Bộ Nhĩ (耳)
Bộ Nhĩ, bộ thứ 128 có nghĩa là "tai" là 1 trong 29 bộ có 6 nét trong số 214 bộ thủ Khang Hy.
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | ||
|---|---|---|
| ||
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). (U+8033) "tai" | ||
| Phát âm | ||
| Bính âm: | ěr | |
| Chú âm phù hiệu: | ㄦˇ | |
| Gwoyeu Romatzyh: | eel | |
| Wade–Giles: | êrh3 | |
| Phiên âm Quảng Đông theo Yale: | yíh | |
| Việt bính: | ji5 | |
| Bạch thoại tự: | jíⁿ | |
| Kana Tiếng Nhật: | ジ, ニ ji, ni みみ mimi | |
| Hán-Hàn: | 이 i | |
| Hán-Việt: | nhĩ | |
| Tên | ||
| Tên tiếng Nhật: | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | |
| Hangul: | 귀 gwi | |
| Cách viết | ||
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | ||
Trong Từ điển Khang Hy có 172 chữ (trong số hơn 40.000) được tìm thấy chứa bộ này.
Tự hình Bộ Nhĩ (耳)
Chữ thuộc Bộ Nhĩ (耳)
| Số nét bổ sung |
Chữ |
|---|---|
| 0 | 耳 |
| 1 | 耴 |
| 2 | 耵 |
| 3 | 耶 耷 |
| 4 | 耸 耹 耺 耻 耼 耽 耾 耿 聀 聁 聂 |
| 5 | 聃 聄 聅 聆 聇 聈 聉 聊 聋 职 聍 聎 聏 聐 聑 聒 |
| 6 | 聓 联 |
| 7 | 聕 聖 聗 聘 |
| 8 | 聙 聚 聛 聜 聝 聞 聟 聠 聡 聢 聣 |
| 9 | 聤 聥 聦 聧 聨 聩 聪 聫 |
| 10 | 聬 聭 |
| 11 | 聯 聰 聱 聲 聳 聴 |
| 12 | 聮 聵 聶 職 |
| 13 | 聸 |
| 14 | 聹 聺 聻 聼 |
| 16 | 聽 聾 |
Liên kết ngoài
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Bộ Nhĩ (耳).
Tra 耳 trong từ điển mở tiếng Việt Wiktionary