Bước tới nội dung

Danh dự gia đình

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Nhà số 42 đường Tín Nghĩa, thôn Gia Cát, trấn Gia Cát, thành phố Lan Khê ở Trung Quốc, trước cửa có biển "Gia đình vẻ vang" (光荣之家/Quang vinh chi gia) vinh danh các gia đình có người thân là quân nhân, liệt sĩ

Danh dự gia đình (Family honor) là một khái niệm trừu tượng liên quan đến sự xứng đáng và tính đáng tôn trọng (trọng vọng) được cảm nhận, có tác động sâu sắc đến vị thế xã hội cũng như sự tự đánh giá của một nhóm người có quan hệ họ hàng, cả trên phương diện tập thể lẫn cá nhân.[1][2] Gia đình được xem là nguồn cội chính của danh dự, và cộng đồng đánh giá rất cao mối quan hệ mật thiết giữa danh dự và gia đình.[3] Hành xử của các thành viên trong gia đình phản ánh trực tiếp lên danh dự gia đình, đồng thời định hình cách gia đình đó tự nhìn nhận bản thân cũng như cách họ được những người xung quanh đánh giá.[2] Danh dự gia đình có thể phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố khác nhau bao trùm nhiều khía cạnh của lối sống như địa vị xã hội, tôn giáo, cách măn mặc, thói quen ăn uống, nền tảng giáo dục, công việc hoặc sự nghiệp, quyền sở hữu tài sản (chẳng hạn như bất động sản), và vấn đề hôn nhân.[4] Ở một số nền văn hóa, việc tiếp nối danh dự gia đình được coi là quan trọng hơn cả tự do cá nhân hay những thành tựu của cá nhân.[5] Khái niệm này đặc biệt rõ nét khi đối chiếu giữa văn hóa phương Đông, Trung Đông, Địa Trung Hải với văn hóa phương Tây. Các nhà nhân học phân loại xã hội phương Tây hiện đại chủ yếu là "văn hóa trọng tội lỗi" (guilt cultures), nơi hành vi con người được kiểm soát bởi tòa án lương tâm bên trong và pháp luật bên ngoài; giá trị cốt lõi là chủ nghĩa cá nhân. Ngược lại, xã hội phương Đông nói chung và Đông Á nói riêng khi đề cao danh dự gia đình thường thuộc kiểu "văn hóa trọng sự xấu hổ" hay văn hóa liêm sĩ (shame cultures). Tại đây, sự phán xét của cộng đồng, búa rìu dư luận và nỗi sợ làm bẽ mặt gia đình, ô nhục dòng tộc là những cơ chế kiểm soát xã hội nghiêm khắc nhất.

Tổng luận

Về mặt xã hội họcnhân học văn hóa, danh dự gia đình hiện hữu như một loại "tiền tệ xã hội" vô hình nhưng mang sức mạnh định đoạt. Khác với tài sản vật chất, danh dự là một tài sản biểu tượng (symbolic capital) cần được gây dựng, gìn giữ qua nhiều thế hệ, nhưng lại có thể bị hủy hoại chỉ bởi hành vi sai lệch của một cá nhân duy nhất. Trong cấu trúc này, không có ranh giới rõ ràng giữa cá nhân và tập thể; sự vinh quang của một cá nhân mang lại vinh dự cho cả dòng họ, và ngược lại, sự ô nhục của một cá nhân là vết nhơ không thể gột rửa đối với toàn bộ gia tộc. Những người sống trong các nền văn hóa trọng danh dự, đề cao thể diện nhìn luôn nhận gia đình là thiết chế trung tâm trong xã hội họ đang sống, và bản sắc xã hội của một người phần lớn được định hình dựa vào hoàn cảnh gia đình của người đó.[6] Do đó, điều tối quan trọng đối với những cá nhân này là phải hoàn thành các kỳ vọng của gia đình và xã hội nhằm được gia đình chấp nhận, đồng thời trải nghiệm cảm giác thuộc về thiết chế trung tâm mà họ bị gắn kết thông qua huyết thống hoặc hôn nhân.[6] Chủ nghĩa tập thể thống trị, đòi hỏi sự phục tùng tuyệt đối của cái "tôi" cá nhân vào cái "ta" của dòng tộc. Bên cạnh đó, danh dự gia đình mang tính phân tầng giới tính cực kỳ sâu sắc.

