Bước tới nội dung

Ga Inage

35°38′13,49″B 140°05′33,48″Đ / 35,63333°B 140,08333°Đ / 35.63333; 140.08333
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
JO27 JB37
Ga Inage

稲毛駅
Tập tin:Inage Station east 2024.jpg
Phía nam ga Inage, 2024
Tên tiếng Nhật
HiraganaLỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).
ShinjitaiLỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).
Thông tin chung
Địa chỉ3-chōme-19 Inagehigashi [ja], Inage-ku, Chiba-shi, Chiba-ken, 263-0031
Nhật Bản
Tọa độ35°38′13,49″B 140°05′33,48″Đ / 35,63333°B 140,08333°Đ / 35.63333; 140.08333
Quản lý
Tuyến
Khoảng cáchCách ga Tokyo [en; ja] 35,9 km (22,3 mi)
Kết nốiBus interchange Bến xe buýt
Lịch sử
Đã mở13 tháng 9 năm 1899; 126 năm trước (1899-09-13)
Giao thông
Hành khách (FY2024)46,295
Dịch vụ
Lỗi Lua trong package.lua tại dòng 80: module 'Mô đun:Trạm liền kề/JR Đông' not found.
Vị trí
Vị trí tại Chiba
Ga Inage trên bản đồ Kantō
Ga Inage
Ga Inage
Ga Inage (Kantō)
Ga Inage trên bản đồ Nhật Bản
Ga Inage
Ga Inage
Ga Inage (Nhật Bản)
Lỗi Lua trong Mô_đun:Infobox_mapframe tại dòng 185: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).

Ga Inage (稲毛駅 Inage-eki?) là ga đường sắt hành khách nằm tại thành phố Chiba, tỉnh Chiba, Nhật Bản. Nhà ga do Công ty Đường sắt Đông Nhật Bản(JR Đông), khai thác.

Tuyến

Ga Inage phục vụ Tuyến Sōbu (Tốc hành)Tuyến Chūō-Sōbu [ja]. Ga này nằm cách 35,9 km (22,3 mi) so với mốc bắt đầu của tuyến Sōbu chính ở ga Tokyo [en; ja].

Lịch sử

Bố trí ga

Ga Chōgo có hai đảo sàn chờ (sàn chờ tách và nằm giữa các đường ray) cho 4 đường ray.

Ke ga Tuyến hướng đi[1]
1 JB Tuyến Chūō-Sōbu [ja] đi FujisawaKatase-Enoshima [en; ja]
2 đi Chiba [en; ja]
3 JO Tuyến Sōbu (Tốc hành) đi Tsudanuma [en; ja]Tokyo [en; ja]
4 đi Chiba [en; ja]

