Bước tới nội dung

Kệ Duyên sinh

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Kệ Duyên sinh
Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).
Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).
Thông tin
Tôn giáoPhật giáo
Ngôn ngữPāli; dị bản SanskritHán văn
Giai đoạnPhật giáo sơ kỳ
Thể thơKệ (gāthā)

Kệ Duyên sinh (còn gọi Kệ duyên khởi, tiếng Pali: Ye dhammā hay tiếng Phạn: Ye dharmā) là một bài kệ ngắn cô đọng giáo lý Duyên khởi (Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).; tiếng Phạn: pratītyasamutpāda). Trong truyền thống Pāli, kệ này được A-thuyết-thị (tiếng Pali: Assaji) đọc để trả lời du sĩ Xá-lợi-phất (tiếng Pali: Sāriputta); ngay khi nghe kệ, Xá-lợi-phất chứng quả Tu-đà-hoàn.[1][2][3] Nhờ tính chất "công thức" cô đọng trọng tâm giáo lý, bài kệ được trích dẫn, chép khắc rộng rãi trên tháp, ấn đất, gạch, tượng... từ Ấn Độ tới Đông Nam Á.[4][5] Kệ Duyên sinh thường được nêu cùng mệnh đề kinh điển: "Ai thấy Duyên khởi là thấy Pháp; ai thấy Pháp là thấy Duyên khởi", được dẫn trong Majjhima‑nikāya 28.[6] Các khảo cứu tổng quan về Phật giáo đều coi Duyên khởi là nền tảng trung tâm của giáo lý.[7][8][9]

Văn bản

Tập tin:Amitabha Mantra.png
Hình khắc Phật giáo do Stein phát hiện tại Mogao Caves, Dunhuang, Trung Quốc. Bản khắc là một chuỗi dhāraṇīmantra, mở đầu bằng Chân ngôn Vãng sinh Tịnh độ, đồng thời có cả bài kệ Duyên khởi.

Bản Tạng và Pāli thường gặp:

Nguyên bản tiếng Phạn Tiếng Phạn được La tinh hóa Nguyên bản tiếng Pali Tiếng Pali được La tinh hóa Dịch nghĩa[3] Dịch (Tỳ kheo ni Thitasīla Thùy Khanh)
ये धर्मा हेतुप्रभवा हेतुं तेषां तथागतो ह्यवदत् ।

तेषां च यो निरोध एवंवादी महाश्रमणः ॥

ye dharmā hetuprabhavā hetuṃ teṣāṃ tathāgato hyavadat
teṣāṃ ca yo nirodha evaṃvādī mahāśramaṇaḥ.
'යේ ධම්මා හේතුප්පභවා

තේසං හේතුං තථාගතෝ ආහ .
තේසඤ්ච යෝ නිරෝධෝ

ඒවං වාදී මහාසමණෝ .."

ye dhammā hetuppabhavā tesaṃ hetuṃ Tathāgato āha.
tesaṃ ca yo nirodho evaṃ vādī Mahāsamaṇo ..
Những pháp nào do nhân mà sinh; Như Lai đã nói rõ nhân của chúng; và sự diệt của chúng; ấy là lời bậc Sa-môn lớn Vạn vật từ duyên khởi; Bậc Giác Ngộ từng thuyết; Và rồi từ duyên diệt; Đại Đạo Sư đã truyền.

Bản Hán tạng

Nguyên bản Hán tạng Dịch (Hòa thượng Thích Minh Tuệ)
諸法從緣起,如來說是因,彼法因緣盡,是大沙門說 "Các pháp do duyên sinh, lại cũng do duyên diệt. Thầy tôi là Đức Phật, thường giảng dạy như vậy."

