Gareth Ainsworth
Gareth Ainsworth (sinh ngày 10 tháng 5 năm 1973) là một cựu cầu thủ và huấn luyện viên bóng đá chuyên nghiệp người Anh, hiện là huấn luyện viên của câu lạc bộ League Two Gillingham.
|
Tập tin:Lucky Wycombe Comanche With Gareth Ainsworth (cropped).jpg Ainsworth năm 2019 | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Gareth Ainsworth[1] | ||
| Ngày sinh | 10 tháng 5, 1973 [1] | ||
| Nơi sinh | Blackburn, Lancashire, Anh | ||
| Chiều cao | 5 ft 10 in (1,78 m)[2] | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Gillingham (huấn luyện viên) | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 1989–1991 | Blackburn Rovers | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1991–1992 | Northwich Victoria | 14 | (4) |
| 1992 | Preston North End | 5 | (0) |
| 1992–1993 | Cambridge United | 4 | (1) |
| 1992–1993 | → Northwich Victoria (mượn) | 5 | (0) |
| 1993–1995 | Preston North End | 82 | (14) |
| 1995–1997 | Lincoln City | 83 | (37) |
| 1997–1998 | Port Vale | 55 | (10) |
| 1998–2003 | Wimbledon | 36 | (6) |
| 2002 | → Preston North End (mượn) | 5 | (1) |
| 2002–2003 | → Walsall (mượn) | 5 | (1) |
| 2003 | Cardiff City | 9 | (0) |
| 2003–2010 | Queens Park Rangers | 141 | (21) |
| 2009–2010 | → Wycombe Wanderers (mượn) | 2 | (0) |
| 2010–2013 | Wycombe Wanderers | 112 | (16) |
| 2014–2018 | Wycombe Wanderers | 0 | (0) |
| 2019–2020 | Woodley United | 3 | (2) |
| Tổng cộng | 561 | (113) | |
| Sự nghiệp huấn luyện | |||
| Năm | Đội | ||
| 2008 | Queens Park Rangers (caretaker) | ||
| 2009 | Queens Park Rangers (tạm quyền) | ||
| 2012–2023 | Wycombe Wanderers | ||
| 2023 | Queens Park Rangers | ||
| 2024–2025 | Shrewsbury Town | ||
| 2025– | Gillingham | ||
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Là cựu cầu thủ trẻ của Blackburn Rovers, tiền vệ này, người được biết đến nhờ khả năng tạt bóng, chuyển đến Preston North End vào năm 1992 sau khi gây ấn tượng tại đội bóng non-League Northwich Victoria. Ông ký hợp đồng với Cambridge United, đội sau đó cho mượn ông trở lại Northwich, rồi quay lại Preston vào năm 1993 và khẳng định vị trí trong đội một ở giai đoạn thứ hai. Sau khi được bán sang Lincoln City vào năm 1995, màn trình diễn của ông giúp ông góp mặt trong Đội hình tiêu biểu Third Division của PFA mùa giải 1996–97, dẫn đến thương vụ chuyển nhượng trị giá £500.000 đến Port Vale. Sau khi được vinh danh là Cầu thủ xuất sắc nhất năm của Port Vale vào năm 1998, Ainsworth được bán cho câu lạc bộ Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Wimbledon với giá 2 triệu bảng. Chấn thương đeo bám ông tại câu lạc bộ, và sau các giai đoạn cho mượn tại Preston và Walsall, ông chuyển đến Cardiff City vào tháng 3 năm 2003. Ông ký hợp đồng với Queens Park Rangers vào tháng 6 năm 2003, nơi ông gắn bó trong bảy năm. Trong thời gian ở QPR, ông giúp câu lạc bộ thăng hạng khỏi Second Division mùa giải 2003–04 và hai lần giữ vai trò huấn luyện viên tạm quyền.
Sau một thời gian ngắn được cho mượn, ông gia nhập Wycombe Wanderers vào tháng 2 năm 2010. Ông được đưa vào Đội hình tiêu biểu PFA League Two mùa giải 2010–11, khi Wycombe giành quyền thăng hạng. Sau một thời gian ngắn làm huấn luyện viên tạm quyền, ông được bổ nhiệm làm huấn luyện viên vào tháng 11 năm 2012. Ông ngừng ra sân thường xuyên để tập trung vào công tác huấn luyện vào tháng 4 năm 2013, nhưng vẫn được đăng ký với tư cách cầu thủ. Ông dẫn dắt câu lạc bộ thăng hạng khỏi League Two vào cuối mùa giải 2017–18 và sau đó khỏi League One vào năm 2020, giúp đội giành suất lên Championship lần đầu tiên trong lịch sử câu lạc bộ. Ông rời Wycombe vào tháng 2 năm 2023 để trở thành huấn luyện viên trưởng của QPR, nơi ông gắn bó trong tám tháng. Ông được bổ nhiệm làm huấn luyện viên trưởng tại Shrewsbury Town vào tháng 11 năm 2024 và chuyển sang Gillingham sau năm tháng.
Đầu đời
Ainsworth sinh tại Blackburn, Lancashire.[3] Mẹ ông là ca sĩ chuyên nghiệp trong thập niên 1960, trong khi cha ông làm nhiều công việc khác nhau, bao gồm người ghi cược, giáo viên dạy lái xe và thư ký nhà máy. Cha mẹ ông là những người hâm mộ âm nhạc cuồng nhiệt và mẹ ông dạy Ainsworth hát khi còn nhỏ. Ông là cổ động viên của Blackburn Rovers và trở thành người sở hữu vé mùa khi mới sáu tuổi.[4] Ông theo học St Augustine's Roman Catholic High School, Billington.[5]
Sự nghiệp thi đấu
Giai đoạn đầu sự nghiệp
Ainsworth bắt đầu sự nghiệp với tư cách thực tập sinh tại câu lạc bộ Second Division Blackburn Rovers. Dù tạo thành cặp phối hợp hữu ích với Peter Thorne, ông không được đề nghị ký hợp đồng chuyên nghiệp sau khi kết thúc giai đoạn đào tạo hai năm.[6] Ông từng hi vọng nhận được một hợp đồng chuyên nghiệp, nhưng được huấn luyện viên Don Mackay thông báo thanh lý đúng vào sinh nhật thứ 18. Sau này, ông mô tả việc bị câu lạc bộ quê nhà thanh lý là "tàn khốc" và thừa nhận đã đi ra bãi đỗ xe tại sân rồi bật khóc.[4]
Ông rơi xuống Football Conference cùng Northwich Victoria, ghi bàn đầu tiên trong chiến thắng 3–1 trên sân nhà trước Cheltenham Town vào ngày 26 tháng 10 năm 1991. Phong độ của ông thu hút sự chú ý của câu lạc bộ Third Division Preston North End và vào tháng 1 năm 1992, đội bóng này trao cho ông cơ hội thứ hai ở bóng đá chuyên nghiệp. Bị thanh lý hợp đồng vào cuối mùa giải 1991–92, Ainsworth gia nhập đội bóng First Division Cambridge United dưới quyền huấn luyện viên John Beck. Ainsworth có thời gian được cho mượn tại câu lạc bộ cũ Northwich Victoria, có màn ra mắt thứ hai cho "Vics" trong chiến thắng 2–1 trên sân nhà trước Bromsgrove Rovers vào ngày 5 tháng 9 năm 1992. Cambridge sa thải Beck vào tháng 10 năm 1992, nhưng ông nhanh chóng được bổ nhiệm làm huấn luyện viên tại Preston North End, và đến tháng 12 trở lại Abbey Ground để ký hợp đồng với Ainsworth.
Preston North End
Giai đoạn thứ hai của Ainsworth tại Preston kéo dài ba năm. Ngày 6 tháng 4 năm 1993, ông thi đấu 13 phút trong khung thành sau khi thủ môn Simon Farnworth bị bất tỉnh; Ainsworth để thủng lưới một bàn khi Preston hòa 2–2 trên sân Port Vale.[7] Preston lọt vào chung kết play-off Third Division năm 1994, và Ainsworth thi đấu trong trận chung kết tại Wembley, nhưng không thể ngăn Wycombe Wanderers thắng 4–2.[8] Preston tiếp tục lọt vào vòng play-off vào năm sau, nhưng dừng bước ở bán kết sau thất bại 2–0 chung cuộc trước Bury.
Beck rời Preston sau những thất vọng tại vòng play-off và được bổ nhiệm làm huấn luyện viên tại đối thủ Third Division Lincoln City.
