Bộ Nhi (而)
Bộ Nhi, bộ thứ 126 có nghĩa là "mà" hoặc "và" là 1 trong 29 bộ có 6 nét trong số 214 bộ thủ Khang Hy.
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | ||
|---|---|---|
| ||
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). (U+800C) "mà, và" | ||
| Phát âm | ||
| Bính âm: | ér | |
| Chú âm phù hiệu: | ㄦˊ | |
| Wade–Giles: | erh2 | |
| Phiên âm Quảng Đông theo Yale: | yi4 | |
| Việt bính: | ji4 | |
| Bạch thoại tự: | jî | |
| Kana Tiếng Nhật: | ジ, ニ ji, ni (on) しこうして shikōshite (kun) なんじ nanji (kun) | |
| Hán-Hàn: | 이 i | |
| Hán-Việt: | nhi | |
| Tên | ||
| Tên tiếng Nhật: | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | |
| Hangul: | 말 이을 mal ieul | |
| Cách viết | ||
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | ||
Trong Từ điển Khang Hy có 22 chữ (trong số hơn 40.000) được tìm thấy chứa bộ này.
Tự hình Bộ Nhi (而)
Chữ thuộc Bộ Nhi (而)
| Số nét bổ sung |
Chữ |
|---|---|
| 0 | 而/nhi/ |
| 3 | 耍/sọa/ 耎/nhuyễn/ 耏/nhi/ 耐/năng/ 耑/chuyên/ |
Liên kết ngoài
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Bộ Nhi (而).
Tra 而 trong từ điển mở tiếng Việt Wiktionary