Thông số khách hàng

Xu hướng lượng hành khách trung bình hàng ngày (Từ năm tài chính 2001)
Năm tài chính Hành khách không thường xuyên Hành khách thường xuyên Tổng cộng So sánh từng năm Xếp hạng Nguồn
JR Tỉnh Chiba Thành phố Chiba
2001 50,940 Vị trí thứ 83 [JR 1] [県 1]
2002 50,297 Vị trí thứ 85 [JR 2] [県 2]
2003 50,172 Vị trí thứ 87 [JR 3] [県 3]
2004 49,613 Vị trí thứ 87 [JR 4] [県 4]
2005 49,323 Vị trí thứ 89 [JR 5] [県 5] [市 1]
2006 49,770 Vị trí thứ 90 [JR 6] [県 6]
2007 50,096 Vị trí thứ 92 [JR 7] [県 7]
2008 51,076 Vị trí thứ 89 [JR 8]
2009 50,694 Vị trí thứ 90 [JR 9]
2010 50,276 Vị trí thứ 92 [JR 10] [市 2]
2011 49,472 Vị trí thứ 93 [JR 11] [県 8] [市 3]
2012 15,973 33,491 49,465 Vị trí thứ 93 [JR 12] [県 9] [市 4]
2013 16,190 33,947 50,138 Vị trí thứ 93 [JR 13] [県 10] [市 5]
2014 16,066 33,422 49,489 Vị trí thứ 93 [JR 14] [県 11] [市 6]
2015 16,275 34,259 50,535 Vị trí thứ 93 [JR 15] [県 12] [市 7]
2016 16,341 34,172 50,514 0.0% Vị trí thứ 95 [JR 16] [県 13] [市 8]
2017 16,416 34,159 50,575 0.1% Vị trí thứ 97 [JR 17] [県 14] [市 9]
2018 16,376 34,301 50,678 0.2% Vị trí thứ 98 [JR 18] [県 15] [市 10]
2019 15,678 34,287 49,966 −1.4% Vị trí thứ 97 [JR 19] [県 16] [市 11]
2020 10,662 27,237 37,899 −24.2% Vị trí thứ 96 [JR 20] [県 17] [市 12]
2021 12,392 27,369 39,761 4.9% Vị trí thứ 96 [JR 21] [県 18] [市 13]
2022 14,332 28,746 43,078 8.3% Vị trí thứ 98 [JR 22] [県 19] [市 14]
2023 15,435 29,729 45,164 104.8% Vị trí thứ 97 [JR 23] [県 20] [市 15]
2024 15,893 30,402 46,295 102.5% Vị trí thứ 97 [JR 24] [市 16]

