Giải Daytime Emmy
| Giải Daytime Emmy | |
|---|---|
Nhà sản xuất và biên kịch truyền hình Bradley Bell đang nhận Giải Daytime Emmy cho đóng góp trong loạt phim truyền hình The Bold and the Beautiful vào năm 2010. | |
| Mô tả | Thành tựu trong truyền hình ban ngày |
| Quốc gia | Hoa Kỳ |
| Được trao bởi | NATAS/ATAS |
| Lần đầu tiên | 21 tháng 5 năm 1974 |
| Trang chủ | www.emmyonline.org/daytime |
Giải Daytime Emmy (Tiếng Anh: Daytime Emmy Awards) là một phần trong hệ thống Giải Emmy, nhằm tôn vinh những thành tựu xuất sắc về nghệ thuật và kỹ thuật trong ngành công nghiệp truyền hình Hoa Kỳ. Giải thưởng do Viện Hàn lâm Nghệ thuật và Khoa học Truyền hình Quốc gia (National Academy of Television Arts and Sciences - NATAS), có trụ sở tại New York, tổ chức và trao tặng nhằm ghi nhận những thành tựu nổi bật của các chương trình truyền hình phát sóng vào khung giờ ban ngày tại Hoa Kỳ.
Lễ trao giải Daytime Emmy đầu tiên được tổ chức vào năm 1974, đánh dấu sự mở rộng của hệ thống Giải Emmy, vốn trước đó chỉ tập trung vào các chương trình phát sóng trong khung giờ vàng. Trong nhiều thập kỷ, lễ trao giải thường được tổ chức vào tháng 5 hoặc tháng 6 hằng năm; tuy nhiên, bắt đầu từ năm 2025, thời điểm tổ chức được chuyển sang tháng 10.
Lịch sử
Lễ trao giải Emmy đầu tiên được tổ chức vào ngày 25 tháng 1 năm 1949. Đến năm 1972, các hạng mục dành riêng cho chương trình truyền hình ban ngày lần đầu tiên được đưa vào Primetime Emmy. Trong năm đó, hai bộ phim truyền hình dài tập The Doctors và General Hospital được đề cử ở hạng mục Thành tựu xuất sắc trong phim truyền hình ban ngày (Outstanding Achievement in a Daytime Drama) và The Doctors trở thành tác phẩm đầu tiên giành Giải Daytime Emmy dành cho Chương trình xuất sắc nhất. Cùng năm, Mary Fickett của bộ phim All My Children được trao giải Thành tựu xuất sắc của cá nhân trong phim truyền hình ban ngày (Outstanding Achievement by an Individual in a Daytime Drama).
Trước đó, vào năm 1968, Emmy từng bổ sung một lần duy nhất hạng mục Thành tựu xuất sắc trong chương trình truyền hình ban ngày (Outstanding Achievement in Daytime Programming), với những người được đề cử như Macdonald Carey, ngôi sao của bộ phim Days of Our Lives. Tuy nhiên, theo quy định bỏ phiếu khi đó, ban giám khảo có thể quyết định không trao giải nếu cho rằng không có ứng viên nào xứng đáng. Cuối cùng, họ đã chọn không trao tượng Emmy cho bất kỳ ai. Quyết định này gây nhiều tranh cãi và khiến biên kịch Agnes Nixon của bộ phim Another World công khai chỉ trích trên tờ The New York Times, cho rằng sau "màn lộn xộn gần đây của Giải Emmy", việc không được nhóm này đề cử có lẽ còn là một dấu hiệu đáng tự hào.
Trong nhiều năm, nam diễn viên John Beradino, ngôi sao lâu năm của General Hospital, đã tích cực vận động để các nghệ sĩ truyền hình ban ngày được ghi nhận bằng một hệ thống giải thưởng riêng. Nỗ lực này dẫn đến lễ trao Daytime Emmy độc lập đầu tiên, được truyền hình trực tiếp vào năm 1974 từ Channel Gardens ở New York City, với hai người dẫn chương trình là Barbara Walters và Peter Marshall.