Lincoln City
Tháng 10 năm 1995, Beck ký hợp đồng với Ainsworth lần thứ ba, lần này với mức phí £25.000.[9] Trong mùa giải 1996–97, Ainsworth ghi 22 bàn, trở thành cầu thủ ghi bàn nhiều thứ hai của hạng đấu sau Graeme Jones của Wigan Athletic. Nhờ thành tích này, ông được điền tên vào Đội hình tiêu biểu Third Division của PFA.[10] Ông giành giải Cầu thủ xuất sắc nhất năm của câu lạc bộ trong cả hai chiến dịch 1995–96 và 1996–97.[11] Là một cầu thủ được yêu mến tại Sincil Bank, Ainsworth được bầu đứng thứ tư trong danh sách 100 huyền thoại hàng đầu của câu lạc bộ sau một cuộc thăm dò vào tháng 5 năm 2007.[12] Ông phù hợp với lối chơi bóng dài tại Lincoln và sau này nói rằng: "Đó là câu lạc bộ mà tôi đã chơi thứ bóng đá hay nhất, có lẽ là trong toàn bộ sự nghiệp của mình".[9][13]
Port Vale
Tháng 9 năm 1997, ông ký hợp đồng với Port Vale của John Rudge tại First Division với mức phí kỉ lục câu lạc bộ 500.000 bảng; ông được đưa về để thay thế Jon McCarthy và Steve Guppy, những cầu thủ chạy cánh đã được bán với tổng giá trị 2,35 triệu bảng trước đó trong năm.[14] Ông trở thành Cầu thủ xuất sắc nhất năm của câu lạc bộ nhờ màn trình diễn trong mùa giải 1997–98, giúp "Valiants" suýt tránh xuống hạng khi đứng trên Manchester City và đối thủ địa phương Stoke City.[14] Tuy nhiên, ông bị chỉ trích vì một pha tắc bóng "xấu xí" với Dane Whitehouse của Sheffield United vào tháng 11, khiến cầu thủ này phải giải nghệ sớm do chấn thương chân nghiêm trọng từ pha tranh chấp.[15] Câu lạc bộ từ chối lời đề nghị 1 triệu bảng từ Leeds United vào mùa hè năm 1998.[16] Tuy nhiên, chủ tịch Vale Bill Bell sau đó đã chấp nhận lời đề nghị từ một câu lạc bộ khác, được cho là sau lưng Rudge, khi ông đang trinh sát ở Thụy Điển vào thời điểm đó.[17][18]
Wimbledon
Ông chuyển đến đội bóng Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Wimbledon vào tháng 11 năm 1998 với mức phí 2 triệu bảng, một lần nữa là kỉ lục câu lạc bộ đối với Port Vale.[19] Quãng thời gian của ông tại Wimbledon bị chi phối bởi những khó khăn vì chấn thương. Ông thi đấu tám trận trong mùa giải 1998–99 và không ghi bàn. Ông chỉ có hai lần ra sân trong mùa giải 1999–2000, dù ở trận đầu tiên trong số đó, trận hòa 3–3 với Newcastle United tại St James' Park, ông ghi hai bàn, bao gồm một bàn gỡ hòa vào phút cuối.[20] Cuối mùa giải, "Dons" xuống hạng First Division.
Ông lấy lại thể lực vào tháng 1 năm 2001 và thi đấu 12 trận tại giải vô địch cùng sáu trận Cúp FA trong mùa giải 2000–01. Sau khi bỏ lỡ toàn bộ nửa đầu mùa giải 2001–02, ông trở lại thể lực nhưng phát hiện mình đã mất vị trí trong đội một do phong độ của tài năng trẻ đầy triển vọng Jobi McAnuff.[21] Ainsworth được thông báo rằng ông sẽ bị thanh lý hợp đồng vào mùa hè năm 2002,[22] và được phép gia nhập câu lạc bộ cũ Preston North End theo dạng cho mượn vào tháng 4 năm 2002.[23] Ông thi đấu năm trận cho Preston, ghi một bàn trước Coventry City.[24] Ông trở lại Wimbledon và biết rằng mình sẽ được đề nghị một hợp đồng mới sau khi câu lạc bộ thông báo đang xem xét khả năng chuyển đến Milton Keynes, một động thái có thể mang lại lợi ích tài chính lớn.[25]
Sau sáu lần ra sân cho "Dons" trong mùa giải 2002–03, ông được phép gia nhập Walsall theo dạng cho mượn vào tháng 12. Ông ghi bàn cho "Saddlers" trước Nottingham Forest,[26] nhưng hợp đồng cho mượn không được gia hạn. Ông ghi hai bàn trong chín trận sau khi trở lại Wimbledon trước tháng 3 năm 2003, thời điểm ông chuyển đến câu lạc bộ Second Division Cardiff City theo hợp đồng ngắn hạn với một "mức phí nhỏ".[6] "Bluebirds" giành quyền thăng hạng lên First Division với tư cách đội thắng play-off. Tuy nhiên, Ainsworth không góp mặt trong chiến thắng trước Queens Park Rangers ở trận chung kết tại Sân vận động Thiên niên kỷ. Quãng thời gian của ông tại câu lạc bộ khá ngắn, khi huấn luyện viên Lennie Lawrence nói với ông rằng không thể đảm bảo cho ông một vị trí trong đội một.[27] Cả trước và sau khi rời Cardiff, ông đều được liên hệ với khả năng trở lại Walsall theo hợp đồng dài hạn,[28][29] nhưng huấn luyện viên Colin Lee có ngân sách hạn chế cho cầu thủ mới.[30]
Queens Park Rangers
Ainsworth ký hợp đồng với câu lạc bộ Second Division Queens Park Rangers vào tháng 7 năm 2003.[31] Ông ghi hai bàn trong trận ra mắt, chiến thắng 5–0 trước Blackpool vào ngày 9 tháng 8 năm 2003. Ông nâng thành tích lên năm bàn trong bốn trận với cú đúp trước Rushden & Diamonds 16 ngày sau đó, trong đó một bàn là cú vô lê từ khoảng cách 35 thước Anh (32 m), và bàn còn lại là cú sút mạnh cũng từ cự li tương tự.[32] QPR giành quyền thăng hạng lên First Division với tư cách á quân Second Division vào cuối mùa giải 2003–04.[33]
Dù dính chấn thương đầu gối trong mùa giải 2004–05 khiến ông chỉ có 23 lần ra sân, huấn luyện viên Ian Holloway vẫn đề nghị ông ký hợp đồng mới vào cuối mùa giải sau khi nói với truyền thông rằng "ông ấy là một cầu thủ quan trọng cần có trong đội".[34] Trong chiến dịch gây thất vọng 2005–06, Ainsworth đứng thứ hai trong cuộc bầu chọn Cầu thủ xuất sắc nhất năm sau Danny Shittu, và cùng Marc Nygaard kết thúc mùa giải với tư cách đồng vua phá lưới của đội với 11 bàn.
Trong mùa giải 2006–07, Ainsworth gặp khó khăn với chấn thương, và mùa giải của ông kết thúc vào tháng 4 sau khi kết quả chụp cho thấy ông bị gãy chân trong chiến thắng trước Luton Town.[35] Trong mùa giải 2007–08, ông hỗ trợ huấn luyện viên mới Luigi De Canio bên cạnh việc thi đấu 25 trận, đồng thời bày tỏ ý định chuyển sang huấn luyện khi sự nghiệp cầu thủ khép lại.[36]
Tháng 5 năm 2008, Ainsworth nhận vai trò cầu thủ kiêm huấn luyện viên dưới quyền huấn luyện viên mới của QPR Iain Dowie. Dowie bị sa thải vào tháng 10 năm 2008, và Ainsworth được bổ nhiệm làm huấn luyện viên tạm quyền.[37] Khi tiếp quản đội, Ainsworth tuyên bố rằng "QPR rất mạnh mẽ trước những gì đã xảy ra và sẽ tiếp tục mạnh mẽ, không điều gì có thể phá vỡ chúng tôi".[38] Trong thời gian ông nắm quyền, QPR đã gây khó khăn cho Manchester United tại Old Trafford trong một trận đấu Cúp Liên đoàn, trận đấu chỉ được định đoạt bởi bàn thắng ở phút 76 của Carlos Tevez.[39] Màn trình diễn này khiến Ainsworth tin rằng câu lạc bộ có thể giành quyền thăng hạng lên Giải bóng đá Ngoại hạng Anh.[40] Ông tiếp tục ở trong ban huấn luyện của câu lạc bộ sau khi Paulo Sousa được bổ nhiệm làm huấn luyện viên vào tháng 11.[41] Tuy nhiên, nhiệm kỳ của Sousa không kéo dài lâu, và vào ngày 9 tháng 4 năm 2009, Ainsworth một lần nữa đảm nhận vai trò huấn luyện viên tạm quyền.[42]
Ông từng được cân nhắc cho vị trí huấn luyện viên còn trống tại câu lạc bộ cũ Lincoln City vào tháng 9 năm 2009.[43]
Wycombe Wanderers
Ngày 20 tháng 11 năm 2009, Ainsworth gia nhập câu lạc bộ League One Wycombe Wanderers theo hợp đồng cho mượn một tháng.[44] Ông sau đó ký hợp đồng 18 tháng với Wycombe vào tháng 2 năm 2010.[45] Ông ghi bàn đầu tiên cho câu lạc bộ trong trận hòa 2–2 với Exeter City vào ngày 20 tháng 3 năm 2010.[46] Tuy nhiên, câu lạc bộ xuống hạng vào cuối mùa giải.
