Kaski (huyện)

(Đổi hướng từ Huyện Kaski)

Trang Mô đun:Infobox/styles.css không có nội dung.Trang Bản mẫu:Thông tin khu dân cư/styles.css không có nội dung.

Kaski
Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “lang”.
Kāskī
—  Huyện  —
Lỗi Lua trong package.lua tại dòng 80: module 'Module:InfoboxImage/data' not found.
Lỗi Lua trong package.lua tại dòng 80: module 'Module:InfoboxImage/data' not found.
Hiệu kỳ
Lỗi Lua trong package.lua tại dòng 80: module 'Module:InfoboxImage/data' not found.
Ấn chương
Lỗi Lua trong package.lua tại dòng 80: module 'Module:InfoboxImage/data' not found.
Vị trí huyện Kaski trong khu Gandaki
Lỗi Lua trong Mô_đun:Location_map tại dòng 461: Giá trị "<strong class="error"><span class="scribunto-error mw-scribunto-error-10d7d2ec">Lỗi Lua trong Mô_đun:Thông_tin_khu_dân_cư tại dòng 426: attempt to index field &#039;wikibase&#039; (a nil value).</span></strong>" không phải là kinh độ hợp lệ.
Quốc giaNepal
VùngTây Nepal
KhuGandaki
Người sáng lậpLỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Wd”.
Đặt tên theoLỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Wd”.
Thủ phủLỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Wd”.
Chính quyền
 • KiểuLỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Wd”.
Diện tích
 • Tổng cộng2.017 km2 (779 mi2)
Dân số (2001)
 • Tổng cộng380.527
 • Mật độ190/km2 (490/mi2)
Múi giờLỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Wd”.
Mã điện thoạiLỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Wd”.
Mã ISO 3166Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Wd”.
Thành phố kết nghĩaLỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Wd”.

Kaski (tiếng Nepal:कास्की) là một huyện thuộc khu Gandaki, vùng Tây Nepal, Nepal. Huyện này có diện tích 2017 km², dân số thời điểm năm 2001 là 380527 người.[1]

Dân số

Biến động dân số giai đoạn 1952-2001:

Lịch sử dân số của Kaski (huyện)
(Nguồn: Cơ quan Thống kê Nepal[1][2][3])
Năm195219611971198119912001
Dân số111747127515151749221272292945380527

<timeline> Colors=

id:lightgrey value:gray(0.9)
id:darkgrey value:gray(0.8)
id:sfondo value:rgb(1,1,1)
id:barra value:rgb(0.6,0.7,0.8)

ImageSize = width:455 height:303 PlotArea = left:50 bottom:50 top:30 right:30 DateFormat = x.y Period = from:0 till:400000 TimeAxis = orientation:vertical AlignBars = justify ScaleMajor = gridcolor:darkgrey increment:50000 start:0 ScaleMinor = gridcolor:lightgrey increment:1000 start:0 BackgroundColors = canvas:sfondo

BarData=

bar:1952 text:1952
bar:1961 text:1961
bar:1971 text:1971
bar:1981 text:1981
bar:1991 text:1991
bar:2001 text:2001

PlotData=

color:barra width:20 align:left
bar:1952 from: 0 till:111747
bar:1961 from: 0 till:127515
bar:1971 from: 0 till:151749
bar:1981 from: 0 till:221272
bar:1991 from: 0 till:292945
bar:2001 from: 0 till:380527

PlotData=

bar:1952 at:111747 fontsize:XS text:111747 shift:(-8,5)
bar:1961 at:127515 fontsize:XS text:127515 shift:(-8,5)
bar:1971 at:151749 fontsize:XS text:151749 shift:(-8,5)
bar:1981 at:221272 fontsize:XS text:221272 shift:(-8,5)
bar:1991 at:292945 fontsize:XS text:292945 shift:(-8,5)
bar:2001 at:380527 fontsize:XS text:380527 shift:(-8,5)

TextData=

fontsize:S pos:(20,20)
text:Dữ liệu từ Cơ quan Thống kê Nepal

</timeline>

Tham khảo

Trang Bản mẫu:Tham khảo/styles.css không có nội dung.

  1. ^ a ă Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  2. ^ Bản mẫu:In langLỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  3. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).[<span title=" kể từ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Ngày chuẩn”.">liên kết hỏng]

Liên kết ngoài

  • Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).

Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Article stub box”.