Trong nhiều năm sau đó, lễ trao giải chủ yếu được tổ chức tại Radio City Music Hall, đôi khi diễn ra tại Madison Square Garden. Đến năm 2006, Daytime Emmy lần đầu tiên rời New York để được tổ chức tại Kodak Theatre (nay là Dolby Theatre) ở Los Angeles[1]. Địa điểm này tiếp tục đăng cai các lễ trao giải năm 2007 và 2008, trước khi sự kiện chuyển sang Orpheum Theatre vào năm 2009. Trong hai năm 2010 và 2011, lễ trao giải được tổ chức tại Las Vegas. Từ năm 2012, Daytime Emmy được tổ chức tại nhiều địa điểm khác nhau ở Los Angeles và không còn quay trở lại New York, phần nào phản ánh thực tế rằng các phim truyền hình ban ngày do các đài truyền hình ở New York sản xuất đều đã bị huỷ, trong khi những chương trình còn tiếp tục phát sóng đều được ghi hình tại Los Angeles.
Năm 2007, nữ diễn viên lồng tiếng nhí Danica Lee, người lồng tiếng nhân vật Ming-Ming trong Wonder Pets!, trở thành người châu Á đầu tiên được đề cử trong lịch sử Daytime Emmy. Cùng năm, Eric Bauza trở thành người trưởng thành gốc Á đầu tiên nhận được đề cử tại giải thưởng này.
Do số lượng nghệ sĩ hoạt động trong lĩnh vực truyền hình ban ngày tương đối hạn chế, việc một cá nhân được đề cử nhiều lần đã trở thành điều khá phổ biến. Trường hợp nổi tiếng nhất là nữ diễn viên Susan Lucci của All My Children, người từng được đề cử 18 lần liên tiếp nhưng đều thất bại trước khi cuối cùng giành giải Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất tại Daytime Emmy năm 1999[2]. Tên tuổi của bà từ đó trở thành biểu tượng cho những nghệ sĩ "được đề cử nhiều nhưng chưa từng chiến thắng".

Năm 2003, nhằm đáp lại những chỉ trích về hiện tượng bỏ phiếu theo khối, vốn có lợi cho các bộ phim sở hữu dàn diễn viên đông đảo, NATAS bổ sung một vòng bỏ phiếu sơ tuyển cho tất cả các hạng mục diễn xuất trong phim truyền hình dài tập. Theo cơ chế này, mỗi bộ phim chỉ có một hoặc hai diễn viên được lựa chọn để bước tiếp vào vòng đề cử chính thức[3].
Sự phát triển của truyền hình cáp trong thập niên 1980 cũng tác động đến Daytime Emmy. Từ năm 1989, các chương trình phát trên truyền hình cáp chính thức đủ điều kiện tham dự giải[4]. Đến năm 2013, sau khi All My Children chuyển từ truyền hình truyền thống sang nền tảng trực tuyến, NATAS bắt đầu chấp nhận các loạt phim chỉ phát hành trên Internet[5]. Cùng năm, Academy of Television Arts & Sciences (ATAS) cũng cho phép các chương trình phát trực tuyến nguyên gốc tham gia hệ thống Primetime Emmy[6].
Tháng 10 năm 2019, trong khuôn khổ các sáng kiến liên quan đến bản dạng giới, NATAS quyết định hợp nhất hai hạng mục Nam diễn viên trẻ và Nữ diễn viên trẻ trong phim truyền hình dài tập thành một hạng mục trung lập về giới, bắt đầu áp dụng từ mùa giải 2020[7].
Lễ trao giải Daytime Emmy lần thứ 47 dự kiến diễn ra vào năm 2020 đã phải hoãn đến ngày 26 tháng 6 do ảnh hưởng của COVID-19. Thay vì tổ chức trực tiếp như truyền thống, buổi lễ được thay thế bằng một chương trình truyền hình đặc biệt, trong đó khách mời xuất hiện từ xa và các giải thưởng quan trọng được công bố trực tuyến[8].