Câu lạc bộ giành quyền thăng hạng khỏi League Two ngay trong lần thử đầu tiên ở mùa giải 2010–11, sau khi kết thúc ở vị trí thăng hạng trực tiếp thứ ba, hơn Shrewsbury Town đúng một điểm. Ainsworth ghi 11 bàn trong 46 lần ra sân và làm đội trưởng Wycombe trong chiến thắng 3–1 trước Southend United, kết quả bảo đảm suất thăng hạng của câu lạc bộ vào ngày 7 tháng 5 năm 2011.[47] Cuối tháng đó, Ainsworth ký hợp đồng mới có thời hạn một năm với câu lạc bộ.[48] Nhờ màn trình diễn của mình, ông được đưa vào Đội hình tiêu biểu PFA League Two.[49] Tuy nhiên, "Chairboys" xuống hạng ngay trở lại trong mùa giải 2011–12, với Ainsworth ghi hai bàn trong 32 trận.
Ainsworth giải nghệ bóng đá chuyên nghiệp vào ngày 27 tháng 4 năm 2013, sau khi thi đấu trận cuối cùng trước câu lạc bộ cũ Port Vale tại Adams Park.[50] Tuy nhiên, ông đồng ý ký hợp đồng hai năm để tiếp tục làm huấn luyện viên Wycombe.[51] Ngày 30 tháng 8 năm 2016, Ainsworth vào sân với tư cách cầu thủ dự bị trong trận EFL Trophy gặp Northampton Town và kiến tạo cho Garry Thompson trong chiến thắng 3–0.[52] Ainsworth sau đó kết hợp nhiệm vụ huấn luyện tại Wycombe với việc thi đấu cho Woodley United.[53]
Sự nghiệp huấn luyện viên
Wycombe Wanderers
Sau khi Gary Waddock bị sa thải, Ainsworth được bổ nhiệm làm huấn luyện viên tạm quyền của Wycombe Wanderers vào ngày 24 tháng 9 năm 2012.[54] Trước khi ông tiếp quản, Wycombe chỉ giành được bốn điểm sau bảy trận tại giải vô địch.[55]
Sau một thất bại và một trận hòa, ông dẫn dắt đội giành chiến thắng trước Torquay United vào ngày 6 tháng 10, đồng thời chính ông thực hiện quả tạt dẫn đến bàn mở tỉ số của trận đấu.[56] Tháng 10, ông ký hợp đồng mượn cầu thủ chạy cánh người Bồ Đào Nha Bruno Andrade từ QPR.[57] Một chiến thắng khác trước Fleetwood Town, trong đó Andrade ghi bàn duy nhất của trận đấu, giúp câu lạc bộ thoát khỏi khu vực xuống hạng.[58] Ainsworth được bổ nhiệm làm huấn luyện viên chính thức của câu lạc bộ vào ngày 8 tháng 11.[59] Tháng 12 năm 2012, "Chairboys" giành 10 trong tổng số 15 điểm tối đa để vươn lên hơn khu vực xuống hạng 10 điểm — Ainsworth được ghi nhận cho thành tích này khi được đề cử giải Huấn luyện viên xuất sắc nhất tháng của hạng đấu.[60] Tháng 4 năm 2013, Ainsworth ký hợp đồng huấn luyện mới có thời hạn hai năm, đồng thời thông báo giải nghệ cầu thủ.[61]
Ainsworth mất tiền đạo Joel Grant vào tay câu lạc bộ Championship Yeovil Town ở đầu mùa giải 2013–14,[62] và ký hợp đồng với các cầu thủ tấn công Jon-Paul Pittman, Steven Craig và Paris Cowan-Hall để thay thế.[63][64][65] Các hậu vệ Dave Winfield và Charles Dunne cũng rời Wycombe để đến các câu lạc bộ ở hạng đấu cao hơn, dù Dunne được cho Wycombe mượn lại trong mùa giải như một phần của thương vụ chuyển nhượng.[66][67] Ông mượn hậu vệ phải Nick Arnold và tiền vệ Billy Knott.[68][69] Trong kỳ chuyển nhượng tháng 1, ông bán trung vệ 18 tuổi Kortney Hause cho Wolverhampton Wanderers và ký hợp đồng tự do với cựu cầu thủ chạy cánh 19 tuổi của Arsenal là Anthony Jeffrey.[70] Wycombe chấm dứt chuỗi tám trận không thắng bằng chiến thắng 1–0 trước đội đầu bảng Chesterfield vào ngày 22 tháng 2, giúp Ainsworth được nhắc đến với tư cách huấn luyện viên của tuần của Football League.[71] Ở ngày cuối cùng của mùa giải, Wycombe cần thắng trên sân Torquay United và hi vọng các kết quả khác diễn ra có lợi để trụ hạng; họ thắng 3–0 và kết thúc ngoài khu vực xuống hạng nhờ hiệu số bàn thắng bại.[72]
Ông tái cấu trúc hoàn toàn hàng phòng ngự bằng các bản hợp đồng tự do để chuẩn bị cho mùa giải 2014–15, đưa về Joe Jacobson, Peter Murphy, Sido Jombati và Aaron Pierre, đồng thời chiêu mộ tiền đạo Paul Hayes từ Scunthorpe United.[73][74][75][76][77] Ông được vinh danh là huấn luyện viên của tuần của Football League sau khi Wycombe vươn lên đầu bảng với chiến thắng 1–0 trên sân nhà trước Hartlepool United vào ngày 3 tháng 1.[78] Ông giành giải Huấn luyện viên xuất sắc nhất tháng League Two cho tháng 3 năm 2015 sau khi Wycombe giành 14 điểm trong sáu trận khó khăn bất bại.[79] Hayes kết thúc với tư cách cầu thủ ghi bàn nhiều nhất khi Wycombe khép lại chiến dịch ở vị trí thứ tư, kém đội thăng hạng trực tiếp Bury một điểm. Họ lọt vào chung kết play-off tại Sân vận động Wembley, nơi họ thua Southend United trên loạt sút luân lưu sau trận hòa 1–1.[80] Ainsworth ký hợp đồng mới có thời hạn năm năm rưỡi vào tháng 1 năm 2015 và được vinh danh là Huấn luyện viên xuất sắc nhất năm của LMA tại League Two mùa giải đó.[81]
Wycombe kết thúc mùa giải 2015–16 ở vị trí thứ 13. Ainsworth thừa nhận câu lạc bộ đang ở trong tình hình tài chính bấp bênh dù đã buộc câu lạc bộ Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Aston Villa phải đá lại ở vòng Ba Cúp FA.[82] Ông giành giải Huấn luyện viên xuất sắc nhất tháng League Two lần thứ hai sau khi đưa đội từ vị trí thứ 21 lên thứ sáu với bốn chiến thắng liên tiếp và chỉ để thủng lưới một bàn trong tháng 11 năm 2016.[83] Ainsworth được vinh danh là huấn luyện viên của tuần của EFL vào ngày 3 tháng 1 năm 2017 sau khi đội của ông giành hai chiến thắng liên tiếp để bắt đầu năm mới ở vị trí thứ năm trên bảng xếp hạng.[84] Wanderers kết thúc mùa giải 2016–17 ở vị trí thứ chín, kém nhóm play-off một điểm và hai bậc.[85] Họ cũng có thêm các hành trình đáng chú ý ở đấu trường cúp, dừng bước tại vòng Bốn Cúp FA sau thất bại 4–3 trước Tottenham Hotspur tại White Hart Lane và thua 2–1 trên sân Coventry City ở bán kết EFL Trophy.[86][87] Ông giành giải Huấn luyện viên xuất sắc nhất tháng League Two cho tháng 1 năm 2018 sau khi dẫn dắt đội thắng cả bốn trận.[88] Tháng sau, ông được vinh danh là huấn luyện viên của tuần của EFL sau khi thực hiện ba sự thay đổi người khi đội chỉ còn mười người và bị Carlisle United dẫn 3–2, tạo cảm hứng để đội lội ngược dòng trong một "chiến thắng phi thường" với tỉ số 4–3.[89]
Trong một cuộc phỏng vấn cuối tháng đó, Ainsworth nói rằng mô hình của câu lạc bộ là "một mô hình rất độc đáo chỉ xoay quanh đội một nhưng vẫn hiệu quả", khi đội hình chủ yếu gồm các cầu thủ kì cựu lớn tuổi của ông nằm trong tốp hai League Two dù hoạt động mà không có học viện, đội dự bị hay huấn luyện viên thủ môn.[90] Ông được vinh danh là huấn luyện viên của tuần của EFL sau khi chỉ đạo chiến thắng 2–1 trên sân Chesterfield trong tuần cuối tháng 4 dù đội ban đầu bị dẫn trước một bàn trên sân khách.[91] Wycombe kết thúc mùa giải 2017–18 ở vị trí thăng hạng trực tiếp thứ ba, khiến Ainsworth nói rằng "việc chúng tôi và Accrington nằm trong tốp ba mùa giải này đã đảo ngược hoàn toàn logic tài chính của giải đấu".[92] Tháng 6 năm 2018, Gareth Ainsworth gia hạn hợp đồng thêm ba năm để tiếp tục làm huấn luyện viên Wycombe.[93]
