Bộ Qua (瓜)
Bộ Qua, bộ thứ 97 có nghĩa là "dưa" là 1 trong 23 bộ có 5 nét trong số 214 bộ thủ Khang Hy.
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | ||
|---|---|---|
| ||
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). (U+74DC) "dưa" | ||
| Phát âm | ||
| Bính âm: | guā | |
| Chú âm phù hiệu: | ㄍㄨㄚ | |
| Wade–Giles: | kua1 | |
| Phiên âm Quảng Đông theo Yale: | gwā | |
| Việt bính: | gwaa1 | |
| Bạch thoại tự: | koa | |
| Kana Tiếng Nhật: | カ, うり ka, uri | |
| Hán-Hàn: | 과 gwa | |
| Hán-Việt: | qua | |
| Tên | ||
| Tên tiếng Nhật: | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | |
| Hangul: | 오이 oi | |
| Cách viết | ||
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | ||
Trong Từ điển Khang Hy có 55 chữ (trong số hơn 40.000) được tìm thấy chứa bộ này.
Tự hình Bộ Qua (瓜)
Chữ thuộc Bộ Qua (瓜)
| Số nét bổ sung |
Chữ |
|---|---|
| 0 | 瓜/qua/ |
| 3 | 瓝/bạc/ |
| 5 | 瓞/điệt/ 瓟/bạc/ |
| 6 | 瓠/hạch/ |
| 8 | 瓡/chấp/ |
| 11 | 瓢/biều/ |
| 14 | 瓣/biện/ |
| 17 | 瓤/nhương/ |
| 19 | 瓥 |
Liên kết ngoài
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Bộ Qua (瓜).
Tra 瓜 trong từ điển mở tiếng Việt Wiktionary