Xung quanh nhà ga

Lối ra phía Đông

Lối ra phía Tây

Chú thích

  1. ^ "長後駅のご案内 駅立体図". 小田急電鉄. Truy cập ngày 4 tháng 6 năm 2023. {{Chú thích web}}: Đã bỏ qua văn bản “和書” (trợ giúp)
  1. ^ Bản mẫu:XLSlink(レポート)「千葉県統計年鑑(平成14年)11 運輸・通信」千葉県。2026年4月11日閲覧。
  2. ^ Bản mẫu:XLSlink(レポート)「千葉県統計年鑑(平成15年)11 運輸・通信」千葉県。2026年4月11日閲覧。
  3. ^ Bản mẫu:XLSlink(レポート)「千葉県統計年鑑(平成16年)11 運輸・通信」千葉県。2026年4月11日閲覧。
  4. ^ Bản mẫu:XLSlink(レポート)「千葉県統計年鑑(平成17年)11 運輸・通信」千葉県。2026年4月11日閲覧。
  5. ^ Bản mẫu:XLSlink(レポート)「千葉県統計年鑑(平成18年)11 運輸・通信」千葉県。2026年4月11日閲覧。
  6. ^ Bản mẫu:XLSlink(レポート)「千葉県統計年鑑(平成19年)11 運輸・通信」千葉県。2026年4月11日閲覧。
  7. ^ Bản mẫu:XLSlink(レポート)「千葉県統計年鑑(平成20年)11 運輸・通信」千葉県。2026年4月11日閲覧。
  8. ^ Bản mẫu:XLSlink(レポート)「千葉県統計年鑑(平成24年)11 運輸・通信」千葉県。2026年4月11日閲覧。
  9. ^ Bản mẫu:XLSlink(レポート)「千葉県統計年鑑(平成25年)11 運輸・通信」千葉県。2026年4月11日閲覧。
  10. ^ Bản mẫu:XLSlink(レポート)「千葉県統計年鑑(平成26年)11 運輸・通信」千葉県。2026年4月11日閲覧。
  11. ^ Bản mẫu:XLSXlink(レポート)「千葉県統計年鑑(平成27年)11 運輸・通信」千葉県。2026年4月11日閲覧。
  12. ^ Bản mẫu:XLSXlink(レポート)「千葉県統計年鑑(平成28年)11 運輸・通信」千葉県。2026年4月11日閲覧。
  13. ^ Bản mẫu:XLSXlink(レポート)「千葉県統計年鑑(平成29年)11 運輸・通信」千葉県。2026年4月11日閲覧。
  14. ^ Bản mẫu:XLSXlink(レポート)「千葉県統計年鑑(平成30年)11 運輸・通信」千葉県。2026年4月11日閲覧。
  15. ^ Bản mẫu:XLSXlink(レポート)「千葉県統計年鑑(令和元年)11 運輸・通信」千葉県。2026年4月11日閲覧。
  16. ^ Bản mẫu:XLSXlink(レポート)「千葉県統計年鑑(令和2年)11 運輸・通信」千葉県。2026年4月11日閲覧。
  17. ^ Bản mẫu:XLSXlink(レポート)「千葉県統計年鑑(令和3年)11 運輸・通信」千葉県。2026年4月11日閲覧。
  18. ^ Bản mẫu:XLSXlink(レポート)「千葉県統計年鑑(令和4年)11 運輸・通信」千葉県。2026年4月11日閲覧。
  19. ^ Bản mẫu:XLSXlink(レポート)「千葉県統計年鑑(令和5年)11 運輸・通信」千葉県。2026年4月11日閲覧。
  20. ^ Bản mẫu:XLSXlink(レポート)「千葉県統計年鑑(令和6年)11 運輸・通信」千葉県。2026年4月11日閲覧。
  1. ^ Bản mẫu:XLSlink(レポート)「千葉市統計書(平成22年度版)」千葉市。2026年4月15日閲覧。
  2. ^ Bản mẫu:XLSlink(レポート)「千葉市統計書(平成23年度版)」千葉市。2026年4月15日閲覧。
  3. ^ Bản mẫu:XLSlink(レポート)「千葉市統計書(平成24年度版)」千葉市。2026年4月15日閲覧。
  4. ^ Bản mẫu:XLSlink(レポート)「千葉市統計書(平成25年度版)」千葉市。2026年4月15日閲覧。
  5. ^ Bản mẫu:XLSXlink(レポート)「千葉市統計書(平成26年度版)」千葉市。2026年4月15日閲覧。
  6. ^ Bản mẫu:XLSlink(レポート)「千葉市統計書(平成27年度版)」千葉市。2026年4月15日閲覧。
  7. ^ Bản mẫu:XLSXlink(レポート)「千葉市統計書(平成28年度版)」千葉市。2026年4月15日閲覧。
  8. ^ Bản mẫu:XLSXlink(レポート)「千葉市統計書(平成29年度版)」千葉市。2026年4月15日閲覧。
  9. ^ Bản mẫu:XLSXlink(レポート)「千葉市統計書(平成30年度版)」千葉市。2026年4月15日閲覧。
  10. ^ Bản mẫu:XLSXlink(レポート)「千葉市統計書(令和元年度版)」千葉市。2026年4月15日閲覧。
  11. ^ Bản mẫu:XLSXlink(レポート)「千葉市統計書(令和2年度版)」千葉市。2026年4月15日閲覧。
  12. ^ Bản mẫu:XLSXlink(レポート)「千葉市統計書(令和3年度版)」千葉市。2026年4月15日閲覧。
  13. ^ Bản mẫu:XLSXlink(レポート)「千葉市統計書(令和4年度版)」千葉市。2026年4月15日閲覧。
  14. ^ Bản mẫu:XLSXlink(レポート)「千葉市統計書(令和5年度版)」千葉市。2026年4月15日閲覧。
  15. ^ Bản mẫu:XLSXlink(レポート)「千葉市統計書(令和6年度版)」千葉市。2026年4月15日閲覧。
  16. ^ Bản mẫu:XLSXlink(レポート)「千葉市統計書(令和7年度版)」千葉市。2026年4月15日閲覧。

Liên kết ngoài

Tư liệu liên quan tới [[commons:Lỗi Lua trong Mô_đun:WikidataIB tại dòng 473: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).|Lỗi Lua trong Mô_đun:WikidataIB tại dòng 473: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).]] tại Wikimedia Commons