Hwigyeong-dong
Giao diện
| Yongdu-dong | |
|---|---|
| Chuyển tự Tiếng Hàn | |
| • Hangul | 휘경동 |
| • Hanja | 徽慶洞 |
| • Romaja quốc ngữ | Hwigyeong-dong |
| • McCune–Reischauer | Hwikyng-tong |
Hiệu kỳ Ấn chương | |
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Location_map tại dòng 461: Giá trị "<strong class="error"><span class="scribunto-error mw-scribunto-error-8830ed40">Lỗi Lua trong Mô_đun:Thông_tin_khu_dân_cư tại dòng 426: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).</span></strong>" không phải là kinh độ hợp lệ. | |
| Quốc gia | Hàn Quốc |
| Chính quyền | |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 1,67 km2 (64 mi2) |
| Dân số (2013)[1] | |
| • Tổng cộng | 42.299 |
| • Mật độ | 250/km2 (660/mi2) |
Hwigyeong-dong là một phường, dong của Dongdaemun-gu ở Seoul, Hàn Quốc.[2]
Xem thêm
Tham khảo
- ^ "주민등록인구통계 목록 < 통계정보 < 행정정보". Truy cập ngày 11 tháng 4 năm 2015.
- ^ "휘경동 (Hwigyeong-dong 徽慶洞)" (bằng tiếng Hàn). Doosan Encyclopedia. Truy cập ngày 16 tháng 4 năm 2008.
Liên kết