Bước tới nội dung

Cú sốc Nixon

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Tập tin:Nixon 30-0316a.jpg
Tổng thống Nixon

Cú sốc Nixon hay cú sốc đô la là một biện pháp kinh tế của Tổng thống Mỹ Richard Nixon.

Ngày 15 tháng 8 năm 1971 đồng đô la Mỹ đã tụt giá xuống mức thấp nhất kể từ sau chiến tranh thế giới lần thứ 2, Tổng thống Nixon đã tuyên bố Mỹ sẽ đơn phương phá giá đồng đô la, đình chỉ khả năng quy đổi của đồng đô la ra vàng, đồng thời áp đặt mức thuế đặc biệt 10% đối với hàng hóa nhập khẩu. Năm 1971, Mỹ tuyên bố phá giá USD từ 35 USD/ounce vàng thành 38 USD/ounce vàng, sau đó đồng đôla Mỹ tiếp tục sụt giảm so với tiền tệ các nước tư bản khác. Hệ thống tiền tệ thế giới Bretton Woods bị tan vỡ.

Những hành động này chủ yếu nhằm vào Nhật BảnTây Âu, những nước tuy là đồng minh chiến lược của Mỹ nhưng ngày càng trở thành đối thủ cạnh tranh kinh tế với Mỹ.

Bối cảnh

Hệ thống Bretton Woods

Vào năm 1944, đại diện từ 44 quốc gia đã gặp nhau tại Bretton Woods, New Hampshire, để xây dựng một hệ thống tiền tệ quốc tế mới, sau này được biết đến với tên gọi hệ thống Bretton Woods. Các đại biểu tham dự hội nghị hy vọng rằng hệ thống mới này sẽ "đảm bảo sự ổn định của tỷ giá hối đoái, ngăn chặn việc phá giá tiền tệ nhằm cạnh tranh và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế". Hệ thống Bretton Woods chính thức đi vào vận hành đầy đủ từ năm 1958.

Theo hệ thống này, các quốc gia thực hiện thanh toán quốc tế bằng đồng đô la Mỹ (USD). Đồng đô la Mỹ có thể được chuyển đổi sang vàng với tỷ giá cố định là 35 USD/ounce và được Chính phủ Hoa Kỳ cam kết quy đổi. Do đó, Hoa Kỳ có nghĩa vụ đảm bảo cho mỗi đồng đô la ở nước ngoài bằng vàng, trong khi các đồng tiền khác được neo vào đồng đô la.

Trong những năm đầu sau Thế chiến thứ hai, hệ thống Bretton Woods đã hoạt động rất hiệu quả. Theo Kế hoạch Marshall, Nhật Bản và châu Âu đang trong quá trình tái thiết sau chiến tranh nên nhu cầu về hàng hóa Mỹ và đồng đô la rất cao. Vì Hoa Kỳ sở hữu hơn một nửa dự trữ vàng chính thức của thế giới — khoảng 574 triệu ounce vào cuối Thế chiến thứ hai — nên hệ thống này có vẻ rất an toàn.

Tuy nhiên, khi Đức và Nhật Bản phục hồi trong giai đoạn từ 1950 đến 1969, tỷ trọng của Hoa Kỳ trong tổng sản lượng kinh tế toàn cầu đã giảm từ 35% xuống còn 27%. Thêm vào đó, tình trạng cán cân thanh toán thâm hụt, nợ công ngày càng tăng để chi trả cho việc Mỹ tham gia vào Chiến tranh Việt Nam, cùng với lạm phát tiền tệ do Cục Dự trữ Liên bang gây ra, đã khiến đồng đô la ngày càng bị định giá quá cao trong những năm 1960.

Chỉ trích và sụp đổ

Tại Pháp, Bộ trưởng Tài chính Valéry Giscard d'Estaing đã chỉ trích hệ thống Bretton Woods là "đặc quyền quá đáng của nước Mỹ", vì nó cho phép Hoa Kỳ tránh được các cuộc khủng hoảng tiền tệ. Theo lời của nhà kinh tế học người Mỹ Barry Eichengreen, điều này đã dẫn đến một "hệ thống tài chính bất đối xứng", nơi các công dân ngoài Hoa Kỳ "thấy mình đang phải hỗ trợ mức sống của người Mỹ và trợ cấp cho các tập đoàn đa quốc gia của nước này."

