Compsanthias
Giao diện
| Compsanthias | |
|---|---|
| Phân loại khoa học | |
| Giới: | Animalia |
| Ngành: | Chordata |
| Lớp: | Actinopterygii |
| Bộ: | Perciformes |
| Họ: | Anthiadidae |
| Chi: | Compsanthias Gill, 2024 |
| Loài điển hình | |
| Anthias ventralis Randall, 1979 | |
Compsanthias là một chi cá biển thuộc họ Anthiadidae. Chi này được lập ra bởi Anthony C. Gill vào năm 2024.
Từ nguyên
Từ compsanthias được ghép bởi hai âm tiết trong tiếng Hy Lạp cổ đại: kompsós (κομψός; "trang nhã, tinh tế") và anthias (xem Anthias, chi điển hình của Anthiadidae), hàm ý đề cập đến màu sắc nổi bật và hình thái uyển chuyển của hai loài trong chi này.[1]
Phân loại
A. ventralis và A. hawaiiensis trước đây được xếp vào chi Pseudanthias. Compsanthias được phân biệt với các chi khác trong họ nhờ các đặc điểm sau:[2]
- Vây lưng: 10 gai, 16–18 tia
- Vây hậu môn: 3 gai, 9–10 tia
- Vây ngực: trung bình 15 tia
- Đường bên: 39–46 vảy ống
Các loài
Tính đến hiện tại, 2 loài được công nhận trong chi là:[2]
- Compsanthias hawaiiensis (Randall, 1979)
- Compsanthias ventralis (Randall, 1979)
Tham khảo
Lỗi Lua trong Mô_đun:Taxonbar tại dòng 141: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).