Có thể diễn nghĩa bài kệ: "Các pháp do nhân duyên sinh, đức Như Lai đã chỉ bày nguyên nhân sinh khởi của chúng; các pháp ấy khi nhân duyên diệt thì diệt, vị Đại Sa‑môn đã thuyết như vậy."[10][11] Nội dung kệ nêu hai vế nhân‑quả — sinh khởi do duyên và đoạn diệt khi duyên không còn — được xem là tuyên ngôn cô đọng của Thập nhị nhân duyên và đồng thời quy chiếu về Tứ diệu đế (ý "tập" và "diệt").[10]

Bài kệ do tỳ‑kheo A‑thuyết‑thị (tiếng Phạn: Aśvajit; tiếng Pali: Assaji) tụng tại Vương Xá (tiếng Phạn: Rājagaha) khi trả lời Xá‑lợi‑phất; đây không phải lời trực tiếp của Phật mà là sự tóm lược giáo pháp do vị tỳ‑kheo lĩnh hội sau khi nghe Phật thuyết.[11] Các bộ Luật tạng nhiều bộ phái đều ghi lại việc Xá‑lợi‑phất nghe kệ mà chứng tu-đà-hoàn, với văn bản kệ tương đương ở các ngữ hệ khác nhau; tiếp đó Xá‑lợi‑phất truyền kệ cho Mục-kiền-liên (tiếng Pali: Moggallāna), rồi cả hai đến yết kiến Phật tại Tinh xá Trúc Lâm và được xuất gia. Tường thuật nằm trong Vinaya, Mahāvagga (Mv 1.23).[1][2][3][11][12]

Sử dụng và truyền bá

Tập tin:India, Bihar, Bodhgaya - Votive Plaque with Figure of the Buddha, Temple at Bodhgaya, and Stupas - 1985.219 - Cleveland Museum of Art.tif
Tấm phù điêu dâng cúng có hình Đức Phật tại Cleveland Museum of Art, xuất xứ từ Bodhgaya, phần dưới khắc bài kệ pratītyasamutpāda gāthā (phóng to để đọc chữ)

Bài kệ Duyên sinh rất sớm đã được xem như công thức cô đọng giáo pháp và vì vậy lưu truyền rộng rãi qua nhiều truyền thống Phật giáo. Cứ liệu văn khắc và thư tịch cho thấy bài kệ hiện diện dày đặc trong phạm vi liên khu vực, bằng nhiều ngữ hệ (Prākrit, Pāli, Sanskrit).[4][11] Hàng loạt minh văn cổ ghi lại câu kệ đã phát hiện ở Ấn Độ và Tây Bắc Ấn (Gandhāra), Trung Á (Merv), cũng như Đông Nam Á lục địa; không ít trường hợp kệ đi kèm các nhóm Bồ-đề phần (Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). gồm bốn niệm xứ, bốn chánh cần, bốn thần túc, năm căn, năm lực, bảy giác chi, Thánh đạo tám ngành).[5][10]

Chất liệu và ngữ cảnh ghi khắc đa dạng: kệ được đặt trên tháp (tiếng Phạn: stūpa), ấn đất, gạch, mô hình tháp và tượng; khảo cứu Pāli/Sanskrit còn ghi nhận công thức tiếng Pali: ye dhammā/tiếng Phạn: ye dharmā tại Vườn Lộc Uyển (Sarnath) và nhiều trung tâm Phật giáo Ấn Độ–ĐNÁ.[4][5] Về phạm vi phân bố, các ghi khắc kệ xuất hiện với mật độ lớn trải từ Ấn Độ đến Đông Nam Á, chủ yếu trên tháp, tượng và ấn đất.[4][11] Bên cạnh đó, vị trí đặt thường là ở đế hoặc sau lưng tượng (kể cả quanh hào quang), trên bia đá, mặt ngoài tháp chứa xá-lợi; cũng thường gặp trong colophon bản thảo và trên mặt trước/lưng tranh thangka.[11][13]