 "Cục Khắc và In ấn chỉ tốn vài xu để sản xuất một tờ 100 đô la, nhưng các quốc gia khác phải bỏ ra một lượng hàng hóa thực trị giá 100 đô la để đổi lấy nó."
 — Barry Eichengreen, Exorbitant Privilege: The Rise and Fall of the Dollar and the Future of the International Monetary System (2011)

Vào tháng 2 năm 1965, Tổng thống Pháp Charles de Gaulle tuyên bố ý định đổi dự trữ đô la Mỹ lấy vàng theo tỷ giá chính thức. Đến năm 1966, các ngân hàng trung ương ngoài Hoa Kỳ đã nắm giữ 14 tỷ USD, trong khi Hoa Kỳ chỉ còn 13,2 tỷ USD dự trữ vàng, và trong số đó chỉ có 3,2 tỷ USD là có sẵn để chi trả cho các khoản nắm giữ của nước ngoài.

Những diễn biến dẫn đến sự sụp đổ:

Tháng 3/1968: Bể vàng Luân Đôn (London Gold Pool) sụp đổ.

Tháng 5/1971: Tây Đức rời bỏ hệ thống Bretton Woods do không muốn tiếp tục bán đồng Mark Đức để đổi lấy đô la Mỹ. Trong ba tháng tiếp theo, đồng đô la giảm 7,5% so với đồng Mark, và các quốc gia khác bắt đầu yêu cầu đổi đô la Mỹ lấy vàng.

Ngày 5/8/1971: Quốc hội Hoa Kỳ công bố một báo cáo khuyến nghị phá giá đồng đô la nhằm bảo vệ tiền tệ của mình trước những kẻ đầu cơ giá nước ngoài.

Tháng 8/1971: Tổng thống Pháp Georges Pompidou cử một con tàu đến Thành phố New York để thu hồi các khoản ký gửi vàng của Pháp.

Ngày 9/8/1971: Khi đồng đô la giảm giá so với các đồng tiền châu Âu, Thụy Sĩ cũng rời bỏ hệ thống.

Áp lực đè nặng lên Hoa Kỳ trong việc rời bỏ hệ thống Bretton Woods. Ngày 11/8, Anh yêu cầu chuyển 3 tỷ USD vàng từ Fort Knox đến Cục Dự trữ Liên bang tại New York. Paul Volcker, lúc bấy giờ là Thứ trưởng Bộ Tài chính Hoa Kỳ phụ trách các vấn đề tiền tệ, sau này đã nhận định:

 "Nếu người Anh — những người đã cùng chúng ta sáng lập hệ thống và đã chiến đấu hết mình để bảo vệ đồng tiền của chính họ — cũng định đổi đô la lấy vàng, thì rõ ràng là cuộc chơi thực sự đã kết thúc."
 — Paul Volcker, Changing Fortunes (1992)[1]

Tính đến ngày 15/8, chỉ còn 10.000 tấn vàng (tương đương 352.740.000 ounce) còn lại trong dự trữ của Mỹ, chưa đầy một nửa so với mức đỉnh điểm. Vào thời điểm đó, Hoa Kỳ cũng đang đối mặt với tỷ lệ thất nghiệp hàng tháng là 6,1% và tỷ lệ lạm phát hàng năm là 5,84%.

Phản ứng chính sách của Hoa Kỳ

Để đối phó với những vấn đề này, Tổng thống Nixon đã tham vấn Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Arthur F. Burns, Bộ trưởng Tài chính John Connally và Paul Volcker. Vào chiều thứ Sáu, ngày 13 tháng 8 năm 1971, Nixon cùng Burns, Connally, Volcker và 12 cố vấn cấp cao khác của Nhà Trắng và Bộ Tài chính đã họp bí mật tại Camp David để thảo luận về các giải pháp chính sách cho cuộc khủng hoảng đang ngày càng trầm trọng. Dựa trên những lời tư vấn đầy sức nặng từ Connally, Nixon cuối cùng đã quyết định từ bỏ hệ thống Bretton Woods bằng cách công bố các biện pháp sau đây vào ngày 15 tháng 8:

  1. Đình chỉ khả năng chuyển đổi vàng: Nixon chỉ đạo Connally đình chỉ khả năng chuyển đổi đồng đô la sang vàng hoặc các tài sản dự trữ khác (với một số ngoại lệ nhất định). Điều này đồng nghĩa với việc các chính phủ nước ngoài không còn có thể đổi đô la lấy vàng, từ đó chấm dứt hệ thống Bretton Woods.
  2. Đóng băng tiền lương và giá cả: Nixon ban hành Sắc lệnh hành pháp 11615 (theo Đạo luật Ổn định Kinh tế năm 1970), áp đặt lệnh đóng băng tiền lương và giá cả trong vòng 90 ngày.
  3. Thuế phụ thu nhập khẩu: Nixon thiết lập mức thuế phụ thu nhập khẩu 10% để đối phó với những biến động dự kiến về tỷ giá hối đoái.

Vào Chủ nhật, ngày 15 tháng 8, khi các thị trường tài chính Hoa Kỳ đang đóng cửa, Nixon đã giải thích chương trình nghị sự chính sách này trong một bài phát biểu toàn quốc:

  "Chúng ta phải bảo vệ vị thế của đồng đô la Mỹ với tư cách là trụ cột cho sự ổn định tiền tệ trên toàn thế giới. Trong 7 năm qua, trung bình mỗi năm đã xảy ra một cuộc khủng hoảng tiền tệ quốc tế...
  Hãy để tôi dẹp bỏ 'nỗi ám ảnh' về cái gọi là sự phá giá tiền tệ. Nếu quý vị muốn mua một chiếc xe hơi nước ngoài hoặc đi du lịch nước ngoài, các điều kiện thị trường có thể khiến đồng đô la của quý vị mua được ít hơn một chút. Nhưng nếu quý vị nằm trong số đại đa số người Mỹ mua các sản phẩm do Mỹ sản xuất tại Mỹ, thì đồng đô la của quý vị vào ngày mai sẽ vẫn có giá trị tương đương như ngày hôm nay.
  Nói cách khác, tác dụng của hành động này sẽ là nhằm ổn định đồng đô la."
  — Richard Nixon, Bài phát biểu trước Quốc gia phác thảo Chính sách Kinh tế mới: "Thử thách của Hòa bình" (Trích từ Dự án Tổng thống Hoa Kỳ)[2]

Tác động và hệ quả

Cú sốc Nixon được coi rộng rãi là một thành công về mặt chính trị nhưng lại là một thất bại về kinh tế, vì nó đã dẫn đến cuộc suy thoái 1973–1975, tình trạng lạm phát đình trệ (stagflation) của những năm 1970 và sự bất ổn của các đồng tiền thả nổi.

Hiệu ứng chính trị nội địa tại Hoa Kỳ

Về mặt chính trị, các hành động của Nixon là một thành công lớn. Công chúng Mỹ tin rằng chính phủ đang giải cứu họ khỏi những kẻ đầu cơ nâng giá và một cuộc khủng hoảng hối đoái mà họ đổ lỗi cho các thế lực nước ngoài. Chỉ số công nghiệp Dow Jones đã tăng 33 điểm vào ngày 16 tháng 8, mức tăng hàng ngày lớn nhất tính đến thời điểm đó, và bài xã luận của tờ The New York Times đã viết: "Chúng tôi không ngần ngại hoan nghênh sự táo bạo mà Tổng thống đã thực hiện."[3]

Nixon đã tái đắc cử tổng thống vào năm 1972 với cách biệt áp đảo lịch sử trước George McGovern.

Tác động tức thì

Sau thông báo của Nixon, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) đã can thiệp mạnh mẽ vào thị trường ngoại hối để ngăn đồng Yên tăng giá. Trong hai ngày 16–17 tháng 8 năm 1971, BOJ đã phải mua vào 1,3 tỷ USD để hỗ trợ đồng đô la Mỹ và duy trì tỷ giá Yên ở mức cũ là 360 JPY/USD. Tuy nhiên, sự can thiệp quy mô lớn này không thể ngăn cản sự mất giá của đồng đô la so với đồng Yên. Pháp cũng sẵn lòng để đồng đô la mất giá so với đồng Franc nhưng không cho phép đồng Franc tăng giá so với vàng.

