Hassan Kadesh
Tiểu sử của nhân vật còn sống này cần thêm nguồn tham khảo đáng tin cậy để kiểm chứng thông tin. (July 2017) |
Hassan Kadesh Mahboob (tiếng Ả Rập: حَسَن كَادِش مَحْبُوب, sinh ngày 26 tháng 9 năm 1992) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Ả Rập Xê Út đang thi đấu ở vị trí hậu vệ cho câu lạc bộ Giải vô địch quốc gia Ả Rập Xê Út Al-Ittihad và đội tuyển quốc gia Ả Rập Xê Út.[1][4]
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Hassan Kadesh Mahboob[1] | ||
| Ngày sinh | 26 tháng 9, 1992 [2] | ||
| Nơi sinh | Dammam, Ả Rập Xê Út | ||
| Chiều cao | 1,79 m (5 ft 10 in)[chuyển đổi: số không hợp lệ][3] | ||
| Vị trí | Hậu vệ cánh trái, Trung vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Al-Ittihad | ||
| Số áo | 15 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2012–2017 | Al-Ettifaq | 128 | (3) |
| 2017–2020 | Al-Hilal | 21 | (0) |
| 2020–2023 | Al-Taawoun | 74 | (5) |
| 2023– | Al-Ittihad | 82 | (4) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡ | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2017– | Ả Rập Xê Út | 21 | (2) |
|
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 21 May 2026 ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 10 June 2026 | |||
Sự nghiệp câu lạc bộ
Kadesh bắt đầu sự nghiệp của mình tại Al-Ettifaq. Anh đảm nhận vai trò đội trưởng của đội bóng từ năm 2015 cho đến khi rời đi vào năm 2017. Vào ngày 3 tháng 7 năm 2017, Kadesh gia nhập Al-Hilal với bản hợp đồng có thời hạn 4 năm cùng mức phí chuyển nhượng được báo cáo là 6 triệu SAR.[5] Vào ngày 21 tháng 1 năm 2020, Kadesh gia nhập Al-Taawoun với bản hợp đồng có thời hạn ba năm rưỡi.[6] Vào ngày 27 tháng 1 năm 2023, Kadesh đã gia hạn hợp đồng với Al-Taawoun.[7] Vào ngày 31 tháng 8 năm 2023, Kadesh chuyển sang khoác áo câu lạc bộ Al-Ittihad với bản hợp đồng 3 năm với mức phí không được tiết lộ, nhưng được đồn đoán rơi vào khoảng 60 triệu SAR, giúp anh trở thành cầu thủ Ả Rập Xê Út đắt giá nhất trong lịch sử.[8]
Sự nghiệp quốc tế
Anh từng giữ băng đội trưởng của đội tuyển bóng đá U-21 quốc gia Ả Rập Xê Út trong hai năm và sau đó tham gia vào đội tuyển Olympic Ả Rập Xê Út.
Thống kê sự nghiệp
Câu lạc bộ
- Tính đến trận đấu diễn ra ngày 10 tháng 9 năm 2024[1]
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải quốc nội | Cúp Nhà vua | Cúp Thái tử | Châu Á | Khác | Tổng cộng | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | ||
| Al-Ettifaq | 2012–13 | SPL | 20 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 10[a] | 0 | — | 31 | 0 | |
| 2013–14 | 24 | 1 | 5 | 0 | 1 | 0 | — | — | 30 | 1 | ||||
| 2014–15 | SFDL | 30 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | — | — | 34 | 0 | |||
| 2015–16 | 29 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | — | — | 33 | 2 | ||||
| 2016–17 | SPL | 25 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | — | — | 29 | 0 | |||
| Tổng cộng | 128 | 3 | 10 | 0 | 9 | 0 | 10 | 0 | — | 157 | 3 | |||
| Al-Hilal | 2017–18 | SPL | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2018–19 | 12 | 0 | 5 | 0 | — | 2[a] | 0 | 4[b] | 0 | 23 | 0 | |||
| 2019–20 | 6 | 0 | 2 | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 | |||
| Tổng cộng | 21 | 0 | 7 | 0 | — | 2 | 0 | 4 | 0 | 34 | 0 | |||
| Al-Taawoun | 2019–20 | SPL | 9 | 0 | 0 | 0 | — | 5[a] | 0 | 0 | 0 | 14 | 0 | |
| 2020–21 | 25 | 0 | 4 | 0 | — | — | — | 29 | 0 | |||||
| 2021–22 | 7 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | — | 7 | 0 | ||||
| 2022–23 | 29 | 5 | 1 | 0 | — | — | — | 30 | 5 | |||||
| 2023–24 | 4 | 0 | 0 | 0 | — | — | — | 4 | 0 | |||||
| Tổng cộng | 74 | 5 | 5 | 0 | — | 5 | 0 | — | 84 | 5 | ||||
| Al-Ittihad | 2023–24 | SPL | 24 | 1 | 4 | 0 | — | 6[a] | 0 | 4[c] | 0 | 38 | 1 | |
| 2024–25 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | — | — | 2 | 0 | |||||
| Tổng cộng | 26 | 1 | 4 | 0 | — | 6 | 0 | 4 | 0 | 40 | 1 | |||
| Tổng cộng sự nghiệp | 249 | 9 | 26 | 0 | 9 | 0 | 23 | 0 | 8 | 0 | 315 | 9 | ||
- ^ a b c d Số lần ra sân tại AFC Champions League
- ^ Ba lần ra sân tại Cúp các câu lạc bộ vô địch Ả Rập, và một lần ra sân tại Siêu cúp Ả Rập Xê Út
- ^ Hai lần ra sân tại Giải vô địch bóng đá thế giới các câu lạc bộ, và hai lần ra sân tại Siêu cúp Ả Rập Xê Út
Bàn thắng quốc tế
| Số | Ngày | Địa điểm | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Giải đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. | 10 tháng 9 năm 2024 | Sân vận động bóng đá vịnh Đại Liên, Đại Liên, Trung Quốc | Trung Quốc | 1–1 | 2–1 | Vòng loại giải vô địch bóng đá thế giới 2026 |
| 2. | 2–1 |
Danh hiệu
Al-Ettifaq
Al-Hilal
Al-Ittihad
Tham khảo
- ^ a b c "HASSAN KADESH".
- ^ "FIFA World Cup 2026: Squad List" (PDF). FIFA. ngày 2 tháng 6 năm 2026. Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2026.
- ^ "FIFA Club World Cup Qatar 2019: List of Players: Al Hilal SFC" (PDF). FIFA. ngày 5 tháng 12 năm 2019. tr. 1. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 5 tháng 12 năm 2019.
- ^ "حسن كادش محبوب - Hassan Kadsh".
- ^ "بالصور: الهلال يضم ثنائي الاتفاق رسميًا". ngày 9 tháng 7 năm 2019.
- ^ "التعاون يتعاقد مع حسن كادش". ngày 20 tháng 1 năm 2020.
- ^ "رسميًا.. التعاون يُمدد تعاقده مع حسن كادش". ngày 27 tháng 1 năm 2023.
- ^ "الاتحاد يعلن التعاقد مع حسن كادش لمدة 3 مواسم".
- ^ "Ittihad seals league title away from Jeddah once again". Saudi Gazette. ngày 15 tháng 5 năm 2025. Truy cập ngày 16 tháng 5 năm 2025.
- ^ "Al Ittihad end six-year wait to reclaim King's Cup crown". Saudi Gazette. ngày 31 tháng 5 năm 2025. Truy cập ngày 31 tháng 5 năm 2025.
Liên kết ngoài
- Hassan Kadesh tại Soccerway