Trong thực hành nghi lễ, bài kệ được tụng đọc và/hoặc an trí khi an vị tượng, xây/thờ tháp như một hình thức tôn trí "xá-lợi Pháp". Trong truyền thống Phật giáo Đại ThừaMật Tông, bài kệ Duyên sinh còn được tôn sùng như thần chú/đà-la-ni có năng lực gia trì bảo hộ; nhiều kinh văn và chú giải thời Trung Đại gọi đây là "Đà-la-ni tâm yếu của duyên khởi" (Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value)., Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).) và gắn liền với biểu tượng xá-lợi của Pháp thân (tiếng Phạn: dharmaśarīra) Phật.[4][4][14][15][16][17] Trong giai đoạn phát triển mạnh của văn hóa thờ phụng xá-lợi (khoảng thế kỷ 5–8), thay vì an trí di cốt Phật, các Phật tử có thể đặt một viên ấn tín đất nung hoặc mảnh kim loại khắc bài kệ Duyên sinh vào bên trong tháp để "thay thế" xá-lợi thân thể của Phật.[4] Cách làm này xuất phát từ quan niệm rằng chân lý Phật pháp (được cô đọng trong bài kệ) chính là hiện thân của Phật; do đó bài kệ được xem như xá-lợi Pháp thân, có công năng thiêng liêng tương đương thánh vật để tôn trí và thờ cúng—phù hợp với tư tưởng đồng nhất Duyên khởi với Pháp (tiếng Phạn: dharmakāya) trong một số kinh điển.[4][14][15][16][17]

Trên thực tế, giới khảo cổ đã tìm thấy hàng nghìn dấu ấn, phù điêu và tháp thu nhỏ thời hậu Gupta có khắc bài kệ này cùng với các biểu tượng khác, minh chứng cho sự thịnh hành của tín ngưỡng thờ "kệ Pháp thân" trong cộng đồng Phật giáo Ấn Độ và các vùng lân cận; đồng thời, vì được xem như "xá-lợi Pháp",[18][19] văn kệ tiếp tục được sao khắc và ký thác với mật độ cao trên tháp, tượng và ấn đất khắp vùng từ Ấn Độ tới Đông Nam Á.[4][11][20]

Ở Việt Nam

Khảo cổ học ghi nhận bài kệ xuất hiện rất sớm tại Việt Nam. Tại di tích Gò Xoài (Long An, thuộc văn hóa Óc Eo muộn), phát hiện nhiều hiện vật vàng trong đó có một tấm vàng (khoảng 21 × 4 cm) khắc văn Phạn–Pāli chôn trong hố thờ chính tâm kiến trúc gạch dạng tháp, cùng lớp có 26 hiện vật vàng. Văn bản gồm 5 dòng: (1) công thức tiếng Phạn: ye dharmā hetuprabhavā (dị bản tiếng Phạn: avaca/avadat), (2) một bài kệ tóm lược Tứ diệu đế, (3–5) hai thần chú ngắn. Chữ thuộc hệ Pallava Đông Nam Á; phần lớn học giả gợi ý niên đại TK VII–VIII (có ý kiến TK VIII–IX).[21][22][23][24] Trường hợp này thường được coi là chứng cứ sớm và rõ về sự tiếp nhận "kệ Duyên sinh" tại vùng đất Việt, phù hợp thực hành tôn trí xá‑lợi Pháp trong tháp/tượng.[4][11][25][26]

Dị bản và truyền bản

Tập tin:Sultanganj Buddha.JPG
Tượng Phật bằng đá từ Sultanganj (Bihar), có khắc ye dharma hetu trên đài sen (phóng to để xem), khoảng 500–700 CN

Trong hệ Pāli, dạng chính tả thường gặp là tiếng Pali: hetuppabhavā (pp do đồng hoá ngữ âm Trung Ấn), trong khi ở các bản chữ Phạn/văn khắc hỗn hợp thường là tiếng Phạn: hetuprabhavā (giữ cụm pr). Về động từ, Pāli chủ yếu chép tiếng Pali: āha ("đã nói"), nhưng nhiều văn bản ngoài hệ Theravāda hoặc văn khắc cho thấy tiếng Pali: avoca/tiếng Pali: avaca hay tiếng Phạn: hy avadat (Skt.), phản ánh đường truyền và mức độ "Sanskrit hoá" khác nhau; danh từ nirodha/nirodho cũng biến đổi theo cách chia và yêu cầu nhịp luật (Āryā) của từng bản. Ngoài ra, dị biệt địa phương thấy rõ trên bia/ấn: Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). (đồng hoá), hay tiếng Pali: hetuppabhavātiếng Phạn: hetuprabhavā như đã nêu.[27][28]

