Dilazep
Giao diện
| Tập tin:Dilazep.png | |
| Dữ liệu lâm sàng | |
|---|---|
| Tên thương mại | Comelian Kowa |
| AHFS/Drugs.com | Tên thuốc quốc tế |
| Mã ATC | |
| Các định danh | |
Tên IUPAC
| |
| PubChem CID | |
| IUPHAR/BPS | |
| ChemSpider | |
| Định danh thành phần duy nhất | |
| KEGG | |
| ChEMBL | |
| Số E | {{#property:P628}} |
| ECHA InfoCard | {{#property:P2566}} |
| Dữ liệu hóa lý | |
| Công thức hóa học | C31H44N2O10 |
| Khối lượng phân tử | 604.69 g/mol |
| Mẫu 3D (Jmol) | |
SMILES
| |
Định danh hóa học quốc tế
| |
| (kiểm chứng) | |
Dilazep là thuốc giãn mạch hoạt động như một chất ức chế tái hấp thu adenosine.[1]
Nó được sử dụng để điều trị bệnh cơ tim và rối loạn thận.[2]
Xem thêm
- Hexobendine, một loại thuốc có cấu trúc hóa học tương tự
Tham khảo
- ^ Hiroshi Deguchi; Hiroyuki Takeya; Hideo Wada; Esteban C. Gabazza; Nobuyuki Hayashi; Hajime Urano; Koji Suzuki (ngày 15 tháng 9 năm 1997). "Dilazep, an Antiplatelet Agent, Inhibits Tissue Factor Expression in Endothelial Cells and Monocytes". Blood. Quyển 90. tr. 2345–2356.
- ^ kowa pharmaceuticals