Có thông tin cho rằng ông nằm trong danh sách rút gọn ứng viên huấn luyện viên tại câu lạc bộ cũ Queens Park Rangers vào tháng 4 năm 2019.[94] Wycombe kết thúc mùa giải 2018–19 ở vị trí thứ 17, hơn khu vực xuống hạng ba điểm.[95] Ông được phép đàm phán với đối thủ cùng hạng Sunderland và cũng được liên hệ với khả năng chuyển đến Millwall vào tháng 10 năm 2019, nhưng vẫn ở lại Wycombe, nói rằng cần phải có "điều gì đó đặc biệt" để ông rời đội.[96][97] Ông được vinh danh là Huấn luyện viên xuất sắc nhất tháng League One cho tháng 11 năm 2019 sau khi đội của ông giành 10 điểm trong bốn trận mà không để thủng lưới bàn nào.[98] Ông ký một hợp đồng mới khác vào tháng 2 năm 2020, được mô tả đơn giản là "dài hạn".[99] Mùa giải 2019–20 kết thúc sớm do đại dịch COVID-19 tại Anh, dù Wycombe giành quyền dự vòng play-off ở vị trí thứ ba sau khi bảng xếp hạng được chốt theo điểm trung bình mỗi trận.[100] Wycombe loại Fleetwood Town ở bán kết và giành chiến thắng 2–1 trước Oxford United trong trận chung kết, qua đó giành suất lên Championship lần đầu tiên trong lịch sử câu lạc bộ.[101] Các trận play-off diễn ra không có khán giả do đại dịch, và Ainsworth ghi nhận thành công của Wycombe đến từ tiếng ồn và sự cổ vũ do các cầu thủ dự bị, đội ngũ hỗ trợ và các giám đốc của câu lạc bộ tạo ra.[102]
Wycombe duy trì cuộc chiến tránh xuống hạng khỏi Championship cho đến ngày cuối cùng của mùa giải 2020–21, và xuống hạng ở vị trí thứ 22 dù thắng Middlesbrough 3–0 trong vòng cuối; Ainsworth nói rằng "nghe có vẻ lạ vì chúng tôi đã xuống hạng, nhưng kết thúc ở vị trí thứ ba từ dưới lên tại Championship là một trong những khoảnh khắc đáng tự hào nhất trong sự nghiệp của tôi".[103] Ông được liên hệ với vị trí huấn luyện viên đang bỏ trống tại câu lạc bộ cũ Preston North End.[104]
Ainsworth giành giải Huấn luyện viên xuất sắc nhất tháng League One cho tháng 4 năm 2022 sau khi đội của ông giành 17 điểm và ghi 13 bàn trong bảy trận.[105] Wycombe kết thúc mùa giải 2021–22 ở vị trí thứ sáu tại League One và giành quyền dự vòng play-off, vượt qua Milton Keynes Dons với chiến thắng chung cuộc 2–1 ở bán kết.[106] Ông thừa nhận đội bóng của mình là cửa dưới trong trận chung kết gặp Sunderland, trận đấu cũng là lần ra sân chuyên nghiệp cuối cùng của Adebayo Akinfenwa.[107] Sunderland thắng trận 2–0, nhưng Ainsworth nói rằng ông tự hào về các cầu thủ của mình và cho biết: "Tôi nghĩ chất lượng hôm nay đã lên tiếng, chỉ là ở một phần ba cuối sân, điều đó đã tuột khỏi tay họ hôm nay".[108] Sau khi mùa giải 2021–22 kết thúc, Ainsworth được liên hệ mạnh mẽ với khả năng chuyển đến đội bóng cũ Queens Park Rangers, nhưng thay vào đó ông ký gia hạn hợp đồng với Wycombe.[109][110]
Queens Park Rangers
Ngày 21 tháng 2 năm 2023, Ainsworth được bổ nhiệm làm huấn luyện viên trưởng của Queens Park Rangers theo hợp đồng có thời hạn ba năm rưỡi.[111] QPR kết thúc mùa giải Championship 2022–23 ở vị trí thứ 20.[112] Ông nói về mong muốn tạo ra "những thay đổi lớn" tại câu lạc bộ trong mùa hè và ký hợp đồng với "các cầu thủ tấn công giàu tốc độ", những người có thể phù hợp với phong cách thi đấu "rất máu lửa và quyết liệt" của ông.[113][114] Cuối năm đó, vào ngày 28 tháng 10, Ainsworth bị sa thải sau thất bại 2–1 trên sân nhà trước Leicester City — trận thua thứ sáu liên tiếp của câu lạc bộ, khi QPR đứng áp chót bảng xếp hạng sau 14 trận trong mùa giải 2023–24.[115][116]
Shrewsbury Town
Ngày 13 tháng 11 năm 2024, Ainsworth được bổ nhiệm làm huấn luyện viên trưởng của Shrewsbury Town, khi đội bóng lúc đó đang đứng cuối bảng League One.[117] Ông thắng 5 và thua 12 trong 22 trận dẫn dắt, khi Shrews vẫn đứng cuối hạng đấu và kém khu vực an toàn 14 điểm khi mùa giải 2024–25 còn chín trận; ông rời câu lạc bộ dù được đề nghị gia hạn hợp đồng thêm hai năm.[118]
Gillingham
Ngày 25 tháng 3 năm 2025, Ainsworth được bổ nhiệm làm huấn luyện viên của câu lạc bộ League Two Gillingham, khi đội đang đứng thứ 19.[119] Khi cả khả năng thăng hạng lẫn xuống hạng đều có vẻ khó xảy ra, ông tận dụng chín trận còn lại của mùa giải 2024–25 để đánh giá đội hình.[120]
Sau khi kết thúc mạnh mẽ mùa giải trước, Ainsworth được vinh danh là Huấn luyện viên xuất sắc nhất tháng 8 của League Two, sau khi Gillingham giành 14 điểm từ sáu trận bất bại đầu tiên của mùa giải 2025–26.[121] Ông giúp dẫn dắt Gills đạt chuỗi bất bại dài nhất lịch sử câu lạc bộ với 21 trận tại giải vô địch vào ngày 20 tháng 9 trước Newport County.[122] Ngày 28 tháng 9, có thông báo rằng Ainsworth sẽ trải qua ca phẫu thuật tim sau một buổi kiểm tra sức khỏe của League Managers Association vào tháng 5 và do đó sẽ vắng mặt trong một số trận đấu của Gillingham. Trợ lý huấn luyện viên Richard Dobson tạm thời dẫn dắt đội trong thời gian ông vắng mặt.[123] Trận đầu tiên Ainsworth trở lại sau phẫu thuật là chiến thắng 1–0 trên sân Bristol Rovers vào ngày 8 tháng 11, khi ông theo dõi trận đấu từ khu vực bình luận.[124]
Phong cách thi đấu
Ainsworth có thể thi đấu ở cánh phải hoặc trong vai trò tiền vệ tấn công và sở hữu khả năng tạt bóng tốt; ông cũng được biết đến là một cầu thủ giàu tốc độ ở độ tuổi 20 và đầu 30.[125] Huấn luyện viên Port Vale John Rudge nói rằng Ainsworth "không phải là một cầu thủ chạy cánh điển hình. Cậu ấy rất khỏe, mạnh mẽ và cũng thật sự nhanh. Không phải các hậu vệ cánh tắc bóng cậu ấy, mà chính cậu ấy sẽ tắc bóng họ!"[18] Tháng 12 năm 2025, các cổ động viên Port Vale bầu ông vào đội hình tiêu biểu mọi thời đại của Port Vale.[126]
Phong cách huấn luyện
Ainsworth là một huấn luyện viên rất thiên về tấn công và thích các đội bóng của mình thi đấu quyết liệt với lối chơi pressing tầm cao.[127] Ông chuyên xây dựng đội bóng với ngân sách hạn chế, chiêu mộ những cầu thủ lớn tuổi bị các huấn luyện viên đối thủ bỏ qua vì cho rằng họ đã "hết thời".[128]
Đời tư
Trong thời gian thi đấu, Ainsworth có biệt danh "Wild Thing" do ngoại hình và tham vọng trở thành ngôi sao nhạc rock; ông từng ở trong một ban nhạc tên APA cùng các đồng đội tại Wimbledon là Chris Perry và Trond Andersen.[129] Sau đó, ông gia nhập ban nhạc Dog Chewed the Handle, đặt tên theo một bài hát của Terrorvision, sau khi trả lời một quảng cáo trên Loot. Trước buổi thử giọng, Ainsworth giấu sự nghiệp bóng đá của mình với các thành viên ban nhạc cho đến khi được nhận. Ban nhạc được mời diễn mở màn cho Bad Manners trong chuyến lưu diễn nhưng từ chối lời đề nghị do trùng lịch với sự nghiệp bóng đá của Ainsworth. Ban nhạc sau đó tan rã, Ainsworth cùng một thành viên khác thành lập ban nhạc mới Road to Eden.[4] Đến tháng 11 năm 2019, ông là giọng ca chính của The Cold Blooded Hearts.[130] Ban nhạc phát hành album đầu tay vào tháng 7 năm 2023,[131] do nghệ sĩ keyboard Geoff Downes của Yes sản xuất.[132]
Ông được xem là nhân vật được yêu mến đặc biệt tại Preston, Wimbledon, QPR, Port Vale, Lincoln City và Wycombe Wanderers.[133][134][135]
Ngày 21 tháng 10 năm 2010, ông đại diện English Football League tại lễ khánh thành đài tưởng niệm Footballers' Battalions tại địa điểm diễn ra Trận Somme.[136][137] Ông tốt nghiệp University of Liverpool với Chứng chỉ Nghiên cứu Chuyên môn về Quản lý Bóng đá vào tháng 12 năm 2019.[138]
Ainsworth kết hôn với Donna, người đến từ Venezuela. Ông có ba người con.[139] Ông là một tín hữu Công giáo thực hành.[140] Con trai ông, Kane, thi đấu non-League football.[141]
Thống kê sự nghiệp
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải vô địch | Cúp FA | Cúp Liên đoàn | Khác | Tổng cộng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | ||
