Bộ Xích (赤)
Bộ Xích, bộ thứ 155 có nghĩa là "đỏ" là 1 trong 20 bộ có 7 nét trong số 214 bộ thủ Khang Hy.
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | ||
|---|---|---|
| ||
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). (U+8D64) "đỏ, màu đỏ" | ||
| Phát âm | ||
| Bính âm: | chì | |
| Chú âm phù hiệu: | ㄔˋ | |
| Wade–Giles: | ch'ih4 | |
| Phiên âm Quảng Đông theo Yale: | chek3, chik3 | |
| Việt bính: | cek3, cik3 | |
| Bạch thoại tự: | chhek | |
| Kana Tiếng Nhật: | セキ, シャク seki, shaku あか aka | |
| Hán-Hàn: | 적 jeok | |
| Hán-Việt: | xích | |
| Tên | ||
| Tên tiếng Nhật: | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | |
| Hangul: | 붉을 bulgeul | |
| Cách viết | ||
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | ||
Trong Từ điển Khang Hy có 31 chữ (trong số hơn 40.000) được tìm thấy chứa bộ này.
Tự hình Bộ Xích (赤)
Chữ thuộc Bộ Xích (赤)
| Số nét bổ sung |
Chữ |
|---|---|
| 0 | 赤/xích/ |
| 4 | 赥/hức/ 赦/xá/ |
| 5 | 赧/noãn/ |
| 6 | 赨/đồng/ 赩/hách/ 赪/trinh/ |
| 7 | 赫/hách/ |
| 9 | 赬/sanh/ 赭/giả/ 赮/hà/ |
| 10 | 赯/đường/ |
Liên kết ngoài
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Bộ Xích (赤).
Tra 赤 trong từ điển mở tiếng Việt Wiktionary