Tháng 12 năm 2021, ATAS và NATAS công bố cuộc cải tổ lớn đối với hệ thống Emmy nhằm thích ứng với sự phát triển mạnh mẽ của các nền tảng phát trực tuyến. Theo đó, phần lớn các phim chính kịch (ngoại trừ phim truyền hình dài tập - soap opera) được chuyển sang phạm vi của Primetime Emmy, trong khi các hạng mục dành cho chương trình thiếu nhi được tách riêng thành hệ thống Giải Children's & Family Emmy mới[9][10].
Bên cạnh các giải thưởng thường niên, NATAS còn định kỳ trao Giải Chairman's Crystal Pillar, giải thưởng đặc biệt dành cho những cá nhân hoặc tập thể có đóng góp nổi bật cho truyền hình ban ngày. Trong số những người từng nhận giải có Oprah Winfrey cùng chương trình trò chuyện mang tên bà vào năm 2011[11][12]. Đến năm 2021, giải thưởng này được trao cho 16 chuyên gia truyền hình ban ngày, nhằm ghi nhận những người đã xây dựng và triển khai các quy trình sản xuất an toàn trong thời kỳ đại dịch COVID-19[13].
Tháng 1 năm 2025, Chủ tịch NATAS Adam Sharp thông báo rằng, bắt đầu từ Lễ trao giải Daytime Emmy lần thứ 52, thời điểm tổ chức sẽ được chuyển từ tháng 5 hoặc tháng 6 sang tháng 10. Sự thay đổi này đồng thời hoán đổi lịch tổ chức với Giải News & Documentary Emmy, nhằm nhấn mạnh tính kịp thời và cập nhật của các chương trình tin tức và phim tài liệu[14].
Quy định
Theo quy định của Giải Daytime Emmy, một chương trình chỉ đủ điều kiện tham dự nếu được phát sóng lần đầu trên truyền hình Hoa Kỳ trong thời gian xét giải từ ngày 1 tháng 1 đến ngày 31 tháng 12 của cùng một năm. Trước đây, để được xem là chương trình truyền hình ban ngày cấp quốc gia, chương trình phải được phát sóng trong khoảng thời gian từ 2:00 sáng đến 18:00, đồng thời tiếp cận ít nhất 50% số hộ gia đình tại Hoa Kỳ.
Đối với các chương trình phát sóng theo hình thức syndication (được nhiều đài truyền hình phát sóng ở các khung giờ khác nhau tùy từng thị trường), chương trình có thể lựa chọn tham gia Daytime Emmy hoặc Primetime Emmy, miễn là vẫn đáp ứng yêu cầu về phạm vi tiếp cận trên toàn quốc, nhưng không được đăng ký ở cả hai hệ thống giải thưởng. Tương tự, các chương trình trò chơi đạt ngưỡng tiếp cận 50% có thể tham dự Daytime Emmy nếu thông thường được phát sóng trước 20:00; nếu phát sóng sau thời điểm này thì chỉ đủ điều kiện tham dự Primetime Emmy.
Đối với các chương trình phát hành trên Internet, chương trình phải có thể được tải xuống hoặc phát trực tuyến tại hơn 50% thị trường Hoa Kỳ. Giống như các chương trình syndication, mỗi chương trình chỉ được phép tham gia một trong các hệ thống Giải Emmy cấp quốc gia. Một chương trình đã đăng ký Daytime Emmy sẽ không được đồng thời tham dự Primetime Emmy hoặc bất kỳ hệ thống Giải Emmy cấp quốc gia nào khác.