| Northwich Victoria | 1991–92[cần dẫn nguồn] | Football Conference | 14 | 4 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | 14 | 4 | |
| Preston North End | 1991–92[142][143] | Third Division | 5 | 0 | — | — | 1[a] | 1 | 6 | 1 | ||
| Cambridge United | 1992–93[142][143] | Division One | 4 | 1 | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | |
| Northwich Victoria (mượn) | 1992–93[cần dẫn nguồn] | Football Conference | 5 | 0 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | ||
| Preston North End | 1992–93[142][143] | Division Two | 26 | 0 | — | — | 1[a] | 0 | 27 | 0 | ||
| 1993–94[142][143] | Division Three | 38 | 13 | 3 | 0 | 2 | 0 | 6[b] | 1 | 49 | 14 | |
| 1994–95[142][143] | Division Three | 16 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2[c] | 0 | 20 | 1 | |
| 1995–96[142][143] | Division Three | 2 | 0 | — | 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | ||
| Tổng cộng | 82 | 14 | 4 | 0 | 5 | 0 | 9 | 1 | 100 | 15 | ||
| Lincoln City | 1995–96[143] | Division Three | 31 | 12 | 1 | 0 | — | 3[a] | 1 | 35 | 13 | |
| 1996–97[144][143] | Division Three | 46 | 22 | 1 | 0 | 6 | 2 | 1[a] | 0 | 54 | 24 | |
| 1997–98[145][143] | Division Three | 6 | 3 | — | 2 | 1 | — | 8 | 4 | |||
| Tổng cộng | 83 | 37 | 2 | 0 | 8 | 3 | 4 | 1 | 97 | 41 | ||
| Port Vale | 1997–98[145][143] | Division One | 40 | 5 | 2 | 0 | — | — | 42 | 5 | ||
| 1998–99[146][143] | Division One | 15 | 5 | — | 2 | 1 | — | 17 | 6 | |||
| Tổng cộng | 55 | 10 | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 59 | 11 | ||
| Wimbledon | 1998–99[146] | Giải bóng đá Ngoại hạng Anh | 8 | 0 | 0 | 0 | — | — | 8 | 0 | ||
| 1999–2000[147] | Premier League | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 2 | 2 | ||
| 2000–01[148] | Division One | 12 | 2 | 6 | 1 | 0 | 0 | — | 18 | 3 | ||
| 2001–02[149] | Division One | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 2 | 0 | ||
| 2002–03[150] | Division One | 12 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | — | 15 | 2 | ||
| Tổng cộng | 36 | 6 | 7 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 45 | 7 | ||
| Preston North End (mượn) | 2001–02[149] | Division One | 5 | 1 | — | — | — | 5 | 1 | |||
| Walsall (mượn) | 2002–03[150] | Division One | 5 | 1 | 0 | 0 | — | — | 5 | 1 | ||
| Cardiff City | 2002–03[150] | Division Two | 9 | 0 | — | — | 0 | 0 | 9 | 0 | ||
| Queens Park Rangers | 2003–04[151] | Division Two | 29 | 6 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2[a] | 0 | 35 | 7 |
| 2004–05[152] | Championship | 22 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 23 | 2 | ||
| 2005–06[153] | Championship | 43 | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 44 | 9 | ||
| 2006–07[154] | Championship | 22 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 23 | 1 | ||
| 2007–08[155][143] | Championship | 24 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 25 | 3 | ||
| 2008–09[156] | Championship | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | ||
| 2009–10[157] | Championship | 1 | 0 | — | 1 | 0 | — | 2 | 0 | |||
| Tổng cộng | 141 | 21 | 5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 0 | 152 | 22 | ||
| Wycombe Wanderers | 2009–10[d][157] | League One | 14 | 2 | — | — | — | 14 | 2 | |||
| 2010–11[158] | League Two | 43 | 10 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46 | 11 | |
| 2011–12[159] | League One | 32 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32 | 2 | |
| 2012–13[160] | League Two | 25 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25 | 2 | |
| 2016–17[161] | League Two | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1[a] | 0 | 1 | 0 | |
| 2017–18[162] | League Two | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Tổng cộng | 114 | 16 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 118 | 17 | ||
| Woodley United | 2019–20 | Hellenic League Division One East |
3 | 2 | — | — | 1[e] | 0 | 4 | 2 | ||
| Tổng cộng sự nghiệp | 561 | 113 | 23 | 2 | 22 | 5 | 18 | 3 | 624 | 123 | ||
- ^ a b c d e f Lần ra sân ở Football League Trophy
- ^ Ba lần ra sân và một bàn thắng ở Football League Trophy; ba lần ra sân ở play-off Division Three
- ^ Một lần ra sân ở Football League Trophy; one lần ra sân ở play-off Division Three
- ^ Part of this season was spent on loan from Queens Park Rangers
- ^ Lần ra sân ở Hellenic League Floodlit Cup
Thống kê huấn luyện
- Tính đến trận đấu diễn ra vào ngày 25 tháng 4 năm 2026
| Đội bóng | Từ | Đến | Thành tích | Tham khảo | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| St | T | H | B | % Thắng | ||||
| Queens Park Rangers (tạm quyền) | 24 tháng 10 năm 2008 | 19 tháng 11 năm 2008 | 6 | 2 | 1 | 3 | 33,3 | [163] |
| Queens Park Rangers (tạm quyền) | 9 tháng 4 năm 2009 | 3 tháng 5 năm 2009 | 5 | 1 | 1 | 3 | 20,0 | [164] |
| Wycombe Wanderers | 24 tháng 9 năm 2012 | 21 tháng 2 năm 2023 | 550 | 219 | 137 | 194 | 39,8 | [165] |
| Queens Park Rangers | 21 tháng 2 năm 2023 | 28 tháng 10 năm 2023 | 28 | 5 | 4 | 19 | 17,9 | [165] |
| Shrewsbury Town | 13 tháng 11 năm 2024 | 25 tháng 3 năm 2025 | 22 | 5 | 5 | 12 | 22,7 | [166] |
| Gillingham | 25 tháng 3 năm 2025 | Hiện tại | 59 | 16 | 22 | 21 | 27,1 | [167] |
| Tổng cộng | 670 | 248 | 170 | 252 | 37,0 | |||
Danh hiệu
Với tư cách cầu thủ
Queens Park Rangers
- Thăng hạng với vị trí á quân Football League Second Division: 2003–04[33]
Wycombe Wanderers
- Thăng hạng với vị trí thứ ba Football League Two: 2010–11[47]
Cá nhân
- Cầu thủ xuất sắc nhất năm của Lincoln City: 1995–96, 1996–97[11]
- Đội hình tiêu biểu PFA: Third Division 1996–97,[10] League Two 2010–11[49]
- Cầu thủ xuất sắc nhất năm của Port Vale: 1997–98[14]
Với tư cách huấn luyện viên
Wycombe Wanderers
- Play-off EFL League One: 2020[101]
- Thăng hạng với vị trí thứ ba EFL League Two: 2017–18[92]
Cá nhân
- Huấn luyện viên xuất sắc nhất năm LMA Football League Two: 2014–15[81]
- Huấn luyện viên xuất sắc nhất tháng EFL League One: tháng 11 năm 2019,[98] tháng 4 năm 2022[105]
- Huấn luyện viên xuất sắc nhất tháng EFL League Two: tháng 3 năm 2015,[79] tháng 11 năm 2016,[83] tháng 1 năm 2018,[88] tháng 8 năm 2025[121]
Tham khảo
- ^ a b Hugman, Barry J., biên tập (2003). The PFA Footballers' Who's Who 2003/2004. Queen Anne Press. tr. 18. ISBN 1-85291-651-6.
- ^ "Name: Gareth Ainsworth". qpr.co.uk. Truy cập ngày 4 tháng 10 năm 2011.
- ^ "Gareth Ainsworth". redimps.com. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 9 năm 2011. Truy cập ngày 4 tháng 10 năm 2011.
- ^ a b c Winter, Henry (ngày 15 tháng 2 năm 2015). "Gareth Ainsworth: It would be interesting to see me and Louis van Gaal do each other's jobs for one week". The Daily Telegraph. Truy cập ngày 17 tháng 5 năm 2019.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ Flanagan, Chris (ngày 27 tháng 4 năm 2013). "Six hundred and out as Ainsworth calls it quits". Lancashire Telegraph (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 26 tháng 2 năm 2023.
{{Chú thích web}}: Kiểm tra giá trị ngày tháng trong:|access-date=(trợ giúp) - ^ a b "Cardiff make double signing". BBC Sport. ngày 17 tháng 3 năm 2003. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2011.
