Izumozaki, Niigata
Izumozaki (
| Izumozaki Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | |||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Thị trấn — | |||||||||||||
Hiệu kỳ Ấn chương | |||||||||||||
Vị trí Izumozaki trên bản đồ tỉnh Niigata | |||||||||||||
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Location_map tại dòng 461: Giá trị "<strong class="error"><span class="scribunto-error mw-scribunto-error-8830ed40">Lỗi Lua trong Mô_đun:Thông_tin_khu_dân_cư tại dòng 426: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).</span></strong>" không phải là kinh độ hợp lệ.Vị trí Izumozaki trên bản đồ Nhật Bản | |||||||||||||
| Quốc gia | |||||||||||||
| Vùng | Chūbu (Kōshin'etsu) (Hokuriku) | ||||||||||||
| Tỉnh | Niigata | ||||||||||||
| Huyện | Santō | ||||||||||||
| Chính quyền | |||||||||||||
| Diện tích | |||||||||||||
| • Tổng cộng | 44,38 km2 (17,14 mi2) | ||||||||||||
| Dân số (1 tháng 10, 2020) | |||||||||||||
| • Tổng cộng | 4,113 | ||||||||||||
| • Mật độ | 93/km2 (240/mi2) | ||||||||||||
| Mã bưu điện | 949-4353 | ||||||||||||
| Điện thoại | 0258-78-3111 | ||||||||||||
| Địa chỉ văn phòng hành chính | 140 Kawanishi, Izumozaki-cho, Santō-gun, Niigata-ken 949-4353 | ||||||||||||
| Website | Website chính thức | ||||||||||||
| |||||||||||||
Địa lý
Đô thị lân cận
Tham khảo
- ^ "Izumozaki (Niigata, Japan) - Population Statistics, Charts, Map, Location, Weather and Web Information". www.citypopulation.de (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 28 tháng 2 năm 2024.