Bộ Qua (戈)
Bộ Qua, bộ thứ 62 có nghĩa là "cái kích" là 1 trong 34 bộ có 4 nét trong số 214 bộ thủ Khang Hy.
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | ||
|---|---|---|
| ||
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). (U+6208) "qua, kích" | ||
| Phát âm | ||
| Bính âm: | gē | |
| Chú âm phù hiệu: | ㄍㄜ | |
| Gwoyeu Romatzyh: | ge | |
| Wade–Giles: | ko1 | |
| Việt bính: | gwo1 | |
| Bạch thoại tự: | ko | |
| Kana Tiếng Nhật: | カ, ほこ ka, hoko | |
| Hán-Hàn: | 과 gwa | |
| Hán-Việt: | qua | |
| Tên | ||
| Tên tiếng Nhật: | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | |
| Hangul: | 창 chang | |
| Cách viết | ||
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | ||
Trong Từ điển Khang Hy có 116 chữ (trong số hơn 40.000) được tìm thấy chứa bộ này.
Tự hình Bộ Qua (戈)
Chữ thuộc Bộ Qua (戈)
| Số nét bổ sung |
Chữ |
|---|---|
| 0 | 戈 |
| 1 | 戉 戊 戋 |
| 2 | 戌 戍 戎 戏 成 |
| 3 | 我 戒 戓 |
| 4 | 戔 戕 或 戗 |
| 5 | 战 |
| 6 | 戙 |
| 7 | 戚 戛 戜 戝 |
| 8 | 戞 戟 裁 |
| 9 | 戠 戡 戢 戣 戤 戥 戦 |
| 10 | 戧 戨 戩 截 戫 戬 |
| 11 | 戭 戮 戯 戱 戴 |
| 12 | 戰 |
| 13 | 戲 |
| 14 | 戳 戴 |
| 18 | 戵 |
Liên kết ngoài
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Bộ Qua (戈).
Tra 戈 trong từ điển mở tiếng Việt Wiktionary