Inoue Yuki
Giao diện
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Yuki Inoue | ||
| Ngày sinh | 31 tháng 10, 1977 | ||
| Nơi sinh | Kanagawa, Nhật Bản | ||
| Vị trí | Hậu vệ | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1996-1998 | Yokohama Flügels | ||
| 1999-2001 | JEF United Ichihara | ||
| 2001 | Sagawa Express Tokyo | ||
| 2002-2004 | Montedio Yamagata | ||
| 2005-2008 | Ventforet Kofu | ||
| 2009 | Tochigi SC | ||
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Yuki Inoue (sinh ngày 31 tháng 10 năm 1977) là một cầu thủ bóng đá người Nhật Bản.[1]
Sự nghiệp câu lạc bộ
Yuki Inoue đã từng chơi cho Yokohama Flügels, JEF United Ichihara, Sagawa Express Tokyo, Montedio Yamagata, Ventforet Kofu và Tochigi SC.
Tham khảo
- ^ Inoue Yuki tại J.League (bằng tiếng Nhật)Lỗi Lua trong Mô_đun:EditAtWikidata tại dòng 29: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).
Thể loại:
- Trang có lỗi kịch bản
- Bài viết có nguồn tham khảo tiếng Nhật (ja)
- Trang sử dụng infobox3cols có các tham số không có tài liệu
- Không có hình ảnh địa phương nhưng hình ảnh về Wikidata
- Tất cả bài viết sơ khai
- Sơ khai cầu thủ bóng đá Nhật Bản
- Sinh năm 1977
- Nhân vật còn sống
- Cầu thủ bóng đá nam Nhật Bản
- Cầu thủ bóng đá J1 League
- Cầu thủ bóng đá Blaublitz Akita
- Nhân vật bóng đá Kanagawa
- Cầu thủ bóng đá J2 League