Tại nhiều quốc gia đang phát triển hoặc các xã hội truyền thống, trọng trách bảo vệ danh dự gia đình được phân chia theo khuôn mẫu giới. Đàn ông thường là người đại diện cho danh dự gia đình ở không gian công cộng thông qua khả năng bảo vệ, chu cấp tài chính và duy trì quyền lực. Phụ nữ, trái lại, thường mang gánh nặng bảo vệ danh dự gia đình ở không gian riêng tư thông qua sự phục tùng, sự đoan trang, tiết hạnh và lòng chung thủy, chính chuyên. Một sự vi phạm nhỏ về chuẩn mực giới tính của người phụ nữ thường bị coi là mối đe dọa trực tiếp và nghiêm trọng nhất đối với danh dự của toàn bộ cấu trúc gia đình. Hệ tư tưởng và thực tiễn thi hành danh dự gia đình có sự thay đổi đa dạng từ quốc gia này sang quốc gia khác. Các cá nhân thuộc những nền văn hóa nhất định thường không nhận thức được hoặc gặp khó khăn trong việc thấu hiểu các truyền thống văn hóa khác biệt. Nhiều người không thể nắm bắt được khái niệm danh dự khi nó đóng vai trò là nền tảng cho các truyền thống như việc bảo vệ danh dự của bản thân hay của gia đình mình. Một số nền văn hóa coi trọng danh dự gia đình hơn những nền văn hóa khác.[7] Sự chênh lệch trong nhận thức này thường dẫn đến những xung đột văn hóa gay gắt, đặc biệt là trong các cộng đồng người nhập cư tại các quốc gia phương Tây, nơi mà các giá trị truyền thống về danh dự gia tộc va chạm mạnh mẽ với luật quyền con người và sự giải phóng cá nhân.

Ở những khía cạnh tiêu cực và cực đoan nhất, áp lực phải duy trì danh dự gia đình đã dẫn đến những thảm kịch nhân quyền nghiêm trọng, tiêu biểu là "bạo lực nhân danh danh dự" (honor-based violence) và "giết người vì danh dự" (honor killings). Tại một số khu vực Nam Á, Trung Đông và Bắc Phi, khi một thành viên (thường là nữ giới) bị cho là đã mang lại sự ô nhục cho gia đình (thông qua việc từ chối hôn nhân sắp đặt, có quan hệ tình cảm ngoài luồng, hoặc thậm chí là nạn nhân của lạm dụng tình dục), những thành viên khác trong gia đình có thể tiến hành trừng phạt, tẩy chay hoặc sát hại chính người ruột thịt của mình để "gột rửa" thanh danh dòng họ. Hành vi tàn nhẫn này thường được bao che hoặc biện minh bằng lớp vỏ bọc văn hóa về danh dự, tạo ra một thách thức nhức nhối đối với luật pháp và các nỗ lực bảo vệ quyền con người trên toàn cầu. Đã có rất nhiều trường hợp, danh dự của một gia đình có thể lấn át hoàn toàn các hành động hoặc niềm tin của cá nhân. Tuy nhiên, một chủ đề phổ biến mang tính xuyên suốt trong nhiều truyền thống chính là sự tôn trọng những người lớn tuổi.[3] Những đứa trẻ trong gia đình phải có nghĩa vụ kính trọng người lớn tuổi, những người đã giành được thứ mà một số người gọi là "huy hiệu danh dự" mang tính đại diện cho tuổi tác của họ. Một khi một cá nhân đã sống qua nhiều năm tháng, họ đã tự kiếm được cho mình huy hiệu danh dự này và cần được bày tỏ sự kính trọng, thông qua việc họ truyền dạy cho thế hệ trẻ những truyền thống văn hóa đã tôn vinh họ là những người đáng kính.[3] Mặc dù kỷ nguyên toàn cầu hóa, quá trình đô thị hóa và sự bùng nổ của mạng xã hội đang làm suy yếu dần các ràng buộc truyền thống, nhưng "danh dự gia đình" vẫn là một khái niệm có tính bám rễ sâu sắc, định hình tâm lý học xã hội và hành vi của hàng tỷ người trên thế giới.

Chú thích

  1. ^ Bruce J. Malina (2001). The New Testament world: insights from cultural anthropology. Westminster John Knox Press. tr. 42. ISBN 978-0-664-22295-6.
  2. ^ a b Mosquera, Patricia M. R.; Antony S. R. Manstead; Agneta H. Fischer (tháng 1 năm 2002). "Honor in the Mediterranean and Northern Europe". Journal of Cross-Cultural Psychology. 33 (1): 16–36. doi:10.1177/0022022102033001002. S2CID 55174724. Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2011.
  3. ^ a b c Berns, Roberta (2007). Child, family, school, community: socialization and support. Thompson Learning. tr. 139. ISBN 978-0495007586.
  4. ^ Steve Derné (1995). Culture in action: family life, emotion, and male dominance in Banaras, India. SUNY Press. tr. 30. ISBN 978-0-7914-2425-4. Truy cập ngày 14 tháng 11 năm 2011.
  5. ^ Monica McGoldrick; Joseph Giordano; Nydia Garcia-Preto (ngày 18 tháng 8 năm 2005). Ethnicity and family therapy. Guilford Press. tr. 445. ISBN 978-1-59385-020-3. Truy cập ngày 24 tháng 10 năm 2011.
  6. ^ a b Bruce J. Malina (2001). The New Testament world: insights from cultural anthropology. Westminster John Knox Press. tr. 29. ISBN 978-0-664-22295-6.
  7. ^ Ferraro, Gary P; Andreatta, Susan (2010). Cultural Anthropology: An applied perspective. Cengage Learning. tr. 71. ISBN 9780495601920.