Kệ cũng thường "đi cùng" những trích đoạn kinh điển khác thành một tổ hợp nghi thức. Ở Trung Á (Merv), hai "thẻ đất nung" khắc công thức tiếng Phạn: ye dharmā hetuprabhavā ... (với tiếng Phạn: hy avadat) rồi liệt kê chuỗi Bồ‑đề phần; trường hợp vàng lá Maungguṇ (Miến Điện) xếp kệ trước các mục tương tự, trong đó có cả "bốn thánh đế".[5][10] Các khảo cứu truyền bản–dị bản (Pāli/Prākrit/Sanskrit; tesaṃ/yeṣāṃ; trật tự câu chữ, v.v.) cho thấy bài kệ tồn tại theo nhiều "bản hệ" gắn với không gian–ngữ hệ ở Ấn Độ cổ–trung đại và Đông Nam Á lục địa.[5]

Diễn giải và tiếp nhận trong học giới

Theo nhà Ấn Độ học Oldenberg và dịch giả Thanissaro Bhikkhu, bài kệ được đề nghị trong một chiếu dụ của A Dục Vương (tiếng Pali: asoka) làm đề tài học và quán niệm.[29][30][note 1] Ngoài ra, theo Thanissaro Bhikkhu, chiếu dụ của A Dục vương (TK III TCN) khuyến cáo thường xuyên học/nhớ một danh mục bảy đoạn kinh, không nêu riêng "kệ Duyên sinh"; các tuyển chọn hiện đại chỉ biên soạn lại các đoạn kinh được nhà vua đề xuất, không phải sắc dụ dạy tụng ye dhammā.[33][34]

Vai trò của bài kệ chưa được hiểu hoàn toàn trong học giới. Ngoài bản chất phức tạp của tuyên bố, cũng có nhận xét rằng không nơi nào kệ được gán trực tiếp cho Phật theo đúng hình thức này, cho thấy đây là phần tóm lược hay diễn giải của riêng A-thuyết-thị.[35][36] T.W. Rhys Davids cho rằng bài kệ có thể gây ấn tượng đặc biệt với Mục-kiền-liên và Xá-lợi-phất vì nhấn mạnh nhân duyên đặc trưng của Phật giáo.[37] Triết gia Paul Carus giải thích kệ là một phản ứng táo bạo, bài trừ tín điều đối với truyền thống Bà-la-môn, vì nó "phủ nhận các phép mầu can thiệp siêu nhiên bằng cách thừa nhận trọn vẹn luật nhân quả như điều không thể bác bỏ",[38] trong khi thiền sư Suzuki liên tưởng đến kinh nghiệm vượt ngoài trí năng, "nơi ý niệm này nối tiếp ý niệm kia rồi chung cuộc ở kết luận hay phán đoán".[39][40]

Xem thêm

Chú giải

  1. ^ Phần lớn học giả nghiêng về cách hiểu vua A Dục nói đến Sariputta Sutta. Tuy nhiên, đồng thuận này vẫn còn tạm thời.[31][32]

