Bộ Vô (无)
Bộ Vô, bộ thứ 71 có nghĩa là "không" là 1 trong 34 bộ có 4 nét trong số 214 bộ thủ Khang Hy.
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | ||
|---|---|---|
| ||
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). (U+65E0) "không" | ||
| Phát âm | ||
| Bính âm: | wú, mó | |
| Chú âm phù hiệu: | ㄨˊ | |
| Wade–Giles: | wu2 mou2 | |
| Phiên âm Quảng Đông theo Yale: | mòuh | |
| Việt bính: | mou4 | |
| Bạch thoại tự: | bû | |
| Kana Tiếng Nhật: | ブ, ない bu, nai | |
| Hán-Hàn: | 무 mu | |
| Hán-Việt: | vô | |
| Tên | ||
| Tên tiếng Nhật: | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | |
| Hangul: | 없을 eopseul | |
| Cách viết | ||
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | ||
Trong Từ điển Khang Hy có 12 chữ (trong số hơn 40.000) được tìm thấy chứa bộ này.
Tự hình Bộ Vô (无)
Chữ thuộc Bộ Vô (无)
| Số nét bổ sung |
Chữ |
|---|---|
| 0 | 无/vô/ 旡/ký/ |
| 5 | 既/ký/ |
| 7 | 旣/ký/ |
| 9 | 旤/họa/ |
Liên kết ngoài
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Bộ Vô (无).
Tra 无 trong từ điển mở tiếng Việt Wiktionary