Bộ Tuy (夊)
Bộ Tuy (夊) nghĩa là "đi chậm chạp" là một trong 31 bộ thủ được cấu tạo từ 3 nét trong số 214 Bộ thủ Khang Hi. Trong Khang Hi tự điển, có 23 ký tự (trong tổng số 49.030) được tìm thấy dưới bộ thủ này.
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | ||
|---|---|---|
| ||
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). (U+590A) "đi chậm chạp" | ||
| Phát âm | ||
| Bính âm: | suī | |
| Chú âm phù hiệu: | ㄙㄨㄟ | |
| Gwoyeu Romatzyh: | suei | |
| Wade–Giles: | sui1 | |
| Phiên âm Quảng Đông theo Yale: | sēui | |
| Việt bính: | seoi1 | |
| Bạch thoại tự: | soe | |
| Kana Tiếng Nhật: | スイ sui | |
| Hán-Hàn: | 쇠 soe | |
| Tên | ||
| Tên tiếng Nhật: | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | |
| Hangul: | 천천히걸을 cheoncheonhi georeul | |
| Cách viết | ||
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | ||
Chữ thuộc bộ Tuy (夊)
| Số nét | Chữ |
|---|---|
| 3 nét | 夊 |
| 7 nét | 夋 |
| 8 nét | 夌 |
| 9 nét | 変 复 |
| 10 nét | 夎夏 |
| 14 nét | 夐 |
| 18 nét | 夑 |
| 19 nét | 夒 夓 |
| 17 additional strokes | 夔 |
Tham khảo
- Fazzioli, Edoardo (1987). Chinese calligraphy: from pictograph to ideogram: the history of 214 essential Chinese/Japanese characters. calligraphy by Rebecca Hon Ko. New York, 1987: Abbeville Press. ISBN 0-89659-774-1.
{{Chú thích sách}}: Quản lý CS1: địa điểm (liên kết) - Lunde, Ken (ngày 5 tháng 1 năm 2009). "Appendix J: Japanese Character Sets" (PDF). CJKV Information Processing: Chinese, Japanese, Korean & Vietnamese Computing . Sebastopol, Calif.: O'Reilly Media. ISBN 978-0-596-51447-1.
Liên kết ngoài
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Bộ Tuy (夊).
- Unihan Database – U+590A
- Bộ tuy 夊 trên từ điển Hán Nôm