Tham khảo

Chú thích

  1. ^ a b Thanissaro Bhikkhu (ngày 30 tháng 11 năm 2013). "Upatissa‑pāsine (Mv 1.23.1–10): Upatissa's (Sariputta's) Question". Access to Insight (BCBS Edition) (bằng tiếng Anh). Barre Center for Buddhist Studies. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2025.
  2. ^ a b "Mahākhandhaka (Mv I)". DhammaTalks.org (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2025.
  3. ^ a b c Nyanaponika, Thera (1987). The Life of Sāriputta (The Wheel Publication No. 90/92) (PDF) (bằng tiếng Anh). Kandy: Buddhist Publication Society. ISBN 955-24-0015-5. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2025.
  4. ^ a b c d e f g h i j Boucher, Daniel (1991). "The Pratītyasamutpādagāthā and Its Role in the Medieval Cult of the Relics". Journal of the International Association of Buddhist Studies (bằng tiếng Anh). Quyển 14 số 1. tr. 1–27. doi:10.2143/JIABS.14.1.3286005. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2025.
  5. ^ a b c d e Skilling, Peter (1997). "New Pāli Inscriptions from South‑east Asia" (PDF). Journal of the Pali Text Society (bằng tiếng Anh). Quyển 23. tr. 123–157. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2025.
  6. ^ "MN 28: Mahāhatthipadopama Sutta". SuttaCentral (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2025.
  7. ^ Gethin, Rupert (1998). The Foundations of Buddhism (bằng tiếng Anh). Oxford University Press. ISBN 978-0-19-289223-2.
  8. ^ Harvey, Peter (2012). An Introduction to Buddhism: Teachings, History and Practices (bằng tiếng Anh) (ấn bản thứ 2). Cambridge University Press. ISBN 9780521676748. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2025.
  9. ^ Buswell, Robert E., Jr.; Lopez, Donald S., Jr. (2013). The Princeton Dictionary of Buddhism (bằng tiếng Anh). Princeton University Press. ISBN 978-0-691-15786-3. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2025.{{Chú thích sách}}: Quản lý CS1: nhiều tên: danh sách tác giả (liên kết)
  10. ^ a b c d Baums, Stefan (2013). "Inscribed Buddhist Tablets from Merv" (PDF) (bằng tiếng Anh). Bulletin of the Asia Institute, N.S. 23. tr. 24–25 (bản phiên đọc và dịch). Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2025.
  11. ^ a b c d e f g h Skilling, Peter (2003). "Traces of the Dharma: Preliminary reports on some ye dhammā and ye dharmā inscriptions from Mainland South‑East Asia". Bulletin de l'École française d'Extrême‑Orient (bằng tiếng Anh). Quyển 90–91. tr. 273–287. doi:10.3406/befeo.2003.3615. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2025.
  12. ^ Horner, I. B. (1951). The Book of the Discipline (Vinaya‑Piṭaka), Vol. IV: Mahāvagga (bằng tiếng Anh). London: Pali Text Society.
  13. ^ "Inscriptions, Backs of Paintings". Himalayan Art Resources (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2025.
  14. ^ a b "The Sūtra on Dependent Arising (Toh 212) – Introduction & Translation". 84000: Translating the Words of the Buddha (bằng tiếng Anh). 2025. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2025.
  15. ^ a b Strong, John S. (2004). Relics of the Buddha (PDF) (bằng tiếng Anh). Princeton & Oxford: Princeton University Press. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2025.
  16. ^ a b Bentor, Yael (1995). "On the Indian Origins of the Tibetan Practice of Depositing Relics and Dhāraṇīs in Stūpas and Images". Journal of the American Oriental Society (bằng tiếng Anh). Quyển 115 số 2. tr. 248–261. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2025.
  17. ^ a b "Buddhist Dhāraṇī inscription". Odisha State Museum (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2025.
  18. ^ Yael Bentor (1995). "On the Indian Origins of the Tibetan Practice of Depositing Relics and Dhāraṇīs in Stūpas and Images". Journal of the American Oriental Society (bằng tiếng Anh). Quyển 115 số 2. tr. 248–251. doi:10.2307/604668. ISSN 0003-0279. Truy cập ngày 16 tháng 9 năm 2025. they were considered relics of the Dharma (dharmakāya), functioning as substitutes for bodily relics
