ thứ 54 có nghĩa là "bước dài" là 1 trong 31 bộ có 3 nét trong số 214 bộ thủ Khang Hy.
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | ||
|---|---|---|
| ||
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). (U+5EF4) "bước dài" | ||
| Phát âm | ||
| Bính âm: | yǐn | |
| Chú âm phù hiệu: | ㄧㄣˇ | |
| Gwoyeu Romatzyh: | yiin | |
| Wade–Giles: | yin3 | |
| Phiên âm Quảng Đông theo Yale: | yán | |
| Việt bính: | jan2 | |
| Bạch thoại tự: | ín | |
| Kana Tiếng Nhật: | イン in | |
| Hán-Hàn: | 인 in | |
| Hán-Việt: | dẫn | |
| Tên | ||
| Tên tiếng Nhật: | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | |
| Hangul: | 끌 kkeul | |
| Cách viết | ||
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | ||
Trong Từ điển Khang Hy có 9 chữ (trong số hơn 40.000) được tìm thấy chứa bộ này.
Tự hình Bộ Dẫn (廴)
Chữ thuộc Bộ Dẫn (廴)
| Số nét bổ sung |
Chữ |
|---|---|
| 0 | 廴/dẫn/ |
| 3 | 廵/tuần/ |
| 4 | 延/diên/ 廷/đình/ 廸/địch/ |
| 5 | 廹/bách/ |
| 6 | 建/kiến/ 廻/hồi/ 廼/nãi/ |
| 7 | 廽/hồi/ |
Liên kết ngoài
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Bộ Dẫn (廴).
Tra 廴 trong từ điển mở tiếng Việt Wiktionary