- ^ Baggaley, Michael (ngày 6 tháng 4 năm 2020). "Archive classic - Fightback against Preston, with future Port Vale hero in goal". Stoke Sentinel. Truy cập ngày 7 tháng 4 năm 2020.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Retro - A look back on the 1993/94 season May 1994 - Promotion via the Play-off's at Wembley". chairboys.ndirect.co.uk. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2011.
- ^ a b Whiley, Mark (ngày 4 tháng 8 năm 2017). "Gareth Ainsworth recalls Lincoln City spell with great affection". lincolnshirelive. Truy cập ngày 13 tháng 5 năm 2019.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ a b Hugman, Barry J., biên tập (1997). The 1997–98 Official PFA Footballers Factfile. Queen Anne Press. tr. 317. ISBN 1-85291-581-1.
- ^ a b "Ainsworth to wear City shirt again". Lincoln City FC. ngày 5 tháng 10 năm 2022. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2023.
- ^ "#4 – Gareth Ainsworth". Lincoln City F.C. Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 7 năm 2008. Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2008.
- ^ Baggaley, Mike (ngày 12 tháng 11 năm 2023). "Old failings return as Port Vale are held at Lincoln City". Valiant's Substack. Truy cập ngày 12 tháng 11 năm 2023.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ a b c Baggaley, Mike (ngày 11 tháng 8 năm 2017). "When Ainsworth fired Port Vale to double over Manchester City". Stoke Sentinel (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 12 tháng 8 năm 2017.
- ^ Riley, Catherine (ngày 31 tháng 3 năm 1998). "Football: Wright set to miss FA Cup semi-final". The Independent. Truy cập ngày 8 tháng 5 năm 2012.
- ^ Baggaley, Michael (ngày 8 tháng 4 năm 2019). "Wow! - Port Vale hero Gareth Ainsworth scores 'worldie' at age 45". Stoke Sentinel. Truy cập ngày 8 tháng 4 năm 2019.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Ainsworth: I have massive respect for Rudge". onevalefan.co.uk. ngày 27 tháng 1 năm 2012. Truy cập ngày 6 tháng 6 năm 2020.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ a b Baggaley, Michael (ngày 16 tháng 7 năm 2020). "'So chuffed' - John Rudge as Port Vale hero Gareth Ainsworth wins promotion". Stoke Sentinel. Truy cập ngày 16 tháng 7 năm 2020.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ Shaw, Steve (ngày 20 tháng 11 năm 2010). "Port Vale: Rudge was huge influence on career, says Gareth Ainsworth". The Sentinel. Truy cập ngày 20 tháng 11 năm 2010.
- ^ "Gullit rocked by late leveller". BBC. ngày 21 tháng 8 năm 1999. Truy cập ngày 15 tháng 10 năm 2012.
- ^ "Ainsworth eyes QPR switch". BBC Sport. ngày 2 tháng 12 năm 2002. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2011.
- ^ "Dons quartet face exit". BBC Sport. ngày 21 tháng 2 năm 2002. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2011.
- ^ "Ainsworth back at Preston". BBC Sport. ngày 28 tháng 3 năm 2002. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2011.
- ^ "Preston 4-0 Coventry". BBC Sport. ngày 6 tháng 4 năm 2002. Truy cập ngày 15 tháng 10 năm 2012.
- ^ "Dons talk to key pair". BBC Sport. ngày 10 tháng 7 năm 2002. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2011.
- ^ "Forest 1–1 Walsall". BBC. ngày 1 tháng 1 năm 2003. Truy cập ngày 1 tháng 2 năm 2010.
- ^ "Ainsworth set for QPR switch". BBC Sport. ngày 28 tháng 6 năm 2003. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2011.
- ^ "Lee back in for Ainsworth". BBC Sport. ngày 15 tháng 1 năm 2003. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2011.
- ^ "Lee cool on Ainsworth". BBC Sport. ngày 28 tháng 5 năm 2003. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2011.
- ^ "Lee admits cash woe". BBC Sport. ngày 16 tháng 1 năm 2003. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2011.
- ^ "Ainsworth joins QPR". BBC Sport. ngày 1 tháng 7 năm 2003. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2011.
- ^ "Rushden & D vs QPR". qpr.co.uk. ngày 25 tháng 8 năm 2003. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2011.
- ^ a b Andy Watkins (ngày 24 tháng 4 năm 2020). "Gareth Ainsworth relives 'amazing' 2003/04 season". QPR. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2023.
- ^ "Holloway praises winger Ainsworth". BBC Sport. ngày 25 tháng 3 năm 2005. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2011.
- ^ "Ainsworth to miss rest of season". BBC Sport. ngày 10 tháng 4 năm 2007. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2011.
- ^ Ainsworth reveals management aim, bbc.co.uk. Retrieved 6 tháng 4 năm 2008.
- ^ "QPR part company with boss Dowie". BBC Sport. ngày 24 tháng 10 năm 2008. Truy cập ngày 25 tháng 2 năm 2026.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Ainsworth proud to hold QPR reins". BBC Sport. ngày 27 tháng 10 năm 2008. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2011.
- ^ Lywon, Sam (ngày 11 tháng 11 năm 2008). "Man Utd 1-0 QPR". BBC Sport. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2011.
- ^ "Ainsworth eyes top flight for QPR". BBC Sport. ngày 12 tháng 11 năm 2008. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2011.
- ^ "Sousa is new QPR first team coach". BBC Sport. ngày 19 tháng 11 năm 2008. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 1 năm 2016. Truy cập ngày 19 tháng 11 năm 2008.
- ^ "QPR axe Sousa after just 26 games". BBC Sport. ngày 9 tháng 4 năm 2009. Truy cập ngày 25 tháng 2 năm 2026.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Imps target 'up-and-coming' boss". BBC Sport. ngày 4 tháng 9 năm 2009. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2011.
- ^ "Ainsworth heads to Wycombe". Sky Sports. ngày 20 tháng 11 năm 2009. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2011.
- ^ "Wycombe Wanderers bag Gareth Ainsworth and Kevin McLeod". BBC Sport. ngày 1 tháng 2 năm 2010. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2011.
- ^ "Wycombe 2–2 Exeter". BBC. ngày 20 tháng 3 năm 2010. Truy cập ngày 27 tháng 3 năm 2010.
- ^ a b "History". Wycombe Wanderers. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2023.
- ^ "Gareth Ainsworth avoids Wycombe Wanderers shake-up". BBC Sport. ngày 11 tháng 5 năm 2011. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2011.
- ^ a b "Spurs' Gareth Bale wins PFA player of the year award". BBC Sport. ngày 17 tháng 4 năm 2011. Truy cập ngày 17 tháng 9 năm 2011.
- ^ Osborne, Chris (ngày 26 tháng 4 năm 2013). "Gareth Ainsworth 'tearful' before Wycombe Wanderers retirement". BBC Sport. Truy cập ngày 26 tháng 4 năm 2013.
- ^ "Ainsworth commits to the Chairboys". Wycombe Wanderers. ngày 22 tháng 4 năm 2013. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 5 năm 2013.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ @wwfcofficial. "Report: Northampton 0-3 Wycombe". Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 10 năm 2016. Truy cập ngày 30 tháng 8 năm 2016.
{{Chú thích web}}: Kiểm tra giá trị ngày tháng trong:|access-date=(trợ giúp) - ^ "Ainsworth back for Woodley United - Monday team news". Football in Berkshire (bằng tiếng Anh). ngày 6 tháng 1 năm 2020. Truy cập ngày 9 tháng 5 năm 2020.
{{Chú thích web}}: Kiểm tra giá trị ngày tháng trong:|access-date=(trợ giúp) - ^ "Statement: Ainsworth named caretaker". wycombewanderers.co.uk. ngày 24 tháng 9 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 3 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 24 tháng 9 năm 2012.
- ^ "Wycombe Wanderers: Gareth Ainsworth made caretaker boss". BBC Sport. ngày 24 tháng 9 năm 2012. Truy cập ngày 24 tháng 9 năm 2012.
- ^ "Wycombe 2 - 1 Torquay". BBC Sport. ngày 6 tháng 10 năm 2012. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2012.
- ^ "Wycombe Wanderers bring in QPR winger Bruno Andrade". BBC Sport. ngày 9 tháng 10 năm 2012. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2012.
- ^ "Fleetwood 0 - 1 Wycombe". BBC Sport. ngày 13 tháng 10 năm 2012. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2012.
- ^ "Ainsworth appointed permanent manager". BBC Sport. ngày 8 tháng 11 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 5 năm 2013. Truy cập ngày 8 tháng 11 năm 2012.
- ^ Smith, Reece (ngày 8 tháng 1 năm 2013). "Gaz nominated for manager of the month". wycombewanderers.co.uk. Bản gốc lưu trữ ngày 3 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2013.
- ^ "Ainsworth commits to the Chairboys". Wycombe Wanderers. ngày 22 tháng 4 năm 2013. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 5 năm 2013. Truy cập ngày 22 tháng 4 năm 2013.
- ^ "Grant joins Championship Yeovil". wycombewanderers.co.uk. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 5 năm 2014. Truy cập ngày 4 tháng 5 năm 2014.
- ^ "Jon-Paul Pittman agrees to Wycombe Wanderers return". BBC Sport. ngày 27 tháng 6 năm 2013. Truy cập ngày 4 tháng 5 năm 2014.