  19. ^ Janice Leoshko (2020). "Time and Time Again: Finding Perspective for Bodhgayā Buddha Imagery". Ars Orientalis (bằng tiếng Anh). Quyển 50. tr. 108–121. Truy cập ngày 16 tháng 9 năm 2025. the sealings are usually inscribed with what is now called the ye dharmā or dharma-relic verse
  20. ^ Peter Skilling (1997). "New Pāli Inscriptions from South-east Asia" (PDF). Journal of the Pali Text Society (bằng tiếng Anh). Quyển 23. tr. 132. doi:10.82103/jpts.1997.1.28031. ISSN 0958-8892. Truy cập ngày 16 tháng 9 năm 2025. Throughout Northern India the practice of inscribing the ye dharma verse and the Discourse on Dependent Arising, whether in Sanskrit or Prakrit, was widespread from at least the early Gupta period.{{Chú thích tạp chí}}: Quản lý CS1: lỗi DOI bị bỏ qua (liên kết)
  21. ^ Skilling, Peter (2002). "Some Citation Inscriptions from South‑East Asia". Journal of the Pali Text Society (bằng tiếng Anh). Quyển 27. tr. 159–175. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2025.
  22. ^ Lê, Thị Liên (2005). "Gold plaques and their cultural contexts in the Oc Eo culture" (PDF). Bulletin of the Indo‑Pacific Prehistory Association (bằng tiếng Anh). Quyển 25 số 3. tr. 145–153. doi:10.7152/bippa.v25i0.11930.
  23. ^ Lương, Chánh Tòng (ngày 26 tháng 8 năm 2022). "Vương quốc Phù Nam: Báu vật từ lòng tháp". Bảo tàng Lịch sử Quốc gia. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2025.
  24. ^ "Gò Xoài gold foil (K. 1330), 7th–8th century CE". DHARMA Epigraphy (ERC) (bằng tiếng Anh). 2024. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2025.
  25. ^ Hà, Văn Tấn (1995). "Từ minh văn trên lá vàng ở Gò Xoài (Long An)". Trong Lê Xuân Diệm; Đào Linh Côn; Võ Sĩ Khải (biên tập). Văn hoá Óc Eo: những khám phá mới. Hà Nội: NXB Khoa học Xã hội. tr. 439–441.{{Chú thích sách}}: Quản lý CS1: nhiều tên: danh sách biên tập viên (liên kết)
  26. ^ Hà, Văn Tấn (1998). "Ghi chú thêm về minh văn ở Gò Xoài (Long An)". Những phát hiện mới về khảo cổ học năm 1997. Hà Nội: NXB Khoa học Xã hội. tr. 694–696.
  27. ^ Stefan Karpik (2023). "Light on Epigraphic Pali: More on the Buddha Teaching in Pali". Journal of the Oxford Centre for Buddhist Studies (bằng tiếng Anh). Quyển 23. tr. 41–89. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2025.
  28. ^ Katarzyna Marciniak, biên tập (2019). The Mahāvastu. A New Edition. Vol. III (PDF) (bằng tiếng Anh). Tokyo: International Research Institute for Advanced Buddhology (Soka University). tr. 62, 4210–4211. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2025.
  29. ^ Bhikkhu, Thanissaro (1993). "That the True Dhamma Might Last a Long Time: Readings Selected by King Asoka". Access to Insight (Legacy Edition). Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 10 năm 2017. Truy cập ngày 19 tháng 2 năm 2017.
  30. ^ Migot 1954, tr. 413.
  31. ^ Neelis 2011, tr. 89–90 n72.
  32. ^ Wilson (1856). "Buddhist Inscription of King Priyadarśi: Translation and Observations". Journal of the Royal Asiatic Society of Great Britain and Ireland. 16. West Strand: John W. Parker and Son: 363–4.
  33. ^ "Bhabru (Bairat) Edict — Buddhist Texts as Recommended by Aśoka" (PDF). Indira Gandhi National Centre for the Arts (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2025.
  34. ^ Thanissaro Bhikkhu (1993). "That the True Dhamma Might Last a Long Time: Readings Selected by King Asoka". Access to Insight (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2025.
  35. ^ De Casparis, J.G. (1990). "Expansion of Buddhism into South-east Asia" (PDF). Ancient Ceylon (14): 2. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 20 tháng 2 năm 2017.
  36. ^ Skilling 2003, tr. 273.
  37. ^ Rhys Davids 1908, tr. 768.
  38. ^ Carus 1905, tr. 180.
  39. ^ Suzuki, D. T. (2007). Essays in Zen Buddhism. Grove Atlantic. ISBN 978-0-8021-9877-8.
  40. ^ Migot 1954, tr. 449.

Thư mục tham khảo