Hồ sơ dự thi phải được nộp trước cuối tháng 12. Phần lớn các hạng mục đều yêu cầu đơn vị dự thi gửi kèm đĩa DVD hoặc bản ghi gốc của chương trình. Chẳng hạn, đối với hầu hết các hạng mục dành cho loạt phim, hồ sơ phải bao gồm một hoặc hai tập đã được phát sóng trong thời gian đủ điều kiện xét giải.
Việc bình chọn được thực hiện bởi các hội đồng giám khảo đồng cấp. Bất kỳ thành viên chính thức nào của NATAS có ít nhất hai năm kinh nghiệm làm việc ở cấp quốc gia trong vòng năm năm gần nhất đều đủ điều kiện tham gia chấm giải. Tùy theo từng hạng mục, việc bỏ phiếu được tiến hành theo hệ thống chấm điểm hoặc hệ thống xếp hạng ưu tiên.
Kể từ Lễ trao giải Daytime Emmy lần thứ 49, tiêu chí xác định một chương trình có thuộc phạm vi của Daytime Emmy hay không không còn chủ yếu dựa trên khung giờ phát sóng, mà dựa vào chủ đề, tính chất nội dung và tần suất phát sóng. Đồng thời, nhiều hạng mục cũng được điều chuyển sang các hệ thống Giải Emmy khác.
Theo quy định mới[15][16], chỉ các phim truyền hình dài tập phát sóng ban ngày - được định nghĩa là phim chính kịch nhiều máy quay, phát sóng định kỳ vào các ngày trong tuần, hoặc các phiên bản làm lại hay phim ngoại truyện của những tác phẩm này - mới đủ điều kiện tranh giải ở các hạng mục phim chính kịch của Daytime Emmy. Tất cả các phim hài và phim chính kịch có kịch bản khác hiện đều thuộc phạm vi của Primetime Emmy, bất kể thời điểm phát sóng.
Bên cạnh đó, các chương trình dành cho khán giả từ 15 tuổi trở xuống đã được tách khỏi Daytime Emmy và chuyển sang hệ thống Giải Children's & Family Emmy, cũng do NATAS tổ chức. Các chương trình trò chuyện được phân chia giữa Daytime Emmy và Primetime Emmy dựa trên định dạng và phong cách thể hiện, phản ánh đặc trưng của các chương trình phát sóng vào ban ngày hoặc đêm khuya.
Ngoài ra, các hạng mục dành cho chương trình buổi sáng đã được chuyển sang Giải News & Documentary Emmy. Trong khi đó, các hạng mục dành cho chương trình trò chơi và chương trình hướng dẫn hoặc DIY vẫn được chia sẻ giữa Daytime Emmy và Primetime Emmy trong mùa giải 2022. Tuy nhiên, từ năm 2023, phần lớn các hạng mục game show đã được chuyển sang Primetime Emmy, còn những chương trình trò chơi có trẻ em là thí sinh được chuyển sang Giải Children's & Family Emmy[17].
Truyền hình trực tiếp
Trong những năm đầu, lễ trao giải Daytime Emmy được phát sóng vào ban ngày, ngoại trừ các kỳ trao giải năm 1983 và 1984, khi sự kiện không được truyền hình trực tiếp. Đến năm 1991, lễ trao giải chính thức được chuyển sang khung giờ vàng nhằm thu hút lượng khán giả lớn hơn. Trong nhiều năm, chương trình do Dick Clark - người từng được trao Giải Thành tựu trọn đời - đảm nhiệm vai trò nhà sản xuất. Các lễ trao giải từ 2006 đến 2008 được sản xuất bởi White Cherry Entertainment.
Để quảng bá cho sự kiện, các đài truyền hình thường phát sóng những chương trình đặc biệt trước giờ trao giải. NBC nhiều lần phát sóng các tập đặc biệt của những bộ phim truyền hình dài tập như Another World: Summer Desire để làm chương trình dẫn vào lễ trao giải. Trong khi đó, vào các năm 2002, 2005 và 2007, CBS phát sóng các phiên bản đặc biệt của chương trình The Price Is Right trong khung giờ vàng. Năm 2002, tập đặc biệt gắn với việc người dẫn chương trình Bob Barker đồng thời đảm nhiệm vai trò dẫn chương trình lễ trao giải; còn năm 2007, chương trình phát lại tập cuối cùng của ông trên The Price Is Right, vốn đã được phát sóng trước đó trong ngày.