- ^ "Wycombe Wanderers sign Scottish striker Steven Craig". BBC Sport. ngày 22 tháng 7 năm 2013. Truy cập ngày 23 tháng 7 năm 2013.
- ^ "Wycombe Wanderers sign winger Paris Cowan-Hall". BBC Sport. ngày 25 tháng 6 năm 2013. Truy cập ngày 4 tháng 5 năm 2014.
- ^ "Dave Winfield: Shrewsbury Town sign Wycombe defender". BBC Sport. ngày 12 tháng 6 năm 2013. Truy cập ngày 12 tháng 6 năm 2013.
- ^ "Wycombe defender Charles Dunne completes Blackpool move". BBC Sport. ngày 23 tháng 8 năm 2013. Truy cập ngày 4 tháng 5 năm 2014.
- ^ "Arnold arrives at Adams Park". Wycombe Wanderers F.C. Bản gốc lưu trữ ngày 16 tháng 6 năm 2013. Truy cập ngày 3 tháng 8 năm 2013.
- ^ "Knott links up with Wycombe". Sunderland AFC. ngày 20 tháng 8 năm 2013. Truy cập ngày 20 tháng 8 năm 2013.
- ^ "Transfer Deadline Day: Wolves sign Wycombe's Kortney Hause". BBC Sport. ngày 31 tháng 1 năm 2014. Truy cập ngày 4 tháng 5 năm 2014.
- ^ "Sky Bet Football League Team of the Week 17/02/14 - 23/02/14". efl.com. ngày 24 tháng 2 năm 2014. Truy cập ngày 9 tháng 10 năm 2019.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ Pilnick, Brent (ngày 3 tháng 5 năm 2014). "Torquay 0 - 3 Wycombe". BBC Sport. Truy cập ngày 4 tháng 5 năm 2014.
- ^ "Wycombe Wanderers sign Accrington Stanley's Peter Murphy". BBC Sport. ngày 20 tháng 6 năm 2014. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2015.
- ^ "Wycombe Wanderers sign Brentford defender Aaron Pierre". BBC Sport. ngày 16 tháng 5 năm 2014. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2015.
- ^ "Joe Jacobson: Wycombe Wanderers seal move for full-back". BBC Sport. ngày 1 tháng 7 năm 2014. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2015.
- ^ "Wycombe Wanderers sign Paul Hayes from Scunthorpe United". BBC Sport. ngày 15 tháng 5 năm 2014. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2015.
- ^ "Steven Craig: Wycombe Wanderers striker signs deal". BBC Sport. ngày 26 tháng 5 năm 2014. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2015.
- ^ Percival, Ryan (ngày 5 tháng 1 năm 2015). "Sky Bet Football League Team of the Week". efl.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 9 tháng 10 năm 2019.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ a b "Gareth Ainsworth named Sky Bet League 2 Manager of the Month". EFL. ngày 10 tháng 4 năm 2015. Truy cập ngày 4 tháng 10 năm 2022.
- ^ Shepka, Phil (ngày 23 tháng 5 năm 2015). "Southend 1 - 1 Wycombe". BBC Sport. Truy cập ngày 23 tháng 5 năm 2015.
- ^ a b "Eddie Howe: Bournemouth boss is LMA manager of the year". BBC Sport. ngày 27 tháng 5 năm 2015. Truy cập ngày 30 tháng 5 năm 2015.
- ^ "Wycombe Wanderers still fighting debts, says manager Gareth Ainsworth". BBC Sport. ngày 29 tháng 4 năm 2016. Truy cập ngày 9 tháng 5 năm 2016.
- ^ a b "Gareth Ainsworth named Sky Bet League Two Manager of the Month". EFL. ngày 9 tháng 12 năm 2016. Truy cập ngày 4 tháng 10 năm 2022.
- ^ Baggaley, Mike (ngày 3 tháng 1 năm 2017). "Port Vale player and hero both recognised in EFL team of week". Stoke Sentinel. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 1 năm 2017. Truy cập ngày 3 tháng 1 năm 2017.
- ^ "Gareth feeling positive ahead of next season". wycombewanderers.co.uk (bằng tiếng Anh). ngày 8 tháng 5 năm 2017. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 12 năm 2024. Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2017.
- ^ "Tottenham Hotspur 4-3 Wycombe Wanderers". BBC Sport. ngày 28 tháng 1 năm 2017. Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2017.
- ^ "EFL Trophy: Coventry City beat Wycombe Wanderers to reach final". BBC Sport. ngày 7 tháng 2 năm 2017. Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2017.
- ^ a b "Manager of the Month: Gareth Ainsworth - Wycombe Wanderers". EFL. ngày 9 tháng 2 năm 2018. Truy cập ngày 4 tháng 10 năm 2022.
- ^ "Team of the Week: Matchday 30". efl.com (bằng tiếng Anh). ngày 5 tháng 2 năm 2018. Truy cập ngày 8 tháng 10 năm 2019.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ Fisher, Ben (ngày 21 tháng 2 năm 2018). "Gareth Ainsworth: 'It's a unique model but it works for Wycombe'". The Guardian (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 6 tháng 5 năm 2018.
- ^ "Team of the Week: Matchday 45". efl.com (bằng tiếng Anh). ngày 30 tháng 4 năm 2018. Truy cập ngày 8 tháng 10 năm 2019.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ a b "Wycombe Wanderers: Gareth Ainsworth feels promotion has 'turned League Two on head'". BBC Sport. ngày 30 tháng 4 năm 2018. Truy cập ngày 6 tháng 5 năm 2018.
- ^ "Wycombe manager Gareth Ainsworth signs new contract". Sky Sports (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 27 tháng 6 năm 2018.
{{Chú thích báo}}: Kiểm tra giá trị ngày tháng trong:|access-date=(trợ giúp) - ^ Muro, Giuseppe (ngày 4 tháng 4 năm 2019). "QPR make Tim Sherwood No1 target". Evening Standard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 13 tháng 5 năm 2019.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Gareth Ainsworth hails Wycombe's achievement of League One safety". Evening Express. Press Association. ngày 4 tháng 5 năm 2019. Truy cập ngày 13 tháng 5 năm 2019.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Gareth Ainsworth: Sunderland given permission to speak to Wycombe boss". BBC Sport. ngày 11 tháng 10 năm 2019. Truy cập ngày 11 tháng 6 năm 2020.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Gareth Ainsworth: Wycombe boss says it would take 'something special' to leave". BBC Sport. ngày 17 tháng 10 năm 2019. Truy cập ngày 11 tháng 6 năm 2020.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ a b "Sky Bet League One: Manager and Player of the Month winners". EFL. ngày 13 tháng 12 năm 2019. Truy cập ngày 3 tháng 10 năm 2022.
- ^ "Gareth Ainsworth: Wycombe Wanderers boss signs new 'long-term' deal". BBC Sport. ngày 26 tháng 2 năm 2020. Truy cập ngày 11 tháng 6 năm 2020.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "League One & League Two clubs vote to end seasons early". BBC Sport. ngày 9 tháng 6 năm 2020. Truy cập ngày 11 tháng 6 năm 2020.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ a b Williams, Adam (ngày 13 tháng 7 năm 2020). "Oxford United 1–2 Wycombe Wanderers". BBC Sport. Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2020.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Gareth Ainsworth: Wycombe Wanderers boss and The Cold Blooded Hearts singer says promotion is side's 'greatest hit'". BBC Sport (bằng tiếng Anh). ngày 14 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2020.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Gareth Ainsworth proud despite Wycombe's relegation". BT.com (bằng tiếng Anh). ngày 8 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 9 tháng 5 năm 2021.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ Hodgson, George (ngày 8 tháng 5 năm 2021). "Ainsworth comments on next season with Wycombe amid PNE links". LancsLive (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 9 tháng 5 năm 2021.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ a b "Sky Bet EFL Manager and Player of the Month April winners!". www.efl.com. ngày 13 tháng 5 năm 2022. Truy cập ngày 13 tháng 5 năm 2022.
- ^ "Wycombe into final despite second-leg MK Dons loss". BBC Sport. ngày 8 tháng 5 năm 2022. Truy cập ngày 22 tháng 5 năm 2022.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Wycombe boss Ainsworth relishing underdogs tag". BBC Sport. ngày 20 tháng 5 năm 2022. Truy cập ngày 22 tháng 5 năm 2022.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ Peddy, Chris (ngày 21 tháng 5 năm 2022). "Ainsworth plans to continue as Wycombe boss". BBC Sport. Truy cập ngày 22 tháng 5 năm 2022.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "QPR will look to speak to Ainsworth about manager's job". ngày 23 tháng 5 năm 2022.
- ^ "Gareth Ainsworth extends Chairboys contract". www.wwfc.com. ngày 30 tháng 6 năm 2022. Truy cập ngày 30 tháng 6 năm 2022.
- ^ "Ainsworth leaves Wycombe to take charge of QPR". BBC Sport. ngày 21 tháng 2 năm 2023. Truy cập ngày 22 tháng 2 năm 2023.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Ainsworth: I've got to sort my QPR squad out this summer". Brent & Kilburn Times (bằng tiếng Anh). ngày 8 tháng 5 năm 2023. Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2023.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ McIntyre, David (ngày 8 tháng 5 năm 2023). "Ainsworth wants 'big changes' at QPR". West London Sport. Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2023.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "QPR boss Ainsworth says he wants pace up front". West London Sport. ngày 7 tháng 5 năm 2023. Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2023.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Gareth Ainsworth leaves QPR". Queens Park Rangers. ngày 28 tháng 10 năm 2023.
