Bộ Thi (尸)
Bộ Thi, bộ thứ 44 có nghĩa là "thi thể" là 1 trong 31 bộ có 3 nét trong số 214 bộ thủ Khang Hy.
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | ||
|---|---|---|
| ||
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). (U+5C38) "thi thể, thây ma" | ||
| Phát âm | ||
| Bính âm: | shī | |
| Chú âm phù hiệu: | ㄕ | |
| Gwoyeu Romatzyh: | shy | |
| Wade–Giles: | shih1 | |
| Phiên âm Quảng Đông theo Yale: | bāai | |
| Việt bính: | si1 | |
| Bạch thoại tự: | si | |
| Kana Tiếng Nhật: | shi シ shikabane しかばね | |
| Hán-Hàn: | 시 si | |
| Hán-Việt: | thi | |
| Tên | ||
| Tên tiếng Nhật: | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | |
| Hangul: | 주검 jugeom | |
| Cách viết | ||
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | ||
Trong Từ điển Khang Hy có 148 chữ (trong số hơn 40.000) được tìm thấy chứa bộ này.
Tự hình Bộ Thi (尸)
Chữ thuộc Bộ Thi (尸)
| Số nét bổ sung |
Chữ |
|---|---|
| 0 | 尸 |
| 1 | 尹 尺 |
| 2 | 尻 尼 |
| 3 | 尽 |
| 4 | 尾 尿 局 屁 层 屃 |
| 5 | 屄 居 屆 屇 屈 屉 届 |
| 6 | 屋 屌 屍 屎 |
| 7 | 屐 屑 屒 屓 屔 展 屖 屗 屘 |
| 8 | 屏 屙 屚 屛 屜 屝 屠 |
| 9 | 属 屟 屡 |
| 11 | 屢 屣 層 |
| 12 | 履 屦 屧 |
| 14 | 屨 |
| 15 | 屩 屪 |
| 16 | 屫 |
| 18 | 屬 |
| 21 | 屭 |
Liên kết ngoài
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Bộ Thi (尸).
Tra 尸 trong từ điển mở tiếng Việt Wiktionary