Tháng 8 năm 2009, The CW lần đầu tiên phát sóng Daytime Emmy, sau khi các mạng truyền hình lớn khác từ chối truyền hình sự kiện (thời điểm đó The CW chỉ có một chương trình ban ngày là Judge Jeanine Pirro). Buổi phát sóng chỉ đạt 0,6/2 trong nhóm khán giả từ 18 - 49 tuổi với khoảng 2,72 triệu người xem, trở thành lễ trao Daytime Emmy có tỷ suất người xem thấp nhất trong lịch sử[18]. Tuy nhiên, con số này vẫn cao hơn mức trung bình của The CW trong các tối mùa hè năm đó.
Sau đó, công ty Associated Television International đã đưa Lễ trao giải Daytime Emmy lần thứ 37 quay trở lại CBS, đồng thời tiếp tục sản xuất và phát sóng lễ trao giải lần thứ 38 vào năm kế tiếp. Đến ngày 3 tháng 5 năm 2012, HLN thông báo sẽ phát sóng Lễ trao giải Daytime Emmy lần thứ 39 vào ngày 23 tháng 6 năm 2012[19]. Trong lễ trao giải này, ngoài các giải Emmy truyền thống còn có thêm Giải Video lan truyền xuất sắc nhất, do đối tác mạng xã hội của chương trình là AOL tài trợ. Mặc dù chỉ thu hút khoảng 912.000 khán giả trong lần phát sóng đầu tiên (và khoảng 2 triệu lượt xem nếu tính cả bốn lần phát lại), đây vẫn là chương trình giải trí không thuộc mảng tin tức có lượng người xem cao nhất trong lịch sử của HLN, đồng thời cũng là lễ trao Daytime Emmy có lượng người xem thấp nhất từng được ghi nhận.
Lần đầu tiên trong hơn 40 năm lịch sử, Lễ trao giải Daytime Emmy năm 2014 không được phát sóng trên truyền hình, mà chỉ được truyền trực tuyến qua Internet[20]. Tuy nhiên, đến năm 2015, sự kiện đã trở lại màn ảnh nhỏ sau khi NATAS ký thoả thuận hai năm với kênh truyền hình cáp cơ bản Pop[21]. Dẫu vậy, sang năm 2016, NATAS lại thông báo không truyền hình trực tiếp lễ trao giải, với lý do là "bối cảnh hiện tại của các chương trình trao giải"[22].
Năm 2020, do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, Lễ trao giải Daytime Emmy lần thứ 47 được tổ chức theo hình thức trực tuyến với các khách mời xuất hiện từ xa. Chương trình được CBS phát sóng, đánh dấu lần đầu tiên kể từ năm 2011 lễ trao giải quay trở lại cả truyền hình quảng bá lẫn CBS[8]. Tiếp đó, vào ngày 1 tháng 4 năm 2021, NATAS công bố thoả thuận hợp tác kéo dài hai năm với CBS, theo đó đài truyền hình này sẽ tiếp tục phát sóng Lễ trao giải Daytime Emmy lần thứ 48 và lần thứ 49[23].
Xem thêm
Tham khảo
- ^ "Soap Opera Central News | The Daytime Emmys Go Hollywood!". www.soapcentral.com. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 10 năm 2005. Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2026.
- ^ Moraes, Lisa de (ngày 6 tháng 7 năm 2006). "Lisa de Moraes - For the Primetime Emmys, a Series of Changes" (bằng tiếng Anh). ISSN 0190-8286. Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Celebrity News | Entertainment Gossip". Soap Opera Digest (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2026.
