Bước tới nội dung

Chúng sinh (Phật giáo)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia

Chúng sinh (Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value)., bính âm: zhòngshēng) là thuật ngữ trong Phật giáo dùng để chỉ các "hữu tình", tức những tồn tại được xem là có cảm thọ và tâm thức.[1] Trong kinh luận Hán dịch, chữ này thường được dùng như đối ứng của Sanskrit sattva và đôi khi được đối chiếu với 有情 ("hữu tình").[1] Trong một số hệ thống luận giải, "chúng sinh" được đặt trong phân biệt với "vô tình" (những sự vật không có chức năng tâm lý), nhất là khi bàn về phạm vi cứu độ hoặc Phật tính.[2][3]

Thuật ngữ

Trong Hán văn Phật giáo, "chúng sinh" được viết 眾生 (cũng gặp dạng 衆生).[1] Các tổ hợp thuật ngữ có yếu tố 衆生 xuất hiện trong nhiều truyền thống dùng Hán tự; một số mục từ điển ghi nhận cách đọc Hán–Nhật là shūjō và Hán–Hàn là jungsaeng cho các từ ghép liên quan.[4] Về phạm vi nghĩa, một số cách giải thích dùng 有情 để nhấn mạnh nhóm được xem là "có tâm thức/cảm thọ", và dùng 非情 (hoặc "vô tình") cho các sự vật không được xem là có cảm thọ.[2]

Trong Phật giáo

Trong giáo lý Phật giáo, chúng sinh thường được mô tả là chịu sự chi phối của luân hồi (saṃsāra) và tái sinh trong các "cõi/đường" khác nhau; một số mô tả phổ biến nêu sáu cõi gồm: thần, a-tu-la, người, súc sinh, ngạ quỷ và địa ngục.[5] Trong truyền thống Đại thừa, lý tưởng bồ tát thường được trình bày như việc phát nguyện hướng tới giác ngộ nhằm lợi ích của mọi chúng sinh.[6]

Một số khảo cứu triết học về Phật giáo nhấn mạnh rằng việc nói đến "chúng sinh" không nhất thiết hàm ý một "ngã" bất biến; thay vào đó, trong nhiều hệ thống luận giải, "chúng sinh" có thể được hiểu như một chuỗi các yếu tố tâm–vật lý vô thường, chỉ được quy ước gọi là một "người" hay một "hữu thể".[7]

Tiếp nhận và ảnh hưởng văn hóa

Trong các truyền thống Phật giáo Đông Á, diễn ngôn đạo đức về lòng từ bi và bình đẳng thường quy chiếu đến phạm vi "tất cả chúng sinh"; một nghiên cứu về Phật giáo Trung Quốc ghi nhận việc nhấn mạnh khái niệm "bình đẳng chúng sinh" (眾生平等) như một nền tảng triết học cho các diễn giải về tính phổ quát của giáo pháp.[8]Nhật Bản, một số diễn giải trong truyền thống Thiền tông (ví dụ cách đọc shūjō cho 衆生) đã được thảo luận như khả năng mở rộng nghĩa từ "hữu tình" sang "toàn thể hiện hữu" trong diễn giải của Dōgen.[9]

Xem thêm

Ghi chú

  1. ^ a b c Soothill, William Edward; Hodous, Lewis. A Dictionary of Chinese Buddhist Terms (PDF). Dharma Drum Buddhist College (bản số hóa). tr. 991. Truy cập ngày 3 tháng 1 năm 2026.
  2. ^ a b Soothill, William Edward; Hodous, Lewis. A Dictionary of Chinese Buddhist Terms (PDF). Dharma Drum Buddhist College (bản số hóa). tr. 428. Truy cập ngày 3 tháng 1 năm 2026.
  3. ^ Watanabe, Shogo. "Possibility of view on nature of Buddhism" (PDF). tr. 709–713. Truy cập ngày 3 tháng 1 năm 2026.
  4. ^ "衆生身 (Digital Dictionary of Buddhism)". DILA Glossaries for Buddhist Studies. Truy cập ngày 3 tháng 1 năm 2026.
  5. ^ "Buddhism – The life of the Buddha". Encyclopaedia Britannica. Truy cập ngày 3 tháng 1 năm 2026.
  6. ^ "Śāntideva". Stanford Encyclopedia of Philosophy. Truy cập ngày 3 tháng 1 năm 2026.
  7. ^ "Buddha". Stanford Encyclopedia of Philosophy. Truy cập ngày 3 tháng 1 năm 2026.
  8. ^ Cheng, Z. (2025). "The Pursuit of Universality in Chinese Buddhism". Religions. MDPI. Truy cập ngày 3 tháng 1 năm 2026.
  9. ^ Mitani, Naozumi (2020). "Beyond Monism and Pluralism: On Dōgen's Pan-Self-Ist Turn of Metaphysics" (PDF). Tetsugaku. Truy cập ngày 3 tháng 1 năm 2026.

Liên kết ngoài