| Công chiếu
|
Tên
|
Tên tiếng Anh
|
Số tập
|
Diễn viên
|
Thể loại
|
Ghi chú
|
Website
|
5/02- 3/05
|
Thiên địa nam nhi
|
Cold Blood Warm Heart
|
65
|
Trịnh Thiếu Thu, La Gia Lương, Cổ Thiên Lạc, Trương Trí Lâm, Tuyên Huyên, Trần Chỉ Tinh, Trương Mạn Ngọc, Ngũ Vịnh Vi, Trần Tùng Linh
|
Hiện đại
|
|
Official website Lưu trữ ngày 29 tháng 6 năm 2011 tại Wayback Machine
|
6/05- 7/06
|
Bùng nổ
|
Outburst
|
25
|
Ôn Triệu Luân, Ngô Khải Hoa, Tuyên Huyên
|
Hiện đại
|
|
|
10/06- 5/07
|
Trận chiến tham ô
|
Wars of Bribery
|
20
|
Quách Phú Thành, Chu Nhân, Quan Vịnh Hà, Ngụy Tuấn Kiệt
|
Hiện đại
|
|
|
8/07- 2/08
|
Nụ hôn nghiệp chướng
|
Ambition
|
20
|
La Gia Lương, Quách Ái Minh, Đào Đại Vũ, Lương Tiểu Băng
|
Hiện đại
|
|
|
5/08- 30/08
|
Đội quân chống buôn lậu
|
Nothing to Declare
|
20
|
Vương Hy, Âu Dương Chấn Hoa, Trần Diệu Anh, Đàm Tiểu Hoàn
|
Hiện đại, Hành động
|
|
|
2/09- 25/10
|
Loạn thế tình thù
|
Once Upon a Time in Shanghai
|
40
|
Trịnh Thiếu Thu, Trần Cẩm Hồng, Lâm Gia Đống, Trần Tùng Linh, La Gia Lương, Trịnh Du Linh, Tăng Chí Vỹ
|
Lịch sử
|
|
|
28/10- 6/12
|
Nhân viên điều tra
|
The Criminal Investigator II
|
30
|
Huỳnh Nhật Hoa, La Gia Lương, Trần Cẩm Hồng, Quách Khả Doanh, Trần Diệu Anh, Lê Tư, Triệu Học Nhi, Mã Đức Chung
|
Hiện đại, Hành động
|
|
Official website Lưu trữ ngày 24 tháng 3 năm 2012 tại Wayback Machine
|
9/12/1996- 3/01/1997
|
Thiên sứ của địa ngục
|
One Good Turn Deserves Another
|
20
|
Trương Mạn Ngọc, Trần Khải Thái, Tô Ngọc Hoa
|
Hiện đại
|
|
|