- ^ "NBC's 'Santa Barbara' Is Top Daytime Emmy Winner". Los Angeles Times (bằng tiếng Anh). ngày 30 tháng 6 năm 1989. Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2026.
- ^ Albiniakpublished, Paige (ngày 24 tháng 12 năm 2012). "NATAS Hopes to Make 40th Daytime Emmys a Winner". Broadcasting+Cable (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2026.
- ^ Stelter, Brian (ngày 18 tháng 7 năm 2013). "Netflix Does Well in 2013 Primetime Emmy Nominations". ArtsBeat (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2026.
- ^ Schneider, Michael (ngày 30 tháng 10 năm 2019). "Daytime Emmys Combine Young Performer Categories, Clarify Gender Identity Rules". Variety (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2026.
- ^ a b Hipes, Patrick (ngày 20 tháng 5 năm 2020). "Daytime Emmys To Air Live Virtual Ceremony On CBS In June; Nominations Coming Thursday". Deadline (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2026.
- ^ Hill, Libby (ngày 14 tháng 12 năm 2021). "Television Academies Announce Overhaul of Primetime and Daytime Emmy Award Categories". IndieWire (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2026.
- ^ Andreeva, Nellie (ngày 14 tháng 12 năm 2021). "Emmys: Primetime & Daytime Awards Get Realigned Based On Genre Not Airtime; Dramas, Talk Shows & Game Shows Impacted". Deadline (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2026.
- ^ "The 48th Annual Daytime Emmy® Awards - Fiction & Lifestyle (2021)". The Emmys® (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Oprah Winfrey Fast Facts | CNN". CNN (bằng tiếng Anh). ngày 5 tháng 8 năm 2013. Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2026.
- ^ "The 48th Annual Daytime Emmy® Awards - Fiction & Lifestyle (2021)". The Emmys® (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2026.
- ^ White, Peter (ngày 8 tháng 1 năm 2025). "Daytime, News & Documentary Emmys Move Dates". Deadline (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2026.
- ^ Hill, Libby (ngày 14 tháng 12 năm 2021). "Television Academies Announce Overhaul of Primetime and Daytime Emmy Award Categories". IndieWire (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2026.
- ^ Andreeva, Nellie (ngày 14 tháng 12 năm 2021). "Emmys: Primetime & Daytime Awards Get Realigned Based On Genre Not Airtime; Dramas, Talk Shows & Game Shows Impacted". Deadline (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Emmy Awards Update: Game Show Categories". Television Academy (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 8 năm 2022. Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2026.
- ^ Kissell, Rick (ngày 2 tháng 9 năm 2009). "Pigskin's kicking in". Variety (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2026.
- ^ Staff, S. O. D. (ngày 4 tháng 5 năm 2012). "Daytime Emmy Update". Soap Opera Digest (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2026.
- ^ Albiniakpublished, Paige (ngày 6 tháng 6 năm 2014). "Daytime Emmys to Be Streamed Online". Broadcasting+Cable (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2026.
- ^ Andreeva, Nellie (ngày 2 tháng 3 năm 2015). "Daytime Emmy Awards Return To TV With Multi-Year Deal At Pop". Deadline (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 5 năm 2015. Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2026.
- ^ Albiniak, Paige (ngày 24 tháng 3 năm 2016). "No Televised Awards Ceremony for Daytime Emmys". Broadcasting+Cable (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2026.
- ^ Pedersen, Erik (ngày 1 tháng 4 năm 2021). "Daytime Emmys: CBS & NATAS Ink Two-Year Broadcast Deal For Awards Show". Deadline (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2026.
Liên kết ngoài
- Daytime Emmy Awards
- Daytime Emmy Pre-Nominations Lưu trữ ngày 5 tháng 3 năm 2009 tại Wayback Machine
- Soapdom.com's Daytime Emmy Site Lưu trữ ngày 1 tháng 3 năm 2012 tại Wayback Machine