Thỏa thuận Smithsonian và tỷ giá hối đoái thả nổi

Vào tháng 12 năm 1971, đại diện của Nhóm mười quốc gia (G10) đã họp tại Viện Smithsonian ở Washington, D.C. để đánh giá lại tỷ giá và định giá lại đồng tiền của họ.

Hoa Kỳ cam kết neo đồng đô la ở mức 38 USD/ounce vàng, thực tế là phá giá 7,9%.

Các quốc gia khác đồng ý tăng giá đồng tiền của họ so với đồng đô la với biên độ giao dịch ±2,25%.

Thuế phụ thu nhập khẩu của Mỹ được bãi bỏ.

Mặc dù Nixon ca ngợi Thỏa thuận Smithsonian là một cuộc cải tổ cơ bản của thị trường tiền tệ quốc tế, giá đô la trên thị trường vàng vẫn tiếp tục gây áp lực lên tỷ giá chính thức. Sau khi một đợt phá giá thêm 10% đồng đô la Mỹ được công bố vào ngày 14 tháng 2 năm 1973, Nhật Bản và Tổ chức Hợp tác Kinh tế Châu Âu đã chuyển sang hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi. Trong thập kỷ tiếp theo, hầu hết các nước công nghiệp hóa đều làm theo[4]. Dưới hệ thống thả nổi, giá trị đồng đô la Mỹ đã lao dốc một phần ba trong những năm 1970 và chịu sự đầu cơ khổng lồ.

Cú sốc Nixon cũng gián tiếp dẫn đến sự phát triển của SWIFT, khi các đối tác quốc tế tìm cách thoát khỏi chế độ thanh toán hoàn toàn do Mỹ kiểm soát.[5]

Di sản

Thậm chí nhiều năm sau đó, Paul Volcker vẫn bày tỏ sự hối tiếc về việc từ bỏ hệ thống Bretton Woods và việc thất bại trong việc thiết lập một hệ thống tỷ giá cố định thay thế. Vào năm 2011, Volcker đã phát biểu:

"Chẳng còn ai nắm quyền kiểm soát cả. Người châu Âu không thể sống chung với sự bất ổn nên đã tự tạo ra đồng tiền riêng của họ, và giờ đây chính đồng tiền đó cũng đang gặp rắc rối."

— Paul Volcker, The Nixon Shock, Bloomberg BusinessWeek (2011)

Tham khảo

  1. ^ Volcker, Paul A.; Gyohten, Toyoo (1992). Changing fortunes: the world's money and the threat to American leadership (ấn bản thứ 1). New York: Times Books. tr. 77. ISBN 978-0-8129-2018-5. {{Chú thích sách}}: |ấn bản= có văn bản dư (trợ giúp)
  2. ^ Richard Nixon (ngày 15 tháng 8 năm 1971). "Address to the Nation Outlining a New Economic Policy: "The Challenge of Peace." | The American Presidency Project". www.presidency.ucsb.edu. Truy cập ngày 21 tháng 2 năm 2026.
  3. ^ Marsh, Nicky (2020). Credit culture: the politics of money in the American Novel of the 1970s. New York, NY: Cambridge University Press. tr. 52–53. ISBN 978-1-108-83647-0.
  4. ^ Eichengreen, Barry; Eichengreen, Barry (2012). Das Ende des Dollar-Privilegs: Aufstieg und Fall des Dollars und die Zukunft der Weltwirtschaft. Kulmbach: Börsenbuch-Verl. tr. 61. ISBN 978-0-19-975378-9.
  5. ^ Robinson, Gary; Dörry, Sabine; Derudder, Ben (tháng 1 năm 2017). "Global networks of money and information at the crossroads: Correspondent banking and SWIFT". Global Networks. Quyển 17 số 1. tr. 478–493. doi:10.1111/glob.2017.17.issue-1. ISSN 1470-2266.

Bản mẫu:Sơ khai