- ^ "Gareth Ainsworth sacked by QPR after sixth straight Championship defeat". The Guardian. ngày 28 tháng 10 năm 2023.
- ^ Scott, Ged; Southall, Nick (ngày 12 tháng 11 năm 2024). "Gareth Ainsworth: Shrewsbury Town appoint ex-Wycombe and QPR boss". BBC Sport. Truy cập ngày 13 tháng 11 năm 2024.
- ^ Westbury, Ollie (ngày 25 tháng 3 năm 2025). "Gareth Ainsworth to complete shock move and leave Shrewsbury Town". Shropshire Star (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 25 tháng 3 năm 2025.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Ainsworth leaves Shrewsbury to become Gills boss". BBC Sport. ngày 25 tháng 3 năm 2025. Truy cập ngày 25 tháng 2 năm 2026.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ Baggaley, Mike (ngày 1 tháng 5 năm 2025). "Ready for a momentous day". Valiant's Substack. Truy cập ngày 1 tháng 5 năm 2025.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ a b "Sky Bet League Two: Manager and Player of the Month August winners". www.efl.com. ngày 12 tháng 9 năm 2025. Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2025.
- ^ "These players will go down in history". Gillingham FC. ngày 20 tháng 9 năm 2025. Truy cập ngày 30 tháng 9 năm 2025.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Gaffer to have planned medical procedure". Gillingham FC. ngày 28 tháng 9 năm 2025. Truy cập ngày 30 tháng 9 năm 2025.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ ""That win is for the Staff and Fans"". Gillingham FC. ngày 9 tháng 11 năm 2025. Truy cập ngày 17 tháng 11 năm 2025.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Ainsworth joins Walsall". BBC Sport. ngày 5 tháng 12 năm 2002. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2011.
- ^ "Your all-time XI | REVEALED". Port Vale FC (bằng tiếng Anh). ngày 26 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 26 tháng 12 năm 2025.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ Baggaley, Mike (ngày 10 tháng 8 năm 2017). "Opposition view as Port Vale face Wycombe Wanderers". Stoke Sentinel (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 11 tháng 8 năm 2017.
- ^ Davis, Joseph (ngày 21 tháng 7 năm 2020). "Wycombe Wanderers' success changed my entire outlook on football". Medium (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2021.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ Curtis, Adrian (ngày 8 tháng 8 năm 2003). "Ainsworth's life on the wild side". London Evening Standard. Bản gốc lưu trữ ngày 6 tháng 6 năm 2011. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2011.
- ^ "Gareth Ainsworth: Wycombe Wanderers boss on longevity and his Christmas single". BBC Sport. ngày 20 tháng 11 năm 2019. Truy cập ngày 11 tháng 6 năm 2020.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "QPR and Wycombe Wanderers former manager sets music goals". BBC News (bằng tiếng Anh). ngày 28 tháng 11 năm 2023. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2023.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ Fisher, Ben (ngày 20 tháng 9 năm 2021). "Behind the scenes at Wycombe as they prepare to face Manchester City". The Guardian. Truy cập ngày 10 tháng 4 năm 2023.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Port Vale's cult heroes". BBC Sport. ngày 3 tháng 12 năm 2004. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2011.
- ^ "Lincoln's cult heroes". BBC Sport. ngày 16 tháng 9 năm 2004. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2011.
- ^ "Player Profile: Gareth Ainsworth". Wycombe Wanderers. Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 10 năm 2016. Truy cập ngày 17 tháng 12 năm 2012.
- ^ "League Honours War Dead". The Football League. Truy cập ngày 22 tháng 10 năm 2010.
- ^ Henry Winter (ngày 21 tháng 10 năm 2010). "Footballers' Battalion remembered on Somme battlefield – Telegraph". The Daily Telegraph. London. Truy cập ngày 22 tháng 10 năm 2010.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Gareth receives football management diploma". wycombewanderers.co.uk (bằng tiếng Anh). ngày 3 tháng 12 năm 2019. Truy cập ngày 4 tháng 12 năm 2019.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ Hart, Simon (ngày 21 tháng 11 năm 2019). "Gareth Ainsworth: How English football's longest-serving manager turned Wycombe around from a club 'on the brink'". i.
- ^ Glendenning, Barry (ngày 9 tháng 8 năm 2015). "Football fans should not be so quick to abuse and demonise managers | Barry Glendenning". The Guardian. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2021.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ Earnshaw, James (ngày 2 tháng 8 năm 2024). "Son of Wycombe Wanderers legend follows in father's footsteps with non-league move". Reading Chronicle (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 2 tháng 3 năm 2026.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ a b c d e f 20 tháng 04 năm 200309-10_a12535/ "Gareth AINSWORTH". sporting-heroes.net. Truy cập ngày 18 tháng 11 năm 2012.
{{Chú thích web}}: Kiểm tra giá trị|url=(trợ giúp) - ^ a b c d e f g h i j k l Gareth Ainsworth tại Cơ quan Lưu trữ Bóng đá Quốc gia Anh (ENFA) (cần đăng ký mua)
- ^ "Trận thi đấu của Gareth Ainsworth trong 1996/1997". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 1 tháng 1 năm 2017.
- ^ a b "Trận thi đấu của Gareth Ainsworth trong 1997/1998". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 1 tháng 1 năm 2017.
- ^ a b "Trận thi đấu của Gareth Ainsworth trong 1998/1999". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 1 tháng 1 năm 2017.
- ^ "Trận thi đấu của Gareth Ainsworth trong 1999/2000". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 1 tháng 1 năm 2017.
- ^ "Trận thi đấu của Gareth Ainsworth trong 2000/2001". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 1 tháng 1 năm 2017.
- ^ a b "Trận thi đấu của Gareth Ainsworth trong 2001/2002". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 1 tháng 1 năm 2017.
- ^ a b c "Trận thi đấu của Gareth Ainsworth trong 2002/2003". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 1 tháng 1 năm 2017.
- ^ "Trận thi đấu của Gareth Ainsworth trong 2003/2004". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 1 tháng 1 năm 2017.
- ^ "Trận thi đấu của Gareth Ainsworth trong 2004/2005". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 1 tháng 1 năm 2017.
- ^ "Trận thi đấu của Gareth Ainsworth trong 2005/2006". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 1 tháng 1 năm 2017.
- ^ "Trận thi đấu của Gareth Ainsworth trong 2006/2007". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 1 tháng 1 năm 2017.
- ^ "Trận thi đấu của Gareth Ainsworth trong 2007/2008". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 1 tháng 1 năm 2017.
- ^ "Trận thi đấu của Gareth Ainsworth trong 2008/2009". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 1 tháng 1 năm 2017.
- ^ a b "Trận thi đấu của Gareth Ainsworth trong 2009/2010". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 1 tháng 1 năm 2017.
- ^ "Trận thi đấu của Gareth Ainsworth trong 2010/2011". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 1 tháng 1 năm 2017.
- ^ "Trận thi đấu của Gareth Ainsworth trong 2011/2012". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 1 tháng 1 năm 2017.
- ^ "Trận thi đấu của Gareth Ainsworth trong 2012/2013". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 1 tháng 1 năm 2017.
- ^ "Trận thi đấu của Gareth Ainsworth trong 2016/2017". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 1 tháng 1 năm 2017.
- ^ "Trận thi đấu của Gareth Ainsworth trong 2017/2018". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 1 tháng 1 năm 2017.
- ^ For start date, end date and record: "Huấn luyện viên: Gareth Ainsworth". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 25 tháng 2 năm 2026.
For caretaker status: "QPR part company with boss Dowie". BBC Sport. ngày 24 tháng 10 năm 2008. Truy cập ngày 25 tháng 2 năm 2026.{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ For start date, end date and record: "Huấn luyện viên: Gareth Ainsworth". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 25 tháng 2 năm 2026.
For caretaker status: "QPR axe Sousa after just 26 games". BBC Sport. ngày 9 tháng 4 năm 2009. Truy cập ngày 25 tháng 2 năm 2026.{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ a b "Huấn luyện viên: Gareth Ainsworth". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 25 tháng 2 năm 2026.
- ^ For start date and record: "Huấn luyện viên: Gareth Ainsworth". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 25 tháng 2 năm 2026.
For end date: "Ainsworth leaves Shrewsbury to become Gills boss". BBC Sport. ngày 25 tháng 3 năm 2025. Truy cập ngày 25 tháng 2 năm 2026.{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ For start date: "Ainsworth leaves Shrewsbury to become Gills boss". BBC Sport. ngày 25 tháng 3 năm 2025. Truy cập ngày 25 tháng 2 năm 2026.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp)
For record: "Huấn luyện viên: Gareth Ainsworth". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 25 tháng 2 năm 2026.
Liên kết ngoài
- Gareth Ainsworth tại SoccerbaseLỗi Lua trong Mô_đun:EditAtWikidata tại dòng 29: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).Lỗi Lua trong Mô_đun:WikidataCheck tại dòng 23: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).